tradingkey.logo

Vật liệu xây dựng

LIST1097
1899.936USD
+69.960+3.82%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
168.68BVốn hóa
27.53MKhối lượng
1830.578Mở
1902.491Cao
27.53MKhối lượng
14Tăng
1Giảm
0Bằng nhau
168.68BVốn hóa
1829.976Giá đóng cửa trước đó
1830.578Thấp
958.86MDoanh thu

Vật liệu xây dựng

1899.936
+69.960+3.82%

Cổ phiếu liên quan

Số
Tên
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Tổng điểm
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Vốn hóa
Cổ phần
Biên độ dao động
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
Cổ tức
Tỷ suất cổ tức
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
Smart Sand Inc
Smart Sand Inc
SND
4.910
+0.260
+5.59%
5.51
405.78K
1.58M
190.99M
38.90M
6.66
1.03
4.990
1.668
0.00
0.00
+4.03%
+8.15%
+26.22%
+114.01%
+155.72%
+118.42%
--
Amrize AG
Amrize AG
AMRZ
58.410
+2.800
+5.04%
6.43
4.21M
143.28M
32.31B
553.08M
4.24
0.95
58.470
44.120
0.00
0.00
+10.33%
+7.21%
+1.90%
+17.48%
+15.69%
--
--
Knife River Corp
Knife River Corp
KNF
80.000
+3.820
+5.01%
8.24
1.25M
45.72M
4.53B
56.66M
3.88
1.49
105.990
58.720
0.00
0.00
+15.67%
+9.77%
+0.19%
+12.15%
-8.45%
-21.38%
--
4
Atlas Energy Solutions Inc
Atlas Energy Solutions Inc
AESI
11.750
+0.540
+4.83%
6.75
3.03M
14.57M
1.45B
123.69M
7.23
1.20
22.740
7.642
0.98
8.42
-0.17%
+2.17%
+13.42%
+15.42%
+3.98%
-46.20%
--
5
Loma Negra Compania Industrial Argentina SA
Loma Negra Compania Industrial Argentina SA
LOMA
11.280
+0.500
+4.64%
6.22
278.19K
1.68M
1.32B
116.70M
4.17
0.67
14.170
7.040
0.00
0.00
-0.18%
-5.05%
-9.47%
-0.35%
+7.33%
-5.53%
--
6
CRH PLC
CRH PLC
CRH
127.130
+5.350
+4.39%
8.23
3.24M
238.02M
85.24B
670.47M
3.39
0.74
131.550
76.750
0.00
0.00
+2.03%
+3.57%
-3.23%
+12.85%
+13.99%
+24.55%
--
7
Vulcan Materials Co
Vulcan Materials Co
VMC
323.720
+12.980
+4.18%
8.23
992.68K
152.25M
42.73B
132.00M
3.97
0.77
324.560
215.080
1.95
0.60
+5.82%
+7.76%
+3.88%
+9.70%
+11.67%
+20.54%
--
8
James Hardie Industries PLC
James Hardie Industries PLC
JHX
23.640
+0.690
+3.01%
7.30
6.44M
66.62M
13.69B
579.19M
4.09
0.98
34.210
16.460
0.00
0.00
+2.87%
-2.96%
+3.37%
+38.57%
-18.20%
-29.18%
--
9
Martin Marietta Materials Inc
Martin Marietta Materials Inc
MLM
690.000
+18.880
+2.81%
8.06
481.06K
192.07M
41.61B
60.31M
2.69
1.11
693.540
441.945
3.20
0.46
+5.45%
+5.86%
+3.50%
+11.22%
+14.46%
+29.95%
--
10
Capstone Holding Corp
Capstone Holding Corp
CAPS
0.549
+0.015
+2.79%
6.18
274.37K
108.47K
3.46M
6.31M
16.81
1.69
4.180
0.490
0.00
0.00
-9.75%
-21.29%
-18.04%
-48.21%
-51.84%
--
--
KeyAI