tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mirion Technologies Inc

MIR
Thêm vào danh sách theo dõi
14.980USD
+0.145+0.98%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.73BVốn hóa
136.17P/E TTM

Tình hình tài chính của MIR

Theo dõi tình hình tài chính của Mirion Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Mirion Technologies Inc

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
0.03/0.10
Doanh thu / Dự báo
266.80M/269.28M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
925.40M
7.50%
EPS(YoY)
0.13
171.11%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-14.64%0.03
-1145.11%-0.01
-0.35%0.07
119.62%0.01
163.74%0.04
101.03%0.00
193.08%0.07
-8.33%-0.07
58.40%-0.06
42.13%-0.13
90.99%-0.08
---0.06
---0.14
---0.22
---0.85
---0.68
----
----
Doanh thu
19.69%266.80M
27.52%257.60M
9.08%277.40M
7.88%223.10M
7.63%222.90M
4.88%202.00M
10.37%254.30M
8.16%206.80M
5.02%207.10M
5.77%192.60M
5.74%230.40M
18.83%191.20M
12.17%197.20M
11.58%182.10M
--217.90M
--160.90M
--175.80M
--163.20M
Lợi nhuận ròng
-7.23%7.70M
-1233.33%-3.40M
15.33%17.30M
121.32%2.90M
170.94%8.30M
101.16%300.00K
198.68%15.00M
-12.40%-13.60M
57.76%-11.70M
38.42%-25.80M
90.10%-15.20M
74.31%-12.10M
52.73%-27.70M
-136.72%-41.90M
---153.50M
---47.10M
---58.60M
---17.70M
Biên lợi nhuận ròng
-20.39%3.04%
-766.54%-1.32%
2.63%6.42%
120.53%1.39%
165.81%3.81%
101.44%0.20%
199.35%6.25%
-0.34%-6.77%
59.77%-5.79%
41.60%-13.76%
91.41%-6.29%
---6.75%
---14.40%
---23.56%
---73.29%
---25.75%
----
----
Biên lợi nhuận gộp
8.49%49.89%
-2.82%46.23%
1.57%48.85%
4.27%46.84%
-2.22%45.98%
5.20%47.57%
2.13%48.09%
6.30%44.92%
5.39%47.03%
4.11%45.22%
5.79%47.09%
--42.26%
--44.62%
--43.44%
--44.52%
--42.63%
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
12.22%34.14%
29.86%33.96%
28.35%33.42%
32.78%34.28%
16.81%30.42%
1.04%26.15%
3.17%26.04%
0.31%25.82%
2.70%26.04%
3.25%25.88%
-14.33%25.24%
--25.74%
--25.36%
--25.07%
--29.46%
--28.52%
----
----
Doanh thu
19.69%266.80M
27.52%257.60M
9.08%277.40M
7.88%223.10M
7.63%222.90M
4.88%202.00M
10.37%254.30M
8.16%206.80M
5.02%207.10M
5.77%192.60M
5.74%230.40M
18.83%191.20M
12.17%197.20M
11.58%182.10M
--217.90M
--160.90M
--175.80M
--163.20M
Lợi nhuận hoạt động
81.19%18.30M
-57.47%3.70M
-7.91%25.60M
715.38%8.00M
106.12%10.10M
277.55%8.70M
107.46%27.80M
88.07%-1.30M
216.67%4.90M
59.84%-4.90M
1216.67%13.40M
59.78%-10.90M
75.58%-4.20M
61.51%-12.20M
---1.20M
---27.10M
---17.20M
---31.70M
Lợi nhuận ròng
-7.23%7.70M
-1233.33%-3.40M
15.33%17.30M
121.32%2.90M
170.94%8.30M
101.16%300.00K
198.68%15.00M
-12.40%-13.60M
57.76%-11.70M
38.42%-25.80M
90.10%-15.20M
74.31%-12.10M
52.73%-27.70M
-136.72%-41.90M
---153.50M
---47.10M
---58.60M
---17.70M
Tài sản ngắn hạn
29.90%900.50M
50.95%890.90M
50.28%893.70M
153.72%1.39B
34.50%693.20M
14.69%590.20M
10.42%594.70M
6.51%546.50M
2.44%515.40M
1.22%514.60M
12.07%538.60M
17.15%513.10M
11.75%503.10M
16.47%508.40M
--480.60M
--438.00M
--450.20M
--436.50M
Tổng nợ ngắn hạn
3.38%281.60M
5.36%279.20M
20.01%316.10M
13.62%287.00M
15.33%272.40M
12.96%265.00M
-0.87%263.40M
10.69%252.60M
5.21%236.20M
0.56%234.60M
8.76%265.70M
3.12%228.20M
5.35%224.50M
9.33%233.30M
--244.30M
--221.30M
--213.10M
--213.40M
Tổng tài sản
28.61%3.52B
34.67%3.54B
36.12%3.59B
31.72%3.50B
4.21%2.74B
-0.87%2.63B
-3.03%2.64B
-0.19%2.65B
-2.56%2.63B
-3.15%2.65B
-0.74%2.72B
-6.22%2.66B
-7.56%2.70B
-10.30%2.73B
--2.74B
--2.84B
--2.92B
--3.05B
Tổng các khoản nợ
34.42%1.65B
54.12%1.65B
55.19%1.67B
48.64%1.60B
15.14%1.22B
-5.47%1.07B
-7.84%1.08B
-3.28%1.08B
-6.06%1.06B
-1.40%1.13B
-8.10%1.17B
-11.48%1.12B
-10.03%1.13B
-11.22%1.15B
--1.27B
--1.26B
--1.26B
--1.29B
Tổng vốn chủ sở hữu
23.90%1.88B
21.31%1.89B
22.95%1.92B
20.13%1.89B
-3.23%1.51B
2.56%1.56B
0.59%1.56B
2.05%1.57B
-0.03%1.56B
-4.41%1.52B
5.64%1.55B
-2.01%1.54B
-5.69%1.56B
-9.63%1.59B
--1.47B
--1.57B
--1.66B
--1.76B
Thu nhập hoạt động ròng
371.77%58.50M
-46.91%18.90M
20.07%73.00M
30.41%22.30M
-18.42%12.40M
493.33%35.60M
-9.25%60.80M
-28.15%17.10M
114.08%15.20M
322.22%6.00M
165.87%67.00M
272.46%23.80M
-57.23%7.10M
-123.68%-2.70M
--25.20M
---13.80M
--16.60M
--11.40M
Đầu tư ròng
-30.86%-10.60M
-21.05%-9.20M
-6054.17%-590.80M
-616.26%-88.10M
8.99%-8.10M
41.09%-7.60M
77.36%-9.60M
-30.85%-12.30M
-64.81%-8.90M
-72.00%-12.90M
-285.45%-42.40M
32.86%-9.40M
18.18%-5.40M
5.06%-7.50M
---11.00M
---14.00M
---6.60M
---7.90M
Tài chính thuần
-140.54%-25.30M
6.13%-19.90M
-115.38%-2.80M
92087.50%737.50M
2180.00%62.40M
-10700.00%-21.20M
-316.67%-1.30M
300.00%800.00K
-7.14%-3.00M
-99.19%200.00K
130.00%600.00K
107.69%200.00K
-55.56%-2.80M
4200.00%24.60M
---2.00M
---2.60M
---1.80M
---600.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Mirion Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mirion Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 925.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 860.80M.

Tài sản ngắn hạn của Mirion Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mirion Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 893.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.28.

Tổng tài sản của Mirion Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Mirion Technologies Inc là 3.59B, bao gồm 893.70M tài sản ngắn hạn và 2.69B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Mirion Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mirion Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của Mirion Technologies Inc là 1.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.19.

Tổng vốn chủ sở hữu của Mirion Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mirion Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Mirion Technologies Inc là 1.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.95.

Thu nhập hoạt động thuần của Mirion Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mirion Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Mirion Technologies Inc là 52.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.74.

Giá trị đầu tư ròng của Mirion Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mirion Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của Mirion Technologies Inc là -694.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1489.47.

Giá trị huy động vốn ròng của Mirion Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mirion Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của Mirion Technologies Inc là 775.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23612.12.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Mirion Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mirion Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 171.11.

Thu nhập ròng của Mirion Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mirion Technologies Inc, lợi nhuận ròng là 28.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 179.78.

Biên lợi nhuận ròng của Mirion Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mirion Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 175.74.

Biên lợi nhuận gộp của Mirion Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mirion Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là 47.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.07.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Mirion Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mirion Technologies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 33.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Mirion Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mirion Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 1.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 170.74.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Mirion Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mirion Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 170.05.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Mirion Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mirion Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 52.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.74.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.