tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mirion Technologies Inc

MIR
Thêm vào danh sách theo dõi
14.980USD
+0.145+0.98%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.73BVốn hóa
136.17P/E TTM

MIR Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Mirion Technologies Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
371.77%58.50M
-46.91%18.90M
20.07%73.00M
30.41%22.30M
-18.42%12.40M
493.33%35.60M
-9.25%60.80M
-28.15%17.10M
114.08%15.20M
322.22%6.00M
165.87%67.00M
272.46%23.80M
-57.23%7.10M
-123.68%-2.70M
--25.20M
---13.80M
--16.60M
--11.40M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-4.71%8.10M
-950.00%-3.40M
11.95%17.80M
122.14%3.10M
170.83%8.50M
101.51%400.00K
209.66%15.90M
-8.53%-14.00M
57.75%-12.00M
38.23%-26.50M
90.92%-14.50M
74.40%-12.90M
52.11%-28.40M
-125.79%-42.90M
---159.70M
---50.40M
---59.30M
---19.00M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
14.79%38.80M
21.07%40.80M
2.89%35.60M
-9.59%34.90M
-11.98%33.80M
-13.14%33.70M
-13.50%34.60M
-4.93%38.60M
-6.11%38.40M
-6.05%38.80M
-79.87%40.00M
-4.69%40.60M
-59.14%40.90M
-8.02%41.30M
--198.70M
--42.60M
--100.10M
--44.90M
Thuế hoãn lại
90.91%-200.00K
54.39%-2.60M
-228.21%-12.80M
70.91%-1.60M
68.12%-2.20M
24.00%-5.70M
-8.33%-3.90M
38.20%-5.50M
38.94%-6.90M
-5.63%-7.50M
26.53%-3.60M
15.24%-8.90M
0.88%-11.30M
31.73%-7.10M
---4.90M
---10.50M
---11.40M
---10.40M
Các mục phi tiền mặt khác
180.00%3.60M
1085.71%6.90M
-75.44%1.40M
-50.00%1.40M
-221.62%-4.50M
-120.00%-700.00K
470.00%5.70M
3.70%2.80M
311.11%3.70M
-30.00%3.50M
-9.09%1.00M
-25.00%2.70M
-92.11%900.00K
92.31%5.00M
--1.10M
--3.60M
--11.40M
--2.60M
Thay đổi trong vốn lưu động
104.92%1.30M
-718.18%-27.20M
502.27%26.50M
-133.72%-20.10M
-146.73%-26.40M
136.97%4.40M
-79.15%4.40M
-201.18%-8.60M
13.01%-10.70M
36.36%-11.90M
311.00%21.10M
142.08%8.50M
8.21%-12.30M
-411.67%-18.70M
---10.00M
---20.20M
---13.40M
--6.00M
-Thay đổi các khoản phải thu
32.14%7.40M
-122.41%-6.50M
68.40%-10.30M
-83.16%-17.40M
157.14%5.60M
81.25%29.00M
-1530.00%-32.60M
-1.06%-9.50M
-345.45%-9.80M
52.38%16.00M
90.87%-2.00M
-56.67%-9.40M
42.11%-2.20M
-15.32%10.50M
---21.90M
---6.00M
---3.80M
--12.40M
-Thay đổi hàng tồn kho
-247.37%-5.60M
21.69%-6.50M
-28.36%9.60M
50.00%-1.80M
231.03%3.80M
-48.21%-8.30M
-6.29%13.40M
-209.09%-3.60M
30.95%-2.90M
59.71%-5.60M
1200.00%14.30M
118.75%3.30M
75.86%-4.20M
-1444.44%-13.90M
--1.10M
---17.60M
---17.40M
---900.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
91.26%-900.00K
-280.00%-1.90M
201.08%9.40M
-366.67%-8.00M
-1960.00%-10.30M
-111.90%-500.00K
29.55%-9.30M
528.57%3.00M
-350.00%-500.00K
1500.00%4.20M
-447.37%-13.20M
88.71%-700.00K
111.76%200.00K
-117.65%-300.00K
--3.80M
---6.20M
---1.70M
--1.70M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
470.59%9.70M
-7.32%-4.40M
-99.05%200.00K
64.65%-3.50M
342.86%1.70M
55.91%-4.10M
2444.44%21.10M
-925.00%-9.90M
-75.00%-700.00K
-2425.00%-9.30M
67.86%-900.00K
-85.19%1.20M
-500.00%-400.00K
--400.00K
---2.80M
--8.10M
--100.00K
--0.00
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
91.94%-500.00K
148.65%1.80M
--7.10M
1500.00%3.20M
-376.92%-6.20M
-840.00%-3.70M
-100.00%0.00
-98.92%200.00K
74.51%-1.30M
111.36%500.00K
7000.00%14.20M
537.93%18.50M
-5000.00%-5.10M
-980.00%-4.40M
--200.00K
--2.90M
---100.00K
--500.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
371.77%58.50M
-46.91%18.90M
20.07%73.00M
30.41%22.30M
-18.42%12.40M
493.33%35.60M
-9.25%60.80M
-28.15%17.10M
114.08%15.20M
322.22%6.00M
165.87%67.00M
272.46%23.80M
-57.23%7.10M
-123.68%-2.70M
--25.20M
---13.80M
--16.60M
--11.40M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
18.18%10.40M
11.76%9.50M
-16.24%9.80M
-29.55%9.30M
-20.72%8.80M
-33.59%8.50M
-1.68%11.70M
40.43%13.20M
33.73%11.10M
70.67%12.80M
3.48%11.90M
27.03%9.40M
25.76%8.30M
-5.06%7.50M
--11.50M
--7.40M
--6.60M
--7.90M
Chi phí vốn
18.18%10.40M
11.76%9.50M
-16.24%9.80M
-29.55%9.30M
-20.72%8.80M
-33.59%8.50M
-1.68%11.70M
40.43%13.20M
33.73%11.10M
70.67%12.80M
3.48%11.90M
27.03%9.40M
25.76%8.30M
-13.79%7.50M
--11.50M
--7.40M
--6.60M
--8.70M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
18.18%10.40M
11.76%9.50M
-16.24%9.80M
-29.55%9.30M
-20.72%8.80M
-33.59%8.50M
-1.68%11.70M
40.43%13.20M
33.73%11.10M
70.67%12.80M
3.48%11.90M
27.03%9.40M
25.76%8.30M
-5.06%7.50M
--11.50M
--7.40M
--6.60M
--7.90M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
---200.00K
----
-44869.23%-582.00M
---79.90M
-100.00%0.00
100.00%0.00
104.14%1.30M
--0.00
20.00%1.20M
---1.00M
---31.40M
100.00%0.00
--1.00M
----
--0.00
---6.60M
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
---200.00K
--0.00
--700.00K
--300.00K
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
---1.00M
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-30.86%-10.60M
-21.05%-9.20M
-6054.17%-590.80M
-616.26%-88.10M
8.99%-8.10M
41.09%-7.60M
77.36%-9.60M
-30.85%-12.30M
-64.81%-8.90M
-72.00%-12.90M
-285.45%-42.40M
32.86%-9.40M
18.18%-5.40M
5.06%-7.50M
---11.00M
---14.00M
---6.60M
---7.90M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-140.54%-25.30M
6.13%-19.90M
-115.38%-2.80M
92087.50%737.50M
2180.00%62.40M
-10700.00%-21.20M
-316.67%-1.30M
300.00%800.00K
-7.14%-3.00M
-99.19%200.00K
130.00%600.00K
107.69%200.00K
-55.56%-2.80M
4200.00%24.60M
---2.00M
---2.60M
---1.80M
---600.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
--0.00
--366.50M
--143.90M
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-35.29%-2.30M
-31150.00%-125.00M
---2.00M
---2.50M
---1.70M
---400.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
151.61%16.00M
-742.11%-16.00M
--0.00
--425.00M
---31.00M
---1.90M
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--150.00M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
18.22%-41.30M
79.79%-3.90M
-115.38%-2.80M
-6850.00%-54.00M
-1583.33%-50.50M
-9750.00%-19.30M
-316.67%-1.30M
300.00%800.00K
-500.00%-3.00M
150.00%200.00K
--600.00K
300.00%200.00K
-400.00%-500.00K
-100.00%-400.00K
--0.00
---100.00K
---100.00K
---200.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-140.54%-25.30M
6.13%-19.90M
-115.38%-2.80M
92087.50%737.50M
2180.00%62.40M
-10700.00%-21.20M
-316.67%-1.30M
300.00%800.00K
-7.14%-3.00M
-99.19%200.00K
130.00%600.00K
107.69%200.00K
-55.56%-2.80M
4200.00%24.60M
---2.00M
---2.60M
---1.80M
---600.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
115.25%400.80M
136.45%415.20M
598.28%933.60M
112.44%263.00M
53.00%186.20M
34.56%175.60M
30.95%133.70M
38.95%123.80M
35.07%121.70M
74.00%130.50M
70.74%102.10M
-3.15%89.10M
3.33%90.10M
-12.08%75.00M
--59.80M
--92.00M
--87.20M
--85.30M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-72.92%20.80M
-235.85%-14.40M
-1337.23%-518.40M
6673.74%670.60M
3557.14%76.80M
220.45%10.60M
47.54%41.90M
-23.85%9.90M
310.00%2.10M
-158.28%-8.80M
86.84%28.40M
140.37%13.00M
-120.83%-1.00M
694.74%15.10M
--15.20M
---32.20M
--4.80M
--1.90M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-117.82%-1.80M
-210.53%-4.20M
127.50%2.20M
-125.58%-1.10M
941.67%10.10M
280.95%3.80M
-350.00%-8.00M
368.75%4.30M
-1300.00%-1.20M
-400.00%-2.10M
6.67%3.20M
11.11%-1.60M
102.94%100.00K
170.00%700.00K
--3.00M
---1.80M
---3.40M
---1.00M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
60.30%421.60M
115.25%400.80M
136.45%415.20M
598.28%933.60M
112.44%263.00M
53.00%186.20M
34.56%175.60M
30.95%133.70M
38.95%123.80M
35.07%121.70M
74.00%130.50M
70.74%102.10M
-3.15%89.10M
3.33%90.10M
--75.00M
--59.80M
--92.00M
--87.20M
Dòng tiền tự do
1236.11%48.10M
-65.31%9.40M
28.72%63.20M
233.33%13.00M
-12.20%3.60M
498.53%27.10M
-10.89%49.10M
-72.92%3.90M
441.67%4.10M
33.33%-6.80M
302.19%55.10M
167.92%14.40M
-112.00%-1.20M
-477.78%-10.20M
--13.70M
---21.20M
--10.00M
--2.70M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Mirion Technologies Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Mirion Technologies Inc đã tạo ra 143.30M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Mirion Technologies Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Mirion Technologies Inc đã tăng 44.60% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Mirion Technologies Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Mirion Technologies Inc đã chi 36.40M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Mirion Technologies Inc đã thay đổi như thế nào?

Mirion Technologies Inc đã sử dụng 775.90M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với MIR?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Mirion Technologies Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 106.90M, phản ánh sự thay đổi 112.52% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.