tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mirion Technologies Inc

MIR
Thêm vào danh sách theo dõi
14.980USD
+0.145+0.98%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.73BVốn hóa
136.17P/E TTM

MIR Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Mirion Technologies Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
58.28%425.30M
111.22%404.90M
131.47%419.20M
575.56%939.70M
110.25%268.70M
52.63%191.70M
35.05%181.10M
31.85%139.10M
38.31%127.80M
34.91%125.60M
72.37%134.10M
68.80%105.50M
1.99%92.40M
10.57%93.10M
--77.80M
--62.50M
--90.60M
--84.20M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
59.44%418.70M
114.16%397.90M
135.33%412.30M
600.08%933.20M
114.89%262.60M
54.58%185.80M
36.02%175.20M
32.64%133.30M
39.82%122.20M
36.13%120.20M
75.24%128.80M
72.09%100.50M
-3.53%87.40M
4.87%88.30M
--73.50M
--58.40M
--90.60M
--84.20M
-Đầu tư ngắn hạn
8.20%6.60M
18.64%7.00M
16.95%6.90M
12.07%6.50M
8.93%6.10M
9.26%5.90M
11.32%5.90M
16.00%5.80M
12.00%5.60M
12.50%5.40M
23.26%5.30M
21.95%5.00M
--5.00M
--4.80M
--4.30M
--4.10M
----
----
Các khoản phải thu
14.66%269.10M
23.89%281.10M
9.28%276.80M
13.57%250.20M
12.57%234.70M
7.48%226.90M
9.94%253.30M
-2.87%220.30M
-6.71%208.50M
-4.91%211.10M
2.13%230.40M
10.85%226.80M
12.26%223.50M
11.39%222.00M
--225.60M
--204.60M
--199.10M
--199.30M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
24.61%177.20M
22.80%181.50M
2.19%181.60M
0.94%150.00M
-0.63%142.20M
1.16%147.80M
3.13%177.70M
-1.98%148.60M
2.88%143.10M
-3.88%146.10M
0.64%172.30M
13.81%151.60M
9.44%139.10M
9.67%152.00M
--171.20M
--133.20M
--127.10M
--138.60M
-Các khoản phải thu khác
-1.53%90.20M
37.74%98.90M
40.00%93.80M
40.68%98.90M
44.03%91.60M
14.70%71.80M
37.58%67.00M
-3.30%70.30M
-22.15%63.60M
-6.85%62.60M
-2.60%48.70M
7.23%72.70M
13.47%81.70M
10.71%67.20M
--50.00M
--67.80M
--72.00M
--60.70M
Hàng tồn kho
9.86%159.40M
10.03%157.90M
14.56%152.60M
-5.19%146.00M
-2.16%145.10M
-2.25%143.50M
-7.56%133.20M
-1.09%154.00M
-8.34%148.30M
-6.79%146.80M
0.56%144.10M
8.81%155.70M
24.08%161.80M
27.84%157.50M
--143.30M
--143.10M
--130.40M
--123.20M
Chi phí trả trước
1.84%27.70M
108.82%28.40M
95.45%25.80M
83.43%31.00M
110.85%27.20M
0.74%13.60M
9.09%13.20M
87.78%16.90M
27.72%12.90M
440.00%13.50M
278.13%12.10M
542.86%9.00M
-65.99%10.10M
-91.32%2.50M
--3.20M
--1.40M
--29.70M
--28.80M
Tài sản ngắn hạn khác
8.57%19.00M
28.28%18.60M
38.85%19.30M
31.33%19.70M
-2.23%17.50M
-17.61%14.50M
-22.35%13.90M
-6.83%15.00M
16.99%17.90M
-24.14%17.60M
-19.37%17.90M
-39.02%16.10M
3725.00%15.30M
2220.00%23.20M
--22.20M
--26.40M
--400.00K
--1.00M
Tổng tài sản ngắn hạn
29.90%900.50M
50.95%890.90M
50.28%893.70M
153.72%1.39B
34.50%693.20M
14.69%590.20M
10.42%594.70M
6.51%546.50M
2.44%515.40M
1.22%514.60M
12.07%538.60M
17.15%513.10M
11.75%503.10M
16.47%508.40M
--480.60M
--438.00M
--450.20M
--436.50M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
0.49%183.80M
2.92%183.40M
5.89%187.00M
3.87%185.40M
5.84%182.90M
5.19%178.20M
5.50%176.60M
9.71%178.50M
4.35%172.80M
2.60%169.40M
1.52%167.40M
-0.12%162.70M
0.06%165.60M
-3.34%165.10M
--164.90M
--162.90M
--165.50M
--170.80M
-Tài sản cố định
5.75%296.30M
7.57%287.20M
9.93%283.40M
13.89%288.70M
16.17%280.20M
15.48%267.00M
15.09%257.80M
19.01%253.50M
17.83%241.20M
13.78%231.20M
14.40%224.00M
14.09%213.00M
12.04%204.70M
11.89%203.20M
--195.80M
--186.70M
--182.70M
--181.60M
-Khấu hao lũy kế
15.62%112.50M
16.89%103.80M
18.72%96.40M
37.73%103.30M
42.25%97.30M
43.69%88.80M
43.46%81.20M
49.11%75.00M
74.94%68.40M
62.20%61.80M
83.17%56.60M
111.34%50.30M
127.33%39.10M
252.78%38.10M
--30.90M
--23.80M
--17.20M
--10.80M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
30.27%2.41B
33.11%2.44B
34.87%2.48B
0.37%1.91B
-3.17%1.85B
-5.87%1.83B
-7.48%1.84B
-3.26%1.90B
-5.15%1.91B
-4.90%1.94B
-3.96%1.99B
-11.52%1.96B
-11.73%2.01B
-15.37%2.04B
--2.07B
--2.22B
--2.28B
--2.42B
Tài sản dài hạn khác
400.00%29.50M
254.93%25.20M
6.69%28.70M
-78.28%6.30M
-80.84%5.90M
-64.85%7.10M
3.07%26.90M
51.04%29.00M
96.18%30.80M
21.69%20.20M
5.24%26.10M
28.86%19.20M
-28.31%15.70M
-35.16%16.60M
--24.80M
--14.90M
--21.90M
--25.60M
Tổng tài sản dài hạn
28.17%2.62B
29.95%2.65B
31.99%2.69B
0.09%2.11B
-3.19%2.04B
-4.62%2.04B
-6.36%2.04B
-1.79%2.11B
-3.71%2.11B
-4.15%2.13B
-3.46%2.18B
-10.49%2.15B
-11.09%2.19B
-14.78%2.23B
--2.26B
--2.40B
--2.47B
--2.61B
Tổng tài sản
28.61%3.52B
34.67%3.54B
36.12%3.59B
31.72%3.50B
4.21%2.74B
-0.87%2.63B
-3.03%2.64B
-0.19%2.65B
-2.56%2.63B
-3.15%2.65B
-0.74%2.72B
-6.22%2.66B
-7.56%2.70B
-10.30%2.73B
--2.74B
--2.84B
--2.92B
--3.05B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
225.00%1.30M
--0.00
-2244.44%-19.30M
50.00%900.00K
-42.86%400.00K
--0.00
--900.00K
200.00%600.00K
-53.33%700.00K
----
-100.00%0.00
--200.00K
--1.50M
--3.70M
--2.30M
----
----
----
Chi phí trích trước
6.17%74.00M
3.10%76.60M
34.49%88.90M
8.82%77.70M
18.74%69.70M
22.61%74.30M
-8.32%66.10M
17.63%71.40M
8.30%58.70M
7.26%60.60M
13.54%72.10M
0.50%60.70M
-6.55%54.20M
-5.04%56.50M
--63.50M
--60.40M
--58.00M
--59.50M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
300.00%1.60M
128.57%1.60M
33.33%1.60M
128.57%1.60M
100.00%400.00K
600.00%700.00K
-7.69%1.20M
250.00%700.00K
-96.55%200.00K
-98.33%100.00K
-75.47%1.30M
-96.49%200.00K
0.00%5.80M
3.45%6.00M
--5.30M
--5.70M
--5.80M
--5.80M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
0.00%100.00K
0.00%100.00K
----
--100.00K
-80.00%100.00K
-83.33%100.00K
-66.67%200.00K
----
--500.00K
--600.00K
--600.00K
Nợ phải trả hoãn lại
33.18%118.40M
17.25%108.10M
16.25%112.30M
4.95%93.20M
-5.63%88.90M
-3.76%92.20M
-6.58%96.60M
3.02%88.80M
27.13%94.20M
22.51%95.80M
24.58%103.40M
18.90%86.20M
16.14%74.10M
8.46%78.20M
--83.00M
--72.50M
--63.80M
--72.10M
Nợ ngắn hạn khác
28.09%135.90M
14.59%122.50M
0.63%112.50M
2.64%108.80M
-3.46%106.10M
2.99%106.90M
-0.09%111.80M
7.18%106.00M
25.17%109.90M
15.85%103.80M
19.30%111.90M
24.87%98.90M
20.77%87.80M
11.03%89.60M
--93.80M
--79.20M
--72.70M
--80.70M
Tổng nợ ngắn hạn
3.38%281.60M
5.36%279.20M
20.01%316.10M
13.62%287.00M
15.33%272.40M
12.96%265.00M
-0.87%263.40M
10.69%252.60M
5.21%236.20M
0.56%234.60M
8.76%265.70M
3.12%228.20M
5.35%224.50M
9.33%233.30M
--244.30M
--221.30M
--213.10M
--213.40M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
42.66%1.22B
71.92%1.22B
71.89%1.22B
71.67%1.22B
20.45%858.00M
0.07%712.30M
-0.07%712.30M
0.00%713.00M
0.59%712.30M
-0.03%711.80M
-14.72%712.80M
-15.04%713.00M
-15.87%708.10M
-15.70%712.00M
--835.80M
--839.20M
--841.70M
--844.60M
-Nợ dài hạn
44.20%1.20B
74.82%1.20B
74.78%1.20B
74.84%1.20B
21.70%832.40M
0.09%685.90M
0.07%685.20M
0.06%684.50M
0.91%684.00M
0.88%685.30M
-14.57%684.70M
-14.79%684.10M
-15.71%677.80M
-15.67%679.30M
--801.50M
--802.80M
--804.10M
--805.50M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-7.42%23.70M
-3.41%25.50M
-1.11%26.80M
-4.56%27.20M
-9.54%25.60M
-0.38%26.40M
-3.56%27.10M
-1.38%28.50M
-6.60%28.30M
-18.96%26.50M
-18.08%28.10M
-20.60%28.90M
-19.41%30.30M
-16.37%32.70M
--34.30M
--36.40M
--37.60M
--39.10M
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
--500.00K
--600.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
83.58%73.80M
101.33%75.50M
51.37%60.70M
-16.84%41.00M
-9.66%40.20M
-64.95%37.50M
-62.13%40.10M
-42.14%49.30M
-56.20%44.50M
16.05%107.00M
41.01%105.90M
7.71%85.20M
51.42%101.60M
9.37%92.20M
--75.10M
--79.10M
--67.10M
--84.30M
Tổng nợ dài hạn
43.31%1.36B
70.20%1.37B
66.58%1.36B
59.34%1.32B
15.09%951.80M
-10.30%803.90M
-9.89%813.50M
-6.87%826.40M
-8.85%827.00M
-1.89%896.20M
-12.11%902.80M
-14.59%887.40M
-13.17%907.30M
-15.28%913.50M
--1.03B
--1.04B
--1.04B
--1.08B
Tổng các khoản nợ
34.42%1.65B
54.12%1.65B
55.19%1.67B
48.64%1.60B
15.14%1.22B
-5.47%1.07B
-7.84%1.08B
-3.28%1.08B
-6.06%1.06B
-1.40%1.13B
-8.10%1.17B
-11.48%1.12B
-10.03%1.13B
-11.22%1.15B
--1.27B
--1.26B
--1.26B
--1.29B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
18.73%2.50B
16.18%2.50B
16.18%2.49B
16.30%2.49B
-1.11%2.11B
4.06%2.15B
4.22%2.14B
4.15%2.14B
4.24%2.13B
1.20%2.06B
9.25%2.06B
9.42%2.05B
9.58%2.05B
10.04%2.04B
--1.88B
--1.88B
--1.87B
--1.85B
Lợi nhuận giữ lại
4.60%-508.40M
4.64%-516.10M
5.32%-512.70M
4.76%-530.00M
1.84%-532.90M
-1.88%-541.20M
-7.14%-541.50M
-13.53%-556.50M
-13.55%-542.90M
-17.94%-531.20M
-23.72%-505.40M
-92.24%-490.20M
-129.97%-478.10M
-201.67%-450.40M
---408.50M
---255.00M
---207.90M
---149.30M
Vốn dự trữ
18.73%2.50B
16.18%2.50B
16.18%2.49B
16.30%2.49B
-1.11%2.11B
4.06%2.15B
4.22%2.14B
4.15%2.14B
4.24%2.13B
1.20%2.06B
9.25%2.06B
9.42%2.05B
9.58%2.05B
10.04%2.04B
--1.88B
--1.88B
--1.87B
--1.85B
Trừ: Cổ phiếu quỹ
81.29%103.70M
230.93%78.10M
1725.00%58.40M
2500.00%57.20M
2500.00%57.20M
1715.38%23.60M
146.15%3.20M
214.29%2.20M
214.29%2.20M
--1.30M
--1.30M
--700.00K
--700.00K
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-16.70%-65.70M
20.86%-62.60M
43.33%-52.70M
4.19%-57.10M
29.18%-56.30M
-6.60%-79.10M
-42.42%-93.00M
27.67%-59.60M
-16.40%-79.50M
-9.60%-74.20M
13.74%-65.30M
30.76%-82.40M
13.21%-68.30M
-93.98%-67.70M
---75.70M
---119.00M
---78.70M
---34.90M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-3.31%49.60M
-5.10%50.20M
-5.61%50.50M
-9.46%50.70M
-8.88%51.30M
-12.85%52.90M
-18.32%53.50M
-13.31%56.00M
-14.70%56.30M
-9.00%60.70M
-5.07%65.50M
-12.23%64.60M
-16.14%66.00M
-24.20%66.70M
--69.00M
--73.60M
--78.70M
--88.00M
Tổng vốn chủ sở hữu
23.90%1.88B
21.31%1.89B
22.95%1.92B
20.13%1.89B
-3.23%1.51B
2.56%1.56B
0.59%1.56B
2.05%1.57B
-0.03%1.56B
-4.41%1.52B
5.64%1.55B
-2.01%1.54B
-5.69%1.56B
-9.63%1.59B
--1.47B
--1.57B
--1.66B
--1.76B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu MIR?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Mirion Technologies Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Mirion Technologies Inc có 418.70M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Mirion Technologies Inc là bao nhiêu?

Mirion Technologies Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 1.67B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 316.10M nợ ngắn hạ và 1.36B nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Mirion Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Mirion Technologies Inc là 3.59B, bao gồm 893.70M tài sản ngắn hạn và 2.69B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Mirion Technologies Inc là bao nhiêu?

Mirion Technologies Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 1.92B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.