tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Metrocity Bankshares Inc

MCBS
Thêm vào danh sách theo dõi
35.380USD
+0.400+1.14%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.02BVốn hóa
12.65P/E TTM

MCBS Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Metrocity Bankshares Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
118.09%26.48M
-140.06%-13.20M
158.63%20.07M
31.97%-33.09M
-89.82%12.14M
714.36%32.95M
-190.62%-34.23M
-147.88%-48.64M
4178.37%119.28M
-95.35%4.05M
-78.00%37.77M
53.53%101.59M
-98.69%2.79M
-46.16%87.07M
21.43%171.73M
-73.96%66.17M
-26.69%213.54M
7.12%161.73M
2133.58%141.43M
122.24%254.11M
570.94%291.29M
240.97%150.98M
-95.21%6.33M
16.44%114.34M
255.52%43.42M
30.14%-107.10M
50.71%132.16M
--98.20M
---27.92M
---153.31M
--87.69M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
36.92%22.31M
11.73%18.14M
3.40%17.27M
-0.65%16.83M
11.39%16.30M
43.08%16.23M
46.15%16.70M
29.20%16.94M
-6.99%14.63M
11.46%11.35M
-32.35%11.43M
-18.58%13.11M
-19.04%15.73M
-41.65%10.18M
0.07%16.89M
11.86%16.10M
49.67%19.43M
84.53%17.45M
79.88%16.88M
85.98%14.39M
32.24%12.98M
-11.40%9.45M
-24.04%9.38M
-40.29%7.74M
12.41%9.82M
9.59%10.67M
25.40%12.36M
--12.96M
--8.73M
--9.74M
--9.85M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-17.55%686.00K
13.03%859.00K
33.61%970.00K
17.73%850.00K
10.64%832.00K
4.54%760.00K
2.11%726.00K
32.72%722.00K
6.67%752.00K
-39.92%727.00K
-43.07%711.00K
-22.84%544.00K
-0.84%705.00K
90.25%1.21M
73.23%1.25M
-2.08%705.00K
-2.87%711.00K
-13.59%636.00K
-1.77%721.00K
-3.10%720.00K
2.23%732.00K
-1.34%736.00K
17.82%734.00K
-3.00%743.00K
22.81%716.00K
199.60%746.00K
169.19%623.00K
--766.00K
--583.00K
--249.00K
--231.44K
Thuế hoãn lại
----
83.71%643.00K
----
----
----
-65.35%350.00K
----
----
----
134.17%1.01M
----
----
----
3.84%-2.96M
----
----
----
-57.64%-3.07M
----
----
----
-279.23%-1.95M
----
----
----
206.48%1.09M
----
----
----
--355.00K
----
Các mục phi tiền mặt khác
1.14%-1.04M
-308.88%-3.27M
60.46%-724.00K
-27.96%-1.22M
16.97%-1.06M
-2400.00%-800.00K
-650.41%-1.83M
9.39%-955.00K
35.35%-1.27M
---32.00K
51.20%-244.00K
-30.77%-1.05M
29.15%-1.97M
100.00%0.00
85.11%-500.00K
71.67%-806.00K
-49.89%-2.78M
-78.15%-2.90M
-48.26%-3.36M
-122.96%-2.84M
51.59%-1.85M
57.63%-1.63M
47.39%-2.27M
69.47%-1.28M
-69.09%-3.83M
-66.74%-3.83M
-93.31%-4.30M
---4.18M
---2.27M
---2.30M
---2.23M
Thay đổi trong vốn lưu động
211.26%4.84M
-301.54%-30.43M
104.48%2.28M
23.64%-50.23M
-104.15%-4.35M
245.30%15.10M
-302.27%-50.95M
-174.02%-65.77M
985.03%104.86M
-113.16%-10.39M
-83.72%25.19M
79.29%88.86M
-106.06%-11.85M
-46.86%78.97M
24.60%154.78M
-79.28%49.56M
-29.55%195.52M
4.03%148.59M
3603.13%124.22M
126.39%239.27M
661.91%277.53M
222.92%142.84M
-102.88%-3.55M
19.69%105.69M
203.25%36.43M
28.26%-116.20M
55.88%123.06M
--88.30M
---35.28M
---161.97M
--78.94M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
93.52%-956.00K
1604.02%2.99M
-202.51%-2.53M
-107.84%-135.00K
-1471.75%-14.74M
94.02%-199.00K
-603.01%-835.00K
124.22%1.72M
34.13%-938.00K
-280.28%-3.33M
-78.19%166.00K
111.15%768.00K
-392.73%-1.42M
-49.34%1.85M
37.61%761.00K
-476.09%-6.89M
-285.33%-289.00K
694.45%3.64M
-51.79%553.00K
125.67%1.83M
-106.01%-75.00K
-131.60%-613.00K
176.83%1.15M
-186.70%-7.14M
228.93%1.25M
252.76%1.94M
42.57%-1.49M
---2.49M
---968.00K
---1.27M
---2.60M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
74.90%14.34M
-509.29%-23.09M
102.48%593.00K
-1162.75%-5.33M
-62.43%8.20M
80.51%-3.79M
-610.46%-23.86M
-98.46%502.00K
110.81%21.82M
-3.06%-19.44M
123.00%4.67M
1044.08%32.65M
-38.81%10.35M
-106.37%-18.87M
-21.81%-20.33M
-49.74%2.85M
74.00%16.92M
-3236.50%-9.14M
-424.06%-16.69M
25.31%5.68M
-3.26%9.72M
96.66%-274.00K
-54.82%5.15M
55.81%4.53M
25.84%10.05M
-119.50%-8.21M
193.14%11.40M
--2.91M
--7.99M
---3.74M
--3.89M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
118.09%26.48M
-140.06%-13.20M
158.63%20.07M
31.97%-33.09M
-89.82%12.14M
714.36%32.95M
-190.62%-34.23M
-147.88%-48.64M
4178.37%119.28M
-95.35%4.05M
-78.00%37.77M
53.53%101.59M
-98.69%2.79M
-46.16%87.07M
21.43%171.73M
-73.96%66.17M
-26.69%213.54M
7.12%161.73M
2133.58%141.43M
122.24%254.11M
570.94%291.29M
240.97%150.98M
-95.21%6.33M
16.44%114.34M
255.52%43.42M
30.14%-107.10M
50.71%132.16M
--98.20M
---27.92M
---153.31M
--87.69M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-1147.14%-733.00K
-44.99%225.00K
-6.79%261.00K
-66.67%118.00K
-71.19%70.00K
-56.63%409.00K
-79.40%280.00K
-75.87%354.00K
-79.09%243.00K
1.95%943.00K
24.68%1.36M
368.69%1.47M
4369.23%1.16M
1713.73%925.00K
2434.88%1.09M
63.87%313.00K
-73.74%26.00K
-8.93%51.00K
-69.06%43.00K
8.52%191.00K
-40.36%99.00K
-76.67%56.00K
-50.18%139.00K
-29.03%176.00K
-49.85%166.00K
-71.96%240.00K
-49.80%279.00K
--248.00K
--331.00K
--856.00K
--555.81K
Chi phí vốn
947.14%733.00K
-44.99%225.00K
-6.79%261.00K
-66.67%118.00K
-71.19%70.00K
-56.63%409.00K
-79.40%280.00K
-75.87%354.00K
-79.09%243.00K
1.95%943.00K
24.68%1.36M
368.69%1.47M
4369.23%1.16M
1713.73%925.00K
2434.88%1.09M
63.87%313.00K
-73.74%26.00K
-8.93%51.00K
-69.06%43.00K
8.52%191.00K
-40.36%99.00K
-76.67%56.00K
-50.18%139.00K
-29.03%176.00K
-49.85%166.00K
-71.96%240.00K
-49.80%279.00K
--248.00K
--331.00K
--856.00K
--555.81K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-1147.14%-733.00K
-44.99%225.00K
-6.79%261.00K
-66.67%118.00K
-71.19%70.00K
-56.63%409.00K
-79.40%280.00K
-75.87%354.00K
-79.09%243.00K
1.95%943.00K
24.68%1.36M
368.69%1.47M
4369.23%1.16M
1713.73%925.00K
2434.88%1.09M
63.87%313.00K
-73.74%26.00K
-8.93%51.00K
-69.06%43.00K
8.52%191.00K
-40.36%99.00K
-76.67%56.00K
-50.18%139.00K
-29.03%176.00K
-49.85%166.00K
-71.96%240.00K
-49.80%279.00K
--248.00K
--331.00K
--856.00K
--555.81K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
--9.15M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
436.78%20.24M
211.68%427.00K
-19.71%110.00K
-50.43%115.00K
-4584.33%-6.01M
-58.36%137.00K
-35.38%137.00K
-25.16%232.00K
-68.17%134.00K
-63.20%329.00K
-57.85%212.00K
-72.90%310.00K
22.03%421.00K
104.49%894.00K
161.87%503.00K
-47.21%1.14M
140.64%345.00K
-149.57%-19.90M
-410.31%-813.00K
858.85%2.17M
96.95%-849.00K
17819.20%40.14M
-86.47%262.00K
-75.73%226.00K
-13228.77%-27.83M
-5.08%224.00K
45.95%1.94M
--931.00K
--212.00K
--236.00K
--1.33M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
527.07%49.04M
345.50%169.62M
-2604.28%-71.90M
-59.69%39.92M
51.92%-11.48M
48.99%-69.09M
131.11%2.87M
1157.13%99.02M
-149.98%-23.88M
-75.22%-135.44M
95.59%-9.23M
96.37%-9.37M
143.25%47.78M
45.82%-77.30M
28.46%-209.06M
-14.10%-257.72M
53.27%-110.49M
18.09%-142.66M
-165.88%-292.24M
-118.42%-225.87M
-135.68%-236.44M
-277.95%-174.17M
-55.50%-109.92M
-99.61%-103.41M
-1574.89%-100.32M
-16.30%97.87M
-556.23%-70.68M
---51.81M
--6.80M
--116.94M
--15.49M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
470.37%74.09M
358.02%178.97M
-2741.09%-72.05M
-59.15%39.91M
20.65%-20.00M
49.02%-69.36M
121.50%2.73M
1263.36%97.71M
-153.78%-25.21M
-71.78%-136.05M
93.95%-12.69M
96.73%-8.40M
144.11%46.88M
53.44%-79.20M
29.38%-209.64M
-12.39%-256.70M
54.81%-106.27M
-26.47%-170.11M
-168.30%-296.85M
-120.97%-228.40M
-81.82%-235.19M
-237.45%-134.51M
-54.58%-110.64M
-102.18%-103.36M
-2073.63%-129.35M
-15.87%97.86M
-528.88%-71.58M
---51.13M
--6.55M
--116.32M
--16.69M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-324.54%-96.65M
-87.86%-9.25M
-33.66%-6.87M
-129.44%-5.87M
115.65%43.04M
6.08%-4.93M
10.65%-5.14M
136.59%19.95M
492.58%19.96M
35.31%-5.25M
-5.36%-5.76M
-390.97%-54.53M
95.90%-5.08M
-104.13%-8.11M
-105.76%-5.46M
-109.74%-11.11M
-280.32%-123.88M
2457.03%196.43M
528.82%94.78M
4105.80%114.00M
-289.80%-32.57M
-30.84%7.68M
-73.50%15.07M
-7.88%-2.85M
488.70%17.16M
539.05%11.11M
553.93%56.88M
---2.64M
---4.42M
---2.53M
---12.53M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-270.00%-85.00M
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
100.00%50.00M
--0.00
100.00%0.00
150.00%25.00M
500100.00%25.00M
100.00%0.00
-12800.00%-387.00K
-898.80%-50.00M
100.00%-5.00K
-100.00%-4.00K
-100.00%-3.00K
-104.17%-5.01M
-300.13%-120.05M
1901.51%199.99M
473.66%99.99M
324410.81%120.00M
-250.26%-30.00M
40068.00%9.99M
-70.74%17.43M
77.84%-37.00K
4054.06%19.97M
67.53%-25.00K
691.22%59.57M
---167.00K
---505.00K
---77.00K
---10.08M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
---4.44M
---2.70M
--0.00
-210.00%-31.00K
----
100.00%0.00
100.00%0.00
---10.00K
----
83.61%-706.00K
52.64%-761.00K
100.00%0.00
---553.00K
---4.31M
24.27%-1.61M
33.34%-2.28M
----
--0.00
---2.12M
---3.42M
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
--13.91M
--0.00
---1.00K
---1.48M
--0.00
--0.00
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
23.28%7.20M
7.90%6.29M
33.66%6.87M
15.89%5.84M
15.91%5.84M
28.35%5.83M
11.61%5.14M
11.35%5.04M
11.38%5.04M
19.54%4.54M
19.60%4.61M
18.54%4.53M
18.45%4.53M
6.66%3.80M
24.41%3.85M
48.71%3.82M
48.85%3.82M
54.11%3.56M
31.28%3.10M
-8.58%2.57M
-8.55%2.57M
-16.85%2.31M
-12.40%2.36M
13.72%2.81M
--2.81M
--2.78M
--2.69M
--2.47M
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
--900.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
100.00%0.00
---272.00K
--0.00
--0.00
---1.12M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---2.43M
---2.45M
---2.45M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-324.54%-96.65M
-87.86%-9.25M
-33.66%-6.87M
-129.44%-5.87M
115.65%43.04M
6.08%-4.93M
10.65%-5.14M
136.59%19.95M
492.58%19.96M
35.31%-5.25M
-5.36%-5.76M
-390.97%-54.53M
95.90%-5.08M
-104.13%-8.11M
-105.76%-5.46M
-109.74%-11.11M
-280.32%-123.88M
2457.03%196.43M
528.82%94.78M
4105.80%114.00M
-289.80%-32.57M
-30.84%7.68M
-73.50%15.07M
-7.88%-2.85M
488.70%17.16M
539.05%11.11M
553.93%56.88M
---2.64M
---4.42M
---2.53M
---12.53M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
53.55%383.68M
-22.00%227.16M
-12.76%286.01M
10.13%285.06M
72.56%249.88M
3.25%291.21M
24.79%327.86M
15.52%258.84M
-19.32%144.81M
56.94%282.06M
17.76%262.73M
-47.25%224.06M
-59.33%179.49M
-29.04%179.72M
-28.94%223.10M
143.79%424.73M
192.88%441.34M
100.18%253.29M
45.49%313.93M
-16.09%174.22M
-45.48%150.69M
-53.91%126.53M
37.36%215.77M
84.32%207.64M
99.68%276.41M
54.28%274.55M
82.45%157.08M
--112.65M
--138.43M
--177.95M
--86.10M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-88.84%3.92M
478.62%156.52M
-60.60%-58.85M
-98.61%956.00K
-69.15%35.18M
69.88%-41.34M
-289.58%-36.65M
78.52%69.02M
155.80%114.03M
-57568.91%-137.25M
144.57%19.33M
119.17%38.66M
368.39%44.58M
-100.13%-238.00K
28.48%-43.37M
-244.32%-201.63M
-170.59%-16.61M
678.46%188.05M
32.04%-60.64M
1618.29%139.71M
134.21%23.53M
1195.28%24.16M
-175.97%-89.24M
-81.70%8.13M
-166.81%-68.78M
104.72%1.86M
27.88%117.47M
--44.43M
---25.78M
---39.52M
--91.85M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
35.97%387.60M
53.55%383.68M
-22.00%227.16M
-12.76%286.01M
10.13%285.06M
72.56%249.88M
3.25%291.21M
24.79%327.86M
15.52%258.84M
-19.32%144.81M
56.94%282.06M
17.76%262.73M
-47.25%224.06M
-59.33%179.49M
-29.04%179.72M
-28.94%223.10M
143.79%424.73M
192.88%441.34M
100.18%253.29M
45.49%313.93M
-16.09%174.22M
-45.48%150.69M
-53.91%126.53M
37.36%215.77M
84.32%207.64M
99.68%276.41M
54.28%274.55M
--157.08M
--112.65M
--138.43M
--177.95M
Dòng tiền tự do
119.36%26.48M
-141.25%-13.42M
157.40%19.81M
32.22%-33.20M
-89.86%12.07M
948.66%32.54M
-194.77%-34.51M
-148.93%-48.99M
7220.91%119.04M
-96.40%3.10M
-78.66%36.41M
52.03%100.12M
-99.24%1.63M
-46.72%86.15M
20.69%170.64M
-74.06%65.86M
-26.68%213.51M
7.13%161.68M
2183.01%141.39M
122.42%253.92M
573.28%291.19M
240.61%150.93M
-95.30%6.19M
16.55%114.16M
253.11%43.25M
30.37%-107.34M
51.35%131.88M
--97.95M
---28.25M
---154.17M
--87.14M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Metrocity Bankshares Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Metrocity Bankshares Inc đã tạo ra -14.07M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Metrocity Bankshares Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Metrocity Bankshares Inc đã tăng -120.29% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Metrocity Bankshares Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Metrocity Bankshares Inc đã chi 674.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Metrocity Bankshares Inc đã thay đổi như thế nào?

Metrocity Bankshares Inc đã sử dụng 21.04M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với MCBS?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Metrocity Bankshares Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -14.74M, phản ánh sự thay đổi -121.66% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.