tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

LyondellBasell Industries NV

LYB
Thêm vào danh sách theo dõi
65.370USD
+2.100+3.32%
Đóng cửa 10-21 16:00(ET)
21.10BVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 16:10 (ET)65.370USD+0.120+0.18%

Hiệu suất doanh thu của LyondellBasell Industries NV (LYB)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, LyondellBasell Industries NV đã tạo ra 7.20B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Polyethylene. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 11.06B USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, LyondellBasell Industries NV đã ghi nhận doanh thu 2.25B USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Polyethylene. Khu vực United States đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 3.57B USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Polyethylene
Polypropylene
Oxyfuels And Related Products
Olefins And Co Products
Compoundingandsolutions
Po And Derivatives
Intermediate Chemicals
Other Products
Refined Products
Advancedpolymers
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Polyethylene
7.20B(23.89%)
7.58B(18.28%)
7.59B(17.85%)
9.61B(19.04%)
10.13B(21.95%)
5.84B(21.05%)
6.07B(17.48%)
7.44B(19.07%)
Polypropylene
5.85B(19.40%)
6.29B(15.16%)
5.64B(13.27%)
6.51B(12.91%)
7.99B(17.31%)
4.53B(16.30%)
5.01B(14.43%)
5.70B(14.62%)
Oxyfuels And Related Products
4.83B(16.01%)
5.07B(12.23%)
5.65B(13.29%)
5.48B(10.87%)
3.59B(7.77%)
2.28B(8.21%)
3.12B(8.97%)
3.40B(8.71%)
Olefins And Co Products
4.18B(13.88%)
5.06B(12.20%)
4.87B(11.46%)
4.78B(9.48%)
5.01B(10.85%)
2.43B(8.76%)
2.96B(8.51%)
3.68B(9.43%)
Compoundingandsolutions
3.46B(11.46%)
3.62B(8.72%)
3.69B(8.67%)
4.20B(8.32%)
4.13B(8.95%)
3.22B(11.61%)
4.10B(11.79%)
3.09B(7.92%)
Po And Derivatives
2.15B(7.13%)
2.36B(5.68%)
2.29B(5.38%)
3.10B(6.14%)
2.88B(6.25%)
1.71B(6.18%)
1.92B(5.54%)
2.53B(6.49%)
Intermediate Chemicals
1.89B(6.25%)
2.69B(6.49%)
2.90B(6.81%)
4.01B(7.95%)
3.42B(7.40%)
2.08B(7.49%)
2.52B(7.25%)
3.42B(8.76%)
Other Products
596.00M(1.98%)
723.00M(1.74%)
714.00M(1.68%)
754.00M(1.49%)
839.00M(1.82%)
633.00M(2.28%)
689.00M(1.98%)
596.00M(1.53%)
Refined Products
--(--)
8.08B(19.48%)
9.18B(21.59%)
10.97B(21.75%)
7.18B(15.55%)
4.35B(15.66%)
7.60B(21.88%)
8.22B(21.08%)
Advancedpolymers
--(--)
--(--)
--(--)
1.03B(2.04%)
1.00B(2.17%)
680.00M(2.45%)
750.00M(2.16%)
930.00M(2.38%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
All other
Germany
China
Mexico (Country)
Italy (Country)
Japan
France
Poland
Netherlands
North America
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
FY2017
FY2016
FY2015
FY2014
FY2013
FY2012
FY2011
United States
11.06B(36.68%)
19.47B(48.30%)
20.00B(48.66%)
24.79B(49.13%)
22.53B(48.79%)
12.11B(43.65%)
16.35B(47.08%)
18.67B(47.87%)
16.62B(48.19%)
13.96B(47.84%)
16.10B(49.19%)
23.57B(51.69%)
21.94B(49.79%)
23.62B(52.09%)
25.07B(52.02%)
All other
8.29B(27.49%)
8.82B(21.89%)
8.84B(21.50%)
10.03B(19.87%)
9.12B(19.76%)
6.22B(22.41%)
8.06B(23.22%)
8.59B(22.02%)
7.68B(22.27%)
6.86B(23.52%)
9.58B(29.27%)
12.03B(26.37%)
12.13B(27.53%)
12.34B(27.20%)
12.39B(25.71%)
Germany
2.20B(7.30%)
2.41B(5.98%)
2.55B(6.20%)
3.56B(7.05%)
3.40B(7.35%)
2.11B(7.61%)
2.71B(7.80%)
2.95B(7.56%)
2.75B(7.96%)
2.47B(8.48%)
2.70B(8.24%)
4.23B(9.28%)
4.13B(9.37%)
3.66B(8.07%)
4.63B(9.61%)
China
1.78B(5.91%)
2.38B(5.89%)
2.16B(5.26%)
2.53B(5.02%)
2.32B(5.03%)
1.47B(5.31%)
1.04B(2.99%)
1.14B(2.92%)
1.02B(2.97%)
939.00M(3.22%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Mexico (Country)
1.56B(5.16%)
1.76B(4.36%)
1.64B(3.99%)
2.04B(4.05%)
1.57B(3.40%)
1.20B(4.31%)
1.63B(4.71%)
2.31B(5.92%)
1.50B(4.36%)
1.03B(3.52%)
951.00M(2.91%)
1.36B(2.98%)
1.48B(3.35%)
1.52B(3.35%)
846.00M(1.76%)
Italy (Country)
1.32B(4.38%)
1.42B(3.52%)
1.36B(3.32%)
1.74B(3.44%)
1.83B(3.96%)
1.18B(4.23%)
1.44B(4.13%)
1.58B(4.06%)
1.35B(3.92%)
1.20B(4.12%)
1.35B(4.12%)
1.62B(3.55%)
1.56B(3.54%)
1.55B(3.42%)
1.79B(3.72%)
Japan
1.26B(4.18%)
1.34B(3.32%)
1.75B(4.25%)
1.95B(3.87%)
1.42B(3.07%)
876.00M(3.16%)
929.00M(2.68%)
1.26B(3.22%)
1.19B(3.44%)
934.00M(3.20%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
France
1.16B(3.85%)
1.07B(2.65%)
1.09B(2.65%)
1.37B(2.71%)
1.43B(3.10%)
875.00M(3.15%)
1.34B(3.87%)
1.46B(3.74%)
1.31B(3.79%)
1.05B(3.62%)
1.20B(3.67%)
1.59B(3.49%)
1.78B(4.03%)
1.63B(3.60%)
2.24B(4.65%)
Poland
790.00M(2.62%)
923.00M(2.29%)
905.00M(2.20%)
1.27B(2.52%)
1.17B(2.53%)
926.00M(3.34%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Netherlands
731.00M(2.42%)
724.00M(1.80%)
805.00M(1.96%)
1.18B(2.33%)
1.39B(3.01%)
785.00M(2.83%)
1.23B(3.53%)
1.05B(2.69%)
1.07B(3.10%)
727.00M(2.49%)
856.00M(2.61%)
1.21B(2.64%)
1.05B(2.38%)
1.03B(2.28%)
1.22B(2.53%)
North America
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.