tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Intuitive Machines Inc

LUNR
Thêm vào danh sách theo dõi
13.880USD
-0.470-3.28%
Đóng cửa 09-14 16:00ET
2.35BVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 18:57 (ET)13.900USD+0.030+0.22%

Tình hình tài chính của LUNR

Theo dõi tình hình tài chính của Intuitive Machines Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
2.35B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-15.89
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.87
Doanh thu
210.06M
Lợi nhuận ròng
-284.31M
ROE
-0.06%
ROA
-14.46%

Ngày công bố lợi nhuận của Intuitive Machines Inc

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
-0.29/-0.10
Doanh thu / Dự báo
206.17M/216.33M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-33.24%-0.29
-135.55%-0.25
80.50%-0.34
92.83%-0.06
-164.12%-0.22
95.97%-0.11
-550.10%-1.72
-144.19%-0.83
-81.70%0.34
-320.45%-2.68
--0.38
--1.87
--1.84
---0.64
----
----
Doanh thu
309.77%206.17M
198.65%186.73M
-18.07%44.78M
-10.33%52.44M
21.51%50.31M
-14.61%62.52M
78.86%54.66M
359.34%58.48M
130.13%41.41M
301.51%73.22M
--30.56M
--12.73M
--17.99M
-1.27%18.24M
----
--18.47M
Lợi nhuận ròng
-84.00%-46.61M
-225.30%-37.55M
73.19%-40.03M
87.40%-7.00M
-239.62%-25.33M
88.22%-11.54M
-1898.01%-149.34M
-270.23%-55.54M
-37.15%18.14M
-911.12%-97.96M
--8.31M
--32.63M
--28.87M
-123.23%-9.69M
----
---4.34M
Biên lợi nhuận ròng
59.86%-30.48%
-1903.93%-28.13%
55.91%-133.20%
86.19%-18.99%
-289.86%-75.94%
100.97%1.56%
-2108.82%-302.10%
-222.33%-137.51%
-61.67%40.00%
-25.38%-161.20%
--15.04%
--112.41%
--104.36%
---128.58%
----
----
Biên lợi nhuận gộp
140.57%10.16%
-5.65%9.14%
6117.74%15.81%
48.72%9.25%
36.72%-25.03%
-47.89%9.68%
-92.47%0.25%
105.62%6.22%
-48.08%-39.56%
165.34%18.58%
--3.38%
---110.68%
---26.72%
---28.44%
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
94109.73%17.82%
96694.41%19.55%
157319.55%44.30%
90734.01%44.45%
-99.15%0.02%
-99.57%0.02%
-99.70%0.03%
-99.75%0.05%
-89.33%2.23%
-76.28%4.75%
--9.42%
--19.41%
--20.86%
--20.03%
----
----
Doanh thu
309.77%206.17M
198.65%186.73M
-18.07%44.78M
-10.33%52.44M
21.51%50.31M
-14.61%62.52M
78.86%54.66M
359.34%58.48M
130.13%41.41M
301.51%73.22M
--30.56M
--12.73M
--17.99M
-1.27%18.24M
----
--18.47M
Lợi nhuận hoạt động
-36.93%-39.22M
-90.76%-19.22M
-147.03%-33.09M
-77.64%-15.42M
-1.65%-28.64M
-263.14%-10.08M
-172.96%-13.40M
63.84%-8.68M
-113.71%-28.17M
80.13%-2.77M
---4.91M
---24.00M
---13.18M
-210.29%-13.96M
----
---4.50M
Lợi nhuận ròng
-84.00%-46.61M
-225.30%-37.55M
73.19%-40.03M
87.40%-7.00M
-239.62%-25.33M
88.22%-11.54M
-1898.01%-149.34M
-270.23%-55.54M
-37.15%18.14M
-911.12%-97.96M
--8.31M
--32.63M
--28.87M
-123.23%-9.69M
----
---4.34M
Tài sản ngắn hạn
67.06%662.82M
17.15%505.28M
111.08%618.81M
295.79%665.98M
377.38%396.75M
272.69%431.31M
827.40%293.16M
244.19%168.27M
64.50%83.11M
76.41%115.73M
--31.61M
--48.89M
--50.52M
--65.60M
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
272.65%399.83M
323.30%415.46M
26.31%124.83M
11.23%106.02M
26.21%107.30M
-6.36%98.15M
18.53%98.83M
-5.54%95.31M
-21.71%85.01M
-3.00%104.81M
--83.38M
--100.91M
--108.58M
--108.06M
----
----
Tổng tài sản
296.79%1.89B
243.58%1.72B
113.04%757.15M
235.20%753.53M
239.45%475.64M
192.80%500.01M
313.70%355.40M
118.31%224.80M
46.32%140.12M
71.27%170.77M
--85.91M
--102.97M
--95.76M
--99.71M
----
----
Tổng các khoản nợ
428.17%975.76M
472.39%986.79M
57.46%553.45M
122.25%509.70M
22.76%184.75M
-19.70%172.40M
152.27%351.48M
40.74%229.34M
-10.73%150.49M
-2.78%214.71M
--139.33M
--162.95M
--168.58M
--220.85M
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
213.35%911.52M
123.18%731.15M
5095.15%203.70M
5474.23%243.83M
2905.41%290.89M
845.64%327.61M
107.34%3.92M
92.44%-4.54M
85.76%-10.37M
63.73%-43.94M
---53.42M
---59.98M
---72.82M
---121.14M
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-196.48%-57.11M
-382.03%-54.77M
-271.25%-7.29M
59.94%-7.18M
38.38%-19.26M
401.44%19.42M
91.21%-1.96M
-150.31%-17.92M
-1180.91%-31.26M
65.49%-6.44M
---22.35M
---7.16M
--2.89M
22.37%-18.67M
----
---24.04M
Đầu tư ròng
-227.14%-26.35M
-7326.58%-454.65M
-521.05%-30.59M
-748.49%-11.81M
-265.26%-8.05M
-285.52%-6.12M
-119.62%-4.93M
81.36%-1.39M
81.05%-2.21M
81.46%-1.59M
---2.24M
---7.47M
---11.63M
-2171.88%-8.56M
----
---377.00K
Tài chính thuần
21270.53%219.12M
9.91%167.45M
-100.63%-790.00K
283.08%296.06M
-110.50%-1.03M
150.76%152.35M
1179.92%124.89M
377.31%77.29M
857.63%9.85M
25.87%60.75M
---11.56M
--16.19M
--1.03M
1053.08%48.27M
----
--4.19M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Intuitive Machines Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intuitive Machines Inc, tổng doanh thu đạt 210.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 228.00M.

Tài sản ngắn hạn của Intuitive Machines Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intuitive Machines Inc, tài sản ngắn hạn là 618.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 111.08.

Tổng tài sản của Intuitive Machines Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Intuitive Machines Inc là 757.15M, bao gồm 618.81M tài sản ngắn hạn và 138.34M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Intuitive Machines Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intuitive Machines Inc, tổng nghĩa vụ của Intuitive Machines Inc là 553.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.46.

Tổng vốn chủ sở hữu của Intuitive Machines Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intuitive Machines Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Intuitive Machines Inc là 203.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5095.15.

Thu nhập hoạt động thuần của Intuitive Machines Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intuitive Machines Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Intuitive Machines Inc là -87.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.62.

Giá trị đầu tư ròng của Intuitive Machines Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intuitive Machines Inc, giá trị đầu tư ròng của Intuitive Machines Inc là -56.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -459.59.

Giá trị huy động vốn ròng của Intuitive Machines Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intuitive Machines Inc, giá trị huy động vốn ròng của Intuitive Machines Inc là 446.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.71.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Intuitive Machines Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intuitive Machines Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.30.

Thu nhập ròng của Intuitive Machines Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intuitive Machines Inc, lợi nhuận ròng là -83.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.49.

Biên lợi nhuận ròng của Intuitive Machines Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intuitive Machines Inc, biên lợi nhuận ròng là -50.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.57.

Biên lợi nhuận gộp của Intuitive Machines Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intuitive Machines Inc, biên lợi nhuận gộp là 2.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 543.26.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Intuitive Machines Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intuitive Machines Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 44.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 157319.55.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Intuitive Machines Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intuitive Machines Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -19.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.78.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Intuitive Machines Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intuitive Machines Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -87.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.62.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.