tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lufax Holding Ltd

LU
Thêm vào danh sách theo dõi
1.550USD
+0.090+6.16%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.34BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của LU

Theo dõi tình hình tài chính của Lufax Holding Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Lufax Holding Ltd

Mới phát hành
Th04 30, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.97B
11.97%
EPS(YoY)
-0.35
54.47%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
----
----
-1.32%-0.21
-282.07%-0.16
-120.49%-0.19
-130.63%-0.21
74.83%-0.21
-93.28%0.09
-69.45%0.93
-88.21%0.69
---0.83
--1.30
--3.03
--5.83
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
-8.39%872.91M
-29.51%778.69M
-34.17%837.66M
-32.88%961.54M
-47.06%952.85M
-40.07%1.10B
-43.72%1.27B
-44.64%1.43B
-28.19%1.80B
-26.03%1.84B
-1.09%2.26B
9.81%2.59B
21.76%2.51B
25.74%2.49B
20.65%2.29B
27.74%2.36B
29.51%2.06B
19.79%1.98B
11.54%1.89B
5.29%1.84B
Lợi nhuận ròng
----
----
-64.59%-193.01M
-1055.06%-122.88M
-183.80%-111.02M
-225.82%-120.18M
1.54%-117.27M
-93.06%12.87M
-69.21%132.48M
-87.89%95.52M
-125.89%-119.10M
-71.31%185.35M
-41.54%430.28M
2.40%788.89M
2.88%460.01M
94.35%646.05M
59.37%736.02M
30.34%770.37M
24.67%447.16M
-30.40%332.42M
-11.88%461.83M
2.23%591.03M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
-80.15%-21.86%
-904.26%-13.08%
-212.84%-12.21%
-263.99%-11.92%
-85.51%-12.14%
-84.16%1.63%
-43.65%10.82%
-76.21%7.27%
---6.54%
--10.27%
--19.21%
--30.55%
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
20.56%34.58%
41.48%30.81%
51.53%28.68%
38.61%23.05%
27.99%21.78%
27.10%20.98%
24.45%18.93%
3.65%16.63%
19.94%17.02%
23.03%16.50%
--15.21%
--16.05%
--14.19%
--13.42%
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
-8.39%872.91M
-29.51%778.69M
-34.17%837.66M
-32.88%961.54M
-47.06%952.85M
-40.07%1.10B
-43.72%1.27B
-44.64%1.43B
-28.19%1.80B
-26.03%1.84B
-1.09%2.26B
9.81%2.59B
21.76%2.51B
25.74%2.49B
20.65%2.29B
27.74%2.36B
29.51%2.06B
19.79%1.98B
11.54%1.89B
5.29%1.84B
Lợi nhuận hoạt động
----
----
-41.31%-215.00M
-281.57%-99.61M
-105.32%-9.64M
-59.74%72.15M
-103.38%-152.15M
-84.24%54.86M
-77.53%181.17M
-83.45%179.23M
-109.46%-74.81M
-65.94%348.06M
-17.34%806.28M
-2.11%1.08B
18.23%791.18M
32.34%1.02B
34.77%975.36M
27.27%1.11B
--669.17M
--772.17M
--723.72M
--869.11M
Lợi nhuận ròng
----
----
-64.59%-193.01M
-1055.06%-122.88M
-183.80%-111.02M
-225.82%-120.18M
1.54%-117.27M
-93.06%12.87M
-69.21%132.48M
-87.89%95.52M
-125.89%-119.10M
-71.31%185.35M
-41.54%430.28M
2.40%788.89M
2.88%460.01M
94.35%646.05M
59.37%736.02M
30.34%770.37M
24.67%447.16M
-30.40%332.42M
-11.88%461.83M
2.23%591.03M
Tổng tài sản
3.46%30.48B
-6.02%28.58B
-10.51%29.46B
-18.45%29.00B
-21.12%30.41B
-31.42%31.74B
-35.47%32.92B
-31.33%35.56B
-29.69%38.55B
-18.07%46.28B
-10.57%51.02B
-0.96%51.78B
15.10%54.83B
30.85%56.49B
47.97%57.05B
63.83%52.29B
65.66%47.63B
--43.17B
--38.56B
--31.92B
----
----
Tổng các khoản nợ
6.36%18.47B
-12.73%16.42B
-12.80%17.36B
-25.41%16.87B
-26.31%18.82B
-42.27%18.93B
-46.44%19.91B
-41.25%22.62B
-36.86%25.54B
-21.12%32.78B
-11.67%37.17B
2.15%38.50B
20.39%40.44B
40.54%41.56B
63.91%42.09B
66.49%37.69B
65.98%33.59B
--29.57B
--25.68B
--22.64B
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-0.70%12.02B
4.88%12.15B
-7.00%12.10B
-6.29%12.13B
-10.95%11.59B
-5.06%12.82B
-6.02%13.01B
-2.59%12.94B
-9.53%13.01B
-9.55%13.50B
-7.49%13.85B
-9.01%13.29B
2.43%14.38B
9.77%14.92B
16.20%14.97B
57.35%14.60B
64.91%14.04B
--13.60B
--12.88B
--9.28B
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
-106.75%-316.60M
-98.60%70.75M
50.28%3.00B
-84.71%502.53M
-6.39%4.69B
113.51%5.06B
292.77%1.99B
293.04%3.29B
896.14%5.01B
38.26%2.37B
-148.82%-1.03B
-195.40%-1.70B
73.53%-629.56M
-65.89%1.71B
--2.12B
--1.78B
---2.38B
--5.02B
----
----
Đầu tư ròng
----
----
107.20%292.33M
92.91%-263.02M
33.68%-224.99M
26.32%2.75B
-746.61%-4.06B
33.23%-3.71B
-105.61%-339.25M
-68.46%2.17B
-78.71%628.00M
-316.91%-5.56B
545.27%6.05B
279.55%6.90B
156.98%2.95B
127.10%2.56B
---1.36B
---3.84B
---5.18B
---9.46B
----
----
Tài chính thuần
----
----
130.88%271.74M
84.35%-1.26B
46.99%-4.69B
117.97%499.18M
87.11%-879.89M
-280.62%-8.05B
-34.46%-8.84B
-282.99%-2.78B
-318.48%-6.83B
243.72%4.46B
-1908.14%-6.58B
-137.72%-725.15M
-109.06%-1.63B
-199.68%-3.10B
--363.77M
--1.92B
--18.02B
--3.11B
----
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Lufax Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lufax Holding Ltd, tổng doanh thu đạt 3.97B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.55B.

Tổng nghĩa vụ của Lufax Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lufax Holding Ltd, tổng nghĩa vụ của Lufax Holding Ltd là 18.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.36.

Tổng vốn chủ sở hữu của Lufax Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lufax Holding Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Lufax Holding Ltd là 12.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.70.

Thu nhập hoạt động thuần của Lufax Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lufax Holding Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Lufax Holding Ltd là -31.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.39.

Giá trị đầu tư ròng của Lufax Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lufax Holding Ltd, giá trị đầu tư ròng của Lufax Holding Ltd là -2.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1084.19.

Giá trị huy động vốn ròng của Lufax Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lufax Holding Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Lufax Holding Ltd là 563.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 136.52.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Lufax Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lufax Holding Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.47.

Thu nhập ròng của Lufax Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lufax Holding Ltd, lợi nhuận ròng là -307.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.16.

Biên lợi nhuận ròng của Lufax Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lufax Holding Ltd, biên lợi nhuận ròng là -6.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.08.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Lufax Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lufax Holding Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 34.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.56.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Lufax Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lufax Holding Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -2.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Lufax Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lufax Holding Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.47.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Lufax Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lufax Holding Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -31.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.39.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.