tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Laird Superfood Inc

LSF
Thêm vào danh sách theo dõi
4.160USD
-0.030-0.71%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
45.45MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của LSF

Theo dõi tình hình tài chính của Laird Superfood Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Laird Superfood Inc

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
0.16/-0.16
Doanh thu / Dự báo
13.94M/14.51M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
49.89M
15.23%
EPS(YoY)
-0.31
-68.39%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
1175.23%0.16
-325.44%-0.16
-464.38%-0.09
-41.67%-0.03
86.03%-0.02
-353.24%-0.04
94.30%-0.02
93.56%-0.02
75.96%-0.11
100.90%0.02
---0.28
---0.38
---0.45
---1.70
---2.71
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.63%13.94M
15.01%13.35M
9.50%12.90M
19.86%11.99M
17.61%11.65M
26.05%11.61M
28.29%11.78M
29.51%10.00M
22.14%9.91M
2.65%9.21M
3.79%9.18M
-10.95%7.72M
-13.14%8.11M
-4.25%8.97M
-18.60%8.84M
-5.67%8.67M
25.77%9.34M
32.35%9.37M
42.73%10.87M
63.95%9.20M
Lợi nhuận ròng
1221.08%1.75M
-341.41%-1.76M
-486.96%-975.07K
-51.49%-362.18K
84.64%-156.18K
-378.78%-398.44K
93.74%-166.12K
93.18%-239.08K
75.47%-1.02M
100.92%142.92K
53.73%-2.65M
28.49%-3.51M
70.69%-4.14M
-125.89%-15.56M
-7.22%-5.74M
22.18%-4.90M
-165.25%-14.14M
-53.24%-6.89M
-33.76%-5.35M
-57.12%-6.30M
Biên lợi nhuận ròng
1037.15%12.56%
-283.80%-13.18%
-436.02%-7.56%
-26.38%-3.02%
86.94%-1.34%
-321.16%-3.43%
95.12%-1.41%
94.74%-2.39%
79.92%-10.26%
100.90%1.55%
---28.92%
---45.41%
---51.08%
---173.42%
---92.27%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-20.49%33.31%
-11.82%34.05%
-15.21%36.46%
-4.52%39.87%
4.70%41.89%
-4.32%38.62%
38.65%43.00%
71.92%41.76%
73.20%40.01%
978.05%40.36%
--31.02%
--24.29%
--23.10%
---4.60%
--20.85%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.63%13.94M
15.01%13.35M
9.50%12.90M
19.86%11.99M
17.61%11.65M
26.05%11.61M
28.29%11.78M
29.51%10.00M
22.14%9.91M
2.65%9.21M
3.79%9.18M
-10.95%7.72M
-13.14%8.11M
-4.25%8.97M
-18.60%8.84M
-5.67%8.67M
25.77%9.34M
32.35%9.37M
42.73%10.87M
63.95%9.20M
Lợi nhuận hoạt động
-674.01%-1.69M
56.62%-207.06K
-270.67%-995.58K
-17.97%-399.48K
79.97%-218.02K
-1133.83%-477.32K
90.36%-268.59K
90.74%-338.62K
74.70%-1.09M
100.80%46.17K
52.12%-2.79M
32.31%-3.66M
27.42%-4.30M
17.61%-5.74M
-9.74%-5.82M
13.97%-5.40M
-10.93%-5.93M
-54.59%-6.97M
-56.85%-5.30M
-125.59%-6.28M
Lợi nhuận ròng
1221.08%1.75M
-341.41%-1.76M
-486.96%-975.07K
-51.49%-362.18K
84.64%-156.18K
-378.78%-398.44K
93.74%-166.12K
93.18%-239.08K
75.47%-1.02M
100.92%142.92K
53.73%-2.65M
28.49%-3.51M
70.69%-4.14M
-125.89%-15.56M
-7.22%-5.74M
22.18%-4.90M
-165.25%-14.14M
-53.24%-6.89M
-33.76%-5.35M
-57.12%-6.30M
Tài sản ngắn hạn
85.47%37.49M
4.86%18.84M
6.09%18.39M
16.25%19.22M
25.90%20.21M
9.97%17.97M
-1.50%17.34M
-16.93%16.53M
-29.88%16.05M
-40.66%16.34M
-47.12%17.60M
-46.72%19.90M
-45.13%22.90M
-42.26%27.53M
-37.64%33.28M
-35.38%37.35M
-42.28%41.73M
-37.26%47.68M
-33.58%53.37M
214.22%57.80M
Tổng nợ ngắn hạn
45.95%11.74M
30.17%7.71M
7.98%5.98M
32.53%6.96M
69.08%8.04M
35.34%5.92M
-9.46%5.54M
-15.22%5.25M
-22.17%4.76M
-41.29%4.38M
7.43%6.12M
25.08%6.19M
14.93%6.11M
96.84%7.45M
60.45%5.69M
35.54%4.95M
53.24%5.32M
38.00%3.79M
-9.16%3.55M
51.66%3.65M
Tổng tài sản
248.38%74.88M
-0.21%19.22M
0.57%18.86M
13.25%20.43M
21.80%21.49M
6.80%19.26M
-3.32%18.75M
-17.23%18.04M
-29.28%17.65M
-39.97%18.03M
-59.22%19.39M
-58.26%21.79M
-56.78%24.95M
-54.38%30.04M
-33.38%47.56M
-30.99%52.21M
-26.57%57.73M
-20.03%65.85M
-17.70%71.39M
206.58%75.66M
Tổng các khoản nợ
47.24%12.02M
27.93%7.76M
6.16%6.05M
29.82%7.05M
64.37%8.16M
31.23%6.06M
-10.88%5.70M
-16.40%5.43M
-22.91%4.97M
-38.64%4.62M
-34.91%6.39M
-29.52%6.50M
-33.77%6.44M
98.45%7.53M
166.53%9.82M
146.50%9.22M
176.17%9.73M
35.75%3.79M
-6.86%3.69M
52.08%3.74M
Tổng vốn chủ sở hữu
371.53%62.86M
-13.14%11.46M
-1.87%12.81M
6.11%13.37M
5.13%13.33M
-1.61%13.20M
0.40%13.05M
-17.59%12.60M
-31.50%12.68M
-40.42%13.41M
-65.55%13.00M
-64.43%15.29M
-61.44%18.51M
-63.72%22.51M
-44.26%37.74M
-40.22%42.99M
-36.07%48.00M
-21.99%62.05M
-18.22%67.70M
223.68%71.92M
Thu nhập hoạt động ròng
-200.66%-3.83M
-79.83%68.42K
308.23%1.25M
-539.94%-2.83M
-201.85%-1.27M
107.79%339.24K
108.82%305.84K
145.72%642.73K
93.02%-422.31K
105.14%163.26K
3.55%-3.47M
64.27%-1.41M
-68.08%-6.05M
59.52%-3.18M
-9.33%-3.60M
32.28%-3.93M
29.97%-3.60M
-3.53%-7.85M
-34.23%-3.29M
---5.81M
Đầu tư ròng
-55578.33%-40.21M
99.98%-1.00
173.20%4.18K
37.42%-8.42K
---72.21K
-104.56%-5.60K
-101.78%-5.72K
-112.24%-13.46K
-100.00%0.00
1279.42%122.85K
355.06%321.75K
-89.99%109.97K
-98.26%135.74K
98.09%-10.42K
111.71%70.71K
109.73%1.10M
4004.23%7.81M
93.50%-545.97K
-116.05%-603.63K
---11.29M
Tài chính thuần
1285050.70%49.24M
-43.86%-30.05K
-311.04%-155.26K
-56.88%-142.54K
-179.98%-3.83K
-379.45%-20.89K
1972.51%73.57K
-516.94%-90.86K
208.64%4.79K
76.86%-4.36K
---3.93K
-113.78%-14.73K
-130.95%-4.41K
-104.81%-18.82K
-100.00%0.00
-49.76%106.84K
111.95%14.25K
60.35%391.50K
-99.86%91.28K
--212.66K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Laird Superfood Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Laird Superfood Inc, tổng doanh thu đạt 49.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.30M.

Tài sản ngắn hạn của Laird Superfood Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Laird Superfood Inc, tài sản ngắn hạn là 18.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.86.

Tổng tài sản của Laird Superfood Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Laird Superfood Inc là 19.22M, bao gồm 18.84M tài sản ngắn hạn và 377.18K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Laird Superfood Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Laird Superfood Inc, tổng nghĩa vụ của Laird Superfood Inc là 7.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.93.

Tổng vốn chủ sở hữu của Laird Superfood Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Laird Superfood Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Laird Superfood Inc là 11.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.14.

Thu nhập hoạt động thuần của Laird Superfood Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Laird Superfood Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Laird Superfood Inc là -1.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.24.

Giá trị đầu tư ròng của Laird Superfood Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Laird Superfood Inc, giá trị đầu tư ròng của Laird Superfood Inc là -76.45K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -208.58.

Giá trị huy động vốn ròng của Laird Superfood Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Laird Superfood Inc, giá trị huy động vốn ròng của Laird Superfood Inc là -331.68K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -893.65.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Laird Superfood Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Laird Superfood Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -68.39.

Thu nhập ròng của Laird Superfood Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Laird Superfood Inc, lợi nhuận ròng là -3.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -78.68.

Biên lợi nhuận ròng của Laird Superfood Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Laird Superfood Inc, biên lợi nhuận ròng là -6.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.06.

Biên lợi nhuận gộp của Laird Superfood Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Laird Superfood Inc, biên lợi nhuận gộp là 37.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.22.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Laird Superfood Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Laird Superfood Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -26.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -92.81.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Laird Superfood Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Laird Superfood Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -16.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -73.17.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Laird Superfood Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Laird Superfood Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -1.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.24.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.