tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Laird Superfood Inc

LSF
Thêm vào danh sách theo dõi
4.160USD
-0.030-0.71%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
45.45MVốn hóa
LỗP/E TTM

LSF Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Laird Superfood Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-200.66%-3.83M
-79.83%68.42K
308.23%1.25M
-539.94%-2.83M
-201.85%-1.27M
107.79%339.24K
108.82%305.84K
145.72%642.73K
93.02%-422.31K
105.14%163.26K
3.55%-3.47M
64.27%-1.41M
-68.08%-6.05M
59.52%-3.18M
-9.33%-3.60M
32.28%-3.93M
29.97%-3.60M
-3.53%-7.85M
-34.23%-3.29M
---5.81M
---5.14M
---7.59M
---2.45M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
1221.08%1.75M
-341.41%-1.76M
-486.96%-975.07K
-51.49%-362.18K
84.64%-156.18K
-378.78%-398.44K
93.74%-166.12K
93.18%-239.08K
75.47%-1.02M
100.92%142.92K
53.73%-2.65M
28.49%-3.51M
70.69%-4.14M
-125.89%-15.56M
-7.22%-5.74M
22.18%-4.90M
-165.25%-14.14M
-53.24%-6.89M
-59.51%-5.35M
---6.30M
---5.33M
---4.49M
---3.36M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
158.06%171.67K
2.78%67.69K
995.44%721.24K
-11.57%59.38K
-6.88%66.52K
-7.45%65.85K
-7.91%65.84K
-11.16%67.14K
-18.78%71.44K
-98.57%71.15K
-73.72%71.49K
-80.64%75.58K
-98.94%87.95K
1701.55%4.96M
-9.40%272.00K
44.91%390.49K
5983.54%8.31M
111.03%275.30K
161.35%300.23K
--269.46K
--136.60K
--130.46K
--114.88K
Thuế hoãn lại
---4.75M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-73.99%32.85K
6689.48%211.76K
-76.72%114.95K
161.93%333.94K
16.77%126.29K
110.74%3.12K
20.23%493.74K
-81.92%127.49K
-80.08%108.15K
-100.44%-29.04K
-22.31%410.66K
152.56%705.10K
56.70%542.87K
1615.65%6.55M
2993.88%528.60K
194.93%279.18K
237.64%346.44K
511.55%381.80K
70.74%-18.27K
--94.66K
--102.60K
--62.43K
---62.43K
Thay đổi trong vốn lưu động
22.26%-1.41M
952.01%1.10M
250.94%947.96K
-872.24%-3.35M
-1447.40%-1.82M
135.43%104.63K
70.31%-628.04K
-67.18%433.46K
105.31%135.06K
-142.07%-295.26K
-345.46%-2.11M
22.00%1.32M
-250.58%-2.54M
127.89%701.91K
17.35%861.63K
212.56%1.08M
258.55%1.69M
40.37%-2.52M
1211.71%734.26K
---961.79K
---1.06M
---4.22M
---66.05K
-Thay đổi các khoản phải thu
176.81%427.25K
-1692.63%-1.92M
209.28%789.05K
-146.73%-444.57K
47.98%-556.24K
-90.31%120.55K
-27.46%-722.06K
-10.82%951.31K
25.65%-1.07M
986.62%1.24M
-28.08%-566.52K
1206.10%1.07M
-2422.39%-1.44M
136.71%114.48K
-159.15%-442.33K
181.33%81.67K
-182.03%-57.01K
-445.34%-311.85K
-132.36%-170.68K
--29.03K
--69.50K
---57.18K
---73.46K
-Thay đổi hàng tồn kho
55.58%-1.62M
1333.57%2.01M
821.37%935.49K
-99.56%-1.82M
-662.96%-3.64M
137.97%140.38K
88.91%-129.68K
-24.68%-909.95K
1202.35%646.23K
-89.28%58.99K
-344.29%-1.17M
-166.56%-729.84K
-116.93%-58.62K
278.23%550.19K
-156.67%-263.27K
148.13%1.10M
123.07%346.24K
87.23%-308.70K
218.00%464.61K
---2.28M
---1.50M
---2.42M
---393.76K
-Thay đổi chi phí trả trước
71.26%987.65K
-33.33%-507.38K
860.80%274.41K
-68.84%-116.06K
164.67%576.69K
-308.37%-380.55K
86.48%-36.07K
-107.42%-68.74K
-45.84%217.89K
143.41%182.63K
-127.50%-266.83K
253.56%926.41K
-49.30%402.30K
80.40%-420.71K
137.86%970.14K
-66.64%262.02K
1530.50%793.43K
-218.41%-2.15M
127.85%407.86K
--785.35K
---55.47K
---674.20K
---1.46M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
19.70%-217.12K
-83.73%14.28K
-59.79%196.09K
102.21%6.75K
-398.60%-270.39K
-76.18%87.77K
--487.68K
---305.06K
--90.55K
--368.52K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-85.31%6.00K
---34.78K
--23.33K
---17.83K
--40.83K
----
----
----
----
----
----
----
----
0.25%-167.76K
-7810.22%-159.91K
-94.08%-239.09K
95.90%566.76K
-796.46%-168.19K
-94.83%2.07K
---123.19K
--289.31K
--24.15K
--40.10K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-200.66%-3.83M
-79.83%68.42K
308.23%1.25M
-539.94%-2.83M
-201.85%-1.27M
107.79%339.24K
108.82%305.84K
145.72%642.73K
93.02%-422.31K
105.14%163.26K
3.55%-3.47M
64.27%-1.41M
-68.08%-6.05M
59.52%-3.18M
-9.33%-3.60M
32.28%-3.93M
29.97%-3.60M
-3.53%-7.85M
-34.23%-3.29M
---5.81M
---5.14M
---7.59M
---2.45M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
--3.88K
----
----
----
----
103.59%24.78K
----
----
----
-6727.37%-690.31K
----
----
----
-97.99%10.42K
-112.89%-70.71K
-354.55%-1.10M
250.79%701.89K
180.48%519.15K
-2.40%548.54K
--431.57K
--200.09K
--185.09K
--562.02K
Chi phí vốn
--3.88K
----
----
----
----
-82.80%24.78K
----
----
----
860.15%144.02K
----
----
----
-97.18%15.00K
-96.83%17.39K
-2.07%422.66K
249.57%701.89K
186.96%531.15K
-2.40%548.54K
--431.57K
--200.79K
--185.09K
--562.02K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
--3.88K
----
----
----
----
103.59%24.78K
----
----
----
-6727.37%-690.31K
----
----
----
-97.93%10.42K
-113.68%-70.70K
-375.33%-1.10M
475.85%701.89K
172.21%503.84K
-8.05%516.79K
--399.98K
--121.89K
--185.09K
--562.02K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%-1.00
-91.41%2.71K
-100.00%0.00
--15.31K
--31.75K
--31.59K
--78.20K
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
---40.20M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
---10.45M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--8.51M
100.00%0.00
----
----
----
---8.21M
--4.00M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
100.00%0.00
----
173.20%4.18K
37.42%-8.42K
---72.21K
103.38%19.18K
-101.78%-5.72K
-112.24%-13.46K
-100.00%0.00
---567.46K
--321.75K
--109.97K
--135.74K
100.00%0.00
100.00%0.00
----
----
---26.82K
-117.26%-55.09K
---407.41K
----
--0.00
--319.17K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-55578.33%-40.21M
99.98%-1.00
173.20%4.18K
37.42%-8.42K
---72.21K
-104.56%-5.60K
-101.78%-5.72K
-112.24%-13.46K
-100.00%0.00
1279.42%122.85K
355.06%321.75K
-89.99%109.97K
-98.26%135.74K
98.09%-10.42K
111.71%70.71K
109.73%1.10M
4004.23%7.81M
93.50%-545.97K
-116.05%-603.63K
---11.29M
---200.09K
---8.40M
--3.76M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
1285050.70%49.24M
-43.86%-30.05K
-311.04%-155.26K
-56.88%-142.54K
-179.98%-3.83K
-379.45%-20.89K
1972.51%73.57K
-516.94%-90.86K
208.64%4.79K
76.86%-4.36K
---3.93K
-113.78%-14.73K
-130.95%-4.41K
-104.81%-18.82K
-100.00%0.00
-49.76%106.84K
111.95%14.25K
60.35%391.50K
-99.86%91.28K
--212.66K
---119.19K
--244.15K
--63.09M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
---136.59K
----
----
----
----
---128.40K
----
----
----
----
----
----
----
106.21%9.46K
----
----
--0.00
-2623.41%-152.41K
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--6.04K
--64.11M
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
--50.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
--136.68K
----
----
----
----
--95.02K
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-79.43%50.00K
-90.60%14.25K
319.13%324.79K
-19.82%91.25K
--243.02K
--151.65K
--77.49K
--113.81K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-19753.21%-760.77K
----
-311.04%-155.26K
-56.88%-142.54K
-179.98%-3.83K
--12.49K
--73.57K
---90.86K
208.64%4.79K
----
----
----
---4.41K
-112.91%-28.29K
-100.00%0.00
287.23%56.84K
100.00%0.00
36.42%219.13K
100.00%27.00
---30.36K
---270.84K
--160.62K
---1.13M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
1285050.70%49.24M
-43.86%-30.05K
-311.04%-155.26K
-56.88%-142.54K
-179.98%-3.83K
-379.45%-20.89K
1972.51%73.57K
-516.94%-90.86K
208.64%4.79K
76.86%-4.36K
---3.93K
-113.78%-14.73K
-130.95%-4.41K
-104.81%-18.82K
-100.00%0.00
-49.76%106.84K
111.95%14.25K
60.35%391.50K
-99.86%91.28K
--212.66K
---119.19K
--244.15K
--63.09M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-37.51%5.32M
-35.59%5.28M
-46.54%4.18M
-1.73%7.16M
10.48%8.51M
10.46%8.20M
-25.99%7.83M
-38.68%7.29M
-56.73%7.71M
-64.67%7.43M
-56.91%10.58M
-56.42%11.89M
-22.73%17.81M
-32.33%21.02M
-29.59%24.54M
-47.29%27.27M
-59.71%23.05M
-57.42%31.06M
307.75%34.86M
--51.75M
--57.21M
--72.95M
--8.55M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
484.89%5.20M
-87.73%38.37K
193.67%1.10M
-653.22%-2.98M
-223.53%-1.35M
11.00%312.76K
111.86%373.70K
141.08%538.41K
92.95%-417.52K
108.78%281.76K
10.63%-3.15M
51.98%-1.31M
-240.22%-5.92M
59.94%-3.21M
7.26%-3.53M
83.84%-2.73M
177.33%4.22M
49.12%-8.01M
-105.90%-3.80M
---16.89M
---5.46M
---15.74M
--64.40M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
46.85%10.52M
-37.51%5.32M
-35.59%5.28M
-46.54%4.18M
-1.73%7.16M
10.48%8.51M
10.46%8.20M
-25.99%7.83M
-38.68%7.29M
-56.73%7.71M
-64.67%7.43M
-56.91%10.58M
-56.42%11.89M
-22.73%17.81M
-32.33%21.02M
-29.59%24.54M
-47.29%27.27M
-59.71%23.05M
-57.42%31.06M
--34.86M
--51.75M
--57.21M
--72.95M
Dòng tiền tự do
-200.97%-3.84M
----
308.23%1.25M
-539.94%-2.83M
-201.85%-1.27M
1534.36%314.47K
108.82%305.84K
145.72%642.73K
93.02%-422.31K
100.60%19.24K
4.01%-3.47M
67.74%-1.41M
-40.67%-6.05M
61.91%-3.19M
5.84%-3.61M
30.19%-4.36M
19.47%-4.30M
-7.90%-8.38M
-27.39%-3.84M
---6.24M
---5.34M
---7.77M
---3.01M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Laird Superfood Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Laird Superfood Inc đã tạo ra -2.79M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Laird Superfood Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Laird Superfood Inc đã tăng -421.83% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Laird Superfood Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Laird Superfood Inc đã chi 76.45K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Laird Superfood Inc đã thay đổi như thế nào?

Laird Superfood Inc đã sử dụng -331.68K cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với LSF?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Laird Superfood Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -2.86M, phản ánh sự thay đổi -440.40% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.