tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Laird Superfood Inc

LSF
Thêm vào danh sách theo dõi
4.160USD
-0.030-0.71%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
45.45MVốn hóa
LỗP/E TTM

LSF Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Laird Superfood Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
46.68%10.25M
-38.78%5.11M
-35.72%5.08M
-48.64%3.93M
-1.60%6.99M
9.63%8.34M
7.95%7.91M
-26.99%7.65M
-39.77%7.10M
-57.05%7.61M
-64.98%7.33M
-57.14%10.48M
-56.60%11.79M
-43.90%17.71M
-47.21%20.92M
-43.67%24.44M
-54.88%27.16M
-52.11%31.57M
-46.04%39.62M
232.34%43.39M
--60.19M
--65.91M
--73.43M
--13.06M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
46.68%10.25M
-38.78%5.11M
-35.72%5.08M
-48.64%3.93M
-1.60%6.99M
9.63%8.34M
7.95%7.91M
-26.99%7.65M
-39.77%7.10M
-57.05%7.61M
-64.98%7.33M
-57.14%10.48M
-56.60%11.79M
-22.77%17.71M
-32.38%20.92M
-29.57%24.44M
-47.26%27.16M
-59.91%22.93M
-57.59%30.93M
305.96%34.71M
--51.50M
--57.21M
--72.95M
--8.55M
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-0.82%8.64M
1707.24%8.69M
92.67%8.68M
--8.69M
--8.71M
--480.75K
--4.51M
Các khoản phải thu
176.36%6.90M
115.66%4.28M
13.52%2.30M
127.37%3.09M
21.00%2.50M
57.43%1.99M
-7.28%2.03M
-25.21%1.36M
-29.02%2.06M
-15.62%1.26M
32.94%2.19M
40.82%1.81M
86.20%2.91M
-23.31%1.49M
8.18%1.64M
-0.74%1.29M
24.09%1.56M
107.89%1.95M
73.15%1.52M
13.29%1.30M
--1.26M
--937.33K
--878.09K
--1.15M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
197.91%6.90M
121.18%3.90M
9.74%1.98M
135.43%2.75M
12.25%2.32M
72.43%1.76M
-17.33%1.81M
-35.59%1.17M
-29.02%2.06M
-31.59%1.02M
40.66%2.19M
53.25%1.81M
130.58%2.91M
17.79%1.49M
62.46%1.55M
49.94%1.18M
63.81%1.26M
51.10%1.27M
22.29%956.87K
11.37%789.64K
--770.15K
--839.66K
--782.48K
--709.02K
-Các khoản phải thu khác
----
71.93%382.52K
44.66%317.94K
77.31%333.74K
--180.78K
-6.80%222.48K
--219.78K
--188.22K
----
--238.72K
----
----
----
----
-83.98%90.30K
-79.43%104.57K
-38.49%300.66K
596.11%679.92K
489.40%563.58K
16.39%508.48K
--488.82K
--97.67K
--95.62K
--436.86K
Hàng tồn kho
82.26%17.34M
30.23%7.78M
62.12%9.98M
72.35%11.03M
68.86%9.51M
-5.49%5.98M
-6.06%6.16M
9.24%6.40M
4.51%5.63M
10.99%6.32M
-25.69%6.55M
-33.01%5.86M
-45.31%5.39M
-44.27%5.70M
-14.69%8.82M
-18.91%8.74M
28.11%9.86M
62.35%10.22M
166.55%10.34M
209.48%10.78M
--7.69M
--6.30M
--3.88M
--3.48M
Chi phí trả trước
167.97%2.73M
-18.64%1.17M
40.26%770.11K
1.20%852.70K
21.99%1.02M
49.12%1.44M
-50.79%549.07K
-26.16%842.60K
-57.97%834.99K
-59.51%965.63K
-30.94%1.12M
-54.78%1.14M
-29.95%1.99M
-29.19%2.38M
16.28%1.62M
19.08%2.52M
-0.32%2.84M
20.45%3.37M
-34.39%1.39M
225.73%2.12M
--2.85M
--2.80M
--2.12M
--650.58K
Tài sản ngắn hạn khác
37.38%272.87K
121.18%499.18K
-62.81%259.19K
13.73%323.36K
-52.96%198.63K
24.87%225.69K
66.01%696.99K
-53.40%284.32K
-48.67%422.21K
-26.12%180.74K
46.67%419.85K
74.10%610.09K
165.56%822.52K
-57.54%244.63K
-42.88%286.25K
67.10%350.42K
3.32%309.73K
1027.36%576.20K
800.43%501.12K
259.92%209.70K
--299.76K
--51.11K
--55.65K
--58.26K
Tổng tài sản ngắn hạn
85.47%37.49M
4.86%18.84M
6.09%18.39M
16.25%19.22M
25.90%20.21M
9.97%17.97M
-1.50%17.34M
-16.93%16.53M
-29.88%16.05M
-40.66%16.34M
-47.12%17.60M
-46.72%19.90M
-45.13%22.90M
-42.26%27.53M
-37.64%33.28M
-35.38%37.35M
-42.28%41.73M
-37.26%47.68M
-33.58%53.37M
214.22%57.80M
--72.29M
--76.00M
--80.36M
--18.39M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
114.57%635.82K
-35.61%170.08K
-37.45%212.61K
-32.53%261.37K
-30.42%296.32K
-44.66%264.15K
-35.22%339.90K
-32.31%387.41K
-37.75%425.89K
-55.97%477.33K
-95.30%524.72K
-95.09%572.33K
-94.25%684.20K
-75.98%1.08M
169.91%11.17M
207.84%11.66M
239.71%11.90M
28.45%4.51M
19.67%4.14M
25.71%3.79M
--3.50M
--3.51M
--3.46M
--3.01M
-Tài sản cố định
----
-0.09%425.68K
-12.33%445.52K
-12.30%469.12K
-13.34%479.69K
-27.20%426.05K
-22.13%508.19K
-21.39%534.91K
-31.46%553.52K
-56.77%585.25K
-95.01%652.58K
-94.92%680.42K
-94.01%807.62K
-77.28%1.35M
139.70%13.09M
167.79%13.40M
198.30%13.49M
35.22%5.96M
29.29%5.46M
36.72%5.00M
--4.52M
--4.41M
--4.22M
--3.66M
-Khấu hao lũy kế
----
57.87%255.60K
38.40%232.91K
40.85%207.75K
43.66%183.37K
50.01%161.90K
31.62%168.29K
36.46%147.50K
3.41%127.64K
-59.99%107.92K
-93.32%127.86K
-93.81%108.09K
-92.24%123.42K
-81.36%269.73K
44.97%1.91M
43.35%1.75M
56.03%1.59M
61.83%1.45M
72.83%1.32M
87.78%1.22M
--1.02M
--894.37K
--763.91K
--649.03K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
3638.00%36.75M
-79.86%207.10K
-76.51%252.10K
-15.21%948.18K
-15.65%983.17K
-15.53%1.03M
-15.43%1.07M
-15.33%1.12M
-15.07%1.17M
-14.53%1.22M
-59.14%1.27M
-58.85%1.32M
-56.53%1.37M
-87.42%1.42M
-72.88%3.11M
-72.23%3.21M
2290.14%3.16M
8472.94%11.32M
8568.48%11.45M
8650.25%11.56M
--132.10K
--132.10K
--132.10K
--132.10K
Tài sản dài hạn khác
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-13.84%2.33M
-13.08%2.43M
-19.85%2.52M
--2.68M
--2.70M
--2.79M
--3.14M
Tổng tài sản dài hạn
2822.00%37.39M
-70.81%377.18K
-67.12%464.71K
-19.67%1.21M
-19.60%1.28M
-23.74%1.29M
-21.22%1.41M
-20.46%1.51M
-22.62%1.59M
-32.44%1.69M
-87.44%1.79M
-87.27%1.89M
-87.15%2.06M
-86.19%2.51M
-20.76%14.28M
-16.78%14.87M
153.24%16.00M
186.20%18.17M
182.20%18.02M
184.23%17.86M
--6.32M
--6.35M
--6.39M
--6.28M
Tổng tài sản
248.38%74.88M
-0.21%19.22M
0.57%18.86M
13.25%20.43M
21.80%21.49M
6.80%19.26M
-3.32%18.75M
-17.23%18.04M
-29.28%17.65M
-39.97%18.03M
-59.22%19.39M
-58.26%21.79M
-56.78%24.95M
-54.38%30.04M
-33.38%47.56M
-30.99%52.21M
-26.57%57.73M
-20.03%65.85M
-17.70%71.39M
206.58%75.66M
--78.61M
--82.34M
--86.74M
--24.68M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--52.50K
----
--0.00
--57.95K
--0.00
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
Chi phí trích trước
-18.52%3.82M
22.37%4.46M
-11.64%3.25M
29.87%4.07M
63.92%4.69M
40.86%3.64M
-9.29%3.68M
-16.46%3.13M
-20.13%2.86M
-59.03%2.59M
-1.52%4.06M
-1.23%3.75M
-0.73%3.58M
117.87%6.31M
106.16%4.12M
82.33%3.79M
93.06%3.61M
102.97%2.90M
27.62%2.00M
86.56%2.08M
--1.87M
--1.43M
--1.57M
--1.12M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
Nợ ngắn hạn khác
--52.50K
----
--0.00
--57.95K
--0.00
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
Tổng nợ ngắn hạn
45.95%11.74M
30.17%7.71M
7.98%5.98M
32.53%6.96M
69.08%8.04M
35.34%5.92M
-9.46%5.54M
-15.22%5.25M
-22.17%4.76M
-41.29%4.38M
7.43%6.12M
25.08%6.19M
14.93%6.11M
96.84%7.45M
60.45%5.69M
35.54%4.95M
53.24%5.32M
38.00%3.79M
-9.16%3.55M
51.66%3.65M
--3.47M
--2.74M
--3.91M
--2.41M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
135.54%277.14K
-66.73%46.73K
-56.19%70.80K
-48.24%94.44K
-43.47%117.66K
-42.39%140.46K
-41.95%161.62K
-40.34%182.47K
-36.78%208.14K
220.52%243.84K
-93.26%278.42K
-92.84%305.84K
-92.53%329.24K
--76.08K
7997.71%4.13M
8271.42%4.27M
8541.98%4.41M
-100.00%0.00
0.00%51.00K
0.00%51.00K
--51.00K
--51.00K
--51.00K
--51.00K
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
-100.00%0.00
0.00%51.00K
0.00%51.00K
--51.00K
--51.00K
--51.00K
--51.00K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
135.54%277.14K
-66.73%46.73K
-56.19%70.80K
-48.24%94.44K
-43.47%117.66K
-42.39%140.46K
-41.95%161.62K
-40.34%182.47K
-36.78%208.14K
220.52%243.84K
-93.26%278.42K
-92.84%305.84K
-92.53%329.24K
--76.08K
--4.13M
--4.27M
--4.41M
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
135.54%277.14K
-66.73%46.73K
-56.19%70.80K
-48.24%94.44K
-43.47%117.66K
-42.39%140.46K
-41.95%161.62K
-40.34%182.47K
-36.78%208.14K
220.52%243.84K
-93.26%278.42K
-92.84%305.84K
-92.53%329.24K
909.77%76.08K
2903.62%4.13M
4767.21%4.27M
8541.98%4.41M
-85.23%7.53K
169.60%137.50K
72.00%87.72K
--51.00K
--51.00K
--51.00K
--51.00K
Tổng các khoản nợ
47.24%12.02M
27.93%7.76M
6.16%6.05M
29.82%7.05M
64.37%8.16M
31.23%6.06M
-10.88%5.70M
-16.40%5.43M
-22.91%4.97M
-38.64%4.62M
-34.91%6.39M
-29.52%6.50M
-33.77%6.44M
98.45%7.53M
166.53%9.82M
146.50%9.22M
176.17%9.73M
35.75%3.79M
-6.86%3.69M
52.08%3.74M
--3.52M
--2.79M
--3.96M
--2.46M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1.26%123.14M
1.25%122.83M
1.36%122.42M
1.54%122.01M
1.34%121.61M
1.34%121.32M
1.11%120.77M
0.90%120.16M
1.02%120.00M
0.90%119.71M
0.95%119.44M
1.06%119.08M
0.72%118.79M
0.62%118.65M
1.45%118.32M
2.03%117.84M
4.97%117.94M
5.79%117.91M
5.81%116.62M
280.51%115.49M
--112.35M
--111.46M
--110.22M
--30.35M
Lợi nhuận giữ lại
-1.24%-109.62M
-3.01%-111.37M
-1.76%-109.61M
-1.01%-108.64M
-0.89%-108.27M
-1.71%-108.12M
-1.20%-107.72M
-3.63%-107.55M
-7.02%-107.31M
-10.57%-106.30M
-32.09%-106.44M
-38.67%-103.79M
-43.38%-100.28M
-72.29%-96.14M
-64.75%-80.58M
-71.81%-74.84M
-87.71%-69.94M
-74.77%-55.80M
-78.29%-48.91M
-80.91%-43.56M
---37.26M
---31.93M
---27.43M
---24.08M
Vốn dự trữ
1.26%123.13M
1.25%122.82M
1.36%122.41M
1.54%122.00M
1.34%121.59M
1.34%121.30M
1.11%120.76M
0.90%120.15M
1.01%119.99M
0.90%119.70M
0.95%119.43M
1.06%119.07M
0.72%118.78M
0.62%118.64M
1.45%118.31M
2.03%117.83M
4.97%117.93M
5.79%117.90M
5.81%116.61M
280.53%115.48M
--112.34M
--111.45M
--110.21M
--30.35M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
100.00%0.00
100.00%0.00
-529.48%-61.02K
-1223.50%-7.84K
-157.21%-9.79K
---6.08K
--14.21K
--698.00
--17.12K
Tổng vốn chủ sở hữu
371.53%62.86M
-13.14%11.46M
-1.87%12.81M
6.11%13.37M
5.13%13.33M
-1.61%13.20M
0.40%13.05M
-17.59%12.60M
-31.50%12.68M
-40.42%13.41M
-65.55%13.00M
-64.43%15.29M
-61.44%18.51M
-63.72%22.51M
-44.26%37.74M
-40.22%42.99M
-36.07%48.00M
-21.99%62.05M
-18.22%67.70M
223.68%71.92M
--75.09M
--79.55M
--82.79M
--22.22M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu LSF?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Laird Superfood Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Laird Superfood Inc có 10.25M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Laird Superfood Inc là bao nhiêu?

Laird Superfood Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 7.76M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 7.71M nợ ngắn hạ và 46.73K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Laird Superfood Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Laird Superfood Inc là 19.22M, bao gồm 18.84M tài sản ngắn hạn và 377.18K tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Laird Superfood Inc là bao nhiêu?

Laird Superfood Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 11.46M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.