tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Open Lending Corp

LPRO
Thêm vào danh sách theo dõi
3.140USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-29 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
371.53MVốn hóa
LỗP/E TTM

LPRO Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Open Lending Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
80.09%-764.00K
261.34%5.45M
-149.70%-5.65M
160.27%848.00K
-134.87%-3.84M
-120.16%-3.38M
-44.02%11.38M
-108.75%-1.41M
-62.70%11.01M
-25.31%16.75M
-35.29%20.32M
-25.79%16.07M
-7.59%29.51M
-16.08%22.43M
-11.37%31.41M
53.06%21.66M
69.54%31.93M
223.45%26.73M
711.17%35.44M
186.92%14.15M
166.22%18.84M
-34.53%8.27M
-63.88%4.37M
-43.33%4.93M
-15.18%7.08M
--12.62M
--12.10M
--8.70M
--8.34M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-174.55%-460.00K
101.16%1.68M
-626.72%-7.57M
-64.37%1.03M
-87.87%617.00K
-2882.98%-144.44M
-52.15%1.44M
-74.48%2.90M
-59.43%5.09M
-15.59%-4.84M
-87.76%3.00M
-50.83%11.37M
-45.85%12.54M
-115.05%-4.19M
-16.61%24.53M
-69.56%23.13M
80.02%23.15M
83.13%27.84M
141.35%29.41M
252.53%75.97M
57.39%12.86M
-12.83%15.20M
-583.37%-71.13M
-384.86%-49.80M
-36.67%8.17M
--17.44M
--14.72M
--17.48M
--12.90M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
20.59%656.00K
66.16%653.00K
26.11%623.00K
42.17%590.00K
46.24%544.00K
17.31%393.00K
50.61%494.00K
64.68%415.00K
52.46%372.00K
-49.17%335.00K
396.97%328.00K
-18.71%252.00K
-19.74%244.00K
124.91%659.00K
-77.40%66.00K
108.05%310.00K
-21.65%304.00K
-55.34%293.00K
-33.79%292.00K
-72.86%149.00K
218.03%388.00K
2329.63%656.00K
1596.15%441.00K
2011.54%549.00K
369.23%122.00K
--27.00K
--26.00K
--26.00K
--26.00K
Thuế hoãn lại
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
1321.63%65.61M
145.99%642.00K
203.57%1.70M
76.41%2.15M
-165.22%-5.37M
79.66%-1.40M
136.15%561.00K
120.40%1.22M
836.86%8.23M
-401.89%-6.86M
-109.97%-1.55M
-58.35%554.00K
1623.53%879.00K
-41.84%2.27M
1909.42%15.57M
--1.33M
--51.00K
--3.91M
--775.00K
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-28.76%317.00K
-51.54%189.00K
6.19%309.00K
15.67%310.00K
43.55%445.00K
42.86%390.00K
8.18%291.00K
-0.37%268.00K
23.02%310.00K
333.33%273.00K
-34.55%269.00K
86.81%269.00K
78.72%252.00K
-184.17%-117.00K
200.00%411.00K
100.26%144.00K
-98.42%141.00K
--139.00K
--137.00K
-1171.68%-55.29M
294.16%8.91M
----
----
30447.06%5.16M
-27100.00%-4.59M
--92.00K
----
---17.00K
--17.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
66.97%-2.41M
-97.92%1.51M
-107.32%-463.00K
62.26%-3.42M
-693.17%-7.29M
205.53%72.39M
-59.07%6.33M
-797.69%-9.06M
-90.83%1.23M
48.45%23.69M
29.12%15.46M
195.44%1.30M
106.36%13.41M
555.12%15.96M
437.78%11.97M
94.13%-1.36M
221.28%6.50M
55.02%-3.51M
118.59%2.23M
-746.57%-23.18M
-285.78%-5.36M
-43.78%-7.80M
-282.16%-11.98M
70.49%-2.74M
156.23%2.88M
---5.42M
---3.13M
---9.28M
---5.13M
-Thay đổi các khoản phải thu
100.18%27.00K
-88.55%2.79M
137.02%2.33M
413.85%1.54M
-307.39%-15.27M
18.40%24.35M
-154.88%-6.30M
-107.46%-491.00K
-143.65%-3.75M
-19.17%20.57M
61.47%11.49M
264.63%6.58M
116.40%8.59M
1598.53%25.44M
535.37%7.11M
111.65%1.80M
138.43%3.97M
108.65%1.50M
84.38%-1.63M
-569.88%-15.48M
-432.06%-10.33M
-196.27%-17.31M
-204.90%-10.46M
75.04%-2.31M
162.06%3.11M
---5.84M
---3.43M
---9.26M
---5.01M
-Thay đổi chi phí trả trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-13.16%957.00K
170.88%954.00K
-3272.48%-3.46M
628.65%941.00K
305.21%1.10M
-1357.94%-1.35M
131.32%109.00K
-242.31%-178.00K
---537.00K
--107.00K
---348.00K
---52.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-764.29%-465.00K
890.48%1.46M
-237.16%-3.17M
98.70%-40.00K
-62.77%70.00K
-47.87%147.00K
1580.13%2.31M
-167.68%-3.07M
-63.50%188.00K
107.02%282.00K
-6.85%-156.00K
27.75%-1.15M
-83.20%515.00K
-125.74%-4.02M
-22.69%-146.00K
-559.25%-1.59M
195.38%3.07M
-425.82%-1.78M
95.82%-119.00K
2406.67%346.00K
208.01%1.04M
687.10%546.00K
-5710.20%-2.85M
95.03%-15.00K
1010.81%337.00K
---93.00K
---49.00K
---302.00K
---37.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-120.42%-1.27M
-103.28%-1.60M
-123.17%-2.10M
-41.56%-5.19M
263.50%6.21M
2650.03%48.70M
64985.71%9.08M
-562.42%-3.67M
43.69%1.71M
-59.65%1.77M
-102.31%-14.00K
8911.11%793.00K
1189.91%1.19M
745.44%4.39M
274.93%607.00K
-102.05%-9.00K
-197.32%-109.00K
-117.04%-680.00K
-121.35%-347.00K
744.23%439.00K
124.00%112.00K
3311.11%3.99M
2854.55%1.63M
2500.00%52.00K
-78.99%50.00K
--117.00K
--55.00K
--2.00K
--238.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
80.09%-764.00K
261.34%5.45M
-149.70%-5.65M
160.27%848.00K
-134.87%-3.84M
-120.16%-3.38M
-44.02%11.38M
-108.75%-1.41M
-62.70%11.01M
-25.31%16.75M
-35.29%20.32M
-25.79%16.07M
-7.59%29.51M
-16.08%22.43M
-11.37%31.41M
53.06%21.66M
69.54%31.93M
223.45%26.73M
711.17%35.44M
186.92%14.15M
166.22%18.84M
-34.53%8.27M
-63.88%4.37M
-43.33%4.93M
-15.18%7.08M
--12.62M
--12.10M
--8.70M
--8.34M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
542.22%289.00K
2875.00%119.00K
-30.00%77.00K
-78.43%11.00K
--45.00K
-80.00%4.00K
323.08%110.00K
24.39%51.00K
-100.00%0.00
253.85%20.00K
-90.48%26.00K
-76.97%41.00K
-80.65%36.00K
-106.44%-13.00K
-71.08%273.00K
-78.76%178.00K
6100.00%186.00K
104.04%202.00K
40.27%944.00K
145.75%838.00K
-96.39%3.00K
200.00%99.00K
7377.78%673.00K
625.53%341.00K
730.00%83.00K
--33.00K
--9.00K
--47.00K
--10.00K
Chi phí vốn
542.22%289.00K
2875.00%119.00K
-30.00%77.00K
-78.43%11.00K
--45.00K
-80.00%4.00K
323.08%110.00K
24.39%51.00K
-100.00%0.00
--20.00K
-90.48%26.00K
-76.97%41.00K
-80.65%36.00K
----
-71.08%273.00K
-78.76%178.00K
6100.00%186.00K
104.04%202.00K
40.27%944.00K
145.75%838.00K
-96.39%3.00K
200.00%99.00K
7377.78%673.00K
625.53%341.00K
730.00%83.00K
--33.00K
--9.00K
--47.00K
--10.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-78.43%11.00K
--45.00K
-80.00%4.00K
323.08%110.00K
24.39%51.00K
-100.00%0.00
253.85%20.00K
-90.48%26.00K
-76.97%41.00K
-80.65%36.00K
-106.44%-13.00K
-71.08%273.00K
-78.76%178.00K
6100.00%186.00K
104.04%202.00K
40.27%944.00K
145.75%838.00K
-96.39%3.00K
200.00%99.00K
7377.78%673.00K
625.53%341.00K
730.00%83.00K
--33.00K
--9.00K
--47.00K
--10.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
--289.00K
--119.00K
--77.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
100.00%0.00
100.00%0.00
91.44%-77.00K
79.03%-217.00K
12.62%-561.00K
-102.46%-1.15M
-25.17%-900.00K
-121.63%-1.03M
-114.72%-642.00K
---570.00K
---719.00K
---467.00K
---299.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
52.31%-289.00K
89.72%-119.00K
92.38%-77.00K
79.01%-228.00K
5.61%-606.00K
-96.27%-1.16M
-35.57%-1.01M
-113.78%-1.09M
-91.64%-642.00K
-4638.46%-590.00K
-172.89%-745.00K
-185.39%-508.00K
-80.11%-335.00K
106.44%13.00K
71.08%-273.00K
78.76%-178.00K
-6100.00%-186.00K
-104.04%-202.00K
-40.27%-944.00K
-145.75%-838.00K
96.39%-3.00K
-200.00%-99.00K
-7377.78%-673.00K
-625.53%-341.00K
-730.00%-83.00K
---33.00K
---9.00K
---47.00K
---10.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
15.91%-2.21M
-1944.31%-50.84M
0.42%-1.88M
-5184.48%-6.13M
-34.41%-2.63M
68.55%-2.49M
82.79%-1.89M
89.29%-116.00K
91.25%-1.96M
58.57%-7.91M
-476.03%-10.95M
-34.53%-1.08M
-2630.49%-22.39M
-2340.41%-19.08M
472.86%2.91M
99.03%-805.00K
-112.31%-820.00K
96.41%-782.00K
-100.91%-781.00K
-410.57%-82.91M
-71.56%6.66M
-71.84%-21.78M
890.58%85.41M
-22.51%-16.24M
386.79%23.42M
---12.68M
---10.80M
---13.25M
---8.17M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
0.00%-1.88M
-2560.00%-49.88M
0.00%-1.88M
---1.88M
-99.89%-1.88M
-100.11%-1.88M
-99.89%-1.88M
100.00%0.00
0.00%-938.00K
0.11%-937.00K
-124.01%-938.00K
-19.97%-937.00K
-20.10%-938.00K
-19.95%-938.00K
600.13%3.91M
96.97%-781.00K
-109.58%-781.00K
-109.00%-782.00K
26.53%-781.00K
-116.20%-25.78M
346.09%8.15M
1464.05%8.69M
-71.18%-1.06M
25730.60%159.17M
-433.49%-3.31M
---637.00K
---621.00K
---621.00K
---621.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
---934.00K
--0.00
---3.95M
----
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
66.70%-6.00M
---10.00M
--0.00
---21.32M
---18.02M
--0.00
----
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
---20.00M
----
---20.19M
--88.04M
----
----
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-98.19%218.00K
-100.00%0.00
-90.29%1.23M
1677.80%134.15M
--12.04M
--10.18M
--12.63M
--7.55M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
55.28%-339.00K
94.61%-33.00K
80.00%-2.00K
-161.21%-303.00K
25.76%-758.00K
36.91%-612.00K
23.08%-10.00K
20.55%-116.00K
-691.47%-1.02M
-657.81%-970.00K
98.69%-13.00K
-508.33%-146.00K
-230.77%-129.00K
---128.00K
---994.00K
99.94%-24.00K
97.38%-39.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
78.68%-37.13M
-100.93%-1.49M
---10.06M
---1.57M
---174.18M
--160.89M
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
15.91%-2.21M
-1944.31%-50.84M
0.42%-1.88M
-5184.48%-6.13M
-34.41%-2.63M
68.55%-2.49M
82.79%-1.89M
89.29%-116.00K
91.25%-1.96M
58.57%-7.91M
-476.03%-10.95M
-34.53%-1.08M
-2630.49%-22.39M
-2340.41%-19.08M
472.86%2.91M
99.03%-805.00K
-112.31%-820.00K
96.41%-782.00K
-100.91%-781.00K
-410.57%-82.91M
-71.56%6.66M
-71.84%-21.78M
890.58%85.41M
-22.51%-16.24M
386.79%23.42M
---12.68M
---10.80M
---13.25M
---8.17M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-25.88%188.22M
-10.43%233.73M
-4.41%241.34M
-3.23%246.85M
2.94%253.92M
9.45%260.95M
9.87%252.47M
18.47%255.07M
18.30%246.67M
16.21%238.41M
34.29%229.78M
43.12%215.30M
74.48%208.52M
118.81%205.16M
184.96%171.11M
16.04%150.44M
14.75%119.51M
-20.38%93.76M
109.48%60.05M
221.60%129.64M
952.21%104.15M
1079.55%117.77M
229.43%28.66M
203.10%40.31M
-24.65%9.90M
--9.98M
--8.70M
--13.30M
--13.14M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
53.84%-3.27M
-548.03%-45.51M
-189.70%-7.61M
-111.19%-5.51M
-184.20%-7.08M
-185.04%-7.02M
-1.70%8.48M
-118.02%-2.61M
23.91%8.40M
145.55%8.26M
-74.66%8.63M
-29.95%14.48M
-78.07%6.78M
-86.94%3.36M
0.99%34.05M
129.70%20.67M
21.31%30.93M
289.08%25.75M
-62.16%33.72M
-497.50%-69.60M
-16.18%25.49M
-15734.88%-13.62M
6844.82%89.10M
-153.27%-11.65M
18445.12%30.41M
---86.00K
--1.28M
---4.60M
--164.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-25.07%184.95M
-25.88%188.22M
-10.43%233.73M
-4.41%241.34M
-3.23%246.85M
2.94%253.92M
9.45%260.95M
9.87%252.47M
18.47%255.07M
18.30%246.67M
16.21%238.41M
34.29%229.78M
43.12%215.30M
74.48%208.52M
118.81%205.16M
184.96%171.11M
16.04%150.44M
14.75%119.51M
-20.38%93.76M
109.48%60.05M
221.60%129.64M
952.21%104.15M
1079.55%117.77M
229.43%28.66M
203.10%40.31M
--9.90M
--9.98M
--8.70M
--13.30M
Dòng tiền tự do
72.88%-1.05M
257.63%5.33M
-150.87%-5.73M
157.41%837.00K
-135.28%-3.88M
-120.21%-3.38M
-44.49%11.27M
-109.10%-1.46M
-62.66%11.01M
-25.40%16.73M
-34.81%20.30M
-25.36%16.03M
-7.16%29.47M
-15.44%22.43M
-9.74%31.14M
61.36%21.48M
68.57%31.75M
224.90%26.53M
833.33%34.50M
189.98%13.31M
169.34%18.83M
-35.14%8.17M
-69.42%3.70M
-46.97%4.59M
-16.07%6.99M
--12.59M
--12.09M
--8.65M
--8.33M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Open Lending Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Open Lending Corp đã tạo ra -3.19M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Open Lending Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Open Lending Corp đã tăng -118.15% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Open Lending Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Open Lending Corp đã chi 1.03M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Open Lending Corp đã thay đổi như thế nào?

Open Lending Corp đã sử dụng -61.48M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với LPRO?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Open Lending Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -4.22M, phản ánh sự thay đổi -130.83% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.