tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Local Bounti Corp

LOCL
Thêm vào danh sách theo dõi
1.000USD
-0.010-0.98%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
22.80MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của LOCL

Theo dõi tình hình tài chính của Local Bounti Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Local Bounti Corp

Mới phát hành
Th05 13, 2026
EPS / Dự báo
-0.53/-0.53
Doanh thu / Dự báo
13.34M/19.00M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
48.37M
26.82%
EPS(YoY)
-5.61
60.32%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
87.81%-0.53
90.97%-0.38
70.65%-1.18
45.87%-1.63
-49.65%-4.32
48.01%-4.21
-32.44%-4.01
-123.14%-3.00
5.12%-2.89
-110.15%-8.10
---3.02
---1.35
---3.04
---3.85
---12.73
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.92%13.34M
23.70%12.46M
19.12%12.20M
28.17%12.10M
38.43%11.61M
46.66%10.07M
50.40%10.24M
31.46%9.44M
25.16%8.38M
3.43%6.87M
8.35%6.81M
14.58%7.18M
2275.18%6.70M
2014.01%6.64M
3852.83%6.29M
5704.63%6.27M
394.74%282.00K
630.23%314.00K
--159.00K
--108.00K
Lợi nhuận ròng
66.60%-12.72M
76.01%-8.70M
23.01%-26.43M
14.60%-21.58M
-58.33%-38.08M
44.69%-36.26M
-41.51%-34.33M
-136.67%-25.27M
-2.22%-24.05M
-147.08%-65.55M
10.50%-24.26M
66.28%-10.68M
8.71%-23.53M
6.15%-26.53M
-150.18%-27.10M
-317.17%-31.66M
-174.23%-25.77M
-736.17%-28.27M
---10.83M
---7.59M
Biên lợi nhuận ròng
70.63%-95.36%
80.61%-69.82%
35.36%-216.64%
33.37%-178.28%
-13.16%-324.64%
62.29%-360.06%
5.91%-335.16%
-80.03%-267.57%
18.32%-286.89%
-138.87%-954.76%
---356.21%
---148.63%
---351.25%
---399.70%
---658.61%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-8.64%11.50%
1761.52%99.82%
-16.47%11.52%
-14.99%12.16%
34.27%12.59%
-45.85%5.36%
131.98%13.80%
20.62%14.31%
125.09%9.38%
-28.07%9.90%
--5.95%
--11.86%
--4.17%
--13.77%
--18.25%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
10.57%131.13%
81.84%206.88%
23.13%128.18%
28.05%123.91%
29.30%118.60%
32.73%113.77%
47.05%104.09%
43.18%96.76%
78.71%91.72%
78.36%85.71%
--70.79%
--67.58%
--51.33%
--48.06%
--48.76%
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.92%13.34M
23.70%12.46M
19.12%12.20M
28.17%12.10M
38.43%11.61M
46.66%10.07M
50.40%10.24M
31.46%9.44M
25.16%8.38M
3.43%6.87M
8.35%6.81M
14.58%7.18M
2275.18%6.70M
2014.01%6.64M
3852.83%6.29M
5704.63%6.27M
394.74%282.00K
630.23%314.00K
--159.00K
--108.00K
Lợi nhuận hoạt động
11.44%-13.93M
86.24%-2.31M
19.47%-14.52M
-11.44%-15.45M
-52.77%-15.73M
19.24%-16.77M
5.11%-18.03M
28.45%-13.86M
46.58%-10.30M
6.45%-20.77M
12.77%-19.00M
21.99%-19.38M
4.84%-19.28M
16.73%-22.20M
-283.32%-21.78M
-579.06%-24.84M
-132.48%-20.26M
-735.80%-26.66M
---5.68M
---3.66M
Lợi nhuận ròng
66.60%-12.72M
76.01%-8.70M
23.01%-26.43M
14.60%-21.58M
-58.33%-38.08M
44.69%-36.26M
-41.51%-34.33M
-136.67%-25.27M
-2.22%-24.05M
-147.08%-65.55M
10.50%-24.26M
66.28%-10.68M
8.71%-23.53M
6.15%-26.53M
-150.18%-27.10M
-317.17%-31.66M
-174.23%-25.77M
-736.17%-28.27M
---10.83M
---7.59M
Tài sản ngắn hạn
-25.69%30.19M
17.02%22.03M
39.47%24.13M
-6.80%24.95M
58.27%40.63M
-30.25%18.82M
-37.74%17.30M
-47.02%26.77M
47.66%25.67M
-20.87%26.99M
-16.50%27.79M
0.61%50.52M
-78.62%17.39M
-67.68%34.10M
--33.28M
--50.21M
--81.31M
--105.51M
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-6.59%18.66M
-70.58%16.31M
-73.05%14.31M
-55.43%19.38M
-37.93%19.98M
73.56%55.44M
114.61%53.12M
64.23%43.49M
0.63%32.19M
37.28%31.94M
66.42%24.75M
177.94%26.48M
123.89%31.99M
29.49%23.27M
--14.87M
--9.53M
--14.29M
--17.97M
----
----
Tổng tài sản
-7.39%414.17M
-4.10%410.49M
-3.03%417.76M
-2.59%426.77M
8.17%447.20M
12.12%428.04M
14.13%430.81M
20.35%438.10M
38.43%413.41M
36.96%381.75M
44.01%377.48M
37.66%364.01M
136.11%298.63M
93.66%278.74M
--262.13M
--264.43M
--126.48M
--143.93M
----
----
Tổng các khoản nợ
5.71%592.19M
9.12%576.73M
16.01%575.90M
18.80%559.50M
32.48%560.19M
44.22%528.53M
65.65%496.43M
77.23%470.94M
117.45%422.85M
132.82%366.48M
109.89%299.68M
106.00%265.73M
391.99%194.46M
272.59%157.41M
--142.78M
--128.99M
--39.53M
--42.25M
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-57.54%-178.02M
-65.41%-166.24M
-141.02%-158.14M
-304.16%-132.72M
-1096.12%-113.00M
-758.02%-100.50M
-184.33%-65.61M
-133.41%-32.84M
-109.07%-9.45M
-87.41%15.27M
-34.81%77.80M
-27.43%98.28M
19.80%104.17M
19.32%121.33M
--119.35M
--135.44M
--86.95M
--101.68M
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
36.46%-6.07M
-354.94%-3.15M
48.17%-8.92M
-117.87%-8.72M
-34.87%-9.55M
117.22%1.23M
-73.80%-17.21M
51.55%-4.00M
9.54%-7.08M
38.21%-7.17M
3.10%-9.90M
50.38%-8.26M
21.81%-7.83M
-140.22%-11.60M
-35.19%-10.22M
-270.09%-16.64M
-210.70%-10.01M
-2427.75%-4.83M
---7.56M
---4.50M
Đầu tư ròng
77.73%-1.10M
104.91%482.00K
90.73%-1.19M
76.16%-5.92M
85.82%-4.96M
78.18%-9.82M
68.81%-12.80M
42.90%-24.84M
-7.04%-34.98M
-197.05%-45.02M
-182.06%-41.05M
66.01%-43.50M
-122.76%-32.69M
2.04%-15.16M
-138.37%-14.55M
-1724.14%-128.00M
-1271.31%-14.67M
-5240.53%-15.47M
---6.11M
---7.02M
Tài chính thuần
-57.06%15.23M
-92.74%672.00K
-53.28%9.65M
-101.99%-603.00K
-11.13%35.46M
-81.77%9.25M
-28.47%20.65M
-64.25%30.28M
73.16%39.90M
83.12%50.75M
286.47%28.87M
-22.66%84.72M
--23.05M
-74.00%27.71M
40.57%7.47M
533.10%109.54M
-100.00%0.00
72607.48%106.59M
--5.31M
--17.30M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Local Bounti Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Local Bounti Corp, tổng doanh thu đạt 48.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.14M.

Tài sản ngắn hạn của Local Bounti Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Local Bounti Corp, tài sản ngắn hạn là 22.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.02.

Tổng tài sản của Local Bounti Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Local Bounti Corp là 410.49M, bao gồm 22.03M tài sản ngắn hạn và 388.47M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Local Bounti Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Local Bounti Corp, tổng nghĩa vụ của Local Bounti Corp là 576.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.12.

Tổng vốn chủ sở hữu của Local Bounti Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Local Bounti Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Local Bounti Corp là -166.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.41.

Thu nhập hoạt động thuần của Local Bounti Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Local Bounti Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Local Bounti Corp là -20.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.67.

Giá trị đầu tư ròng của Local Bounti Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Local Bounti Corp, giá trị đầu tư ròng của Local Bounti Corp là -11.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.94.

Giá trị huy động vốn ròng của Local Bounti Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Local Bounti Corp, giá trị huy động vốn ròng của Local Bounti Corp là 45.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.86.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Local Bounti Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Local Bounti Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -5.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.32.

Thu nhập ròng của Local Bounti Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Local Bounti Corp, lợi nhuận ròng là -94.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.95.

Biên lợi nhuận ròng của Local Bounti Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Local Bounti Corp, biên lợi nhuận ròng là -195.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.93.

Biên lợi nhuận gộp của Local Bounti Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Local Bounti Corp, biên lợi nhuận gộp là 99.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 830.08.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Local Bounti Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Local Bounti Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 206.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.84.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Local Bounti Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Local Bounti Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -22.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.98.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Local Bounti Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Local Bounti Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -20.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.67.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.