tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Local Bounti Corp

LOCL
Thêm vào danh sách theo dõi
1.000USD
-0.010-0.98%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
22.80MVốn hóa
LỗP/E TTM

LOCL Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Local Bounti Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
36.46%-6.07M
-354.94%-3.15M
48.17%-8.92M
-117.87%-8.72M
-34.87%-9.55M
117.22%1.23M
-73.80%-17.21M
51.55%-4.00M
9.54%-7.08M
38.21%-7.17M
3.10%-9.90M
50.38%-8.26M
21.81%-7.83M
-140.22%-11.60M
-35.19%-10.22M
-270.09%-16.64M
-210.70%-10.01M
-2427.75%-4.83M
---7.56M
---4.50M
---3.22M
---191.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
66.24%-12.72M
76.01%-8.70M
23.01%-26.43M
14.60%-21.58M
-56.65%-37.67M
44.69%-36.26M
-41.51%-34.33M
-136.67%-25.27M
-2.22%-24.05M
-147.08%-65.55M
10.50%-24.26M
66.28%-10.68M
8.71%-23.53M
6.15%-26.53M
-150.18%-27.10M
-317.17%-31.66M
-174.23%-25.77M
-736.17%-28.27M
---10.83M
---7.59M
---9.40M
---3.38M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-4.27%5.63M
-4.69%5.61M
62.76%9.55M
50.58%5.86M
82.16%5.88M
-85.79%5.89M
72.33%5.87M
17.28%3.89M
-6.65%3.23M
1051.58%41.43M
17.13%3.41M
-1.92%3.32M
539.19%3.46M
1132.19%3.60M
1947.18%2.91M
2583.33%3.38M
336.29%541.00K
178.10%292.00K
--142.00K
--126.00K
--124.00K
--105.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-228.62%-7.21M
-378.87%-6.89M
-31.89%1.41M
-111.12%-230.00K
166.86%5.60M
362.55%2.47M
523.42%2.08M
115.85%2.07M
112.34%2.10M
-48.41%534.00K
-64.46%333.00K
-893.86%-13.05M
347.51%989.00K
560.00%1.03M
-72.39%937.00K
-47.26%1.64M
-24.05%221.00K
---225.00K
--3.39M
--3.12M
--291.00K
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
1110.21%7.00M
-117.06%-321.00K
-176.57%-4.84M
79.56%4.82M
136.26%578.00K
-11.27%1.88M
2049.69%6.32M
243.56%2.69M
-130.41%-1.59M
-3.77%2.12M
-115.36%-324.00K
6.26%-1.87M
41.04%5.24M
-75.67%2.20M
905.34%2.11M
-1230.67%-2.00M
354.28%3.72M
300.84%9.06M
---262.00K
---150.00K
--818.00K
--2.26M
-Thay đổi các khoản phải thu
-118.48%-662.00K
197.91%187.00K
-97.30%13.00K
-81.44%165.00K
-7.83%-303.00K
53.64%-191.00K
282.54%482.00K
588.46%889.00K
-469.74%-281.00K
28.35%-412.00K
425.00%126.00K
-41.09%-182.00K
105.41%76.00K
-306.83%-575.00K
142.11%24.00K
57.28%-129.00K
-86.50%37.00K
-29.44%278.00K
---57.00K
---302.00K
--274.00K
--394.00K
-Thay đổi hàng tồn kho
165.89%226.00K
-123.68%-595.00K
118.99%204.00K
125.10%129.00K
54.27%-343.00K
-193.99%-266.00K
-349.37%-1.07M
-26.60%-514.00K
-195.28%-750.00K
54.64%283.00K
64.38%-239.00K
-130.37%-406.00K
25.51%-254.00K
162.89%183.00K
-206.39%-671.00K
5713.04%1.34M
-78.53%-341.00K
-401.72%-291.00K
---219.00K
--23.00K
---191.00K
---58.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
256.04%323.00K
190.53%325.00K
-81.03%136.00K
3060.00%158.00K
-214.36%-207.00K
30.29%-359.00K
-9.81%717.00K
-98.98%5.00K
4425.00%181.00K
-222.33%-515.00K
203.44%795.00K
-45.33%492.00K
102.15%4.00K
-75.61%421.00K
114.43%262.00K
136.32%900.00K
77.21%-186.00K
12228.57%1.73M
---1.82M
---2.48M
---816.00K
--14.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
100.00%0.00
-95.50%133.00K
6300.00%128.00K
-138.00%-119.00K
98.60%-41.00K
391.85%2.96M
100.31%2.00K
---50.00K
---2.94M
29950.00%601.00K
-32550.00%-649.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.19%2.00K
-98.08%2.00K
36766.67%2.21M
2140.00%112.00K
-18116.67%-1.08M
--104.00K
--6.00K
--5.00K
--6.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
0.00%16.00K
0.00%16.00K
6.67%16.00K
150.00%15.00K
--16.00K
--16.00K
--15.00K
--6.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---1.42M
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
36.46%-6.07M
-354.94%-3.15M
48.17%-8.92M
-117.87%-8.72M
-34.87%-9.55M
117.22%1.23M
-73.80%-17.21M
51.55%-4.00M
9.54%-7.08M
38.21%-7.17M
3.10%-9.90M
50.38%-8.26M
21.81%-7.83M
-140.22%-11.60M
-35.19%-10.22M
-270.09%-16.64M
-210.70%-10.01M
-2427.75%-4.83M
---7.56M
---4.50M
---3.22M
---191.00K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-77.73%1.10M
-104.91%-482.00K
-90.73%1.19M
-76.16%5.92M
-85.82%4.96M
-78.18%9.82M
-68.81%12.80M
-42.90%24.84M
7.04%34.98M
197.05%45.02M
-48.77%41.05M
18.84%43.50M
122.76%32.69M
-2.04%15.16M
1212.40%80.14M
421.69%36.61M
1271.31%14.67M
--15.47M
--6.11M
--7.02M
--1.07M
----
Chi phí vốn
-77.73%1.10M
----
-90.73%1.19M
-76.16%5.92M
-85.82%4.96M
-78.18%9.82M
-68.81%12.80M
-42.90%24.84M
7.04%34.98M
197.05%45.02M
-48.77%41.05M
18.84%43.50M
122.76%32.69M
-2.04%15.16M
1212.40%80.14M
421.69%36.61M
1271.31%14.67M
--15.47M
--6.11M
--7.02M
--1.07M
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-77.73%1.10M
-104.91%-482.00K
-90.73%1.19M
-76.16%5.92M
-85.82%4.96M
-78.18%9.82M
-68.81%12.80M
-42.90%24.84M
7.04%34.98M
197.05%45.02M
-48.77%41.05M
18.84%43.50M
122.76%32.69M
-2.04%15.16M
1212.40%80.14M
421.69%36.61M
1271.31%14.67M
--15.47M
--6.11M
--7.02M
--1.07M
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
----
--0.00
--65.58M
---91.39M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--301.00K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
77.73%-1.10M
104.91%482.00K
90.73%-1.19M
76.16%-5.92M
85.82%-4.96M
78.18%-9.82M
68.81%-12.80M
42.90%-24.84M
-7.04%-34.98M
-197.05%-45.02M
-182.06%-41.05M
66.01%-43.50M
-122.76%-32.69M
2.04%-15.16M
-138.37%-14.55M
-1724.14%-128.00M
-1271.31%-14.67M
-5240.53%-15.47M
---6.11M
---7.02M
---1.07M
--301.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-57.06%15.23M
-92.74%672.00K
-53.28%9.65M
-101.99%-603.00K
-11.13%35.46M
-81.77%9.25M
-28.47%20.65M
-64.25%30.28M
73.16%39.90M
83.12%50.75M
286.47%28.87M
-22.66%84.72M
--23.05M
-74.00%27.71M
40.57%7.47M
533.10%109.54M
-100.00%0.00
72607.48%106.59M
--5.31M
--17.30M
--21.60M
---147.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
49.65%15.66M
-100.12%-11.00K
-51.77%9.96M
-100.06%-18.00K
-73.78%10.46M
-81.77%9.25M
-28.47%20.65M
-64.35%30.28M
73.16%39.90M
922.09%50.75M
286.47%28.87M
-24.07%84.95M
--23.05M
1427.69%4.96M
12.98%7.47M
541.08%111.88M
-100.00%0.00
-29.04%325.00K
--6.61M
--17.45M
--21.60M
--458.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--3.54M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
-100.00%0.00
---469.00K
---1.00K
---49.00K
--21.46M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---429.00K
--683.00K
---311.00K
---536.00K
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
----
-100.00%0.00
--0.00
90.22%-229.00K
----
-78.59%22.75M
100.00%0.00
-1461.33%-2.34M
----
17663.80%106.26M
---1.30M
---150.00K
----
---605.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-57.06%15.23M
-92.74%672.00K
-53.28%9.65M
-101.99%-603.00K
-11.13%35.46M
-81.77%9.25M
-28.47%20.65M
-64.25%30.28M
73.16%39.90M
83.12%50.75M
286.47%28.87M
-22.66%84.72M
--23.05M
-74.00%27.71M
40.57%7.47M
533.10%109.54M
-100.00%0.00
72607.48%106.59M
--5.31M
--17.30M
--21.60M
---147.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
43.57%10.72M
86.73%12.71M
-18.57%13.17M
92.88%28.41M
-55.81%7.47M
-62.88%6.81M
-59.99%16.17M
97.25%14.73M
-32.25%16.89M
-23.53%18.34M
-2.08%40.43M
-90.22%7.47M
-75.33%24.94M
62.12%23.98M
78.39%41.29M
340.14%76.39M
224515.56%101.08M
17939.02%14.79M
--23.14M
--17.36M
--45.00K
--82.00K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-61.56%8.05M
-402.28%-1.99M
95.09%-460.00K
-1156.27%-15.24M
1067.98%20.95M
145.67%659.00K
57.59%-9.37M
-95.62%1.44M
87.61%-2.16M
-250.78%-1.44M
-27.64%-22.09M
193.89%32.96M
29.23%-17.47M
-98.89%957.00K
-107.20%-17.30M
-706.50%-35.10M
-242.61%-24.69M
233302.70%86.28M
---8.35M
--5.79M
--17.31M
---37.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-33.94%18.77M
43.57%10.72M
86.73%12.71M
-18.57%13.17M
92.88%28.41M
-55.81%7.47M
-62.88%6.81M
-59.99%16.17M
97.25%14.73M
-32.25%16.89M
-23.53%18.34M
-2.08%40.43M
-90.22%7.47M
-75.33%24.94M
62.12%23.98M
78.39%41.29M
340.14%76.39M
224515.56%101.08M
--14.79M
--23.14M
--17.36M
--45.00K
Dòng tiền tự do
50.57%-7.17M
63.38%-3.15M
66.33%-10.11M
49.24%-14.64M
65.50%-14.52M
83.54%-8.59M
41.10%-30.02M
44.28%-28.84M
-3.83%-42.07M
-95.07%-52.19M
43.60%-50.96M
2.80%-51.76M
-64.11%-40.52M
-31.79%-26.75M
-561.17%-90.36M
-362.48%-53.25M
-475.05%-24.69M
-10528.80%-20.30M
---13.67M
---11.51M
---4.29M
---191.00K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Local Bounti Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Local Bounti Corp đã tạo ra -30.34M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Local Bounti Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Local Bounti Corp đã tăng -12.10% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Local Bounti Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Local Bounti Corp đã chi 11.59M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Local Bounti Corp đã thay đổi như thế nào?

Local Bounti Corp đã sử dụng 45.18M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với LOCL?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Local Bounti Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -41.92M, phản ánh sự thay đổi 61.72% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.