Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của LandBridge Co LLC tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-40.76%16.77M
95.61%39.80M
98.72%29.68M
-16.99%30.74M
96.41%28.32M
-17.45%20.34M
67.96%14.94M
-2.09%37.03M
-16.63%14.42M
--24.65M
--8.89M
--37.82M
--17.29M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-40.76%16.77M
95.61%39.80M
98.72%29.68M
-16.99%30.74M
96.41%28.32M
-17.45%20.34M
67.96%14.94M
-2.09%37.03M
-16.63%14.42M
--24.65M
--8.89M
--37.82M
--17.29M
Các khoản phải thu
70.70%41.37M
33.59%27.50M
-3.62%26.23M
65.87%24.31M
62.44%24.23M
26.25%20.58M
177.71%27.21M
9.20%14.65M
6.20%14.92M
--16.30M
--9.80M
--13.42M
--14.05M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
53.31%30.15M
-1.47%17.62M
-7.22%18.49M
54.36%19.36M
54.18%19.67M
33.03%17.88M
135.73%19.92M
1.30%12.54M
-3.84%12.76M
--13.44M
--8.45M
--12.38M
--13.27M
-Các khoản phải thu khác
145.64%11.21M
265.58%9.88M
6.21%7.74M
134.25%4.95M
111.20%4.56M
-5.59%2.70M
441.13%7.29M
103.57%2.11M
176.70%2.16M
--2.86M
--1.35M
--1.04M
--781.00K
Chi phí trả trước
12.76%5.44M
8.56%3.49M
132.16%3.36M
192.75%4.77M
112.29%4.82M
440.74%3.21M
111.09%1.45M
57.29%1.63M
118.37%2.27M
--594.00K
--685.00K
--1.03M
--1.04M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
----
----
--0.00
----
----
--0.00
----
----
----
----
--0.00
--0.00
Tổng tài sản ngắn hạn
10.82%63.58M
60.35%70.78M
35.95%59.26M
12.19%59.81M
81.52%57.37M
6.25%44.14M
124.99%43.59M
1.98%53.31M
-2.39%31.61M
--41.54M
--19.38M
--52.28M
--32.38M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
48.16%1.36B
19.00%1.09B
18.07%1.08B
20.13%1.08B
46.15%917.98M
45.81%918.31M
257.98%918.61M
344.66%902.74M
207.19%628.09M
--629.81M
--256.61M
--203.02M
--204.46M
-Tài sản cố định
47.74%1.39B
19.25%1.12B
18.34%1.11B
20.38%1.11B
45.92%939.99M
45.69%938.89M
247.70%937.82M
328.98%920.49M
200.68%644.17M
--644.44M
--269.72M
--214.57M
--214.24M
-Khấu hao lũy kế
30.07%28.64M
30.43%26.84M
31.40%25.24M
33.30%23.66M
36.87%22.02M
40.67%20.58M
46.48%19.21M
53.57%17.75M
64.49%16.09M
--14.63M
--13.11M
--11.56M
--9.78M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
208.70%129.18M
205.79%131.44M
204.14%134.20M
202.58%136.96M
52.25%41.84M
53.26%42.98M
54.22%44.13M
58.04%45.27M
-5.88%27.48M
--28.05M
--28.61M
--28.64M
--29.20M
Tài sản dài hạn khác
59.12%96.63M
35.03%82.29M
4661.48%84.18M
3841.87%84.83M
2140.13%60.73M
451.02%60.94M
-69.29%1.77M
-57.05%2.15M
-17.70%2.71M
--11.06M
--5.76M
--5.01M
--3.29M
Tổng tài sản dài hạn
55.40%1.59B
27.81%1.31B
35.09%1.30B
37.48%1.31B
55.03%1.02B
52.82%1.02B
231.47%964.51M
301.47%950.16M
177.81%658.28M
--668.92M
--290.98M
--236.67M
--236.96M
Tổng tài sản
53.03%1.65B
29.15%1.38B
35.13%1.36B
36.13%1.37B
56.25%1.08B
50.10%1.07B
224.82%1.01B
247.28%1.00B
156.14%689.89M
--710.46M
--310.36M
--288.95M
--269.34M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-63.28%733.00K
-43.32%1.07M
-53.67%1.00M
-34.21%4.34M
50.08%2.00M
-7.23%1.89M
31.13%2.17M
164.00%6.60M
-47.56%1.33M
--2.03M
--1.65M
--2.50M
--2.54M
Chi phí trích trước
124.19%16.41M
-5.32%5.95M
143.14%14.19M
24.69%4.23M
18.12%7.32M
-51.63%6.28M
34.40%5.84M
-0.24%3.39M
85.49%6.20M
--12.98M
--4.34M
--3.40M
--3.34M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-96.86%29.00K
13.45%194.00K
44.82%433.00K
63.21%692.00K
-97.40%924.00K
-99.51%171.00K
-98.52%299.00K
-97.92%424.00K
74.68%35.55M
--35.15M
--20.25M
--20.34M
--20.35M
Nợ phải trả hoãn lại
-30.65%1.55M
-22.76%818.00K
66.23%1.38M
3.44%1.26M
--2.24M
--1.06M
--832.00K
339.21%1.22M
----
----
----
--278.00K
--61.00K
Nợ ngắn hạn khác
-46.03%2.29M
-35.93%1.89M
-20.39%2.39M
-28.33%5.61M
218.35%4.23M
44.86%2.94M
81.53%3.00M
181.53%7.82M
-48.79%1.33M
--2.03M
--1.65M
--2.78M
--2.60M
Tổng nợ ngắn hạn
65.21%22.83M
-6.04%9.73M
59.57%18.82M
-14.74%12.29M
-68.05%13.82M
-79.43%10.36M
-55.97%11.79M
-46.83%14.41M
59.71%43.26M
--50.36M
--26.78M
--27.10M
--27.09M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
106.38%755.52M
44.40%535.53M
42.52%535.11M
46.95%559.59M
51.00%366.08M
2.78%370.87M
216.98%375.47M
251.49%380.81M
147.23%242.43M
--360.85M
--118.45M
--108.34M
--98.06M
-Nợ dài hạn
106.38%755.52M
44.40%535.53M
42.52%535.11M
46.95%559.59M
51.00%366.08M
2.78%370.87M
216.98%375.47M
251.49%380.81M
147.23%242.43M
--360.85M
--118.45M
--108.34M
--98.06M
Nợ dài hạn khác
2308.85%4.63M
7.14%195.00K
6.59%194.00K
4.92%192.00K
4.92%192.00K
-93.54%182.00K
-93.47%182.00K
-93.37%183.00K
-94.23%183.00K
--2.82M
--2.79M
--2.76M
--3.17M
Tổng nợ dài hạn
107.53%760.14M
44.38%535.72M
42.50%535.30M
46.93%559.78M
50.97%366.27M
2.03%371.05M
209.84%375.65M
242.93%381.00M
139.67%242.61M
--363.66M
--121.24M
--111.10M
--101.23M
Tổng các khoản nợ
106.00%782.97M
43.01%545.46M
43.02%554.12M
44.68%572.07M
32.96%380.09M
-7.88%381.42M
161.74%387.44M
186.11%395.41M
122.79%285.87M
--414.02M
--148.02M
--138.20M
--128.31M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
35.06%343.07M
25.21%318.07M
-27.02%315.91M
-26.72%317.07M
168.64%254.01M
--254.02M
--432.88M
--432.66M
--94.55M
----
----
----
----
Lợi nhuận giữ lại
160.49%46.84M
201.46%37.46M
282.96%28.58M
593.73%23.23M
577.00%17.98M
--12.43M
--7.46M
--3.35M
--2.66M
----
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
11.92%476.62M
13.80%476.27M
157.12%463.62M
163.69%453.68M
38.80%425.84M
--418.52M
--180.31M
--172.05M
--306.81M
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
24.17%866.52M
21.44%831.81M
30.20%808.12M
30.58%793.99M
72.72%697.83M
131.06%684.97M
282.34%620.66M
303.37%608.07M
186.49%404.02M
--296.44M
--162.33M
--150.75M
--141.02M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Câu hỏi thường gặp
Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu LB?
Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.
Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?
Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.
Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?
Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.
LandBridge Co LLC có bao nhiêu tiền mặt?
Tại quý gần nhất, LandBridge Co LLC có 16.77M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.
Tổng nợ phải trả của LandBridge Co LLC là bao nhiêu?
LandBridge Co LLC báo cáo tổng nợ phải trả là 572.07M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 12.29M nợ ngắn hạ và 559.78M nợ dài hạn.
Tổng tài sản của LandBridge Co LLC là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của LandBridge Co LLC là 1.37B, bao gồm 59.81M tài sản ngắn hạn và 1.31B tài sản dài hạn.
Vốn chủ sở hữu của LandBridge Co LLC là bao nhiêu?
LandBridge Co LLC báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 793.99M tính đến quý được báo cáo gần nhất.