tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CS Disco Inc

LAW
Thêm vào danh sách theo dõi
4.260USD
+0.190+4.67%
Đóng cửa 09-14 16:00ET
275.97MVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)4.260USD+0.005+0.12%

LAW Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của CS Disco Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
74.58%-1.07M
-11.30%-11.68M
-63.51%762.00K
65.73%-979.00K
-549.38%-4.22M
-43.22%-10.50M
-34.24%2.09M
58.59%-2.86M
90.79%-650.00K
50.31%-7.33M
133.92%3.17M
52.33%-6.90M
34.65%-7.05M
-29.59%-14.75M
-228.69%-9.36M
-67.94%-14.47M
-90.07%-10.79M
-153.20%-11.38M
---2.85M
---8.62M
-13.58%-5.68M
55.55%-4.50M
---5.00M
---10.11M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
19.92%-8.66M
15.58%-9.62M
66.26%-8.50M
-49.21%-13.66M
0.20%-10.81M
-7.66%-11.39M
-331.51%-25.20M
-789.13%-9.16M
27.36%-10.83M
48.04%-10.58M
68.75%-5.84M
94.86%-1.03M
26.06%-14.91M
-71.87%-20.36M
-105.18%-18.69M
-117.42%-20.06M
-554.27%-20.17M
-304.68%-11.85M
---9.11M
---9.22M
43.71%-3.08M
73.94%-2.93M
---5.48M
---11.24M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-33.92%596.00K
5.39%977.00K
-94.22%927.00K
-8.80%902.00K
-12.26%902.00K
-13.77%927.00K
1297.82%16.05M
-6.17%989.00K
2.29%1.03M
12.92%1.07M
28.27%1.15M
14.07%1.05M
43.57%1.00M
109.23%952.00K
113.10%895.00K
117.92%924.00K
72.41%700.00K
7.31%455.00K
--420.00K
--424.00K
-3.56%406.00K
12.17%424.00K
--421.00K
--378.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-96.84%9.00K
314.17%497.00K
-594.67%-371.00K
-59.80%482.00K
-73.26%285.00K
-85.52%120.00K
-95.38%75.00K
28.51%1.20M
5.96%1.07M
-20.97%829.00K
12.07%1.63M
-27.39%933.00K
-19.07%1.01M
141.15%1.05M
155.73%1.45M
150.00%1.28M
239.62%1.24M
16.94%435.00K
--567.00K
--514.00K
-20.43%366.00K
-26.92%372.00K
--460.00K
--509.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
278.49%1.92M
-48.81%-8.97M
-53.41%2.69M
604.55%5.21M
-152.85%-1.07M
-39.45%-6.03M
360.24%5.78M
79.24%-1.03M
299.41%2.03M
-19.74%-4.33M
446.69%1.25M
-117.10%-4.98M
-153.27%-1.02M
0.52%-3.61M
-118.08%-362.00K
-62.78%-2.29M
143.94%1.91M
-26.38%-3.63M
--2.00M
---1.41M
-374.81%-4.35M
-996.56%-2.87M
---917.00K
---262.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
38.56%-1.29M
-755.04%-1.69M
-149.02%-401.00K
-2567.31%-10.19M
-50.50%-2.10M
-86.61%258.00K
257.01%818.00K
113.91%413.00K
-11.43%-1.39M
198.17%1.93M
45.56%-521.00K
-283.56%-2.97M
-387.59%-1.25M
55.08%-1.96M
-145.06%-957.00K
171.85%1.62M
106.84%435.00K
-101.29%-4.37M
--2.12M
---2.25M
-905.21%-6.36M
-144.48%-2.17M
---633.00K
---888.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
542.99%474.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
---48.00K
-50.43%115.00K
-16.88%1.33M
-2.06%-1.54M
-118.71%-107.00K
-45.54%232.00K
342.15%1.60M
41.90%-1.51M
-49.96%572.00K
-22.83%426.00K
-63.41%363.00K
25.93%-2.59M
219.27%1.14M
-40.39%552.00K
-19.94%992.00K
3.05%-3.50M
148.12%358.00K
1334.67%926.00K
--1.24M
---3.61M
-725.21%-744.00K
-134.40%-75.00K
--119.00K
--218.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
66.82%-143.00K
-134.49%-1.01M
53.72%1.84M
235.66%700.00K
-1773.91%-431.00K
47.57%-432.00K
-27.31%1.20M
-43.33%-516.00K
97.37%-23.00K
-1625.93%-824.00K
22.23%1.64M
-267.44%-360.00K
-142.11%-874.00K
-90.29%54.00K
124.17%1.34M
150.00%215.00K
71.42%-361.00K
-49.91%556.00K
--600.00K
--86.00K
-537.88%-1.26M
832.77%1.11M
---198.00K
--119.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
74.58%-1.07M
-11.30%-11.68M
-63.51%762.00K
65.73%-979.00K
-549.38%-4.22M
-43.22%-10.50M
-34.24%2.09M
58.59%-2.86M
90.79%-650.00K
50.31%-7.33M
133.92%3.17M
52.33%-6.90M
34.65%-7.05M
-29.59%-14.75M
-228.69%-9.36M
-67.94%-14.47M
-90.07%-10.79M
-153.20%-11.38M
---2.85M
---8.62M
-13.58%-5.68M
55.55%-4.50M
---5.00M
---10.11M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
18.90%1.15M
33.08%696.00K
-9.34%505.00K
20.32%1.05M
46.35%963.00K
-23.98%523.00K
-56.11%557.00K
-94.19%876.00K
-60.19%658.00K
-18.48%688.00K
94.93%1.27M
711.73%15.09M
33.63%1.65M
33.76%844.00K
-15.67%651.00K
109.35%1.86M
43.67%1.24M
7.68%631.00K
--772.00K
--888.00K
160.12%861.00K
-11.61%586.00K
--331.00K
--663.00K
Chi phí vốn
19.38%1.15M
33.33%700.00K
-9.14%507.00K
20.41%1.06M
46.66%965.00K
-23.69%525.00K
-56.13%558.00K
-94.19%877.00K
-60.19%658.00K
-18.48%688.00K
95.39%1.27M
711.73%15.09M
33.63%1.65M
33.76%844.00K
-15.67%651.00K
109.35%1.86M
43.67%1.24M
7.68%631.00K
--772.00K
--888.00K
160.12%861.00K
-11.61%586.00K
--331.00K
--663.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
18.90%1.15M
33.08%696.00K
-9.34%505.00K
20.32%1.05M
46.35%963.00K
-23.98%523.00K
-56.11%557.00K
-19.63%876.00K
-60.19%658.00K
-18.48%688.00K
94.93%1.27M
-41.37%1.09M
33.63%1.65M
33.76%844.00K
-15.67%651.00K
109.35%1.86M
43.67%1.24M
7.68%631.00K
--772.00K
--888.00K
160.12%861.00K
-11.61%586.00K
--331.00K
--663.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--14.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
77.78%-1.18M
--0.00
--0.00
--0.00
---5.31M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
43.15%-4.36M
244.22%10.29M
63.02%-9.36M
118.05%9.01M
---7.67M
---7.13M
---25.32M
---49.94M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
100.00%2.00K
----
----
----
--1.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
36.23%-5.50M
225.27%9.59M
61.87%-9.87M
115.67%7.96M
-1215.85%-8.63M
-1012.79%-7.66M
-1939.24%-25.88M
-236.73%-50.81M
60.29%-656.00K
66.01%-688.00K
-94.93%-1.27M
-711.73%-15.09M
-33.55%-1.65M
65.93%-2.02M
15.67%-651.00K
-109.35%-1.86M
-43.67%-1.24M
-913.82%-5.94M
---772.00K
---888.00K
-160.12%-861.00K
11.61%-586.00K
---331.00K
---663.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-2175.00%-182.00K
201.19%85.00K
-458.33%-43.00K
-29.44%151.00K
99.95%-8.00K
97.06%-84.00K
271.43%12.00K
-70.40%214.00K
-173580.00%-17.37M
-344.56%-2.85M
-105.22%-7.00K
-43.03%723.00K
-100.61%-10.00K
175.24%1.17M
-78.35%134.00K
-99.43%1.27M
2587.88%1.64M
192.41%424.00K
--619.00K
--220.96M
-46.67%-66.00K
-99.14%145.00K
---45.00K
--16.95M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
0.00%-11.00K
-10.00%-11.00K
9.09%-10.00K
-10.00%-11.00K
-10.00%-11.00K
0.00%-10.00K
0.00%-11.00K
-11.11%-10.00K
0.00%-10.00K
0.00%-10.00K
-450.00%-11.00K
-550.00%-9.00K
23.08%-10.00K
65.52%-10.00K
93.10%-2.00K
107.14%2.00K
53.57%-13.00K
-7.41%-29.00K
---29.00K
---28.00K
-7.69%-28.00K
-100.16%-27.00K
---26.00K
--16.97M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-755.00%-171.00K
-450.00%-132.00K
-29.63%-35.00K
10.34%-26.00K
99.88%-20.00K
99.13%-24.00K
-8.00%-27.00K
-11.54%-29.00K
-75404.35%-17.37M
-18280.00%-2.76M
---25.00K
---26.00K
25.81%-23.00K
93.56%-15.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
45.61%-31.00K
-366.00%-233.00K
---180.00K
---189.00K
-111.11%-57.00K
-61.29%-50.00K
---27.00K
---31.00K
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-100.00%0.00
-7.32%228.00K
-95.92%2.00K
-25.69%188.00K
187.50%23.00K
-33.51%246.00K
68.97%49.00K
-66.62%253.00K
-65.22%8.00K
-68.96%370.00K
-78.68%29.00K
-40.17%758.00K
-98.64%23.00K
22.89%1.19M
-80.29%136.00K
66.06%1.27M
175.04%1.69M
336.94%970.00K
--690.00K
--763.00K
7562.50%613.00K
2675.00%222.00K
--8.00K
--8.00K
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--146.00K
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
35.23%-296.00K
--1.00K
--0.00
--0.00
---457.00K
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
---284.00K
---8.00K
--220.41M
---594.00K
--0.00
----
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-2175.00%-182.00K
201.19%85.00K
-458.33%-43.00K
-29.44%151.00K
99.95%-8.00K
97.06%-84.00K
271.43%12.00K
-70.40%214.00K
-173580.00%-17.37M
-344.56%-2.85M
-105.22%-7.00K
-43.03%723.00K
-100.61%-10.00K
175.24%1.17M
-78.35%134.00K
-99.43%1.27M
2587.88%1.64M
192.41%424.00K
--619.00K
--220.96M
-46.67%-66.00K
-99.14%145.00K
---45.00K
--16.95M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-48.90%17.65M
-62.75%19.66M
-62.37%28.80M
-83.33%21.67M
-76.77%34.53M
-66.93%52.77M
-51.44%76.55M
-27.34%130.00M
-20.76%148.68M
-21.50%159.55M
-26.03%157.65M
-21.59%178.92M
-21.35%187.63M
-20.45%203.24M
-17.55%213.12M
385.24%228.19M
344.84%238.58M
336.20%255.48M
--258.48M
--47.03M
82.43%53.63M
152.19%58.57M
--29.40M
--23.22M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
47.44%-6.76M
88.99%-2.01M
61.52%-9.15M
113.34%7.13M
31.13%-12.86M
-67.75%-18.24M
-1352.13%-23.78M
-151.36%-53.46M
-114.25%-18.67M
30.35%-10.87M
119.22%1.90M
-41.17%-21.27M
16.10%-8.72M
7.64%-15.61M
-229.16%-9.88M
-107.12%-15.06M
-57.27%-10.39M
-242.33%-16.90M
---3.00M
--211.45M
-22.88%-6.61M
-179.96%-4.94M
---5.38M
--6.17M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-49.76%10.89M
-48.90%17.65M
-62.75%19.66M
-62.37%28.80M
-83.33%21.67M
-76.77%34.53M
-66.93%52.77M
-51.44%76.55M
-27.34%130.00M
-20.76%148.68M
-21.50%159.55M
-26.03%157.65M
-21.59%178.92M
-21.35%187.63M
-20.45%203.24M
-17.55%213.12M
385.24%228.19M
344.84%238.58M
--255.48M
--258.48M
95.76%47.03M
82.43%53.63M
--24.02M
--29.40M
Dòng tiền tự do
57.10%-2.23M
-12.35%-12.38M
-83.33%255.00K
45.50%-2.04M
-296.48%-5.19M
-37.48%-11.02M
-19.60%1.53M
83.02%-3.73M
84.98%-1.31M
48.59%-8.02M
119.01%1.90M
-34.63%-21.99M
27.63%-8.71M
-29.80%-15.60M
-176.57%-10.01M
-71.81%-16.33M
-83.96%-12.03M
-136.42%-12.02M
---3.62M
---9.51M
-22.68%-6.54M
52.84%-5.08M
---5.33M
---10.78M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

CS Disco Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

CS Disco Inc đã tạo ra -14.94M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của CS Disco Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của CS Disco Inc đã tăng -70.72% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

CS Disco Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

CS Disco Inc đã chi 3.05M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của CS Disco Inc đã thay đổi như thế nào?

CS Disco Inc đã sử dụng 16.00K cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với LAW?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của CS Disco Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -17.99M, phản ánh sự thay đổi -56.02% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.