tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CS Disco Inc

LAW
Thêm vào danh sách theo dõi
3.520USD
+0.010+0.28%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
222.69MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của LAW

Theo dõi tình hình tài chính của CS Disco Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của CS Disco Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.06
Doanh thu / Dự báo
--/42.67M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
156.85M
8.29%
EPS(YoY)
-0.72
22.39%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/24
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
19.70%-0.15
67.75%-0.14
-43.41%-0.22
2.53%-0.18
-8.77%-0.19
-336.71%-0.42
-799.00%-0.15
27.31%-0.18
49.55%-0.17
69.17%-0.10
---0.02
---0.25
---0.34
---0.31
---0.89
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.27%41.88M
11.28%41.17M
12.83%40.92M
5.84%38.11M
3.04%36.65M
3.52%37.00M
3.79%36.27M
5.04%36.01M
7.37%35.57M
9.85%35.74M
1.36%34.94M
1.68%34.28M
-3.88%33.13M
-3.76%32.54M
15.48%34.48M
14.09%33.71M
63.12%34.47M
76.22%33.81M
67.13%29.85M
87.87%29.55M
Lợi nhuận ròng
15.58%-9.62M
66.26%-8.50M
-49.21%-13.66M
0.20%-10.81M
-7.66%-11.39M
-331.51%-25.20M
-789.13%-9.16M
27.36%-10.83M
48.04%-10.58M
68.75%-5.84M
94.86%-1.03M
26.06%-14.91M
-71.87%-20.36M
-105.18%-18.69M
-117.31%-20.06M
-549.00%-20.17M
-301.12%-11.85M
-202.19%-9.11M
-189.16%-9.23M
43.49%-3.11M
Biên lợi nhuận ròng
26.12%-22.96%
69.68%-20.65%
-32.25%-33.40%
5.71%-28.37%
-4.49%-31.08%
-316.85%-68.11%
-756.69%-25.25%
30.85%-30.09%
51.61%-29.75%
71.55%-16.34%
---2.95%
---43.51%
---61.47%
---57.44%
---50.73%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.19%74.22%
1.24%75.15%
3.28%75.54%
0.52%74.59%
-1.39%74.07%
-1.91%74.23%
-1.71%73.14%
0.78%74.20%
0.13%75.11%
0.64%75.68%
--74.42%
--73.63%
--75.02%
--75.19%
--74.58%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-26.58%0.06%
-23.75%0.07%
-17.07%0.07%
-7.58%0.08%
1.25%0.09%
1.95%0.09%
-4.22%0.09%
-4.60%0.09%
-8.34%0.09%
-7.44%0.09%
--0.09%
--0.09%
--0.09%
--0.09%
--0.09%
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.27%41.88M
11.28%41.17M
12.83%40.92M
5.84%38.11M
3.04%36.65M
3.52%37.00M
3.79%36.27M
5.04%36.01M
7.37%35.57M
9.85%35.74M
1.36%34.94M
1.68%34.28M
-3.88%33.13M
-3.76%32.54M
15.48%34.48M
14.09%33.71M
63.12%34.47M
76.22%33.81M
67.13%29.85M
87.87%29.55M
Lợi nhuận hoạt động
19.96%-10.09M
99.33%-73.00K
-34.73%-14.46M
1.58%-11.81M
-3.93%-12.61M
-41.80%-10.89M
-270.52%-10.73M
22.16%-12.00M
42.94%-12.13M
61.66%-7.68M
85.57%-2.90M
22.75%-15.42M
-80.86%-21.26M
-123.79%-20.02M
-121.40%-20.07M
-572.15%-19.96M
-312.82%-11.76M
-201.99%-8.95M
-121.21%-9.06M
44.10%-2.97M
Lợi nhuận ròng
15.58%-9.62M
66.26%-8.50M
-49.21%-13.66M
0.20%-10.81M
-7.66%-11.39M
-331.51%-25.20M
-789.13%-9.16M
27.36%-10.83M
48.04%-10.58M
68.75%-5.84M
94.86%-1.03M
26.06%-14.91M
-71.87%-20.36M
-105.18%-18.69M
-117.31%-20.06M
-549.00%-20.17M
-301.12%-11.85M
-202.19%-9.11M
-189.16%-9.23M
43.49%-3.11M
Tài sản ngắn hạn
-2.11%142.52M
-2.51%152.99M
-2.57%153.06M
-10.76%142.92M
-18.46%145.60M
-18.41%156.94M
-17.77%157.10M
-22.71%160.15M
-17.47%178.57M
-16.93%192.34M
-20.98%191.05M
-18.88%207.21M
-19.02%216.37M
-17.56%231.54M
-16.12%241.76M
252.10%255.45M
281.54%267.17M
--280.85M
--288.22M
--72.55M
Tổng nợ ngắn hạn
75.15%34.00M
57.34%40.43M
85.85%38.99M
3.39%21.17M
14.21%19.41M
11.14%25.69M
-0.49%20.98M
2.55%20.47M
-16.62%17.00M
1.54%23.12M
-5.37%21.08M
-13.01%19.96M
4.02%20.38M
22.08%22.77M
7.51%22.28M
39.49%22.95M
64.95%19.60M
--18.65M
--20.72M
--16.45M
Tổng tài sản
-3.37%162.37M
-3.71%173.64M
-10.09%174.76M
-16.73%164.87M
-22.67%168.03M
-22.12%180.32M
-15.58%194.38M
-14.81%198.00M
-9.95%217.28M
-9.67%231.55M
-13.83%230.25M
-17.39%232.41M
-14.16%241.28M
-10.81%256.32M
-9.36%267.21M
256.55%281.35M
268.93%281.08M
--287.40M
--294.81M
--78.91M
Tổng các khoản nợ
48.60%38.42M
38.79%45.53M
62.71%44.13M
-0.49%26.98M
7.19%25.86M
5.11%32.81M
-7.12%27.12M
-4.99%27.11M
-18.17%24.12M
-4.51%31.21M
-9.96%29.20M
-14.84%28.54M
45.58%29.48M
74.57%32.69M
55.73%32.43M
98.84%33.51M
61.00%20.25M
--18.72M
--20.82M
--16.85M
Tổng vốn chủ sở hữu
-12.82%123.95M
-13.16%128.11M
-21.90%130.63M
-19.31%137.90M
-26.39%142.17M
-26.37%147.51M
-16.80%167.26M
-16.18%170.89M
-8.80%193.15M
-10.42%200.34M
-14.37%201.04M
-17.74%203.88M
-18.80%211.80M
-16.76%223.64M
-14.31%234.78M
299.38%247.84M
310.04%260.83M
--268.68M
--273.99M
--62.06M
Thu nhập hoạt động ròng
-11.30%-11.68M
-63.51%762.00K
65.73%-979.00K
-549.38%-4.22M
-43.22%-10.50M
-34.24%2.09M
58.59%-2.86M
90.79%-650.00K
50.31%-7.33M
133.92%3.17M
52.33%-6.90M
34.65%-7.05M
-29.59%-14.75M
-228.69%-9.36M
-67.94%-14.47M
-90.07%-10.79M
-153.20%-11.38M
---2.85M
---8.62M
-13.58%-5.68M
Đầu tư ròng
225.27%9.59M
61.87%-9.87M
115.67%7.96M
-1215.85%-8.63M
-1012.79%-7.66M
-1939.24%-25.88M
-236.73%-50.81M
60.29%-656.00K
66.01%-688.00K
-94.93%-1.27M
-711.73%-15.09M
-33.55%-1.65M
65.93%-2.02M
15.67%-651.00K
-109.35%-1.86M
-43.67%-1.24M
-913.82%-5.94M
---772.00K
---888.00K
-160.12%-861.00K
Tài chính thuần
201.19%85.00K
-458.33%-43.00K
-29.44%151.00K
99.95%-8.00K
97.06%-84.00K
271.43%12.00K
-70.40%214.00K
-173580.00%-17.37M
-344.56%-2.85M
-105.22%-7.00K
-43.03%723.00K
-100.61%-10.00K
175.24%1.17M
-78.35%134.00K
-99.43%1.27M
2587.88%1.64M
192.41%424.00K
--619.00K
--220.96M
-46.67%-66.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của CS Disco Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CS Disco Inc, tổng doanh thu đạt 156.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 144.84M.

Tài sản ngắn hạn của CS Disco Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CS Disco Inc, tài sản ngắn hạn là 152.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.51.

Tổng tài sản của CS Disco Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của CS Disco Inc là 173.64M, bao gồm 152.99M tài sản ngắn hạn và 20.64M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của CS Disco Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CS Disco Inc, tổng nghĩa vụ của CS Disco Inc là 45.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.79.

Tổng vốn chủ sở hữu của CS Disco Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CS Disco Inc, tổng vốn chủ sở hữu của CS Disco Inc là 128.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.16.

Thu nhập hoạt động thuần của CS Disco Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CS Disco Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của CS Disco Inc là -38.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.86.

Giá trị đầu tư ròng của CS Disco Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CS Disco Inc, giá trị đầu tư ròng của CS Disco Inc là -18.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.68.

Giá trị huy động vốn ròng của CS Disco Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CS Disco Inc, giá trị huy động vốn ròng của CS Disco Inc là 16.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.08.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của CS Disco Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CS Disco Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.39.

Thu nhập ròng của CS Disco Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CS Disco Inc, lợi nhuận ròng là -44.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.44.

Biên lợi nhuận ròng của CS Disco Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CS Disco Inc, biên lợi nhuận ròng là -28.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.53.

Biên lợi nhuận gộp của CS Disco Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CS Disco Inc, biên lợi nhuận gộp là 74.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.94.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của CS Disco Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CS Disco Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.75.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của CS Disco Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CS Disco Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -32.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.41.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của CS Disco Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CS Disco Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -25.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.43.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của CS Disco Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CS Disco Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -38.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.86.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.