tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CS Disco Inc

LAW
Thêm vào danh sách theo dõi
4.260USD
+0.190+4.67%
Đóng cửa 09-14 16:00ET
275.97MVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)4.260USD+0.005+0.12%

LAW Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của CS Disco Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-11.44%101.39M
-13.28%103.04M
-11.25%114.60M
-10.50%113.49M
-11.93%114.49M
-20.09%118.81M
-19.07%129.13M
-19.57%126.79M
-27.34%130.00M
-20.76%148.68M
-21.50%159.55M
-26.03%157.65M
-21.59%178.92M
-21.35%187.63M
-20.45%203.24M
-17.55%213.12M
385.24%228.19M
344.84%238.58M
--255.48M
--258.48M
--47.03M
--53.63M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-49.76%10.89M
-48.90%17.65M
-62.75%19.66M
-62.37%28.80M
-83.33%21.67M
-76.77%34.53M
-66.93%52.77M
-51.44%76.55M
-27.34%130.00M
-20.76%148.68M
-21.50%159.55M
-26.03%157.65M
-21.59%178.92M
-21.35%187.63M
-20.45%203.24M
-17.55%213.12M
385.24%228.19M
344.84%238.58M
--255.48M
--258.48M
--47.03M
--53.63M
-Đầu tư ngắn hạn
-2.49%90.51M
1.32%85.39M
24.34%94.94M
68.54%84.68M
--92.82M
--84.28M
--76.36M
--50.24M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
51.23%36.08M
56.36%34.91M
45.61%33.66M
39.54%33.47M
-5.81%23.86M
-8.88%22.33M
-14.36%23.12M
-11.49%23.99M
3.08%25.33M
2.73%24.50M
18.81%26.99M
22.06%27.10M
1.10%24.58M
-4.33%23.85M
9.55%22.72M
-4.21%22.20M
14.69%24.31M
66.73%24.93M
--20.74M
--23.18M
--21.20M
--14.95M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
17.15%27.95M
20.15%26.82M
10.84%25.62M
1.02%24.23M
-5.81%23.86M
3.36%22.33M
-14.36%23.12M
-0.48%23.99M
18.51%25.33M
1.17%21.60M
30.28%26.99M
22.33%24.10M
-1.53%21.38M
-0.83%21.35M
18.13%20.72M
-1.38%19.70M
2.43%21.71M
64.96%21.53M
--17.54M
--19.98M
--21.20M
--13.05M
-Các khoản phải thu khác
--8.13M
--8.08M
--8.04M
--9.24M
----
----
----
----
----
16.00%2.90M
----
20.00%3.00M
23.08%3.20M
-26.47%2.50M
-37.50%2.00M
-21.88%2.50M
--2.60M
78.95%3.40M
--3.20M
--3.20M
----
--1.90M
Tài sản ngắn hạn khác
-10.23%4.10M
2.58%4.57M
0.94%4.74M
-3.40%6.10M
-5.11%4.57M
-17.24%4.46M
-19.03%4.69M
0.41%6.32M
29.46%4.81M
10.41%5.39M
3.93%5.79M
-2.25%6.29M
26.00%3.72M
33.26%4.88M
20.33%5.58M
-1.85%6.44M
-31.85%2.95M
154.48%3.66M
--4.63M
--6.56M
--4.33M
--1.44M
Tổng tài sản ngắn hạn
-0.94%141.58M
-2.11%142.52M
-2.51%152.99M
-2.57%153.06M
-10.76%142.92M
-18.46%145.60M
-18.41%156.94M
-17.77%157.10M
-22.71%160.15M
-17.47%178.57M
-16.93%192.34M
-20.98%191.05M
-18.88%207.21M
-19.02%216.37M
-17.56%231.54M
-16.12%241.76M
252.10%255.45M
281.54%267.17M
--280.85M
--288.22M
--72.55M
--70.02M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-15.33%12.65M
-15.90%12.93M
-15.75%13.70M
-8.50%14.73M
-10.05%14.94M
-11.65%15.37M
-8.65%16.27M
-9.66%16.10M
-6.52%16.60M
-0.03%17.40M
2.74%17.81M
0.20%17.82M
-2.22%17.76M
169.49%17.40M
179.58%17.33M
193.37%17.78M
210.11%18.17M
14.69%6.46M
--6.20M
--6.06M
--5.86M
--5.63M
-Tài sản cố định
4.53%31.17M
4.18%30.59M
3.61%30.40M
7.36%30.51M
6.66%29.82M
5.78%29.36M
8.19%29.34M
8.97%28.42M
11.73%27.96M
14.59%27.75M
16.53%27.12M
13.55%26.08M
11.23%25.02M
130.19%24.22M
135.76%23.27M
136.72%22.96M
147.72%22.50M
24.48%10.52M
--9.87M
--9.70M
--9.08M
--8.45M
-Khấu hao lũy kế
24.46%18.52M
26.25%17.66M
27.70%16.70M
28.08%15.78M
31.10%14.88M
35.04%13.99M
40.39%13.08M
49.18%12.32M
56.36%11.35M
51.89%10.36M
56.77%9.31M
59.40%8.26M
67.71%7.26M
67.77%6.82M
61.79%5.94M
42.35%5.18M
34.32%4.33M
44.00%4.07M
--3.67M
--3.64M
--3.22M
--2.82M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-2.91%6.01M
-2.89%6.06M
-3.08%6.10M
-69.81%6.15M
-69.69%6.19M
-69.58%6.24M
-69.40%6.30M
-1.36%20.37M
204.18%20.44M
202.08%20.51M
199.99%20.58M
198.01%20.65M
-4.00%6.72M
-3.99%6.79M
--6.86M
--6.93M
--7.00M
--7.07M
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
39.18%1.15M
4.97%866.00K
2.07%837.00K
0.49%820.00K
2.35%827.00K
2.61%825.00K
-0.36%820.00K
11.78%816.00K
12.07%808.00K
11.51%804.00K
39.26%823.00K
-0.82%730.00K
-2.17%721.00K
87.76%721.00K
68.38%591.00K
37.83%736.00K
47.11%737.00K
-28.22%384.00K
--351.00K
--534.00K
--501.00K
--535.00K
Tổng tài sản dài hạn
-9.77%19.81M
-11.51%19.85M
-11.71%20.64M
-41.80%21.70M
-41.99%21.96M
-42.04%22.43M
-40.36%23.38M
-4.89%37.28M
50.19%37.85M
55.39%38.71M
58.21%39.21M
54.03%39.20M
-2.70%25.20M
79.06%24.91M
278.35%24.78M
285.82%25.45M
307.33%25.90M
125.66%13.91M
--6.55M
--6.60M
--6.36M
--6.17M
Tổng tài sản
-2.11%161.39M
-3.37%162.37M
-3.71%173.64M
-10.09%174.76M
-16.73%164.87M
-22.67%168.03M
-22.12%180.32M
-15.58%194.38M
-14.81%198.00M
-9.95%217.28M
-9.67%231.55M
-13.83%230.25M
-17.39%232.41M
-14.16%241.28M
-10.81%256.32M
-9.36%267.21M
256.55%281.35M
268.93%281.08M
--287.40M
--294.81M
--78.91M
--76.19M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
119.30%26.31M
219.14%24.23M
89.00%28.49M
126.20%28.64M
9.35%12.00M
-19.86%7.59M
28.49%15.07M
30.72%12.66M
15.35%10.97M
23.89%9.47M
42.36%11.73M
-12.45%9.69M
-8.79%9.51M
-8.07%7.65M
-23.69%8.24M
10.44%11.06M
36.15%10.43M
123.87%8.32M
--10.80M
--10.02M
--7.66M
--3.72M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2.33%44.00K
2.33%44.00K
4.76%44.00K
2.38%43.00K
4.88%43.00K
4.88%43.00K
2.44%42.00K
5.00%42.00K
2.50%41.00K
2.50%41.00K
5.13%41.00K
29.03%40.00K
2.56%40.00K
-42.86%40.00K
-60.61%39.00K
-73.50%31.00K
-66.38%39.00K
-38.60%70.00K
--99.00K
--117.00K
--116.00K
--114.00K
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
2.33%44.00K
2.33%44.00K
4.76%44.00K
2.38%43.00K
4.88%43.00K
4.88%43.00K
2.44%42.00K
5.00%42.00K
2.50%41.00K
2.50%41.00K
5.13%41.00K
29.03%40.00K
2.56%40.00K
-42.86%40.00K
-60.61%39.00K
-73.50%31.00K
-66.38%39.00K
-38.60%70.00K
--99.00K
--117.00K
--116.00K
--114.00K
Nợ phải trả hoãn lại
19.93%4.19M
11.09%4.34M
25.28%5.38M
40.43%4.27M
-0.71%3.49M
11.54%3.91M
0.26%4.30M
2.56%3.04M
6.28%3.52M
-16.02%3.50M
4.51%4.29M
8.21%2.97M
23.05%3.31M
37.36%4.17M
88.51%4.10M
74.03%2.74M
80.66%2.69M
10.28%3.04M
--2.17M
--1.57M
--1.49M
--2.75M
Nợ ngắn hạn khác
19.93%4.19M
11.09%4.34M
25.28%5.38M
40.43%4.27M
-0.71%3.49M
11.54%3.91M
0.26%4.30M
2.56%3.04M
6.28%3.52M
-16.02%3.50M
4.51%4.29M
8.21%2.97M
23.05%3.31M
37.36%4.17M
88.51%4.10M
74.03%2.74M
80.66%2.69M
10.28%3.04M
--2.17M
--1.57M
--1.49M
--2.75M
Tổng nợ ngắn hạn
77.22%37.51M
75.15%34.00M
57.34%40.43M
85.85%38.99M
3.39%21.17M
14.21%19.41M
11.14%25.69M
-0.49%20.98M
2.55%20.47M
-16.62%17.00M
1.54%23.12M
-5.37%21.08M
-13.01%19.96M
4.02%20.38M
22.08%22.77M
7.51%22.28M
39.49%22.95M
64.95%19.60M
--18.65M
--20.72M
--16.45M
--11.88M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-49.19%2.83M
-43.13%3.54M
-38.28%4.23M
-15.63%4.91M
-11.11%5.57M
-7.25%6.22M
-3.94%6.86M
-23.06%5.82M
-21.42%6.26M
-20.68%6.70M
-18.63%7.14M
-18.00%7.56M
-17.94%7.97M
--8.45M
--8.77M
10030.77%9.22M
2590.03%9.71M
-100.00%0.00
--0.00
--91.00K
--361.00K
--627.00K
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-49.19%2.83M
-43.13%3.54M
-38.28%4.23M
-15.63%4.91M
-11.11%5.57M
-7.25%6.22M
-3.94%6.86M
-23.06%5.82M
-21.42%6.26M
-20.68%6.70M
-18.63%7.14M
-18.00%7.56M
-17.94%7.97M
--8.45M
--8.77M
10030.77%9.22M
2590.03%9.71M
----
--0.00
--91.00K
--361.00K
--627.00K
Nợ dài hạn khác
462.42%838.00K
555.12%832.00K
468.09%801.00K
-25.63%148.00K
-37.39%149.00K
-54.32%127.00K
-82.38%141.00K
-48.84%199.00K
-43.87%238.00K
-39.30%278.00K
-15.79%800.00K
-46.20%389.00K
-32.81%424.00K
-29.86%458.00K
1166.67%950.00K
--723.00K
--631.00K
--653.00K
--75.00K
----
----
--0.00
Tổng nợ dài hạn
-36.03%3.72M
-31.33%4.43M
-28.23%5.10M
-16.34%5.14M
-12.48%5.81M
-9.54%6.45M
-12.13%7.11M
-24.33%6.14M
-22.57%6.64M
-21.64%7.13M
-18.40%8.09M
-20.03%8.12M
-18.83%8.57M
1292.96%9.10M
13125.33%9.92M
9950.50%10.15M
2533.67%10.56M
-6.31%653.00K
--75.00K
--101.00K
--401.00K
--697.00K
Tổng các khoản nợ
52.83%41.23M
48.60%38.42M
38.79%45.53M
62.71%44.13M
-0.49%26.98M
7.19%25.86M
5.11%32.81M
-7.12%27.12M
-4.99%27.11M
-18.17%24.12M
-4.51%31.21M
-9.96%29.20M
-14.84%28.54M
45.58%29.48M
74.57%32.69M
55.73%32.43M
98.84%33.51M
61.00%20.25M
--18.72M
--20.82M
--16.85M
--12.58M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
4.97%480.28M
5.41%475.39M
5.61%469.88M
5.57%463.92M
5.43%457.54M
1.50%450.99M
0.95%444.90M
0.88%439.43M
-0.78%433.96M
3.24%444.35M
4.47%440.71M
5.13%435.58M
7.38%437.39M
7.56%430.39M
6.49%421.87M
5.60%414.32M
3840.81%407.32M
4430.10%400.14M
--396.14M
--392.34M
--10.34M
--8.83M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--160.83M
Lợi nhuận giữ lại
-12.65%-360.08M
-13.79%-351.42M
-14.92%-341.80M
-22.43%-333.30M
-21.50%-319.63M
-22.94%-308.82M
-23.73%-297.43M
-16.07%-272.23M
-12.66%-263.07M
-14.91%-251.19M
-21.26%-240.38M
-30.63%-234.54M
-46.42%-233.51M
-56.91%-218.59M
-55.52%-198.23M
-51.70%-179.54M
-46.14%-159.48M
-31.37%-139.31M
---127.46M
---118.36M
---109.13M
---106.05M
Vốn dự trữ
4.97%479.95M
5.41%475.07M
5.61%469.56M
5.57%463.61M
5.43%457.23M
1.50%450.69M
0.95%444.60M
0.88%439.13M
-0.78%433.66M
3.24%444.04M
4.47%440.41M
5.13%435.28M
7.38%437.09M
7.56%430.09M
6.50%421.57M
5.60%414.03M
3865.20%407.03M
4461.91%399.85M
--395.85M
--392.06M
--10.27M
--8.77M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-412.50%-41.00K
-2200.00%-21.00K
-21.95%32.00K
-83.61%10.00K
---8.00K
--1.00K
--41.00K
--61.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-12.86%120.16M
-12.82%123.95M
-13.16%128.11M
-21.90%130.63M
-19.31%137.90M
-26.39%142.17M
-26.37%147.51M
-16.80%167.26M
-16.18%170.89M
-8.80%193.15M
-10.42%200.34M
-14.37%201.04M
-17.74%203.88M
-18.80%211.80M
-16.76%223.64M
-14.31%234.78M
299.38%247.84M
310.04%260.83M
--268.68M
--273.99M
--62.06M
--63.61M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu LAW?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

CS Disco Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, CS Disco Inc có 10.89M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của CS Disco Inc là bao nhiêu?

CS Disco Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 45.53M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 40.43M nợ ngắn hạ và 5.10M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của CS Disco Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của CS Disco Inc là 173.64M, bao gồm 152.99M tài sản ngắn hạn và 20.64M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của CS Disco Inc là bao nhiêu?

CS Disco Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 128.11M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.