tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Laser Photonics Corp

LASE
Thêm vào danh sách theo dõi
1.040USD
-0.020-1.90%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
23.76MVốn hóa
LỗP/E TTM

LASE Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Laser Photonics Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2020Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
808.81%1.63M
--650.34K
70.83%3.62M
-97.14%78.52K
-96.54%179.09K
----
-74.47%2.12M
-72.20%2.75M
-52.17%5.17M
-49.10%6.20M
3482.34%8.31M
1730.13%9.88M
2218.41%10.82M
1878.37%12.18M
--231.99K
--540.10K
--466.51K
--615.75K
--282.00K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
808.81%1.63M
--650.34K
70.83%3.62M
-97.14%78.52K
-96.54%179.09K
----
-74.47%2.12M
-72.20%2.75M
-52.17%5.17M
-49.10%6.20M
3482.34%8.31M
1730.13%9.88M
2218.41%10.82M
1878.37%12.18M
--231.99K
--540.10K
--466.51K
--615.75K
--282.00K
Các khoản phải thu
-24.00%1.17M
--805.88K
9.61%847.59K
244.07%1.53M
248.12%1.54M
----
-53.31%773.29K
-68.25%446.02K
-74.63%443.31K
93.74%816.36K
32.71%1.66M
100.22%1.40M
136.88%1.75M
399.45%421.36K
--1.25M
--701.70K
--737.55K
--84.36K
--878.83K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
22.64%1.11M
--547.85K
-50.16%385.43K
96.75%877.52K
103.96%904.15K
19.26%973.61K
-53.31%773.29K
-68.25%446.02K
-74.63%443.31K
93.74%816.36K
32.71%1.66M
100.22%1.40M
136.88%1.75M
399.45%421.36K
--1.25M
--701.70K
--737.55K
--84.36K
--878.83K
-Các khoản phải thu khác
-89.98%64.01K
--258.04K
--462.16K
--657.10K
--639.11K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
-37.81%1.24M
--1.29M
17.19%2.15M
-29.87%1.48M
-7.63%2.00M
----
-29.86%1.83M
-4.99%2.11M
11.09%2.17M
117.76%2.28M
55.14%2.61M
38.08%2.22M
1.39%1.95M
-41.59%1.05M
--1.68M
--1.60M
--1.92M
--1.79M
--833.33K
Tài sản ngắn hạn khác
78.35%484.77K
--245.82K
365.71%189.95K
-36.86%256.12K
136.86%271.81K
49.44%58.57K
-39.06%40.79K
22.17%405.64K
--114.76K
-45.96%39.19K
6693500.00%66.94K
--332.02K
----
--72.53K
--1.00
----
----
----
--0.00
Tổng tài sản ngắn hạn
13.37%4.53M
--2.99M
42.82%6.81M
-41.35%3.35M
-49.41%4.00M
-50.03%4.66M
-62.30%4.77M
-58.77%5.70M
-45.58%7.90M
-31.97%9.33M
299.81%12.64M
386.09%13.84M
363.97%14.51M
450.84%13.72M
--3.16M
--2.85M
--3.13M
--2.49M
--1.99M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-18.79%5.17M
--5.24M
254.60%5.36M
372.93%6.14M
327.37%6.37M
333.10%6.71M
12.02%1.51M
-8.07%1.30M
6.98%1.49M
-19.38%1.55M
36.17%1.35M
28.55%1.41M
23.81%1.39M
60.44%1.92M
--990.65K
--1.10M
--1.13M
--1.20M
--404.79K
-Tài sản cố định
-11.78%7.95M
--7.92M
229.14%8.75M
294.75%8.91M
288.26%9.02M
----
47.36%2.66M
26.76%2.26M
35.09%2.32M
--2.28M
--1.80M
--1.78M
--1.72M
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
5.13%2.78M
--2.69M
195.58%3.39M
188.89%2.77M
218.09%2.64M
244.34%2.51M
152.22%1.15M
160.24%958.84K
155.62%830.88K
--729.96K
--454.61K
--368.45K
--325.05K
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-83.21%898.64K
----
23.65%4.98M
26.02%5.14M
27.54%5.35M
27.54%5.46M
44.04%4.03M
44.04%4.08M
45.57%4.20M
45.63%4.28M
-6.68%2.80M
-7.26%2.83M
-7.31%2.88M
-7.23%2.94M
--3.00M
--3.05M
--3.11M
--3.17M
----
Tài sản dài hạn khác
----
----
----
--0.00
--271.81K
----
----
----
----
----
----
----
4054.83%183.06K
----
--10.57K
--4.41K
--4.41K
--3.00K
--2.97K
Tổng tài sản dài hạn
-47.05%6.38M
--5.54M
81.99%10.65M
115.68%11.59M
111.71%12.04M
114.20%12.49M
41.25%5.85M
26.70%5.38M
27.53%5.69M
19.92%5.83M
3.69%4.14M
2.11%4.24M
5.18%4.46M
11.27%4.86M
--4.00M
--4.16M
--4.24M
--4.37M
----
Tổng tài sản
-31.99%10.91M
--9.45M
64.41%17.46M
34.84%14.94M
18.04%16.04M
----
-36.74%10.62M
-38.72%11.08M
-28.40%13.58M
-18.40%15.16M
134.49%16.79M
158.21%18.08M
157.51%18.97M
170.88%18.58M
--7.16M
--7.00M
--7.37M
--6.86M
--2.40M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
--392.43K
--0.00
Chi phí trích trước
32.40%627.83K
--918.33K
2705.44%843.96K
422.55%562.34K
500.19%474.19K
----
28280.19%30.08K
--107.61K
-95.49%79.01K
-62.38%161.54K
-99.44%106.00
-100.00%0.00
11230.55%1.75M
--429.43K
--18.79K
--18.75K
--15.46K
----
--12.57K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
78.45%1.47M
--4.56M
--4.33M
--1.83M
--825.00K
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
--100.00K
----
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
78.45%1.47M
--4.56M
--4.33M
--1.83M
--825.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--100.00K
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
133.18%4.22M
--2.36M
1549.80%1.92M
1527.68%1.90M
134.05%1.81M
----
--116.56K
--116.56K
--772.69K
--701.23K
----
----
----
--0.00
--5.00K
--71.06K
--506.43K
----
--962.59K
Nợ ngắn hạn khác
133.18%4.22M
--2.36M
1549.80%1.92M
1527.68%1.90M
134.05%1.81M
----
--116.56K
--116.56K
--772.69K
--701.23K
----
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
--5.00K
--71.06K
--506.43K
--392.43K
--962.59K
Tổng nợ ngắn hạn
74.75%8.51M
--10.33M
932.29%9.15M
922.83%6.34M
230.94%4.87M
69.31%2.57M
51.42%886.80K
-3.18%620.03K
-41.49%1.47M
57.62%1.52M
17.68%585.66K
54.87%640.36K
195.92%2.52M
145.73%964.33K
--497.69K
--413.48K
--850.35K
--392.43K
--1.02M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-5.20%4.09M
--4.15M
8979.32%4.21M
2308.69%4.26M
2547.32%4.31M
----
-80.37%46.35K
-42.15%176.94K
-58.94%162.99K
-66.57%162.99K
20.47%236.09K
-6.74%305.89K
21.02%396.95K
--487.56K
--195.98K
--328.00K
--328.00K
--0.00
--728.07K
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
--503.02K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-5.20%4.09M
--4.15M
8979.32%4.21M
2308.69%4.26M
2547.32%4.31M
----
-80.37%46.35K
-42.15%176.94K
-58.94%162.99K
-66.57%162.99K
20.47%236.09K
-6.74%305.89K
21.02%396.95K
--487.56K
--195.98K
--328.00K
--328.00K
----
--225.06K
Nợ dài hạn khác
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
0.00%1.00
--0.00
----
-100.00%1.00
--1.00
--0.00
--251.78K
--907.01K
----
Tổng nợ dài hạn
-5.20%4.09M
--4.15M
8979.32%4.21M
2308.69%4.26M
2547.32%4.31M
2578.93%4.37M
-80.37%46.35K
-42.15%176.94K
-58.94%162.99K
-66.57%162.99K
20.47%236.09K
-6.74%305.89K
-31.53%396.95K
-46.25%487.56K
--195.98K
--328.00K
--579.78K
--907.01K
----
Tổng các khoản nợ
37.20%12.61M
--14.49M
1331.95%13.36M
1230.52%10.60M
461.81%9.19M
----
13.55%933.14K
-15.78%796.97K
-43.87%1.64M
15.91%1.68M
18.46%821.76K
27.62%946.25K
103.71%2.91M
11.73%1.45M
--693.67K
--741.48K
--1.43M
--1.30M
--1.75M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
62.21%26.47M
--20.18M
8.92%19.66M
-18.95%15.58M
-10.37%16.32M
----
-5.94%18.05M
-0.22%19.22M
-0.09%18.20M
5.33%19.19M
262.73%19.19M
264.08%19.27M
244.31%18.22M
244.31%18.22M
--5.29M
--5.29M
--5.29M
--5.29M
--663.96K
Lợi nhuận giữ lại
-198.43%-28.16M
---25.21M
-90.21%-15.86M
-25.74%-11.21M
-51.47%-9.44M
----
-158.42%-8.34M
-318.29%-8.91M
-188.38%-6.23M
-196.42%-5.68M
-374.86%-3.23M
-319.89%-2.13M
-434.37%-2.16M
-811.99%-1.92M
--1.17M
--969.19K
--645.99K
--269.29K
---15.64K
Vốn dự trữ
62.15%26.43M
--20.16M
8.88%19.64M
-18.98%15.57M
-9.99%16.30M
----
-5.61%18.04M
0.15%19.21M
-0.16%18.11M
5.28%19.10M
264.53%19.11M
265.89%19.18M
246.01%18.14M
246.01%18.14M
--5.24M
--5.24M
--5.24M
--5.24M
----
Trừ: Cổ phiếu quỹ
-70.41%10.00K
--10.00K
-60.37%10.00K
33.95%33.81K
33.95%33.81K
----
--25.24K
--25.24K
--25.24K
--25.24K
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--553.00
Tổng vốn chủ sở hữu
-124.83%-1.70M
---5.04M
-57.69%4.10M
-57.83%4.34M
-42.69%6.85M
----
-39.33%9.69M
-39.98%10.28M
-25.59%11.95M
-21.31%13.48M
146.94%15.97M
173.68%17.13M
170.47%16.06M
208.07%17.13M
--6.47M
--6.26M
--5.94M
--5.56M
--648.88K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu LASE?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Laser Photonics Corp có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Laser Photonics Corp có 1.63M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Laser Photonics Corp là bao nhiêu?

Laser Photonics Corp báo cáo tổng nợ phải trả là 14.49M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 10.33M nợ ngắn hạ và 4.15M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Laser Photonics Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Laser Photonics Corp là 9.45M, bao gồm 2.99M tài sản ngắn hạn và 5.54M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Laser Photonics Corp là bao nhiêu?

Laser Photonics Corp báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là -5.04M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.