tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kenvue Inc

KVUE
Thêm vào danh sách theo dõi
18.435USD
-0.305-1.63%
Giờ giao dịch 09/08, 11:47ET
35.40BVốn hóa
21.79P/E TTM

Tình hình tài chính của KVUE

Theo dõi tình hình tài chính của Kenvue Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Kenvue Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
0.24/0.32
Doanh thu / Dự báo
3.96B/3.97B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
15.12B
-2.14%
EPS(YoY)
0.77
42.57%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/09/07
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
8.52%0.24
46.90%0.25
12.51%0.17
3.75%0.21
622.55%0.22
8.84%0.17
-10.37%0.15
-12.51%0.20
-87.05%0.03
-43.45%0.15
-18.84%0.17
--0.23
--0.23
--0.27
--0.21
--0.99
----
----
----
Doanh thu
3.02%3.96B
4.49%3.91B
3.22%3.78B
-3.46%3.76B
-4.03%3.84B
-3.93%3.74B
-0.11%3.66B
-0.41%3.90B
-0.27%4.00B
1.09%3.89B
-2.68%3.67B
3.33%3.92B
5.44%4.01B
7.30%3.85B
0.91%3.77B
--3.79B
--3.80B
--3.59B
--3.73B
Lợi nhuận ròng
8.57%456.00M
47.20%474.00M
12.63%330.00M
3.92%398.00M
624.14%420.00M
8.78%322.00M
-10.40%293.00M
-12.56%383.00M
-86.51%58.00M
-36.89%296.00M
-9.42%327.00M
-25.26%438.00M
-28.81%430.00M
-11.17%469.00M
-21.18%361.00M
--586.00M
--604.00M
--528.00M
--458.00M
Biên lợi nhuận ròng
5.39%11.53%
40.88%12.13%
9.11%8.73%
7.64%10.57%
654.51%10.94%
13.23%8.61%
-10.30%8.00%
-12.20%9.82%
-86.47%1.45%
-37.57%7.60%
-6.92%8.92%
--11.19%
--10.72%
--12.18%
--9.58%
--15.23%
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.40%58.58%
1.59%59.15%
0.89%57.25%
1.59%59.56%
0.11%59.42%
1.12%58.22%
-0.85%56.74%
2.02%58.63%
6.99%59.35%
4.37%57.58%
2.95%57.23%
--57.47%
--55.47%
--55.17%
--55.59%
--55.79%
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.05%31.72%
-3.08%32.25%
-6.36%31.48%
1.90%32.93%
-1.02%31.73%
6.13%33.28%
13.00%33.62%
6.73%32.32%
4.67%32.06%
45.41%31.36%
--29.75%
--30.28%
--30.63%
--21.56%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
Doanh thu
3.02%3.96B
4.49%3.91B
3.22%3.78B
-3.46%3.76B
-4.03%3.84B
-3.93%3.74B
-0.11%3.66B
-0.41%3.90B
-0.27%4.00B
1.09%3.89B
-2.68%3.67B
3.33%3.92B
5.44%4.01B
7.30%3.85B
0.91%3.77B
--3.79B
--3.80B
--3.59B
--3.73B
Lợi nhuận hoạt động
-1.78%773.00M
28.44%858.00M
19.16%653.00M
6.74%728.00M
10.22%787.00M
1.06%668.00M
-21.83%548.00M
-19.10%682.00M
-11.19%714.00M
4.75%661.00M
-5.65%701.00M
3.82%843.00M
4.42%804.00M
2.94%631.00M
43.71%743.00M
--812.00M
--770.00M
--613.00M
--517.00M
Lợi nhuận ròng
8.57%456.00M
47.20%474.00M
12.63%330.00M
3.92%398.00M
624.14%420.00M
8.78%322.00M
-10.40%293.00M
-12.56%383.00M
-86.51%58.00M
-36.89%296.00M
-9.42%327.00M
-25.26%438.00M
-28.81%430.00M
-11.17%469.00M
-21.18%361.00M
--586.00M
--604.00M
--528.00M
--458.00M
Tài sản ngắn hạn
0.77%5.90B
1.49%5.79B
3.11%5.70B
1.53%6.03B
-0.46%5.85B
-6.35%5.71B
-9.99%5.53B
0.80%5.94B
-5.43%5.88B
-5.31%6.10B
4.44%6.14B
7.89%5.89B
--6.22B
--6.44B
--5.88B
--5.46B
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-2.02%5.87B
-11.55%5.90B
3.59%5.95B
3.53%6.16B
0.86%5.99B
8.11%6.67B
4.71%5.74B
15.21%5.95B
12.04%5.94B
46.46%6.17B
39.61%5.48B
33.46%5.16B
--5.30B
--4.21B
--3.93B
--3.87B
----
----
----
Tổng tài sản
-1.46%26.73B
2.27%26.85B
5.76%27.08B
1.20%27.25B
2.61%27.13B
-3.76%26.26B
-8.08%25.60B
-0.56%26.93B
-3.99%26.44B
-23.35%27.28B
1.96%27.85B
4.05%27.08B
--27.54B
--35.59B
--27.32B
--26.02B
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-1.34%16.18B
0.26%16.25B
2.37%16.31B
2.05%16.61B
0.84%16.40B
-2.75%16.20B
-4.25%15.93B
0.60%16.28B
-1.44%16.27B
8.81%16.66B
128.10%16.64B
128.10%16.18B
--16.50B
--15.31B
--7.29B
--7.09B
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-1.65%10.55B
5.52%10.61B
11.35%10.77B
-0.09%10.63B
5.42%10.73B
-5.35%10.05B
-13.76%9.67B
-2.29%10.64B
-7.81%10.18B
-47.63%10.62B
-44.00%11.21B
-42.45%10.89B
--11.04B
--20.28B
--20.02B
--18.93B
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
10.79%688.00M
14.25%489.00M
7.69%854.00M
18.07%294.00M
41.14%621.00M
49.13%428.00M
-16.53%793.00M
-63.06%249.00M
-40.70%440.00M
-64.21%287.00M
47.52%950.00M
-8.42%674.00M
-8.05%742.00M
137.28%802.00M
-36.17%644.00M
--736.00M
--807.00M
--338.00M
--1.01B
Đầu tư ròng
13.33%-78.00M
0.00%-167.00M
43.18%-75.00M
-85.71%-104.00M
-5.88%-90.00M
-9.87%-167.00M
50.19%-132.00M
46.67%-56.00M
-10.39%-85.00M
-270.73%-152.00M
-58.68%-265.00M
2.78%-105.00M
-5.48%-77.00M
2.38%-41.00M
-406.06%-167.00M
---108.00M
---73.00M
---42.00M
---33.00M
Tài chính thuần
-7.12%-587.00M
4.84%-295.00M
-48.04%-869.00M
32.10%-110.00M
-11.84%-548.00M
4.91%-310.00M
-53.26%-587.00M
77.69%-162.00M
94.44%-490.00M
-104.41%-326.00M
-507.94%-383.00M
-14.33%-726.00M
-1204.59%-8.81B
3618.10%7.39B
93.00%-63.00M
---635.00M
---675.00M
---210.00M
---900.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Kenvue Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kenvue Inc, tổng doanh thu đạt 15.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.46B.

Tài sản ngắn hạn của Kenvue Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kenvue Inc, tài sản ngắn hạn là 5.70B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.11.

Tổng tài sản của Kenvue Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Kenvue Inc là 27.08B, bao gồm 5.70B tài sản ngắn hạn và 21.38B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Kenvue Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kenvue Inc, tổng nghĩa vụ của Kenvue Inc là 16.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.37.

Tổng vốn chủ sở hữu của Kenvue Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kenvue Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Kenvue Inc là 10.77B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.35.

Thu nhập hoạt động thuần của Kenvue Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kenvue Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Kenvue Inc là 2.84B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.44.

Giá trị đầu tư ròng của Kenvue Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kenvue Inc, giá trị đầu tư ròng của Kenvue Inc là -436.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.59.

Giá trị huy động vốn ròng của Kenvue Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kenvue Inc, giá trị huy động vốn ròng của Kenvue Inc là -1.84B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.38.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Kenvue Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kenvue Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.57.

Thu nhập ròng của Kenvue Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kenvue Inc, lợi nhuận ròng là 1.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.72.

Biên lợi nhuận ròng của Kenvue Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kenvue Inc, biên lợi nhuận ròng là 9.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.84.

Biên lợi nhuận gộp của Kenvue Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kenvue Inc, biên lợi nhuận gộp là 58.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.43.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Kenvue Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kenvue Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 31.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.36.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Kenvue Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kenvue Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 14.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.83.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Kenvue Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kenvue Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.82.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Kenvue Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kenvue Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.84B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.44.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.