tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kenvue Inc

KVUE
Thêm vào danh sách theo dõi
18.740USD
-0.210-1.11%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
35.94BVốn hóa
22.12P/E TTM

KVUE Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Kenvue Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
3.74%1.11B
1.70%1.07B
-0.75%1.06B
7.76%1.14B
5.52%1.07B
-8.48%1.06B
-22.58%1.07B
-0.47%1.06B
-17.63%1.01B
-31.70%1.16B
12.27%1.38B
33.25%1.06B
--1.23B
--1.69B
--1.23B
--797.00M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
3.74%1.11B
1.70%1.07B
-0.75%1.06B
7.76%1.14B
5.52%1.07B
-8.48%1.06B
-22.58%1.07B
-0.47%1.06B
-17.63%1.01B
-31.70%1.16B
12.27%1.38B
33.25%1.06B
--1.23B
--1.69B
--1.23B
--797.00M
Các khoản phải thu
6.22%2.48B
8.17%2.50B
10.02%2.38B
0.92%2.42B
4.06%2.33B
7.04%2.31B
4.44%2.17B
13.51%2.39B
6.87%2.24B
2.42%2.16B
-2.31%2.07B
-1.49%2.11B
--2.10B
--2.11B
--2.12B
--2.14B
-Các khoản và hối phiếu phải thu
6.22%2.48B
8.17%2.50B
10.02%2.38B
0.92%2.42B
4.06%2.33B
7.04%2.31B
4.44%2.17B
13.51%2.39B
6.87%2.24B
2.42%2.16B
-2.31%2.07B
-1.49%2.11B
--2.10B
--2.11B
--2.12B
--2.14B
Hàng tồn kho
-3.04%1.72B
-0.36%1.67B
4.71%1.67B
-1.43%1.79B
-3.95%1.78B
-10.83%1.68B
-14.05%1.59B
-3.45%1.82B
-8.74%1.85B
-15.21%1.88B
-16.85%1.85B
-11.63%1.89B
--2.03B
--2.22B
--2.23B
--2.13B
Chi phí trả trước
-14.29%450.00M
-18.81%410.00M
-12.55%432.00M
15.43%531.00M
-5.75%525.00M
-21.71%505.00M
-12.87%494.00M
-25.69%460.00M
-13.37%557.00M
166.53%645.00M
224.00%567.00M
172.69%619.00M
--643.00M
--242.00M
--175.00M
--227.00M
Tài sản ngắn hạn khác
-7.24%141.00M
-13.46%135.00M
-24.39%155.00M
-27.62%152.00M
-31.22%152.00M
-38.34%156.00M
-22.64%205.00M
-4.11%210.00M
-0.90%221.00M
44.57%253.00M
115.45%265.00M
32.73%219.00M
--223.00M
--175.00M
--123.00M
--165.00M
Tổng tài sản ngắn hạn
0.77%5.90B
1.49%5.79B
3.11%5.70B
1.53%6.03B
-0.46%5.85B
-6.35%5.71B
-9.99%5.53B
0.80%5.94B
-5.43%5.88B
-5.31%6.10B
4.44%6.14B
7.89%5.89B
--6.22B
--6.44B
--5.88B
--5.46B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
9.22%2.23B
14.58%2.21B
20.56%2.36B
10.22%2.09B
-4.18%2.04B
-10.16%1.93B
-10.13%1.96B
1.39%1.90B
16.10%2.13B
16.83%2.15B
19.84%2.18B
10.12%1.87B
--1.83B
--1.84B
--1.82B
--1.70B
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-3.38%17.67B
1.09%17.92B
5.12%18.20B
-0.15%18.16B
3.13%18.29B
-3.74%17.72B
-8.33%17.32B
-1.50%18.18B
-5.46%17.73B
-3.47%18.41B
-0.78%18.89B
0.80%18.46B
--18.76B
--19.07B
--19.04B
--18.32B
Tài sản dài hạn khác
-1.16%939.00M
4.12%935.00M
1.75%813.00M
7.21%967.00M
35.71%950.00M
42.31%898.00M
24.45%799.00M
6.12%902.00M
-4.37%700.00M
-92.35%631.00M
10.50%642.00M
56.25%850.00M
--732.00M
--8.25B
--581.00M
--544.00M
Tổng tài sản dài hạn
-2.08%20.84B
2.49%21.06B
6.49%21.38B
1.11%21.22B
3.48%21.28B
-3.02%20.55B
-7.54%20.08B
-0.94%20.98B
-3.57%20.56B
-27.34%21.19B
1.28%21.71B
3.04%21.18B
--21.32B
--29.16B
--21.44B
--20.56B
Tổng tài sản
-1.46%26.73B
2.27%26.85B
5.76%27.08B
1.20%27.25B
2.61%27.13B
-3.76%26.26B
-8.08%25.60B
-0.56%26.93B
-3.99%26.44B
-23.35%27.28B
1.96%27.85B
4.05%27.08B
--27.54B
--35.59B
--27.32B
--26.02B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
---750.00M
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Chi phí trích trước
1.61%1.77B
-4.55%1.64B
2.63%1.87B
-9.01%1.66B
-10.17%1.74B
-6.54%1.71B
-17.40%1.82B
-6.04%1.82B
1.57%1.94B
2.29%1.83B
27.35%2.21B
12.41%1.94B
--1.91B
--1.79B
--1.73B
--1.72B
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-9.47%1.41B
-34.58%1.59B
-6.38%1.45B
16.08%1.91B
8.83%1.55B
59.59%2.43B
159.10%1.55B
221.25%1.65B
89.76%1.43B
--1.52B
--599.00M
--513.00M
--752.00M
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ ngắn hạn
75.53%1.41B
-5.13%1.59B
-12.38%701.00M
30.78%1.16B
20.09%801.00M
118.67%1.68B
33.56%800.00M
72.90%887.00M
-11.30%667.00M
--766.00M
--599.00M
--513.00M
--752.00M
----
----
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
0.00%2.00M
-72.73%3.00M
-80.00%2.00M
-33.33%4.00M
--2.00M
--11.00M
--10.00M
--6.00M
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
---750.00M
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Tổng nợ ngắn hạn
-2.02%5.87B
-11.55%5.90B
3.59%5.95B
3.53%6.16B
0.86%5.99B
8.11%6.67B
4.71%5.74B
15.21%5.95B
12.04%5.94B
46.46%6.17B
39.61%5.48B
33.46%5.16B
--5.30B
--4.21B
--3.93B
--3.87B
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
-8.09%341.00M
-1.43%345.00M
-0.58%340.00M
3.04%373.00M
6.00%371.00M
-1.13%350.00M
-5.00%342.00M
42.52%362.00M
43.44%350.00M
55.26%354.00M
68.22%360.00M
-5.58%254.00M
--244.00M
--228.00M
--214.00M
--269.00M
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
0.18%7.17B
13.41%7.17B
0.47%7.04B
1.86%7.16B
1.78%7.15B
-10.15%6.32B
-9.92%7.01B
-9.81%7.03B
-9.94%7.03B
-9.33%7.04B
9509.88%7.78B
--7.79B
--7.80B
--7.76B
--81.00M
--0.00
-Nợ dài hạn
0.24%7.07B
13.21%7.07B
0.03%6.94B
1.71%7.06B
1.69%7.06B
-9.97%6.25B
-9.77%6.94B
-9.68%6.94B
-9.68%6.94B
-9.60%6.94B
--7.69B
--7.68B
--7.68B
--7.68B
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-4.17%92.00M
30.26%99.00M
40.79%107.00M
13.95%98.00M
9.09%96.00M
-22.45%76.00M
-21.65%76.00M
-18.87%86.00M
-26.67%88.00M
15.29%98.00M
19.75%97.00M
--106.00M
--120.00M
--85.00M
--81.00M
----
Chi phí phải trả dài hạn
-2.53%347.00M
5.09%351.00M
13.25%359.00M
14.71%351.00M
26.69%356.00M
11.33%334.00M
-19.54%317.00M
-33.91%306.00M
-40.59%281.00M
-30.39%300.00M
-39.01%394.00M
-33.86%463.00M
--473.00M
--431.00M
--646.00M
--700.00M
Phúc lợi nhân viên
-8.09%341.00M
-1.43%345.00M
-0.58%340.00M
3.04%373.00M
6.00%371.00M
-1.13%350.00M
-5.00%342.00M
42.52%362.00M
43.44%350.00M
55.26%354.00M
68.22%360.00M
-5.58%254.00M
--244.00M
--228.00M
--214.00M
--269.00M
Nợ dài hạn khác
-9.71%474.00M
-5.01%474.00M
-2.06%475.00M
2.34%524.00M
1.74%525.00M
0.40%499.00M
34.72%485.00M
101.57%512.00M
111.48%516.00M
117.98%497.00M
68.22%360.00M
-5.58%254.00M
--244.00M
--228.00M
--214.00M
--269.00M
Tổng nợ dài hạn
-0.95%10.31B
8.51%10.35B
1.69%10.37B
1.19%10.46B
0.83%10.41B
-9.13%9.54B
-8.65%10.19B
-6.24%10.34B
-7.81%10.33B
-5.47%10.50B
231.23%11.16B
241.48%11.02B
--11.20B
--11.10B
--3.37B
--3.23B
Tổng các khoản nợ
-1.34%16.18B
0.26%16.25B
2.37%16.31B
2.05%16.61B
0.84%16.40B
-2.75%16.20B
-4.25%15.93B
0.60%16.28B
-1.44%16.27B
8.81%16.66B
128.10%16.64B
128.10%16.18B
--16.50B
--15.31B
--7.29B
--7.09B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.67%16.42B
0.99%16.38B
1.35%16.37B
1.38%16.34B
1.32%16.31B
1.05%16.22B
-0.11%16.15B
-0.20%16.12B
-0.14%16.09B
--16.05B
--16.17B
--16.15B
--16.12B
----
----
----
Lợi nhuận giữ lại
48.53%-70.00M
21.47%-128.00M
-119.35%-204.00M
-2042.86%-136.00M
-900.00%-136.00M
-147.66%-163.00M
-121.68%-93.00M
-98.56%7.00M
-96.05%17.00M
-98.66%342.00M
-98.32%429.00M
-98.07%485.00M
--430.00M
--25.52B
--25.47B
--25.15B
Vốn dự trữ
0.67%16.40B
0.99%16.36B
1.35%16.35B
1.38%16.32B
1.33%16.29B
1.05%16.20B
-0.11%16.13B
-0.20%16.10B
-0.14%16.07B
--16.03B
--16.15B
--16.13B
--16.10B
----
----
----
Trừ: Cổ phiếu quỹ
18.97%439.00M
43.93%439.00M
81.40%439.00M
262.81%439.00M
276.53%369.00M
211.22%305.00M
3357.14%242.00M
--121.00M
--98.00M
--98.00M
--7.00M
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-5.56%-5.35B
8.65%-5.21B
19.31%-4.96B
4.27%-5.13B
13.08%-5.07B
-0.42%-5.70B
-14.30%-6.15B
6.67%-5.36B
-5.96%-5.83B
-8.32%-5.67B
1.39%-5.38B
7.77%-5.74B
---5.51B
---5.24B
---5.45B
---6.23B
Tổng vốn chủ sở hữu
-1.65%10.55B
5.52%10.61B
11.35%10.77B
-0.09%10.63B
5.42%10.73B
-5.35%10.05B
-13.76%9.67B
-2.29%10.64B
-7.81%10.18B
-47.63%10.62B
-44.00%11.21B
-42.45%10.89B
--11.04B
--20.28B
--20.02B
--18.93B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu KVUE?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Kenvue Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Kenvue Inc có 1.11B tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Kenvue Inc là bao nhiêu?

Kenvue Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 16.31B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 5.95B nợ ngắn hạ và 10.37B nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Kenvue Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Kenvue Inc là 27.08B, bao gồm 5.70B tài sản ngắn hạn và 21.38B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Kenvue Inc là bao nhiêu?

Kenvue Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 10.77B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.