tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kinsale Capital Group Inc

KNSL
Thêm vào danh sách theo dõi
356.420USD
+0.655+0.18%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.22BVốn hóa
15.62P/E TTM

Tình hình tài chính của KNSL

Theo dõi tình hình tài chính của Kinsale Capital Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Kinsale Capital Group Inc

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
7.73/5.10
Doanh thu / Dự báo
492.01M/477.32M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.81B
17.61%
EPS(YoY)
21.76
21.47%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
33.53%7.73
27.21%4.90
27.65%6.01
24.09%6.12
44.81%5.79
-10.06%3.85
5.11%4.71
49.32%4.93
26.50%4.00
76.55%4.28
52.66%4.48
--3.30
--3.16
--2.43
--2.94
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.56%492.01M
13.17%475.00M
16.86%479.39M
19.19%473.02M
16.00%441.02M
18.42%419.70M
20.89%410.24M
24.14%396.88M
31.32%380.18M
36.36%354.41M
42.11%339.34M
40.19%319.70M
39.80%289.50M
38.29%259.90M
27.03%238.78M
37.49%228.04M
42.39%207.08M
43.27%187.94M
49.01%187.97M
43.11%165.86M
Lợi nhuận ròng
31.13%175.87M
26.14%112.55M
27.06%138.62M
24.00%141.65M
44.87%134.12M
-9.82%89.23M
5.52%109.09M
50.07%114.23M
27.18%92.58M
77.31%98.94M
53.74%103.39M
130.76%76.11M
168.70%72.79M
75.52%55.80M
39.17%67.25M
-9.94%32.98M
-23.98%27.09M
-0.90%31.79M
26.56%48.32M
145.97%36.63M
Biên lợi nhuận ròng
17.54%35.75%
11.46%23.70%
8.74%28.92%
4.04%29.95%
24.89%30.41%
-23.85%21.26%
-12.72%26.59%
20.89%28.78%
-3.15%24.35%
30.03%27.92%
8.18%30.47%
--23.81%
--25.14%
--21.47%
--28.16%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
5.32%3.49%
2.25%3.61%
-1.46%3.71%
-12.14%3.42%
-20.78%3.32%
-22.58%3.53%
-22.68%3.77%
-27.14%3.89%
-30.11%4.19%
-30.15%4.56%
-31.62%4.87%
--5.34%
--5.99%
--6.53%
--7.13%
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.56%492.01M
13.17%475.00M
16.86%479.39M
19.19%473.02M
16.00%441.02M
18.42%419.70M
20.89%410.24M
24.14%396.88M
31.32%380.18M
36.36%354.41M
42.11%339.34M
40.19%319.70M
39.80%289.50M
38.29%259.90M
27.03%238.78M
37.49%228.04M
42.39%207.08M
43.27%187.94M
49.01%187.97M
43.11%165.86M
Lợi nhuận hoạt động
17.29%166.62M
35.95%151.09M
24.81%173.94M
24.76%156.97M
24.10%142.06M
11.23%111.14M
15.53%139.37M
21.84%125.81M
32.19%114.47M
48.82%99.92M
58.03%120.63M
116.03%103.26M
54.66%86.59M
44.39%67.14M
47.52%76.34M
2.45%47.80M
55.39%55.99M
43.80%46.50M
74.62%51.75M
390.14%46.66M
Lợi nhuận ròng
31.13%175.87M
26.14%112.55M
27.06%138.62M
24.00%141.65M
44.87%134.12M
-9.82%89.23M
5.52%109.09M
50.07%114.23M
27.18%92.58M
77.31%98.94M
53.74%103.39M
130.76%76.11M
168.70%72.79M
75.52%55.80M
39.17%67.25M
-9.94%32.98M
-23.98%27.09M
-0.90%31.79M
26.56%48.32M
145.97%36.63M
Tổng tài sản
15.70%6.43B
19.18%6.22B
23.67%6.04B
23.27%5.83B
26.42%5.56B
29.36%5.21B
29.52%4.89B
37.46%4.73B
34.40%4.40B
34.47%4.03B
37.34%3.77B
39.70%3.44B
48.77%3.27B
41.77%3.00B
35.62%2.75B
29.77%2.46B
21.69%2.20B
28.52%2.11B
30.95%2.03B
29.30%1.90B
Tổng các khoản nợ
14.60%4.39B
16.96%4.25B
20.01%4.08B
20.34%3.97B
22.17%3.83B
26.98%3.63B
26.69%3.40B
30.91%3.30B
30.84%3.14B
31.08%2.86B
34.19%2.69B
36.54%2.52B
53.34%2.40B
50.59%2.18B
50.92%2.00B
48.80%1.84B
32.93%1.56B
36.98%1.45B
36.64%1.33B
32.67%1.24B
Tổng vốn chủ sở hữu
18.14%2.04B
24.28%1.97B
32.09%1.96B
29.98%1.87B
37.02%1.72B
35.19%1.58B
36.50%1.48B
55.34%1.43B
44.21%1.26B
43.55%1.17B
45.80%1.09B
49.12%923.76M
37.50%871.82M
22.56%815.73M
6.59%745.45M
-6.02%619.46M
0.70%634.07M
13.28%665.57M
21.36%699.34M
23.41%659.16M
Thu nhập hoạt động ròng
-10.10%241.91M
8.31%248.87M
13.34%241.39M
10.74%303.47M
-3.53%269.09M
9.23%229.78M
0.69%212.98M
21.94%274.03M
23.44%278.93M
6.45%210.36M
109.19%211.53M
26.22%224.73M
44.18%225.97M
62.06%197.60M
-3.85%101.12M
66.50%178.04M
51.24%156.72M
33.52%121.93M
43.05%105.16M
44.75%106.93M
Đầu tư ròng
42.51%-149.07M
36.76%-114.43M
-10.77%-219.36M
20.41%-262.60M
-8.19%-259.29M
6.00%-180.96M
19.02%-198.03M
-92.11%-329.94M
5.80%-239.65M
-1.21%-192.51M
-29.57%-244.53M
31.23%-171.75M
-89.30%-254.41M
-40.16%-190.21M
-162.57%-188.72M
-75.08%-249.75M
-29.59%-134.39M
-302.41%-135.71M
6.71%-71.87M
-18.11%-142.65M
Tài chính thuần
-669.12%-105.59M
-272.58%-74.53M
-114.71%-28.84M
-157.15%-8.81M
-212.45%-13.73M
-137.96%-20.00M
-313.36%-13.43M
77.31%-3.43M
14.80%-4.39M
-67.54%-8.41M
-102.76%-3.25M
-119.60%-15.10M
7.89%-5.16M
-61.82%-5.02M
5308.81%117.67M
3479.77%77.03M
-25.93%-5.60M
-43.83%-3.10M
-216.99%-2.26M
-103.64%-2.28M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Kinsale Capital Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kinsale Capital Group Inc, tổng doanh thu đạt 1.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.54B.

Tổng nghĩa vụ của Kinsale Capital Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kinsale Capital Group Inc, tổng nghĩa vụ của Kinsale Capital Group Inc là 4.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.01.

Tổng vốn chủ sở hữu của Kinsale Capital Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kinsale Capital Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Kinsale Capital Group Inc là 1.96B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.09.

Thu nhập hoạt động thuần của Kinsale Capital Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kinsale Capital Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Kinsale Capital Group Inc là 584.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.80.

Giá trị đầu tư ròng của Kinsale Capital Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kinsale Capital Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Kinsale Capital Group Inc là -922.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.95.

Giá trị huy động vốn ròng của Kinsale Capital Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kinsale Capital Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Kinsale Capital Group Inc là -71.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -140.69.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Kinsale Capital Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kinsale Capital Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 21.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.47.

Thu nhập ròng của Kinsale Capital Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kinsale Capital Group Inc, lợi nhuận ròng là 503.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.40.

Biên lợi nhuận ròng của Kinsale Capital Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kinsale Capital Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 27.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.22.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Kinsale Capital Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kinsale Capital Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 3.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.46.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Kinsale Capital Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kinsale Capital Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 29.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.37.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Kinsale Capital Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kinsale Capital Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 9.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.82.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Kinsale Capital Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kinsale Capital Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 584.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.80.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.