tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kinsale Capital Group Inc

KNSL
Thêm vào danh sách theo dõi
356.420USD
+0.655+0.18%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.22BVốn hóa
15.62P/E TTM

KNSL Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Kinsale Capital Group Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
FY2016Q4
FY2016Q3
FY2016Q2
FY2016Q1
FY2015Q4
FY2015Q3
FY2015Q2
FY2015Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-10.10%241.91M
8.31%248.87M
13.34%241.39M
10.74%303.47M
-3.53%269.09M
9.23%229.78M
0.69%212.98M
21.94%274.03M
23.44%278.93M
6.45%210.36M
109.19%211.53M
26.22%224.73M
44.18%225.97M
62.06%197.60M
-3.85%101.12M
66.50%178.04M
51.24%156.72M
33.52%121.93M
43.05%105.16M
44.75%106.93M
42.14%103.63M
53.01%91.32M
24.06%73.51M
54.52%73.87M
94.47%72.90M
76.56%59.68M
131.71%59.26M
70.85%47.81M
29.33%37.49M
57.69%33.80M
99.00%25.57M
17.75%27.98M
14.41%28.99M
38.78%21.44M
-25.01%12.85M
18.10%23.77M
24.74%25.34M
-4.47%15.45M
-15.55%17.14M
-15.75%20.12M
5.42%20.31M
5.97%16.17M
--20.29M
--23.88M
--19.27M
--15.26M
Các mục phi tiền mặt khác
----
----
---100.30M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
24.06%73.51M
----
94.47%72.90M
76.56%59.68M
131.71%59.26M
70.85%47.81M
29.33%37.49M
57.69%33.80M
99.00%25.57M
17.75%27.98M
14.41%28.99M
38.78%21.44M
-25.01%12.85M
18.10%23.77M
24.74%25.34M
-4.47%15.45M
-15.55%17.14M
-15.75%20.12M
5.42%20.31M
5.97%16.17M
--20.29M
--23.88M
--19.27M
--15.26M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-10.10%241.91M
8.31%248.87M
13.34%241.39M
10.74%303.47M
-3.53%269.09M
9.23%229.78M
0.69%212.98M
21.94%274.03M
23.44%278.93M
6.45%210.36M
109.19%211.53M
26.22%224.73M
44.18%225.97M
62.06%197.60M
-3.85%101.12M
66.50%178.04M
51.24%156.72M
33.52%121.93M
43.05%105.16M
44.75%106.93M
42.14%103.63M
53.01%91.32M
24.06%73.51M
54.52%73.87M
94.47%72.90M
76.56%59.68M
131.71%59.26M
70.85%47.81M
29.33%37.49M
57.69%33.80M
99.00%25.57M
17.75%27.98M
14.41%28.99M
38.78%21.44M
-25.01%12.85M
18.10%23.77M
24.74%25.34M
-4.47%15.45M
-15.55%17.14M
-15.75%20.12M
5.42%20.31M
5.97%16.17M
--20.29M
--23.88M
--19.27M
--15.26M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-83.60%2.79M
-37.80%7.55M
-1.71%10.60M
139.04%13.93M
345.60%17.01M
245.74%12.14M
875.23%10.79M
354.60%5.83M
144.90%3.82M
31.99%3.51M
-48.73%1.11M
-52.88%1.28M
18.11%1.56M
278.38%2.66M
87.57%2.16M
49.18%2.72M
-20.67%1.32M
-45.16%703.00K
-68.99%1.15M
-79.68%1.82M
-84.66%1.66M
-69.94%1.28M
-48.60%3.71M
40.08%8.97M
423.10%10.85M
8.66%4.26M
1008.45%7.22M
3806.71%6.41M
469.78%2.07M
4075.53%3.92M
756.58%651.00K
300.00%164.00K
1074.19%364.00K
203.23%94.00K
-59.79%76.00K
-70.71%41.00K
-72.81%31.00K
-74.59%31.00K
243.64%189.00K
66.67%140.00K
178.05%114.00K
139.22%122.00K
--55.00K
--84.00K
--41.00K
--51.00K
Chi phí vốn
-83.60%2.79M
-37.80%7.55M
-1.71%10.60M
139.04%13.93M
345.60%17.01M
245.74%12.14M
875.23%10.79M
354.60%5.83M
144.90%3.82M
31.99%3.51M
-48.73%1.11M
-52.88%1.28M
18.11%1.56M
278.38%2.66M
87.57%2.16M
49.18%2.72M
-20.67%1.32M
-45.16%703.00K
-69.63%1.15M
-79.68%1.82M
-84.66%1.66M
-86.16%1.28M
-47.52%3.79M
40.08%8.97M
423.10%10.85M
136.03%9.26M
1008.45%7.22M
3806.71%6.41M
469.78%2.07M
4075.53%3.92M
756.58%651.00K
300.00%164.00K
1074.19%364.00K
203.23%94.00K
-59.79%76.00K
-70.71%41.00K
-72.81%31.00K
-74.59%31.00K
243.64%189.00K
66.67%140.00K
178.05%114.00K
139.22%122.00K
--55.00K
--84.00K
--41.00K
--51.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-83.60%2.79M
-37.80%7.55M
-1.71%10.60M
139.04%13.93M
345.60%17.01M
245.74%12.14M
875.23%10.79M
354.60%5.83M
144.90%3.82M
31.99%3.51M
-48.73%1.11M
-52.88%1.28M
18.11%1.56M
278.38%2.66M
87.57%2.16M
49.18%2.72M
-20.67%1.32M
-45.16%703.00K
-68.99%1.15M
-79.68%1.82M
-84.66%1.66M
-69.94%1.28M
-48.60%3.71M
40.08%8.97M
423.10%10.85M
8.66%4.26M
1008.45%7.22M
3806.71%6.41M
469.78%2.07M
4075.53%3.92M
756.58%651.00K
300.00%164.00K
1074.19%364.00K
203.23%94.00K
-59.79%76.00K
-70.71%41.00K
-72.81%31.00K
-74.59%31.00K
243.64%189.00K
66.67%140.00K
178.05%114.00K
139.22%122.00K
--55.00K
--84.00K
--41.00K
--51.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
35.61%-146.28M
41.89%-106.88M
-11.49%-208.76M
23.27%-248.67M
3.67%-227.17M
2.68%-183.93M
23.08%-187.24M
-90.13%-324.11M
6.73%-235.83M
-0.77%-189.00M
-30.48%-243.42M
30.99%-170.46M
-90.01%-252.85M
-38.92%-187.55M
-163.79%-186.56M
-75.42%-247.03M
-30.41%-133.07M
-316.15%-135.01M
3.56%-70.72M
-25.96%-140.82M
-78.37%-102.05M
70.31%-32.44M
-72.79%-73.34M
-1.84%-111.80M
1.27%-57.21M
-10883.22%-109.28M
-218.00%-42.44M
-160.15%-109.79M
-1274.73%-57.95M
97.81%-995.00K
49.75%-13.35M
-109.16%-42.20M
31.71%-4.21M
-527.06%-45.50M
35.82%-26.56M
-161.63%-20.18M
74.18%-6.17M
173.09%10.65M
-59.73%-41.38M
47.41%-7.71M
5.09%-23.91M
-3.71%-14.58M
---25.91M
---14.66M
---25.19M
---14.06M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
---15.11M
--15.11M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
42.51%-149.07M
36.76%-114.43M
-10.77%-219.36M
20.41%-262.60M
-8.19%-259.29M
6.00%-180.96M
19.02%-198.03M
-92.11%-329.94M
5.80%-239.65M
-1.21%-192.51M
-29.57%-244.53M
31.23%-171.75M
-89.30%-254.41M
-40.16%-190.21M
-162.57%-188.72M
-75.08%-249.75M
-29.59%-134.39M
-302.41%-135.71M
6.71%-71.87M
-18.11%-142.65M
-52.38%-103.71M
70.30%-33.72M
-55.15%-77.05M
-3.95%-120.78M
-13.40%-68.06M
-2207.89%-113.55M
-254.76%-49.66M
-174.26%-116.19M
-1210.74%-60.02M
89.21%-4.92M
47.45%-14.00M
-109.55%-42.37M
26.18%-4.58M
-529.19%-45.60M
35.93%-26.64M
-157.49%-20.22M
74.18%-6.20M
172.27%10.62M
-60.12%-41.57M
46.76%-7.85M
4.79%-24.02M
-4.20%-14.70M
---25.96M
---14.75M
---25.23M
---14.11M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-669.12%-105.59M
-272.58%-74.53M
-114.71%-28.84M
-157.15%-8.81M
-212.45%-13.73M
-137.96%-20.00M
-313.36%-13.43M
77.31%-3.43M
14.80%-4.39M
-67.54%-8.41M
-102.76%-3.25M
-119.60%-15.10M
7.89%-5.16M
-61.82%-5.02M
5308.81%117.67M
3479.77%77.03M
-25.93%-5.60M
-43.83%-3.10M
-216.99%-2.26M
-103.64%-2.28M
-179.72%-4.45M
-135.87%-2.16M
-57.11%1.93M
-18.21%62.63M
352.12%5.58M
646.95%6.01M
465.72%4.50M
14200.18%76.56M
-58.45%-2.21M
-18.43%-1.10M
-6.76%-1.23M
-85.32%-543.00K
-10.97%-1.40M
26.76%-928.00K
95.96%-1.15M
-100.42%-293.00K
-3600.00%-1.26M
-3739.39%-1.27M
-1507.49%-28.57M
150643.48%69.25M
-70.00%-34.00K
0.00%-33.00K
--2.03M
---46.00K
---20.00K
---33.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
--0.00
----
--25.00M
--15.00M
----
----
--0.00
100.00%0.00
----
----
-100.00%0.00
-114.63%-12.00M
----
----
--73.00M
--82.00M
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-56.36%2.40M
-40.68%7.00M
--9.00M
--7.30M
--5.50M
--11.80M
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
72.73%-9.00K
-1455.81%-27.52M
-5428.26%-2.54M
-70.00%-34.00K
0.00%-33.00K
--2.03M
---46.00K
---20.00K
---33.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-905.78%-100.58M
-525.06%-62.50M
-399.99%-50.00M
---20.00M
---10.00M
---10.00M
---10.00M
----
----
----
----
----
----
----
--47.50M
----
----
----
100.00%0.00
----
----
----
---3.00K
-13.93%56.70M
----
----
--0.00
--65.88M
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--72.84M
----
----
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
43.64%5.66M
45.55%5.81M
12.60%3.91M
13.23%3.94M
12.87%3.94M
14.15%3.99M
7.55%3.48M
7.71%3.48M
7.15%3.49M
8.03%3.50M
8.10%3.23M
8.80%3.23M
8.28%3.26M
9.28%3.24M
19.56%2.99M
18.73%2.97M
19.03%3.01M
18.76%2.96M
22.73%2.50M
23.10%2.50M
25.41%2.53M
25.31%2.50M
15.35%2.04M
15.21%2.03M
18.18%2.02M
17.39%1.99M
19.24%1.77M
19.30%1.76M
15.59%1.71M
15.14%1.70M
17.35%1.48M
17.13%1.48M
17.25%1.48M
17.09%1.47M
20.31%1.26M
20.32%1.26M
--1.26M
--1.26M
--1.05M
--1.05M
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
172.95%666.00K
117.45%511.00K
-40.94%75.00K
149.02%127.00K
11.42%244.00K
-74.81%235.00K
-15.89%127.00K
-70.35%51.00K
-4.78%219.00K
187.96%933.00K
-20.11%151.00K
-53.89%172.00K
53.33%230.00K
-14.29%324.00K
-27.31%189.00K
69.55%373.00K
-7.98%150.00K
11.50%378.00K
-83.45%260.00K
-76.94%220.00K
-58.73%163.00K
-51.71%339.00K
104.56%1.57M
-3.73%954.00K
0.25%395.00K
17.59%702.00K
207.20%768.00K
6.10%991.00K
398.73%394.00K
9.54%597.00K
129.36%250.00K
-3.51%934.00K
--79.00K
--545.00K
--109.00K
--968.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
32.35%-23.00K
-7.78%-6.73M
101.22%1.00K
--0.00
96.97%-34.00K
-6.95%-6.25M
51.48%-82.00K
100.00%0.00
47.28%-1.12M
-177.66%-5.84M
-445.16%-169.00K
98.19%-43.00K
22.29%-2.13M
-307.75%-2.10M
-63.16%-31.00K
---2.38M
-31.65%-2.74M
---516.00K
---19.00K
--0.00
-15.47%-2.08M
----
--0.00
100.00%0.00
-100.11%-1.80M
----
--0.00
---344.00K
---901.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-669.12%-105.59M
-272.58%-74.53M
-114.71%-28.84M
-157.15%-8.81M
-212.45%-13.73M
-137.96%-20.00M
-313.36%-13.43M
77.31%-3.43M
14.80%-4.39M
-67.54%-8.41M
-102.76%-3.25M
-119.60%-15.10M
7.89%-5.16M
-61.82%-5.02M
5308.81%117.67M
3479.77%77.03M
-25.93%-5.60M
-43.83%-3.10M
-216.99%-2.26M
-103.64%-2.28M
-179.72%-4.45M
-135.87%-2.16M
-57.11%1.93M
-18.21%62.63M
352.12%5.58M
646.95%6.01M
465.72%4.50M
14200.18%76.56M
-58.45%-2.21M
-18.43%-1.10M
-6.76%-1.23M
-85.32%-543.00K
-10.97%-1.40M
26.76%-928.00K
95.96%-1.15M
-100.42%-293.00K
-3600.00%-1.26M
-3739.39%-1.27M
-1507.49%-28.57M
150643.48%69.25M
-70.00%-34.00K
0.00%-33.00K
--2.03M
---46.00K
---20.00K
---33.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
57.20%223.26M
44.30%163.36M
52.35%170.16M
-19.25%138.10M
4.33%142.03M
-10.64%113.21M
-31.45%111.69M
36.75%171.02M
-14.19%136.13M
-18.93%126.69M
29.10%162.94M
3.45%125.06M
52.31%158.65M
29.11%156.27M
40.22%126.21M
-5.56%120.89M
-21.41%104.16M
57.01%121.04M
14.38%90.01M
103.26%128.00M
152.19%132.53M
-23.22%77.09M
-8.82%78.70M
-19.40%62.98M
-48.91%52.55M
33.72%100.41M
33.31%86.31M
-1.93%78.13M
81.57%102.87M
-8.14%75.09M
-33.04%64.74M
-14.73%79.67M
-25.01%56.66M
61.07%81.75M
-6.82%96.68M
320.17%93.43M
190.82%75.56M
106.78%50.75M
268.17%103.76M
16.47%22.24M
3.61%25.98M
2.45%24.54M
--28.18M
--19.09M
--25.07M
--23.96M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-224.89%-12.75M
107.90%59.90M
-546.85%-6.80M
154.04%32.06M
-111.25%-3.92M
205.29%28.81M
104.20%1.52M
-256.60%-59.33M
203.86%34.89M
297.56%9.44M
-220.59%-36.25M
611.76%37.89M
-300.76%-33.59M
114.06%2.37M
-3.12%30.06M
114.01%5.32M
469.36%16.73M
-130.45%-16.88M
2035.62%31.03M
-341.69%-37.99M
-143.47%-4.53M
215.86%55.44M
-111.37%-1.60M
92.25%15.72M
142.12%10.42M
-272.23%-47.85M
36.30%14.10M
154.78%8.18M
-207.53%-24.74M
210.75%27.79M
169.26%10.35M
-558.70%-14.93M
28.74%23.01M
-201.14%-25.09M
71.82%-14.94M
-96.01%3.25M
577.40%17.87M
1627.30%24.80M
-1356.98%-53.01M
796.72%81.52M
37.43%-3.74M
28.56%1.44M
---3.64M
--9.09M
---5.98M
--1.12M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
52.43%210.51M
57.20%223.26M
44.30%163.36M
52.35%170.16M
-19.25%138.10M
4.33%142.03M
-10.64%113.21M
-31.45%111.69M
36.75%171.02M
-14.19%136.13M
-18.93%126.69M
29.10%162.94M
3.45%125.06M
52.31%158.65M
29.11%156.27M
40.22%126.21M
-5.56%120.89M
-21.41%104.16M
57.01%121.04M
14.38%90.01M
103.26%128.00M
152.19%132.53M
-23.22%77.09M
-8.82%78.70M
-19.40%62.98M
-48.91%52.55M
33.72%100.41M
33.31%86.31M
-1.93%78.13M
81.57%102.87M
-8.14%75.09M
-33.04%64.74M
-14.73%79.67M
-25.01%56.66M
61.07%81.75M
-6.82%96.68M
320.17%93.43M
190.82%75.56M
106.78%50.75M
268.17%103.76M
16.47%22.24M
3.61%25.98M
--24.54M
--28.18M
--19.09M
--25.07M
Dòng tiền tự do
-5.14%239.12M
10.88%241.32M
14.15%230.79M
7.96%289.54M
-8.37%252.08M
5.22%217.64M
-3.91%202.19M
20.03%268.20M
22.59%275.12M
6.11%206.85M
112.63%210.42M
27.45%223.45M
44.41%224.41M
60.81%194.94M
-4.86%98.96M
66.80%175.32M
52.41%155.41M
34.64%121.23M
49.17%104.01M
61.96%105.11M
64.31%101.96M
78.58%90.04M
33.98%69.73M
56.76%64.90M
75.23%62.05M
68.74%50.42M
108.81%52.04M
48.82%41.40M
23.73%35.41M
39.99%29.88M
95.09%24.92M
17.26%27.82M
13.11%28.62M
38.45%21.34M
-24.63%12.78M
18.72%23.72M
25.29%25.30M
-3.93%15.42M
-16.26%16.95M
-16.04%19.98M
5.06%20.20M
5.52%16.05M
--20.24M
--23.80M
--19.23M
--15.21M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Kinsale Capital Group Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Kinsale Capital Group Inc đã tạo ra 1.04B dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Kinsale Capital Group Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Kinsale Capital Group Inc đã tăng 6.91% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Kinsale Capital Group Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Kinsale Capital Group Inc đã chi 53.69M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Kinsale Capital Group Inc đã thay đổi như thế nào?

Kinsale Capital Group Inc đã sử dụng -71.38M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với KNSL?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Kinsale Capital Group Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 990.05M, phản ánh sự thay đổi 3.96% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.