tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kindercare Learning Companies Inc

KLC
Thêm vào danh sách theo dõi
5.560USD
+0.210+3.93%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
658.46MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của KLC

Theo dõi tình hình tài chính của Kindercare Learning Companies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Kindercare Learning Companies Inc

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
--/0.10
Doanh thu / Dự báo
--/697.98M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.73B
2.64%
EPS(YoY)
-0.95
1.04%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-1466.95%-2.45
-27.84%-1.50
-75.11%0.04
30.72%0.33
1268.71%0.18
-1002.71%-1.17
10.16%0.15
-33.90%0.25
-106.14%-0.02
--0.13
--0.14
--0.38
--0.25
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.64%672.52M
6.37%688.14M
0.80%676.83M
1.48%700.11M
2.07%668.24M
4.69%646.96M
7.53%671.48M
5.32%689.93M
6.86%654.67M
--618.00M
--624.47M
--655.10M
23.13%612.62M
----
24.30%497.53M
24.66%475.51M
45.29%475.12M
115.49%456.92M
-10.27%400.26M
--381.44M
--327.02M
Lợi nhuận ròng
-1469.91%-289.83M
-32.63%-177.18M
-67.40%4.55M
35.23%38.59M
1308.28%21.16M
-1000.94%-133.58M
-12.95%13.96M
-33.90%28.54M
-106.14%-1.75M
--14.83M
--16.04M
--43.17M
-60.14%28.52M
----
469.25%71.55M
245.05%46.93M
235.41%30.28M
151.83%30.58M
-22.82%-19.38M
---32.35M
---22.36M
Biên lợi nhuận ròng
-1461.20%-43.10%
-24.70%-25.75%
-67.66%0.67%
33.26%5.51%
1283.75%3.17%
-960.61%-20.65%
-19.05%2.08%
-37.24%4.14%
-105.74%-0.27%
--2.40%
--2.57%
--6.59%
--4.66%
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-26.32%13.46%
-2.46%15.54%
-15.64%15.17%
-8.28%21.36%
-6.88%18.27%
-19.65%15.93%
-12.94%17.98%
-16.02%23.29%
-16.33%19.62%
--19.82%
--20.65%
--27.73%
--23.45%
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
7.92%27.03%
-2.64%24.78%
-41.07%24.03%
-40.39%24.54%
--25.04%
--25.45%
--40.78%
--41.17%
----
----
----
----
----
--37.15%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.64%672.52M
6.37%688.14M
0.80%676.83M
1.48%700.11M
2.07%668.24M
4.69%646.96M
7.53%671.48M
5.32%689.93M
6.86%654.67M
--618.00M
--624.47M
--655.10M
23.13%612.62M
----
24.30%497.53M
24.66%475.51M
45.29%475.12M
115.49%456.92M
-10.27%400.26M
--381.44M
--327.02M
Lợi nhuận hoạt động
-60.97%19.39M
137.17%33.10M
-27.24%29.63M
-45.36%44.86M
30.83%49.69M
-261.53%-89.06M
-32.69%40.72M
-17.98%82.11M
-48.05%37.98M
--55.14M
--60.50M
--100.10M
-38.93%73.11M
----
8896.25%119.72M
238.66%86.24M
1685.59%69.34M
240.81%65.99M
-110.48%-1.36M
--25.46M
---4.37M
Lợi nhuận ròng
-1469.91%-289.83M
-32.63%-177.18M
-67.40%4.55M
35.23%38.59M
1308.28%21.16M
-1000.94%-133.58M
-12.95%13.96M
-33.90%28.54M
-106.14%-1.75M
--14.83M
--16.04M
--43.17M
-60.14%28.52M
----
469.25%71.55M
245.05%46.93M
235.41%30.28M
151.83%30.58M
-22.82%-19.38M
---32.35M
---22.36M
Tài sản ngắn hạn
20.84%343.99M
66.70%358.02M
10.32%334.06M
10.16%276.38M
--284.68M
--214.77M
--302.82M
--250.89M
----
----
----
----
----
-23.24%233.55M
--436.44M
--304.24M
--254.95M
--183.92M
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-0.51%468.02M
17.47%484.87M
-6.94%469.51M
-5.10%420.23M
--470.43M
--412.76M
--504.53M
--442.83M
----
----
----
----
----
7.89%410.22M
--418.89M
--380.23M
--383.94M
--360.05M
----
----
----
Tổng tài sản
-7.43%3.44B
2.81%3.75B
4.32%3.88B
3.34%3.79B
--3.72B
--3.65B
--3.72B
--3.67B
----
----
----
----
----
5.63%3.66B
--3.59B
--3.47B
--3.39B
--3.31B
----
----
----
Tổng các khoản nợ
4.85%2.97B
7.61%2.99B
-15.33%2.95B
-16.45%2.87B
--2.83B
--2.78B
--3.49B
--3.43B
----
----
----
----
----
1.35%3.26B
--3.26B
--3.21B
--3.21B
--3.16B
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-46.76%471.09M
-12.64%755.26M
295.29%931.21M
289.41%924.28M
--884.88M
--864.51M
--235.57M
--237.35M
----
----
----
----
----
59.50%407.69M
--328.61M
--255.61M
--183.42M
--151.27M
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-68.45%31.06M
110.41%4.25M
16.28%100.79M
--35.05M
--98.44M
-867.07%-40.85M
22.74%86.68M
----
----
---4.22M
--70.62M
----
----
----
1810.32%159.36M
182.36%21.68M
427.79%92.66M
----
--8.34M
---26.32M
---28.27M
Đầu tư ròng
-0.93%-28.65M
-3.78%-39.99M
1.56%-42.23M
---43.80M
---28.39M
-82.48%-38.54M
-31.70%-42.90M
----
----
---21.12M
---32.58M
----
----
----
9.09%-17.33M
-142.62%-27.82M
-76.74%-20.00M
----
---19.06M
---11.46M
---11.31M
Tài chính thuần
-158.16%-2.83M
-229.19%-5.79M
-27.11%-2.86M
---3.50M
---1.10M
162.66%4.48M
-50.30%-2.25M
----
----
---7.15M
---1.50M
----
----
----
-140.36%-8.12M
586.25%30.92M
-106.61%-3.34M
----
---3.38M
---6.36M
--50.53M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Kindercare Learning Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kindercare Learning Companies Inc, tổng doanh thu đạt 2.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.66B.

Tài sản ngắn hạn của Kindercare Learning Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kindercare Learning Companies Inc, tài sản ngắn hạn là 358.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.70.

Tổng tài sản của Kindercare Learning Companies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Kindercare Learning Companies Inc là 3.75B, bao gồm 358.02M tài sản ngắn hạn và 3.39B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Kindercare Learning Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kindercare Learning Companies Inc, tổng nghĩa vụ của Kindercare Learning Companies Inc là 2.99B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.61.

Tổng vốn chủ sở hữu của Kindercare Learning Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kindercare Learning Companies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Kindercare Learning Companies Inc là 755.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.64.

Thu nhập hoạt động thuần của Kindercare Learning Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kindercare Learning Companies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Kindercare Learning Companies Inc là 157.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 290.51.

Giá trị đầu tư ròng của Kindercare Learning Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kindercare Learning Companies Inc, giá trị đầu tư ròng của Kindercare Learning Companies Inc là -154.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.88.

Giá trị huy động vốn ròng của Kindercare Learning Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kindercare Learning Companies Inc, giá trị huy động vốn ròng của Kindercare Learning Companies Inc là -13.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.84.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Kindercare Learning Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kindercare Learning Companies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.04.

Thu nhập ròng của Kindercare Learning Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kindercare Learning Companies Inc, lợi nhuận ròng là -112.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.59.

Biên lợi nhuận ròng của Kindercare Learning Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kindercare Learning Companies Inc, biên lợi nhuận ròng là -4.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.46.

Biên lợi nhuận gộp của Kindercare Learning Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kindercare Learning Companies Inc, biên lợi nhuận gộp là 18.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.75.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Kindercare Learning Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kindercare Learning Companies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 24.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.79.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Kindercare Learning Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kindercare Learning Companies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -13.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.94.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Kindercare Learning Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kindercare Learning Companies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -3.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.03.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Kindercare Learning Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kindercare Learning Companies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 157.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 290.51.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.