tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Janux Therapeutics Inc

JANX
Thêm vào danh sách theo dõi
15.170USD
-0.410-2.63%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
925.13MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của JANX

Theo dõi tình hình tài chính của Janux Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Janux Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th05 7, 2026
EPS / Dự báo
-0.39/-0.53
Doanh thu / Dự báo
3.73M/3.83M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
10.00M
-5.55%
EPS(YoY)
-1.83
-42.85%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-2.18%-0.39
-44.57%-0.51
23.68%-0.39
-399.78%-0.55
-26.43%-0.38
-41.26%-0.36
-102.95%-0.51
73.85%-0.11
28.02%-0.30
34.84%-0.25
---0.25
---0.42
---0.42
---0.39
---1.13
----
----
----
----
----
Doanh thu
--3.73M
--0.00
2177.90%10.00M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-82.56%439.00K
741.72%8.90M
-38.87%1.25M
-13.50%2.46M
38.83%2.52M
-55.31%1.06M
28.89%2.05M
76.05%2.84M
56.43%1.81M
390.66%2.37M
318.16%1.59M
--1.62M
--1.16M
--482.00K
Lợi nhuận ròng
-3.63%-24.36M
-58.02%-31.95M
13.35%-24.31M
-468.18%-33.86M
-59.27%-23.51M
-71.93%-20.22M
-142.56%-28.06M
65.96%-5.96M
15.46%-14.76M
26.81%-11.76M
30.71%-11.57M
-3.67%-17.51M
-30.19%-17.46M
-19.75%-16.07M
-55.08%-16.70M
-172.12%-16.89M
-487.13%-13.41M
-710.63%-13.42M
-757.17%-10.77M
-152.28%-6.21M
Biên lợi nhuận ròng
---652.59%
----
96.20%-243.13%
----
----
----
-1290.70%-6391.57%
95.96%-66.98%
-38.29%-1178.91%
15.39%-477.77%
---459.59%
---1656.39%
---852.49%
---564.67%
---814.88%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--100.00%
----
0.00%100.00%
----
----
----
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
--3.73M
--0.00
2177.90%10.00M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-82.56%439.00K
741.72%8.90M
-38.87%1.25M
-13.50%2.46M
38.83%2.52M
-55.31%1.06M
28.89%2.05M
76.05%2.84M
56.43%1.81M
390.66%2.37M
318.16%1.59M
--1.62M
--1.16M
--482.00K
Lợi nhuận hoạt động
1.96%-34.21M
-46.10%-42.40M
1.65%-35.25M
-226.42%-45.12M
-73.09%-34.90M
-79.85%-29.02M
-126.66%-35.84M
33.38%-13.82M
0.59%-20.16M
11.66%-16.14M
12.26%-15.81M
-20.20%-20.75M
-49.76%-20.28M
-35.40%-18.27M
-65.29%-18.02M
-176.09%-17.26M
-492.91%-13.54M
-715.11%-13.49M
-768.07%-10.90M
-465.28%-6.25M
Lợi nhuận ròng
-3.63%-24.36M
-58.02%-31.95M
13.35%-24.31M
-468.18%-33.86M
-59.27%-23.51M
-71.93%-20.22M
-142.56%-28.06M
65.96%-5.96M
15.46%-14.76M
26.81%-11.76M
30.71%-11.57M
-3.67%-17.51M
-30.19%-17.46M
-19.75%-16.07M
-55.08%-16.70M
-172.12%-16.89M
-487.13%-13.41M
-710.63%-13.42M
-757.17%-10.77M
-152.28%-6.21M
Tài sản ngắn hạn
-2.08%1.00B
-5.59%975.89M
49.79%998.09M
51.91%1.01B
55.37%1.02B
195.97%1.03B
87.59%666.32M
114.01%661.94M
104.94%658.67M
5.05%349.24M
3.16%355.19M
-13.62%309.30M
-11.86%321.40M
-11.82%332.44M
-11.62%344.33M
-9.72%358.06M
410.68%364.65M
--377.02M
--389.59M
--396.61M
Tổng nợ ngắn hạn
236.62%58.91M
43.18%25.00M
62.06%27.83M
85.18%21.38M
64.97%17.50M
33.96%17.46M
18.67%17.17M
-35.52%11.54M
-34.16%10.61M
-21.05%13.03M
-11.41%14.47M
37.79%17.90M
28.76%16.11M
28.99%16.51M
30.98%16.34M
41.16%12.99M
81.53%12.52M
--12.80M
--12.47M
--9.21M
Tổng tài sản
-2.15%1.03B
-5.65%1.00B
47.44%1.02B
49.29%1.03B
52.51%1.05B
179.05%1.06B
79.66%695.02M
102.46%691.41M
95.20%688.98M
4.50%380.41M
2.95%386.85M
-11.38%341.50M
-4.24%352.96M
-4.16%364.01M
-3.92%375.76M
-2.89%385.37M
413.23%368.60M
--379.82M
--391.08M
--396.82M
Tổng các khoản nợ
126.33%86.69M
15.51%44.74M
23.89%48.21M
23.60%41.70M
15.30%38.30M
7.42%38.73M
2.67%38.91M
-19.74%33.73M
-20.32%33.22M
-16.67%36.06M
-14.33%37.90M
1.16%42.03M
233.14%41.69M
220.59%43.27M
208.66%44.24M
245.45%41.55M
11.30%12.52M
--13.50M
--14.33M
--12.03M
Tổng vốn chủ sở hữu
-7.01%941.53M
-6.45%956.82M
48.84%976.55M
50.61%990.52M
54.40%1.01B
197.02%1.02B
88.02%656.10M
119.61%657.68M
110.68%655.76M
7.36%344.35M
5.26%348.95M
-12.90%299.47M
-12.59%311.26M
-12.44%320.74M
-12.01%331.51M
-10.65%343.81M
487.84%356.08M
--366.33M
--376.75M
--384.80M
Thu nhập hoạt động ròng
27.53%-12.34M
-70.65%-28.54M
-476.24%-12.86M
-137.63%-23.81M
-14.74%-17.02M
-68.92%-16.73M
80.95%-2.23M
33.43%-10.02M
-6.66%-14.84M
16.89%-9.90M
12.71%-11.71M
-147.88%-15.05M
-20.73%-13.91M
-13.66%-11.91M
-129.14%-13.41M
2.11%-6.07M
-307.12%-11.52M
-543.40%-10.48M
-440.54%-5.85M
-694.37%-6.20M
Đầu tư ròng
102.43%8.29M
-12.92%29.54M
-34.46%8.31M
100.82%1.56M
-199.28%-340.39M
205.01%33.93M
120.62%12.67M
-1167.95%-190.88M
-1201.33%-113.74M
793.45%11.12M
-410.94%-61.45M
97.74%17.87M
-128.13%-8.74M
-121.89%-1.60M
109.62%19.76M
106.34%9.04M
20405.88%31.07M
--7.33M
---205.54M
---142.60M
Tài chính thuần
539.89%3.54M
-99.24%2.94M
-70.10%493.00K
-65.50%954.00K
-99.83%554.00K
46428.28%386.65M
-97.09%1.65M
423.67%2.77M
20290.57%322.17M
335.08%831.00K
--56.61M
71.43%528.00K
157900.00%1.58M
16.46%191.00K
100.00%0.00
-99.91%308.00K
-100.00%1.00K
-96.40%164.00K
-2454.55%-843.00K
5893.76%329.66M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Janux Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Janux Therapeutics Inc, tổng doanh thu đạt 10.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.59M.

Tài sản ngắn hạn của Janux Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Janux Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 975.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.59.

Tổng tài sản của Janux Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Janux Therapeutics Inc là 1.00B, bao gồm 975.89M tài sản ngắn hạn và 25.68M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Janux Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Janux Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Janux Therapeutics Inc là 44.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.51.

Tổng vốn chủ sở hữu của Janux Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Janux Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Janux Therapeutics Inc là 956.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.45.

Thu nhập hoạt động thuần của Janux Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Janux Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Janux Therapeutics Inc là -157.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.51.

Giá trị đầu tư ròng của Janux Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Janux Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của Janux Therapeutics Inc là -300.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.65.

Giá trị huy động vốn ròng của Janux Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Janux Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Janux Therapeutics Inc là 4.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -99.31.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Janux Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Janux Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.85.

Thu nhập ròng của Janux Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Janux Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -113.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -64.69.

Biên lợi nhuận ròng của Janux Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Janux Therapeutics Inc, biên lợi nhuận ròng là -1136.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -74.37.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Janux Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Janux Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -11.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.74.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Janux Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Janux Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -11.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.10.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Janux Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Janux Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -157.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.51.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.