tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Janux Therapeutics Inc

JANX
Thêm vào danh sách theo dõi
15.170USD
-0.410-2.63%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
925.13MVốn hóa
LỗP/E TTM

JANX Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Janux Therapeutics Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
27.53%-12.34M
-70.65%-28.54M
-476.24%-12.86M
-137.63%-23.81M
-14.74%-17.02M
-68.92%-16.73M
80.95%-2.23M
33.43%-10.02M
-6.66%-14.84M
16.89%-9.90M
12.71%-11.71M
-147.88%-15.05M
-20.73%-13.91M
-13.66%-11.91M
-129.14%-13.41M
2.11%-6.07M
-307.12%-11.52M
-543.40%-10.48M
-440.54%-5.85M
-694.37%-6.20M
735.05%5.56M
---1.63M
---1.08M
---781.00K
---876.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-3.63%-24.36M
-58.02%-31.95M
13.35%-24.31M
-468.18%-33.86M
-59.27%-23.51M
-71.93%-20.22M
-142.56%-28.06M
65.96%-5.96M
15.46%-14.76M
26.81%-11.76M
30.71%-11.57M
-3.67%-17.51M
-30.19%-17.46M
-19.75%-16.07M
-55.08%-16.70M
-172.12%-16.89M
-487.13%-13.41M
-710.63%-13.42M
-757.17%-10.77M
-152.28%-6.21M
-61.64%-2.28M
---1.66M
---1.26M
---2.46M
---1.41M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-9.63%469.00K
-8.59%468.00K
-1.76%501.00K
6.92%541.00K
-2.44%519.00K
-3.58%512.00K
2.00%510.00K
7.43%506.00K
17.44%532.00K
31.76%531.00K
100.80%500.00K
336.11%471.00K
459.26%453.00K
529.69%403.00K
822.22%249.00K
730.77%108.00K
800.00%81.00K
611.11%64.00K
2600.00%27.00K
1200.00%13.00K
350.00%9.00K
--9.00K
--1.00K
--1.00K
--2.00K
Các mục phi tiền mặt khác
37.83%-2.62M
-20.40%-3.52M
-59.52%-4.62M
-75.11%-5.21M
-136.21%-4.22M
-42.02%-2.93M
-37.48%-2.90M
-61.49%-2.97M
-6.50%-1.79M
-59.52%-2.06M
-174.48%-2.11M
-1759.60%-1.84M
-6891.67%-1.68M
-2127.59%-1.29M
-872.15%-768.00K
-182.86%-99.00K
---24.00K
---58.00K
---79.00K
---35.00K
----
----
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
1051.55%4.91M
-785.51%-3.06M
-49.06%6.54M
151.01%3.75M
88.40%-516.00K
68.52%-345.00K
516.39%12.83M
-338.40%-7.35M
-535.29%-4.45M
-231.10%-1.10M
-287.55%-3.08M
-126.36%-1.68M
67.09%-700.00K
5673.33%836.00K
-133.15%-795.00K
606.53%6.36M
-127.57%-2.13M
34.78%-15.00K
1565.28%2.40M
-180.15%-1.26M
1669.50%7.71M
---23.00K
--144.00K
--1.57M
--436.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
---35.00M
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
----
--7.50M
-1030.80%-6.98M
30.80%-519.00K
----
----
--750.00K
---750.00K
--500.00K
-233.33%-500.00K
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
--375.00K
--0.00
--7.63M
---8.00M
----
----
--0.00
-Thay đổi chi phí trả trước
-91.86%-1.34M
-11.82%-227.00K
411.81%449.00K
80.19%-349.00K
40.22%-700.00K
-175.19%-203.00K
-127.17%-144.00K
21.30%-1.76M
-171.01%-1.17M
433.33%270.00K
140.74%530.00K
-281.43%-2.24M
217.79%1.65M
-400.00%-81.00K
-2925.58%-1.30M
66.95%-587.00K
-10669.23%-1.40M
110.84%27.00K
---43.00K
---1.78M
---13.00K
---249.00K
----
----
--0.00
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-1552.17%-1.34M
131.15%19.00K
136.07%66.00K
185.34%99.00K
713.33%92.00K
68.72%-61.00K
-253.78%-183.00K
85.89%-116.00K
93.21%-15.00K
37.70%-195.00K
110.42%119.00K
-732.31%-822.00K
-501.82%-221.00K
-24.21%-313.00K
-715.71%-1.14M
--130.00K
--55.00K
---252.00K
---140.00K
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
--46.27M
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
95.30%-94.00K
-28.74%-878.00K
43.53%-733.00K
7.26%-1.94M
-113.11%-2.00M
-111.35%-682.00K
-6.92%-1.30M
-68.82%-2.10M
-19.64%-938.00K
5665.74%6.01M
-30250.00%-1.21M
-115.51%-1.24M
---784.00K
-108.67%-108.00K
-100.82%-4.00K
--8.00M
--0.00
--1.25M
--490.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
27.53%-12.34M
-70.65%-28.54M
-476.24%-12.86M
-137.63%-23.81M
-14.74%-17.02M
-68.92%-16.73M
80.95%-2.23M
33.43%-10.02M
-6.66%-14.84M
16.89%-9.90M
12.71%-11.71M
-147.88%-15.05M
-20.73%-13.91M
-13.66%-11.91M
-129.14%-13.41M
2.11%-6.07M
-307.12%-11.52M
-543.40%-10.48M
-440.54%-5.85M
-694.37%-6.20M
735.05%5.56M
---1.63M
---1.08M
---781.00K
---876.00K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-26.42%273.00K
152.38%106.00K
272.00%93.00K
397.89%473.00K
88.32%371.00K
-91.84%42.00K
-94.68%25.00K
-83.62%95.00K
-30.88%197.00K
-74.95%515.00K
-81.35%470.00K
-35.41%580.00K
-70.65%285.00K
75.28%2.06M
3172.73%2.52M
1036.71%898.00K
534.64%971.00K
--1.17M
--77.00K
--79.00K
--153.00K
----
----
----
--0.00
Chi phí vốn
-26.42%273.00K
152.38%106.00K
272.00%93.00K
397.89%473.00K
88.32%371.00K
-91.84%42.00K
-94.68%25.00K
-83.62%95.00K
-30.88%197.00K
-74.95%515.00K
-81.35%470.00K
-35.41%580.00K
-70.65%285.00K
75.28%2.06M
3172.73%2.52M
1036.71%898.00K
534.64%971.00K
--1.17M
--77.00K
--79.00K
--153.00K
----
----
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-26.42%273.00K
152.38%106.00K
272.00%93.00K
397.89%473.00K
88.32%371.00K
-91.84%42.00K
-94.68%25.00K
-83.62%95.00K
-30.88%197.00K
-74.95%515.00K
-81.35%470.00K
-35.41%580.00K
-70.65%285.00K
75.28%2.06M
3172.73%2.52M
1036.71%898.00K
534.64%971.00K
--1.17M
--77.00K
--79.00K
--153.00K
----
----
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
102.52%8.56M
-12.71%29.65M
-33.86%8.40M
101.07%2.04M
-199.48%-340.02M
191.87%33.97M
120.82%12.70M
-1133.87%-190.79M
-1242.86%-113.54M
2474.78%11.64M
-373.67%-60.98M
85.71%18.45M
-126.39%-8.46M
-94.68%452.00K
110.85%22.28M
106.97%9.94M
--32.04M
--8.50M
---205.46M
---142.52M
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
102.43%8.29M
-12.92%29.54M
-34.46%8.31M
100.82%1.56M
-199.28%-340.39M
205.01%33.93M
120.62%12.67M
-1167.95%-190.88M
-1201.33%-113.74M
793.45%11.12M
-410.94%-61.45M
97.74%17.87M
-128.13%-8.74M
-121.89%-1.60M
109.62%19.76M
106.34%9.04M
20405.88%31.07M
--7.33M
---205.54M
---142.60M
---153.00K
----
----
----
--0.00
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
539.89%3.54M
-99.24%2.94M
-70.10%493.00K
-65.50%954.00K
-99.83%554.00K
46428.28%386.65M
-97.09%1.65M
423.67%2.77M
20290.57%322.17M
335.08%831.00K
--56.61M
71.43%528.00K
157900.00%1.58M
16.46%191.00K
100.00%0.00
-99.91%308.00K
-100.00%1.00K
-96.40%164.00K
-2454.55%-843.00K
5893.76%329.66M
3726.20%57.55M
--4.55M
---33.00K
--5.50M
--1.50M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--1.00M
--1.50M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
-100.11%-347.00K
--378.21M
-100.00%0.00
---455.00K
--320.51M
--0.00
--56.53M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
2667.71%124.55M
--56.00M
--4.49M
----
--4.50M
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
293.45%3.54M
-65.13%2.94M
-70.10%493.00K
-70.37%954.00K
-45.62%901.00K
915.88%8.44M
1987.34%1.65M
509.85%3.22M
4.87%1.66M
335.08%831.00K
--79.00K
71.43%528.00K
157900.00%1.58M
16.46%191.00K
--0.00
--308.00K
-99.94%1.00K
148.48%164.00K
--0.00
--0.00
41050.00%1.65M
--66.00K
--0.00
--0.00
--4.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
-2454.55%-843.00K
--205.11M
---100.00K
----
---33.00K
----
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
539.89%3.54M
-99.24%2.94M
-70.10%493.00K
-65.50%954.00K
-99.83%554.00K
46428.28%386.65M
-97.09%1.65M
423.67%2.77M
20290.57%322.17M
335.08%831.00K
--56.61M
71.43%528.00K
157900.00%1.58M
16.46%191.00K
100.00%0.00
-99.91%308.00K
-100.00%1.00K
-96.40%164.00K
-2454.55%-843.00K
5893.76%329.66M
3726.20%57.55M
--4.55M
---33.00K
--5.50M
--1.50M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-87.68%53.15M
78.47%49.20M
244.11%53.26M
-65.10%74.56M
2054.84%431.42M
53.44%27.57M
-55.16%15.48M
585.31%213.62M
-61.68%20.02M
-72.60%17.97M
-41.71%34.52M
-44.28%31.17M
43.53%52.24M
66.46%65.57M
-76.47%59.22M
-20.95%55.95M
365.86%36.40M
705.67%39.39M
4090.26%251.63M
5403.03%70.77M
1087.39%7.81M
--4.89M
--6.00M
--1.29M
--658.00K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
99.86%-506.00K
-99.02%3.94M
-133.55%-4.06M
89.25%-21.30M
-284.33%-356.86M
19571.26%403.85M
173.06%12.09M
-6018.19%-198.14M
1018.79%193.60M
115.41%2.05M
-360.69%-16.55M
2.26%3.35M
-207.80%-21.07M
-345.54%-13.33M
102.99%6.35M
-98.19%3.27M
-68.95%19.55M
-202.29%-2.99M
-18917.56%-212.24M
3732.51%180.86M
9924.84%62.96M
--2.92M
---1.12M
--4.72M
--628.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-29.39%52.64M
-87.68%53.15M
78.47%49.20M
244.11%53.26M
-65.10%74.56M
2054.84%431.42M
53.44%27.57M
-55.16%15.48M
585.31%213.62M
-61.68%20.02M
-72.60%17.97M
-41.71%34.52M
-44.28%31.17M
43.53%52.24M
66.46%65.57M
-76.47%59.22M
-20.95%55.95M
365.86%36.40M
705.67%39.39M
4090.26%251.63M
5403.03%70.77M
--7.81M
--4.89M
--6.00M
--1.29M
Dòng tiền tự do
27.51%-12.61M
-70.86%-28.65M
-473.98%-12.95M
-140.08%-24.29M
-15.70%-17.39M
-60.97%-16.77M
81.48%-2.26M
35.29%-10.12M
-5.90%-15.03M
25.43%-10.42M
23.57%-12.18M
-124.27%-15.63M
-13.63%-14.20M
-19.86%-13.97M
-168.66%-15.93M
-10.95%-6.97M
-330.92%-12.49M
---11.65M
---5.93M
---6.28M
717.58%5.41M
----
----
----
---876.00K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Janux Therapeutics Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Janux Therapeutics Inc đã tạo ra -82.23M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Janux Therapeutics Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Janux Therapeutics Inc đã tăng -87.69% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Janux Therapeutics Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Janux Therapeutics Inc đã chi 1.04M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Janux Therapeutics Inc đã thay đổi như thế nào?

Janux Therapeutics Inc đã sử dụng 4.95M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với JANX?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Janux Therapeutics Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -83.28M, phản ánh sự thay đổi -88.53% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.