tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Invivyd Inc

IVVD
Thêm vào danh sách theo dõi
1.020USD
+0.265+35.10%
Đóng cửa 09-21 16:00ET
294.76MVốn hóa
LỗP/E TTM
Trước giờ giao dịch 05:35 (ET)0.981USD-0.039-3.82%

Tình hình tài chính của IVVD

Theo dõi tình hình tài chính của Invivyd Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
294.76M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-3.31
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.30
Doanh thu
53.43M
Lợi nhuận ròng
-169.93M
ROE
-60.34%
ROA
-44.92%

Ngày công bố lợi nhuận của Invivyd Inc

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
-0.14/-0.11
Doanh thu / Dự báo
14.29M/14.40M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-13.42%-0.14
1.60%-0.13
74.17%-0.04
87.89%-0.06
69.14%-0.12
63.88%-0.14
76.97%-0.15
-41.45%-0.51
13.75%-0.40
-15.87%-0.38
-63.00%-0.67
---0.36
---0.46
---0.32
---0.41
---1.82
----
----
----
----
Doanh thu
21.20%14.29M
21.59%13.74M
24.51%17.21M
41.17%13.13M
420.58%11.79M
--11.30M
--13.82M
--9.30M
--2.26M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-202.82%-44.39M
-154.16%-41.40M
39.98%-11.07M
82.76%-10.47M
68.97%-14.66M
62.55%-16.29M
74.96%-18.44M
-54.00%-60.74M
5.93%-47.25M
-23.14%-43.49M
-65.24%-73.65M
12.52%-39.44M
1.49%-50.23M
64.91%-35.32M
46.32%-44.57M
25.32%-45.09M
-14.14%-50.99M
-160.12%-100.67M
-382.44%-83.04M
-25.76%-60.38M
Biên lợi nhuận ròng
-149.84%-310.77%
-109.04%-301.22%
51.79%-64.33%
87.79%-79.75%
94.04%-124.38%
---144.10%
---133.45%
---653.11%
---2086.88%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.29%91.09%
-0.14%92.49%
-1.46%93.37%
0.42%91.71%
-2.00%94.19%
--92.62%
--94.76%
--91.33%
--96.11%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
21.20%14.29M
21.59%13.74M
24.51%17.21M
41.17%13.13M
420.58%11.79M
--11.30M
--13.82M
--9.30M
--2.26M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-204.25%-45.82M
-154.91%-43.14M
34.71%-12.55M
82.31%-11.02M
69.42%-15.06M
63.28%-16.92M
75.14%-19.23M
-62.02%-62.31M
8.34%-49.25M
-20.51%-46.09M
-154.12%-77.35M
11.24%-38.46M
-3.82%-53.73M
62.03%-38.25M
63.37%-30.44M
23.20%-43.33M
-22.65%-51.75M
-167.15%-100.74M
-388.45%-83.09M
-597.12%-56.42M
Lợi nhuận ròng
-202.82%-44.39M
-154.16%-41.40M
39.98%-11.07M
82.76%-10.47M
68.97%-14.66M
62.55%-16.29M
74.96%-18.44M
-54.00%-60.74M
5.93%-47.25M
-23.14%-43.49M
-65.24%-73.65M
12.52%-39.44M
1.49%-50.23M
64.91%-35.32M
46.32%-44.57M
25.32%-45.09M
-14.14%-50.99M
-160.12%-100.67M
-382.44%-83.04M
-25.76%-60.38M
Tài sản ngắn hạn
207.20%182.11M
170.25%204.91M
145.79%247.47M
-27.35%109.77M
-65.74%59.28M
-63.87%75.83M
-55.23%100.68M
-44.06%151.10M
-44.19%173.01M
-39.10%209.88M
-40.34%224.88M
-35.93%270.10M
-35.60%309.99M
-37.83%344.62M
-38.88%376.92M
-38.01%421.60M
21.54%481.36M
484.25%554.30M
--616.71M
--680.15M
Tổng nợ ngắn hạn
-30.20%31.03M
-36.17%31.66M
-44.88%34.16M
-43.35%44.50M
21.11%44.45M
36.46%49.59M
23.23%61.98M
193.17%78.54M
12.92%36.70M
64.78%36.34M
100.91%50.29M
-41.92%26.79M
-52.12%32.51M
-76.91%22.06M
-59.67%25.03M
-13.05%46.13M
79.12%67.88M
233.14%95.53M
--62.06M
--53.05M
Tổng tài sản
145.56%218.88M
133.02%241.74M
113.78%276.88M
-14.06%139.16M
-49.74%89.14M
-51.85%103.74M
-43.49%129.51M
-41.10%161.92M
-43.77%177.35M
-38.54%215.47M
-40.19%229.18M
-35.28%274.92M
-34.91%315.41M
-36.98%350.56M
-38.21%383.17M
-38.11%424.75M
21.76%484.61M
486.33%556.27M
--620.09M
--686.27M
Tổng các khoản nợ
-18.44%37.80M
-21.98%38.69M
-42.97%35.34M
-41.48%46.09M
26.28%46.35M
34.15%49.59M
19.85%61.98M
177.15%78.76M
8.43%36.70M
55.24%36.97M
90.14%51.71M
-39.92%28.42M
-51.48%33.85M
-75.42%23.82M
-56.18%27.20M
-10.84%47.30M
84.07%69.77M
237.71%96.88M
--62.07M
--53.06M
Tổng vốn chủ sở hữu
323.19%181.08M
274.98%203.05M
257.63%241.54M
11.91%93.07M
-69.58%42.79M
-69.66%54.15M
-61.94%67.54M
-66.26%83.16M
-50.05%140.64M
-45.37%178.50M
-50.15%177.47M
-34.69%246.50M
-32.13%281.56M
-28.87%326.75M
-36.21%355.97M
-40.39%377.44M
15.21%414.84M
594.09%459.39M
--558.02M
--633.21M
Thu nhập hoạt động ròng
-223.32%-43.01M
-97.42%-41.71M
58.91%-15.46M
79.91%-8.25M
68.03%-13.30M
57.92%-21.13M
36.51%-37.61M
-16.17%-41.07M
-11.25%-41.60M
-21.93%-50.21M
-24.97%-59.24M
37.03%-35.35M
34.85%-37.39M
30.26%-41.18M
35.25%-47.40M
-3.56%-56.14M
-70.96%-57.39M
-148.72%-59.05M
-445.22%-73.21M
-4643.04%-54.21M
Đầu tư ròng
-4536.36%-510.00K
-404.17%-726.00K
-100.00%0.00
100.00%0.00
---11.00K
-2.86%-144.00K
-99.99%5.00K
-100.01%-5.00K
-100.00%0.00
-100.19%-140.00K
156.13%77.92M
167.55%95.14M
191835.29%32.59M
53.13%75.04M
-200.65%-138.81M
25.34%-140.84M
---17.00K
--49.00M
--137.92M
---188.63M
Tài chính thuần
14741.22%19.44M
-1080.00%-98.00K
204025.97%157.18M
95493.44%58.31M
42.39%131.00K
-99.97%10.00K
-45.39%77.00K
-33.70%61.00K
-65.93%92.00K
7114.21%39.10M
0.00%141.00K
-62.60%92.00K
264.86%270.00K
1104.44%542.00K
118.83%141.00K
-99.93%246.00K
-99.98%74.00K
--45.00K
-100.94%-749.00K
560.90%328.60M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Invivyd Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Invivyd Inc, tổng doanh thu đạt 53.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.38M.

Tài sản ngắn hạn của Invivyd Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Invivyd Inc, tài sản ngắn hạn là 247.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 145.79.

Tổng tài sản của Invivyd Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Invivyd Inc là 276.88M, bao gồm 247.47M tài sản ngắn hạn và 29.42M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Invivyd Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Invivyd Inc, tổng nghĩa vụ của Invivyd Inc là 35.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.97.

Tổng vốn chủ sở hữu của Invivyd Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Invivyd Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Invivyd Inc là 241.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 257.63.

Thu nhập hoạt động thuần của Invivyd Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Invivyd Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Invivyd Inc là -55.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.59.

Giá trị đầu tư ròng của Invivyd Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Invivyd Inc, giá trị đầu tư ròng của Invivyd Inc là -155.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.71.

Giá trị huy động vốn ròng của Invivyd Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Invivyd Inc, giá trị huy động vốn ròng của Invivyd Inc là 215.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 448.24.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Invivyd Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Invivyd Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.74.

Thu nhập ròng của Invivyd Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Invivyd Inc, lợi nhuận ròng là -52.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.11.

Biên lợi nhuận ròng của Invivyd Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Invivyd Inc, biên lợi nhuận ròng là -98.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.32.

Biên lợi nhuận gộp của Invivyd Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Invivyd Inc, biên lợi nhuận gộp là 92.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.68.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Invivyd Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Invivyd Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -33.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.51.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Invivyd Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Invivyd Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -25.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.74.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Invivyd Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Invivyd Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -55.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.59.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.