tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Invivyd Inc

IVVD
Thêm vào danh sách theo dõi
0.592USD
-0.018-3.00%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
167.31MVốn hóa
LỗP/E TTM

IVVD Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Invivyd Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
283.03%184.15M
226.88%226.69M
-20.49%84.97M
-76.40%34.91M
-74.61%48.08M
-65.44%69.35M
-59.65%106.87M
-50.45%147.88M
-43.20%189.39M
-46.06%200.64M
-36.73%264.88M
-37.16%298.43M
-37.35%333.43M
-37.10%371.99M
-37.17%418.67M
20.99%474.88M
483.27%532.22M
--591.42M
--666.32M
--392.51M
--91.25M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
283.03%184.15M
226.88%226.69M
-20.49%84.97M
-76.40%34.91M
-74.61%48.08M
-65.44%69.35M
-41.22%106.87M
21.27%147.88M
49.75%189.39M
117.91%200.64M
-34.63%181.82M
-74.32%121.95M
-76.24%126.47M
-83.02%92.08M
-41.84%278.15M
20.99%474.88M
483.27%532.22M
--542.22M
--478.27M
--392.51M
--91.25M
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-40.89%83.06M
--176.48M
--206.96M
469.00%279.92M
-25.28%140.52M
--0.00
--0.00
--49.19M
--188.05M
----
----
Các khoản phải thu
39.48%12.21M
30.67%14.60M
24.28%10.13M
149.76%8.81M
900.34%8.75M
1097.11%11.17M
1043.62%8.15M
644.09%3.53M
64.17%875.00K
147.48%933.00K
-9.17%713.00K
--474.00K
--533.00K
--377.00K
15.10%785.00K
----
----
----
--682.00K
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
36.06%11.65M
27.63%13.92M
20.82%9.85M
201.18%8.70M
--8.56M
--10.91M
--8.15M
--2.89M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
192.19%561.00K
157.03%676.00K
-38.70%282.00K
-82.63%111.00K
-78.06%192.00K
-71.81%263.00K
-35.48%460.00K
34.81%639.00K
64.17%875.00K
147.48%933.00K
-9.17%713.00K
--474.00K
--533.00K
--377.00K
15.10%785.00K
----
----
----
--682.00K
----
----
Hàng tồn kho
-49.94%25.45M
--25.50M
87.65%50.79M
854.06%50.88M
46540.37%50.84M
----
--27.07M
--5.33M
--109.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
-55.31%8.29M
-70.64%5.92M
58.02%14.24M
-6.99%15.13M
-4.92%18.55M
-13.49%20.16M
100.02%9.01M
46.81%16.27M
83.00%19.51M
412.35%23.31M
110.32%4.50M
71.12%11.08M
-51.71%10.66M
-82.01%4.55M
-82.96%2.14M
96.90%6.48M
619.25%22.08M
--25.29M
--12.57M
--3.29M
--3.07M
Tài sản ngắn hạn khác
-40.72%262.00K
--263.00K
--429.00K
--434.00K
--442.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--579.00K
--261.00K
--557.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
170.25%204.91M
145.79%247.47M
-27.35%109.77M
-65.74%59.28M
-63.87%75.83M
-55.23%100.68M
-44.06%151.10M
-44.19%173.01M
-39.10%209.88M
-40.34%224.88M
-35.93%270.10M
-35.60%309.99M
-37.83%344.62M
-38.88%376.92M
-38.01%421.60M
21.54%481.36M
484.25%554.30M
--616.71M
--680.15M
--396.06M
--94.87M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
312.72%10.22M
31.59%3.81M
18.37%3.99M
72.36%4.40M
-33.58%2.48M
-29.87%2.89M
-27.19%3.37M
-50.28%2.55M
-34.02%3.73M
-31.92%4.13M
58.73%4.63M
74.02%5.14M
225.65%5.65M
7200.00%6.06M
--2.92M
--2.95M
--1.73M
--83.00K
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
4.58%26.61M
-1.28%25.61M
240.86%25.40M
1329.25%25.45M
1270.11%25.44M
14723.43%25.94M
3885.03%7.45M
512.03%1.78M
538.14%1.86M
-8.38%175.00K
-20.76%187.00K
-2.68%291.00K
22.78%291.00K
-94.21%191.00K
-96.14%236.00K
-84.53%299.00K
--237.00K
--3.30M
--6.12M
--1.93M
----
Tổng tài sản dài hạn
31.91%36.83M
2.02%29.42M
171.59%29.39M
588.74%29.86M
399.89%27.92M
570.56%28.83M
124.78%10.82M
-20.14%4.33M
-5.99%5.58M
-31.20%4.30M
52.78%4.81M
66.96%5.43M
201.27%5.94M
84.91%6.25M
-48.47%3.15M
68.18%3.25M
--1.97M
--3.38M
--6.12M
--1.93M
----
Tổng tài sản
133.02%241.74M
113.78%276.88M
-14.06%139.16M
-49.74%89.14M
-51.85%103.74M
-43.49%129.51M
-41.10%161.92M
-43.77%177.35M
-38.54%215.47M
-40.19%229.18M
-35.28%274.92M
-34.91%315.41M
-36.98%350.56M
-38.21%383.17M
-38.11%424.75M
21.76%484.61M
486.33%556.27M
--620.09M
--686.27M
--397.99M
--94.87M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
64.71%56.00K
92.59%52.00K
60.00%32.00K
23.81%26.00K
-15.00%34.00K
-22.86%27.00K
-25.93%20.00K
-44.74%21.00K
-31.03%40.00K
-20.45%35.00K
-49.06%27.00K
-34.48%38.00K
--58.00K
--44.00K
--53.00K
--58.00K
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
-29.90%27.99M
-62.04%19.05M
-57.45%25.28M
-5.65%25.31M
17.42%39.93M
22.85%50.20M
272.23%59.40M
0.29%26.82M
134.49%34.00M
86.48%40.86M
-44.92%15.96M
-49.18%26.74M
-81.05%14.50M
-61.07%21.91M
-18.35%28.97M
93.61%52.62M
340.88%76.54M
--56.28M
--35.48M
--27.18M
--17.36M
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
--1.68M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
64.71%56.00K
92.59%52.00K
60.00%32.00K
-98.47%26.00K
-15.00%34.00K
-22.86%27.00K
-25.93%20.00K
4378.95%1.70M
-31.03%40.00K
-20.45%35.00K
-49.06%27.00K
-34.48%38.00K
--58.00K
--44.00K
--53.00K
--58.00K
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-36.17%31.66M
-44.88%34.16M
-43.35%44.50M
21.11%44.45M
36.46%49.59M
23.23%61.98M
193.17%78.54M
12.92%36.70M
64.78%36.34M
100.91%50.29M
-41.92%26.79M
-52.12%32.51M
-76.91%22.06M
-59.67%25.03M
-13.05%46.13M
79.12%67.88M
233.14%95.53M
--62.06M
--53.05M
--37.90M
--28.68M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--7.03M
--1.18M
627.85%1.59M
--1.90M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-76.38%219.00K
-100.00%0.00
-64.45%625.00K
-66.65%722.00K
-21.24%927.00K
-28.75%1.35M
30.80%1.76M
--2.17M
--1.18M
--1.89M
--1.34M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--7.03M
--1.18M
627.85%1.59M
--1.90M
----
-100.00%0.00
-76.38%219.00K
-100.00%0.00
-64.45%625.00K
-66.65%722.00K
-21.24%927.00K
-28.75%1.35M
30.80%1.76M
--2.17M
--1.18M
--1.89M
--1.34M
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
69900.00%700.00K
69900.00%700.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-91.67%1.00K
-87.50%1.00K
-87.50%1.00K
-72.73%3.00K
--12.00K
--8.00K
--8.00K
--11.00K
Tổng nợ dài hạn
--7.03M
--1.18M
627.85%1.59M
--1.90M
----
-100.00%0.00
-86.54%219.00K
-100.00%0.00
-64.45%625.00K
-34.35%1.42M
38.12%1.63M
-28.78%1.35M
30.51%1.76M
17950.00%2.17M
14625.00%1.18M
23525.00%1.89M
12145.45%1.35M
--12.00K
--8.00K
--8.00K
--11.00K
Tổng các khoản nợ
-21.98%38.69M
-42.97%35.34M
-41.48%46.09M
26.28%46.35M
34.15%49.59M
19.85%61.98M
177.15%78.76M
8.43%36.70M
55.24%36.97M
90.14%51.71M
-39.92%28.42M
-51.48%33.85M
-75.42%23.82M
-56.18%27.20M
-10.84%47.30M
84.07%69.77M
237.71%96.88M
--62.07M
--53.06M
--37.91M
--28.69M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
23.29%1.20B
23.36%1.20B
7.22%1.04B
1.28%975.77M
1.93%972.45M
6.60%969.54M
6.83%966.73M
6.99%963.47M
6.53%954.08M
2.23%909.55M
4.46%904.92M
4.89%900.56M
5.10%895.61M
4.65%889.67M
2.85%866.25M
21006.29%858.60M
114747.30%852.17M
--850.14M
--842.28M
--4.07M
--742.00K
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--169.55M
Lợi nhuận giữ lại
-8.45%-995.88M
-5.82%-954.48M
-6.78%-943.41M
-13.38%-932.94M
-18.40%-918.28M
-23.21%-901.99M
-34.19%-883.55M
-32.93%-822.81M
-36.36%-775.57M
-37.24%-732.07M
-34.69%-658.41M
-39.48%-618.98M
-44.80%-568.75M
-82.61%-533.43M
-133.83%-488.85M
-198.45%-443.76M
-277.60%-392.77M
---292.11M
---209.07M
---148.69M
---104.02M
Vốn dự trữ
23.29%1.20B
23.36%1.20B
7.22%1.04B
1.28%975.76M
1.93%972.43M
6.60%969.53M
6.83%966.72M
6.99%963.45M
6.53%954.06M
2.23%909.54M
4.46%904.90M
4.89%900.55M
5.10%895.60M
4.65%889.66M
2.85%866.24M
21011.21%858.59M
114745.82%852.16M
--850.13M
--842.27M
--4.07M
--742.00K
Trừ: Cổ phiếu quỹ
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
----
--0.00
--85.00K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-184.62%-37.00K
-720.00%-41.00K
-127.78%-41.00K
-225.00%-39.00K
-8.33%-13.00K
61.54%-5.00K
-800.00%-18.00K
45.45%-12.00K
89.57%-12.00K
95.22%-13.00K
-104.35%-2.00K
---22.00K
---115.00K
-3300.00%-272.00K
1433.33%46.00K
--0.00
--0.00
---8.00K
--3.00K
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
274.98%203.05M
257.63%241.54M
11.91%93.07M
-69.58%42.79M
-69.66%54.15M
-61.94%67.54M
-66.26%83.16M
-50.05%140.64M
-45.37%178.50M
-50.15%177.47M
-34.69%246.50M
-32.13%281.56M
-28.87%326.75M
-36.21%355.97M
-40.39%377.44M
15.21%414.84M
594.09%459.39M
--558.02M
--633.21M
--360.09M
--66.19M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu IVVD?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Invivyd Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Invivyd Inc có 184.15M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Invivyd Inc là bao nhiêu?

Invivyd Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 35.34M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 34.16M nợ ngắn hạ và 1.18M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Invivyd Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Invivyd Inc là 276.88M, bao gồm 247.47M tài sản ngắn hạn và 29.42M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Invivyd Inc là bao nhiêu?

Invivyd Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 241.54M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.