tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ispire Technology Inc

ISPR
Thêm vào danh sách theo dõi
1.250USD
-0.050-3.85%
Giờ giao dịch 09/18, 11:22ET
71.75MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ISPR

Theo dõi tình hình tài chính của Ispire Technology Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
71.75M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-2.09
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.60
Doanh thu
96.01M
Lợi nhuận ròng
-39.24M
ROE
-428.57%
ROA
-35.67%

Ngày công bố lợi nhuận của Ispire Technology Inc

Mới phát hành
Th05 7, 2026
EPS / Dự báo
-0.17/-0.02
Doanh thu / Dự báo
18.69M/22.60M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
6.99%-0.24
12.73%-0.17
18.31%-0.12
42.44%-0.06
-326.50%-0.26
-74.69%-0.19
-91.91%-0.14
-299.72%-0.10
-115.22%-0.06
-133.55%-0.11
-2729.23%-0.07
30.83%-0.02
---0.03
---0.05
--0.00
---0.04
----
----
Doanh thu
32.55%26.69M
-28.66%18.69M
-51.50%20.29M
-22.85%30.35M
-46.08%20.14M
-12.74%26.19M
0.34%41.83M
-8.23%39.34M
14.45%37.34M
24.36%30.02M
30.69%41.69M
59.09%42.86M
49.35%32.63M
26.94%24.14M
--31.90M
--26.94M
--21.85M
--19.01M
Lợi nhuận ròng
6.56%-13.82M
12.28%-9.52M
17.45%-6.60M
41.75%-3.26M
-332.32%-14.79M
-83.23%-10.86M
-100.37%-8.00M
-317.04%-5.60M
-129.43%-3.42M
-153.84%-5.93M
-2965.00%-3.99M
32.98%-1.34M
31.04%-1.49M
-135.65%-2.33M
---130.24K
---2.00M
---2.16M
---990.56K
Biên lợi nhuận ròng
29.51%-51.77%
-22.95%-50.96%
-70.21%-32.55%
24.51%-10.74%
-701.70%-73.45%
-109.98%-41.45%
-99.69%-19.12%
-354.43%-14.22%
-100.47%-9.16%
-104.12%-19.74%
-2245.28%-9.58%
57.87%-3.13%
---4.57%
---9.67%
---0.41%
---7.43%
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-48.65%6.32%
-41.57%10.65%
-7.23%17.13%
-13.08%16.96%
-56.52%12.30%
-10.60%18.24%
23.08%18.46%
22.17%19.51%
42.00%28.29%
8.91%20.40%
-6.89%15.00%
-10.22%15.97%
--19.92%
--18.73%
--16.11%
--17.79%
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-34.39%1.25%
-28.83%1.44%
--1.63%
--1.73%
--1.91%
--2.02%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
32.55%26.69M
-28.66%18.69M
-51.50%20.29M
-22.85%30.35M
-46.08%20.14M
-12.74%26.19M
0.34%41.83M
-8.23%39.34M
14.45%37.34M
24.36%30.02M
30.69%41.69M
59.09%42.86M
49.35%32.63M
26.94%24.14M
--31.90M
--26.94M
--21.85M
--19.01M
Lợi nhuận hoạt động
1.96%-13.54M
18.43%-8.63M
21.73%-5.76M
73.69%-1.31M
-311.92%-13.81M
-87.18%-10.59M
-87.75%-7.36M
-467.45%-4.98M
-281.07%-3.35M
-110.28%-5.66M
-1365.23%-3.92M
27.71%-878.25K
53.13%-879.70K
-200.27%-2.69M
--309.84K
---1.21M
---1.88M
---895.68K
Lợi nhuận ròng
6.56%-13.82M
12.28%-9.52M
17.45%-6.60M
41.75%-3.26M
-332.32%-14.79M
-83.23%-10.86M
-100.37%-8.00M
-317.04%-5.60M
-129.43%-3.42M
-153.84%-5.93M
-2965.00%-3.99M
32.98%-1.34M
31.04%-1.49M
-135.65%-2.33M
---130.24K
---2.00M
---2.16M
---990.56K
Tài sản ngắn hạn
-37.68%45.43M
-40.72%55.74M
-43.33%63.65M
-30.77%75.13M
-28.92%72.91M
-4.69%94.03M
35.31%112.32M
32.96%108.51M
20.94%102.57M
55.16%98.65M
-32.41%83.01M
--81.61M
--84.81M
--63.58M
--122.81M
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-38.47%44.63M
-42.97%54.85M
-43.34%60.19M
-31.71%65.81M
-15.64%72.54M
37.90%96.18M
81.52%106.24M
78.44%96.37M
53.95%85.99M
19.42%69.74M
-49.11%58.52M
--54.01M
--55.85M
--58.40M
--115.01M
----
----
----
Tổng tài sản
-37.12%64.28M
-34.41%75.91M
-36.08%84.40M
-25.21%96.45M
-16.65%102.22M
7.01%115.73M
45.77%132.04M
45.86%128.95M
35.67%122.64M
56.17%108.15M
-54.95%90.58M
--88.41M
--90.40M
--69.25M
--201.06M
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-7.96%93.52M
-8.74%92.12M
-14.60%92.06M
-0.02%98.22M
15.23%101.61M
39.28%100.94M
75.03%107.81M
71.16%98.24M
49.65%88.18M
16.87%72.47M
-47.73%61.59M
--57.39M
--58.93M
--62.01M
--117.84M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-4936.53%-29.25M
-209.60%-16.20M
-131.62%-7.66M
-105.76%-1.77M
-98.25%604.69K
-58.56%14.79M
-16.40%24.23M
-0.96%30.71M
9.49%34.46M
392.83%35.68M
-65.17%28.99M
--31.01M
--31.47M
--7.24M
--83.22M
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-44.10%2.62M
115.65%1.96M
-24.66%-3.97M
-132.79%-1.18M
429.69%4.70M
-472.63%-12.50M
56.72%-3.18M
127.51%3.61M
85.86%-1.42M
146.53%3.35M
---7.35M
-686.91%-13.12M
-161.25%-10.07M
54.03%-7.21M
----
--2.24M
--16.45M
---15.68M
Đầu tư ròng
71.20%-1.01M
-99.61%-1.17M
-326.70%-763.00K
84.86%-140.04K
-18.62%-3.51M
-107.50%-585.48K
83.34%-178.81K
-17.30%-925.20K
-5279.42%-2.96M
181.19%7.81M
---1.07M
-142.89%-788.77K
-9581.69%-54.99K
-12971.49%-9.62M
----
---324.75K
---568.00
---73.60K
Tài chính thuần
25.07%-319.00K
-114.00%-319.00K
---364.00K
---319.00K
-42571200.00%-425.71K
-78.87%2.28M
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%-1.00
124.85%10.79M
--242.18K
-141.40%-703.32K
1240.78%26.39M
-2781.25%-43.40M
----
---291.35K
---2.31M
--1.62M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ispire Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ispire Technology Inc, tổng doanh thu đạt 96.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 127.49M.

Tài sản ngắn hạn của Ispire Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ispire Technology Inc, tài sản ngắn hạn là 45.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.68.

Tổng nghĩa vụ của Ispire Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ispire Technology Inc, tổng nghĩa vụ của Ispire Technology Inc là 93.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.96.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ispire Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ispire Technology Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Ispire Technology Inc là -29.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4936.53.

Thu nhập hoạt động thuần của Ispire Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ispire Technology Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ispire Technology Inc là -32.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.28.

Giá trị đầu tư ròng của Ispire Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ispire Technology Inc, giá trị đầu tư ròng của Ispire Technology Inc là -3.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.71.

Giá trị huy động vốn ròng của Ispire Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ispire Technology Inc, giá trị huy động vốn ròng của Ispire Technology Inc là -1.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -171.28.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ispire Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ispire Technology Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.05.

Thu nhập ròng của Ispire Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ispire Technology Inc, lợi nhuận ròng là -33.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.38.

Biên lợi nhuận ròng của Ispire Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ispire Technology Inc, biên lợi nhuận ròng là -34.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.36.

Biên lợi nhuận gộp của Ispire Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ispire Technology Inc, biên lợi nhuận gộp là 12.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.90.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ispire Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ispire Technology Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ispire Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ispire Technology Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -39.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.28.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ispire Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ispire Technology Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -32.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.28.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.