tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ispire Technology Inc

ISPR
Thêm vào danh sách theo dõi
1.450USD
+0.010+0.69%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
83.23MVốn hóa
LỗP/E TTM

ISPR Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Ispire Technology Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-23.32%18.03M
-48.90%17.57M
-39.95%22.66M
-30.56%24.35M
-40.39%23.52M
28.15%34.37M
8.18%37.73M
-29.05%35.07M
17.28%39.45M
-68.17%26.82M
--34.88M
--49.43M
--33.64M
--84.27M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-23.32%18.03M
-48.90%17.57M
-39.95%22.66M
-30.56%24.35M
-40.39%23.52M
96.38%34.37M
46.90%37.73M
-12.98%35.07M
64.15%39.45M
-79.23%17.50M
--25.69M
--40.30M
--24.04M
--84.27M
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--9.32M
--9.19M
--9.13M
--9.60M
----
Các khoản phải thu
-51.30%29.43M
-43.23%38.43M
-27.50%45.21M
-33.28%40.18M
26.22%60.43M
48.51%67.70M
58.25%62.36M
145.54%60.22M
210.62%47.87M
152.63%45.59M
--39.41M
--24.53M
--15.41M
--18.04M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-52.58%28.65M
-44.05%37.88M
-28.60%44.52M
-33.60%39.66M
26.59%60.43M
48.94%67.70M
59.24%62.36M
143.55%59.73M
209.69%47.73M
151.91%45.45M
--39.16M
--24.53M
--15.41M
--18.04M
-Các khoản phải thu khác
--777.22K
--554.11K
--689.06K
5.94%517.08K
----
----
----
--488.10K
--142.23K
--130.16K
--244.93K
----
--0.00
----
Hàng tồn kho
-14.69%6.68M
-23.49%6.04M
-11.87%6.16M
4.44%6.65M
-20.26%7.83M
4.66%7.90M
24.66%6.99M
-14.81%6.37M
-31.07%9.81M
-62.83%7.55M
--5.61M
--7.47M
--14.24M
--20.31M
Chi phí trả trước
-28.99%1.55M
-32.89%1.56M
-25.75%1.04M
89.40%1.73M
44.61%2.18M
-23.87%2.32M
-18.20%1.41M
-73.01%912.05K
419.80%1.51M
1495.40%3.05M
--1.72M
--3.38M
--290.62K
--191.37K
Tài sản ngắn hạn khác
-31.12%50.00K
121.88%50.00K
105.93%50.00K
--0.00
--72.59K
--22.54K
--24.28K
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-40.72%55.74M
-43.33%63.65M
-30.77%75.13M
-28.92%72.91M
-4.69%94.03M
35.31%112.32M
32.96%108.51M
20.94%102.57M
55.16%98.65M
-32.41%83.01M
--81.61M
--84.81M
--63.58M
--122.81M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-13.58%6.52M
30.49%6.94M
25.05%7.45M
29.56%7.98M
30.04%7.55M
-13.12%5.31M
1.38%5.96M
15.35%6.16M
17.29%5.80M
51.48%6.12M
--5.88M
--5.34M
--4.95M
--4.04M
-Tài sản cố định
-2.51%8.42M
38.92%8.65M
33.77%8.97M
37.99%9.27M
43.69%8.64M
-0.65%6.23M
11.97%6.70M
23.89%6.72M
20.16%6.01M
53.43%6.27M
--5.99M
--5.42M
--5.00M
--4.09M
-Khấu hao lũy kế
74.13%1.90M
88.07%1.72M
103.60%1.51M
131.48%1.29M
425.99%1.09M
506.51%912.27K
582.41%744.03K
595.53%555.50K
283.02%207.15K
220.94%150.41K
--109.03K
--79.87K
--54.08K
--46.87K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
23.95%2.60M
16.68%2.47M
16.12%2.34M
62.29%2.23M
116.80%2.10M
191.67%2.12M
688.50%2.02M
--1.38M
--968.03K
-99.01%726.98K
--255.65K
----
----
--73.49M
Tài sản dài hạn khác
-2.32%210.62K
-2.32%210.62K
-27.80%210.62K
-25.85%210.62K
-70.30%215.61K
-70.37%215.61K
-55.82%291.70K
17.08%284.05K
0.62%725.98K
0.87%727.77K
--660.28K
--242.61K
--721.50K
--721.50K
Tổng tài sản dài hạn
-7.05%20.17M
5.21%20.75M
4.31%21.32M
46.04%29.31M
128.51%21.70M
160.45%19.72M
200.86%20.44M
259.38%20.07M
67.52%9.50M
-90.32%7.57M
--6.79M
--5.58M
--5.67M
--78.25M
Tổng tài sản
-34.41%75.91M
-36.08%84.40M
-25.21%96.45M
-16.65%102.22M
7.01%115.73M
45.77%132.04M
45.86%128.95M
35.67%122.64M
56.17%108.15M
-54.95%90.58M
--88.41M
--90.40M
--69.25M
--201.06M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Cổ tức phải trả
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--3.38M
-Các khoản phải trả khác
-47.57%4.68M
-41.27%5.60M
-36.93%6.19M
-33.75%6.34M
545.11%8.92M
2250.12%9.53M
4061.89%9.82M
1014.65%9.58M
534.80%1.38M
-99.00%405.71K
--235.99K
--859.11K
--217.73K
--40.66M
Chi phí trích trước
34.66%950.13K
-14.39%1.07M
-19.24%1.01M
7.54%1.55M
31.71%705.58K
529.11%1.25M
3214.04%1.25M
985.29%1.45M
77.20%535.72K
41.34%198.00K
--37.76K
--133.16K
--302.33K
--140.09K
Dự phòng ngắn hạn
-8.16%378.24K
-80.83%152.54K
-65.28%370.28K
-71.84%201.92K
-21.40%411.84K
--795.69K
--1.07M
--717.06K
--523.99K
----
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-2.86%1.09M
--1.15M
--1.15M
--1.15M
--1.12M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
94.86%3.04M
164.04%4.97M
31.92%2.96M
119.16%4.86M
17.66%1.56M
10.41%1.88M
74.06%2.25M
124.38%2.22M
78.83%1.33M
69.88%1.71M
--1.29M
--988.56K
--742.25K
--1.00M
Nợ ngắn hạn khác
-25.65%8.10M
-12.20%10.72M
-27.46%9.53M
-8.83%11.41M
236.79%10.89M
478.58%12.21M
760.62%13.13M
577.14%12.51M
236.83%3.23M
-94.93%2.11M
--1.53M
--1.85M
--959.98K
--41.66M
Tổng nợ ngắn hạn
-42.97%54.85M
-43.34%60.19M
-31.71%65.81M
-15.64%72.54M
37.90%96.18M
81.52%106.24M
78.44%96.37M
53.95%85.99M
19.42%69.74M
-49.11%58.52M
--54.01M
--55.85M
--58.40M
--115.01M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-52.47%2.27M
82.77%2.87M
81.96%3.40M
85.63%4.07M
74.56%4.77M
-48.74%1.57M
-44.80%1.87M
-28.56%2.19M
-24.33%2.73M
8.44%3.07M
--3.39M
--3.07M
--3.61M
--2.83M
-Nợ dài hạn
-100.00%0.00
--231.98K
--518.67K
--805.36K
--1.22M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-36.21%2.27M
68.01%2.64M
54.22%2.88M
48.92%3.27M
30.06%3.55M
-48.74%1.57M
-44.80%1.87M
-28.56%2.19M
-24.33%2.73M
8.44%3.07M
--3.39M
--3.07M
--3.61M
--2.83M
Nợ dài hạn khác
--35.00M
--29.00M
--29.00M
--25.00M
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
681.81%37.27M
1926.88%31.87M
1632.80%32.40M
1225.05%29.07M
74.56%4.77M
-48.74%1.57M
-44.80%1.87M
-28.56%2.19M
-24.33%2.73M
8.44%3.07M
--3.39M
--3.07M
--3.61M
--2.83M
Tổng các khoản nợ
-8.74%92.12M
-14.60%92.06M
-0.02%98.22M
15.23%101.61M
39.28%100.94M
75.03%107.81M
71.16%98.24M
49.65%88.18M
16.87%72.47M
-47.73%61.59M
--57.39M
--58.93M
--62.01M
--117.84M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
7.06%51.55M
8.41%50.60M
10.05%49.78M
12.99%48.84M
16.95%48.15M
63.54%46.68M
73.85%45.23M
68.24%43.22M
823273.50%41.17M
-61.57%28.54M
--26.02M
--25.69M
--5.00K
--74.26M
Lợi nhuận giữ lại
-102.70%-67.45M
-158.39%-57.93M
-255.92%-51.32M
-444.65%-48.07M
-505.13%-33.28M
-5072.38%-22.42M
-422.37%-14.42M
-248.50%-8.83M
-173.97%-5.50M
-94.99%450.87K
--4.47M
--5.94M
--7.43M
--9.00M
Vốn dự trữ
7.06%51.54M
8.41%50.59M
10.05%49.77M
13.00%48.83M
16.95%48.14M
63.55%46.67M
73.87%45.22M
68.26%43.22M
--41.16M
-61.57%28.54M
--26.01M
--25.69M
----
--74.26M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
0.00%60.49K
--105.49K
--105.49K
--60.49K
--60.49K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-826.29%-240.69K
-895.49%-230.20K
-20.88%-116.76K
-286.61%-108.87K
-547.23%-25.98K
-364.52%-23.12K
19.04%-96.59K
135.63%58.34K
102.91%5.81K
88.21%-4.98K
---119.31K
---163.77K
---199.94K
---42.23K
Tổng vốn chủ sở hữu
-209.60%-16.20M
-131.62%-7.66M
-105.76%-1.77M
-98.25%604.69K
-58.56%14.79M
-16.40%24.23M
-0.96%30.71M
9.49%34.46M
392.83%35.68M
-65.17%28.99M
--31.01M
--31.47M
--7.24M
--83.22M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ISPR?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Ispire Technology Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Ispire Technology Inc có 18.03M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Ispire Technology Inc là bao nhiêu?

Ispire Technology Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 101.61M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 72.54M nợ ngắn hạ và 29.07M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Ispire Technology Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ispire Technology Inc là 102.22M, bao gồm 72.91M tài sản ngắn hạn và 29.31M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Ispire Technology Inc là bao nhiêu?

Ispire Technology Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 604.69K tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.