tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

iSpecimen Inc

ISPC
Thêm vào danh sách theo dõi
1.880USD
+0.050+2.73%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
34.85KVốn hóa
LỗP/E TTM

ISPC Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của iSpecimen Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
260.23%2.82M
266.31%6.88M
58.85%2.78M
-72.63%588.77K
-69.39%782.56K
-62.47%1.88M
-69.06%1.75M
-73.81%2.15M
-76.81%2.56M
-67.30%5.01M
-72.59%5.66M
-65.33%8.21M
-57.77%11.02M
-44.81%15.31M
110.99%20.66M
79.69%23.69M
7249.27%26.10M
3886.01%27.74M
922.80%9.79M
--13.18M
--355.13K
--695.91K
--957.25K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
260.23%2.82M
266.31%6.88M
58.85%2.78M
-72.63%588.77K
-62.55%782.56K
-19.85%1.88M
-35.63%1.75M
7.32%2.15M
-44.46%2.09M
-84.69%2.34M
-86.83%2.72M
-91.54%2.00M
-85.58%3.76M
-44.81%15.31M
110.99%20.66M
79.69%23.69M
7249.27%26.10M
3886.01%27.74M
922.80%9.79M
--13.18M
--355.13K
--695.91K
--957.25K
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-93.57%466.49K
--2.66M
--2.94M
--6.21M
--7.26M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
-77.16%132.85K
-96.66%48.30K
-95.40%120.93K
-86.91%372.47K
-75.92%581.65K
-50.88%1.44M
-16.38%2.63M
10.78%2.85M
-47.77%2.42M
-27.68%2.94M
-2.89%3.14M
-16.17%2.57M
23.13%4.62M
-16.71%4.07M
-30.37%3.24M
-6.90%3.07M
60.86%3.76M
107.01%4.88M
105.56%4.65M
--3.29M
--2.34M
--2.36M
--2.26M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-77.16%132.85K
-96.66%48.30K
-95.40%120.93K
-86.91%372.47K
-75.92%581.65K
-50.88%1.44M
-16.05%2.63M
11.31%2.85M
-47.38%2.42M
-25.09%2.94M
1.13%3.13M
-12.56%2.56M
26.97%4.59M
-17.20%3.93M
-30.73%3.10M
-6.06%2.92M
117.79%3.62M
117.58%4.74M
114.65%4.47M
--3.11M
--1.66M
--2.18M
--2.08M
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--495.74K
----
----
Hàng tồn kho
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--26.73K
Chi phí trả trước
224.86%532.19K
-90.39%25.46K
151.50%698.12K
-13.74%204.93K
-47.83%163.82K
-9.31%264.89K
-13.42%277.58K
26.52%237.56K
0.35%314.00K
-2.78%292.08K
-6.13%320.61K
-49.91%187.77K
5.80%312.90K
384.30%300.43K
-25.64%341.56K
-15.21%374.87K
-30.91%295.75K
-85.16%62.03K
301.61%459.32K
--442.09K
--428.08K
--417.93K
--114.37K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--265.00K
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
128.01%3.48M
93.83%6.95M
-22.67%3.60M
-77.72%1.17M
-71.09%1.53M
-56.45%3.59M
-48.96%4.66M
-52.28%5.24M
-66.88%5.29M
-58.13%8.24M
-62.34%9.13M
-59.56%10.97M
-47.07%15.96M
-40.28%19.68M
62.67%24.24M
60.36%27.13M
866.92%30.15M
848.87%32.95M
343.43%14.90M
--16.92M
--3.12M
--3.47M
--3.36M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-28.97%277.05K
-30.09%294.70K
-26.54%326.81K
173.13%358.79K
42.25%390.07K
31.06%421.54K
17.08%444.91K
-51.53%131.36K
-19.70%274.21K
-21.65%321.64K
57.15%380.01K
-4.46%270.99K
5.10%341.49K
1152.38%410.54K
440.39%241.82K
407.62%283.65K
404.04%324.90K
-56.63%32.78K
-48.78%44.75K
--55.88K
--64.46K
--75.59K
--87.36K
-Tài sản cố định
-7.91%690.00K
-7.64%705.24K
-6.45%720.23K
20.86%735.08K
1.94%749.24K
-0.36%763.61K
-4.52%769.87K
-9.75%608.19K
3.92%734.99K
3.88%766.38K
43.29%806.32K
12.30%673.90K
11.05%707.26K
116.93%737.73K
65.46%562.71K
76.45%600.09K
88.70%636.91K
0.76%340.08K
0.76%340.08K
--340.08K
--337.53K
--337.53K
--337.53K
-Khấu hao lũy kế
14.97%412.95K
20.02%410.54K
21.07%393.42K
-21.08%376.29K
-22.05%359.17K
-23.08%342.06K
-23.77%324.96K
18.35%476.83K
25.97%460.78K
35.93%444.73K
32.85%426.31K
27.33%402.91K
17.23%365.78K
6.47%327.19K
8.65%320.89K
11.34%316.44K
14.26%312.01K
17.32%307.30K
18.05%295.33K
--284.20K
--273.07K
--261.94K
--250.17K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-42.27%2.84M
-57.40%2.27M
-17.40%5.06M
-30.89%4.50M
-29.07%4.91M
-26.31%5.33M
-6.90%6.12M
3.29%6.51M
23.46%6.93M
60.56%7.23M
91.47%6.58M
113.22%6.30M
101.52%5.61M
66.14%4.50M
29.56%3.43M
13.53%2.95M
6.52%2.78M
2.91%2.71M
3.05%2.65M
--2.60M
--2.61M
--2.63M
--2.57M
Tài sản dài hạn khác
0.00%12.10K
0.00%12.10K
-69.52%12.10K
-56.16%12.10K
-56.16%12.10K
-56.16%12.10K
-81.34%39.70K
0.00%27.60K
0.00%27.60K
0.00%27.60K
670.69%212.72K
0.00%27.60K
0.00%27.60K
0.00%27.60K
0.00%27.60K
0.00%27.60K
0.00%27.60K
0.00%27.60K
0.00%27.60K
--27.60K
--27.60K
--27.60K
--27.60K
Tổng tài sản dài hạn
-41.19%3.13M
-55.28%2.58M
-18.33%5.40M
-26.97%4.87M
-26.46%5.32M
-23.99%5.76M
-7.84%6.61M
1.02%6.67M
20.89%7.23M
53.39%7.58M
93.55%7.17M
102.04%6.60M
90.64%5.98M
78.33%4.94M
36.01%3.70M
21.58%3.27M
15.92%3.14M
1.24%2.77M
1.33%2.72M
--2.69M
--2.71M
--2.74M
--2.69M
Tổng tài sản
-3.41%6.61M
1.94%9.53M
-20.12%9.00M
-49.30%6.03M
-45.31%6.84M
-40.89%9.35M
-30.87%11.26M
-32.26%11.90M
-42.96%12.51M
-35.74%15.82M
-41.68%16.30M
-42.20%17.57M
-34.09%21.94M
-31.08%24.62M
58.55%27.94M
55.05%30.40M
471.58%33.29M
475.22%35.72M
191.41%17.62M
--19.61M
--5.82M
--6.21M
--6.05M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
3.57%7.78K
-21.15%7.78K
-99.81%8.17K
-99.78%8.17K
-99.76%7.51K
--9.86K
--4.25M
--3.70M
--3.12M
Chi phí trích trước
-21.36%643.50K
-47.02%619.24K
-29.88%716.88K
-51.06%645.57K
-52.17%818.25K
-24.13%1.17M
-0.54%1.02M
49.52%1.32M
88.35%1.71M
0.61%1.54M
16.08%1.03M
39.10%882.27K
-12.66%908.31K
51.64%1.53M
-13.62%885.56K
-66.26%634.26K
-7.09%1.04M
24.53%1.01M
70.57%1.03M
--1.88M
--1.12M
--810.91K
--600.99K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
--864.42K
----
----
----
----
----
--0.00
----
--816.67K
--466.67K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--11.41M
--12.59M
--12.46M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--816.67K
--466.67K
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--11.41M
--11.99M
--11.98M
Nợ phải trả hoãn lại
-29.78%189.74K
-46.62%192.53K
-45.16%155.51K
-36.62%164.07K
-0.91%270.21K
-13.24%360.71K
504.50%283.57K
188.92%258.87K
179.23%272.68K
214.18%415.77K
--46.91K
-73.25%89.60K
-82.79%97.66K
-79.79%132.34K
-100.00%0.00
-58.28%334.98K
-29.44%567.32K
-25.02%654.75K
23.51%718.72K
--802.86K
--804.07K
--873.25K
--581.91K
Nợ ngắn hạn khác
-29.78%189.74K
-46.62%192.53K
-45.16%155.51K
-36.62%164.07K
-0.91%270.21K
-13.24%360.71K
504.50%283.57K
188.92%258.87K
179.23%272.68K
214.18%415.77K
503.11%46.91K
-73.86%89.60K
-83.03%97.66K
-80.04%132.34K
-98.93%7.78K
-57.83%342.76K
-88.62%575.49K
-85.49%662.91K
-80.38%726.23K
--812.72K
--5.06M
--4.57M
--3.70M
Tổng nợ ngắn hạn
13.82%5.60M
7.99%6.23M
-9.09%5.70M
-11.03%5.17M
-13.70%4.92M
-4.60%5.77M
78.22%6.27M
103.25%5.81M
47.89%5.70M
41.29%6.05M
24.13%3.52M
40.91%2.86M
88.31%3.85M
70.87%4.28M
34.74%2.83M
-65.75%2.03M
-92.09%2.05M
-88.68%2.51M
-89.62%2.10M
--5.93M
--25.87M
--22.14M
--20.26M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-23.15%195.96K
-21.18%211.87K
-19.51%226.53K
--240.90K
--254.99K
822.75%268.80K
289.33%281.44K
--0.00
--0.00
6.33%29.13K
-97.31%72.29K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.20%27.40K
-21.74%2.68M
2.33%3.07M
--3.57M
1813.16%3.42M
1006.75%3.43M
--3.00M
--0.00
--178.90K
--309.77K
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-23.72%2.62M
-1.26%2.96M
--3.43M
1813.16%3.42M
1006.75%3.43M
--3.00M
--0.00
--178.90K
--309.77K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-23.15%195.96K
-21.18%211.87K
-19.51%226.53K
--240.90K
--254.99K
822.75%268.80K
289.33%281.44K
--0.00
--0.00
6.33%29.13K
6.33%72.29K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--27.40K
--67.98K
--107.97K
--147.38K
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-23.15%195.96K
-21.18%211.87K
-19.51%226.53K
--240.90K
--254.99K
822.75%268.80K
289.33%281.44K
--0.00
--0.00
6.33%29.13K
-97.31%72.29K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.20%27.40K
-21.74%2.68M
2.33%3.07M
--3.57M
1813.16%3.42M
1006.75%3.43M
--3.00M
--0.00
--178.90K
--309.77K
Tổng các khoản nợ
12.00%5.80M
6.69%6.44M
-9.54%5.92M
-6.88%5.41M
-9.23%5.17M
-0.64%6.04M
82.47%6.55M
103.25%5.81M
47.89%5.70M
41.07%6.08M
-34.93%3.59M
-43.92%2.86M
-31.41%3.85M
-27.32%4.31M
-0.27%5.52M
-42.87%5.10M
-78.28%5.62M
-73.43%5.93M
-73.11%5.53M
--8.93M
--25.87M
--22.31M
--20.57M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
13.63%85.44M
13.65%85.44M
14.02%80.42M
6.71%75.19M
8.84%75.19M
8.78%75.17M
2.22%70.53M
2.29%70.47M
0.46%69.08M
0.77%69.11M
0.68%69.00M
0.85%68.89M
1.02%68.76M
1.13%68.57M
42.59%68.53M
51.47%68.31M
3677.87%68.07M
3710.06%67.81M
2619.06%48.06M
--45.10M
--1.80M
--1.78M
--1.77M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--11.17M
--11.17M
--11.17M
Lợi nhuận giữ lại
-15.10%-84.63M
-14.59%-82.35M
-17.52%-77.35M
-15.83%-74.57M
-18.07%-73.52M
-21.05%-71.86M
-16.92%-65.82M
-18.82%-64.38M
-22.82%-62.27M
-23.00%-59.36M
-22.09%-56.29M
-25.97%-54.18M
-25.48%-50.70M
-26.95%-48.27M
-28.18%-46.11M
-24.97%-43.01M
-22.36%-40.40M
-30.84%-38.02M
-30.97%-35.97M
---34.42M
---33.02M
---29.06M
---27.46M
Vốn dự trữ
13.63%85.44M
13.65%85.44M
14.02%80.42M
6.71%75.19M
8.85%75.19M
8.78%75.17M
2.22%70.53M
2.29%70.46M
0.46%69.08M
0.77%69.10M
0.68%69.00M
0.85%68.89M
1.02%68.76M
1.13%68.57M
42.59%68.53M
51.47%68.31M
3678.01%68.07M
3710.21%67.81M
2619.85%48.06M
--45.09M
--1.80M
--1.78M
--1.77M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
0.00%172.00
0.00%172.00
0.00%172.00
0.00%172.00
0.00%172.00
0.00%172.00
0.00%172.00
0.00%172.00
0.00%172.00
0.00%172.00
0.00%172.00
0.00%172.00
0.00%172.00
0.00%172.00
0.00%172.00
0.00%172.00
0.00%172.00
0.00%172.00
0.00%172.00
--172.00
--172.00
--172.00
--172.00
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.78%41.00
--840.00
--641.00
--688.00
--18.84K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-51.21%814.04K
-6.73%3.09M
-34.83%3.07M
-89.79%621.97K
-75.51%1.67M
-66.01%3.31M
-62.89%4.71M
-58.61%6.09M
-62.33%6.81M
-52.04%9.74M
-43.34%12.71M
-41.85%14.71M
-34.64%18.08M
-31.83%20.31M
85.46%22.42M
136.89%25.30M
238.02%27.67M
284.98%29.79M
183.25%12.09M
--10.68M
---20.05M
---16.10M
---14.52M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ISPC?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

iSpecimen Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, iSpecimen Inc có 2.82M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của iSpecimen Inc là bao nhiêu?

iSpecimen Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 6.44M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 6.23M nợ ngắn hạ và 211.87K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của iSpecimen Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của iSpecimen Inc là 9.53M, bao gồm 6.95M tài sản ngắn hạn và 2.58M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của iSpecimen Inc là bao nhiêu?

iSpecimen Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 3.09M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.