tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

IREN Ltd

IREN
Thêm vào danh sách theo dõi
46.930USD
+2.250+5.04%
Đóng cửa 09-08 16:00ET
17.84BVốn hóa
60.23P/E TTM

Tình hình tài chính của IREN

Theo dõi tình hình tài chính của IREN Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của IREN Ltd

Mới phát hành
Th08 27, 2026
EPS / Dự báo
-2.22/--
Doanh thu / Dự báo
707.01M/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
707.01M
41.11%
EPS(YoY)
-2.22
-648.58%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
---1.88
-770.21%-0.74
-681.39%-0.52
620.07%1.42
----
34.04%0.11
224.57%0.09
---0.27
-38.86%-0.18
245.02%0.08
97.35%-0.07
----
---0.13
---0.06
---2.71
---0.34
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-26.73%137.22M
-0.02%144.79M
54.44%184.69M
341.80%240.29M
----
172.49%148.10M
180.89%119.59M
--54.39M
67.87%57.44M
379.82%54.35M
209.52%42.57M
----
--34.22M
-22.69%11.33M
-31.73%13.76M
53.75%16.21M
----
--14.65M
--20.15M
1214.37%10.54M
----
----
--802.22K
Lợi nhuận ròng
-487.15%-684.00M
-1435.10%-247.83M
-923.22%-155.41M
843.83%384.61M
----
180.47%24.23M
461.09%18.88M
---51.71M
-290.90%-27.07M
382.93%8.64M
96.37%-5.23M
----
---6.92M
-18.08%-3.05M
-304.70%-143.95M
96.40%-17.94M
----
---2.59M
--70.32M
-131393.71%-498.79M
----
----
---379.32K
Biên lợi nhuận ròng
---498.45%
-1146.27%-171.16%
-633.03%-84.14%
268.36%160.06%
----
2.93%16.36%
228.55%15.79%
---95.07%
-132.85%-47.12%
158.97%15.89%
98.83%-12.28%
----
---20.24%
---26.95%
---1046.56%
---110.66%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
---5.97%
-111.31%-11.31%
-89.30%10.70%
-69.04%30.96%
----
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
----
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
51.57%49.63%
234.85%54.54%
216.44%54.66%
11034.33%22.59%
22713.01%32.74%
6764.12%16.29%
5202.17%17.27%
--0.20%
-67.08%0.14%
--0.24%
-98.70%0.33%
----
--0.44%
----
--25.06%
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-26.73%137.22M
-0.02%144.79M
54.44%184.69M
341.80%240.29M
----
172.49%148.10M
180.89%119.59M
--54.39M
67.87%57.44M
379.82%54.35M
209.52%42.57M
----
--34.22M
-22.69%11.33M
-31.73%13.76M
53.75%16.21M
----
--14.65M
--20.15M
1214.37%10.54M
----
----
--802.22K
Lợi nhuận hoạt động
-1016.76%-139.46M
-437.12%-93.35M
-527.17%-79.16M
-53.63%-60.13M
----
297.12%27.90M
6511.76%18.53M
---39.14M
-260.95%-21.16M
169.45%7.03M
99.12%-289.00K
----
---5.86M
-861.25%-10.12M
-692.57%-32.95M
-461.94%-10.94M
----
--1.33M
--5.56M
572.23%3.02M
----
----
---640.06K
Lợi nhuận ròng
-487.15%-684.00M
-1435.10%-247.83M
-923.22%-155.41M
843.83%384.61M
----
180.47%24.23M
461.09%18.88M
---51.71M
-290.90%-27.07M
382.93%8.64M
96.37%-5.23M
----
---6.92M
-18.08%-3.05M
-304.70%-143.95M
96.40%-17.94M
----
---2.59M
--70.32M
-131393.71%-498.79M
----
----
---379.32K
Tài sản ngắn hạn
1129.96%7.89B
847.39%2.42B
544.22%3.38B
607.82%1.12B
41.73%641.17M
-17.50%255.91M
381.01%525.19M
--158.79M
406.99%452.39M
--310.19M
46.27%109.19M
----
-44.32%89.23M
----
-72.06%74.64M
----
296.37%160.25M
--201.40M
1601.82%267.11M
--88.79M
--40.43M
--15.70M
----
Tổng nợ ngắn hạn
1387.21%2.22B
17.76%651.36M
22.02%682.13M
39.51%203.75M
192.85%149.35M
1232.79%553.11M
1628.49%559.04M
--146.04M
112.48%51.00M
--41.50M
-76.94%32.34M
----
-71.80%24.00M
----
379.71%140.23M
----
-50.07%85.11M
--53.88M
19.80%29.23M
--770.83M
--170.46M
--24.40M
----
Tổng tài sản
437.02%15.79B
265.12%7.26B
279.44%7.03B
233.07%4.27B
155.01%2.94B
174.98%1.99B
343.97%1.85B
--1.28B
247.22%1.15B
--723.60M
1.27%417.17M
----
-41.79%332.07M
----
-16.81%411.95M
----
324.23%570.46M
--555.92M
1385.60%495.18M
--252.07M
--134.47M
--33.33M
----
Tổng các khoản nợ
933.49%11.60B
715.40%4.60B
698.21%4.52B
817.30%1.39B
1916.51%1.12B
1116.89%564.19M
1502.00%565.81M
--151.66M
108.45%55.68M
--46.36M
-75.10%35.32M
----
-79.93%26.71M
----
192.05%141.83M
----
-27.63%133.10M
--97.84M
89.39%48.56M
--787.77M
--183.92M
--25.64M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
130.30%4.19B
86.91%2.66B
95.23%2.51B
154.63%2.88B
65.63%1.82B
110.50%1.43B
236.85%1.29B
--1.13B
259.36%1.10B
--677.24M
41.36%381.85M
----
-30.18%305.36M
----
-39.52%270.12M
----
984.38%437.36M
--458.08M
5707.62%446.62M
---535.70M
---49.45M
--7.69M
----
Thu nhập hoạt động ròng
1655.94%1.81B
-19.10%75.32M
33.48%71.65M
3830.42%142.35M
----
-105.42%-211.07M
--53.68M
---3.82M
-31.46%4.83M
-2051.59%-102.75M
----
----
--7.04M
19.85%5.26M
----
----
----
--4.39M
--4.60M
3943.56%4.91M
----
----
--121.44K
Đầu tư ròng
-471.09%-2.11B
-233.52%-1.48B
-371.98%-850.95M
27.45%-280.88M
----
-984.54%-138.58M
---180.29M
---387.14M
-14260.82%-310.48M
184.28%15.67M
----
----
---2.16M
86.75%-18.59M
----
----
----
---140.29M
---48.61M
-8927.38%-66.23M
----
----
---733.65K
Tài chính thuần
784.20%5.71B
231.42%355.03M
558.27%3.01B
616.73%606.14M
----
-58.31%107.00M
--456.89M
--84.57M
1333.81%451.36M
3722.65%256.65M
----
----
--31.48M
-81.91%6.71M
----
----
----
--37.11M
--214.54M
6705.45%107.59M
----
----
--1.58M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của IREN Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của IREN Ltd, tổng doanh thu đạt 707.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 501.02M.

Tài sản ngắn hạn của IREN Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của IREN Ltd, tài sản ngắn hạn là 7.89B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1129.96.

Tổng tài sản của IREN Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của IREN Ltd là 15.79B, bao gồm 7.89B tài sản ngắn hạn và 7.90B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của IREN Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của IREN Ltd, tổng nghĩa vụ của IREN Ltd là 11.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 933.49.

Tổng vốn chủ sở hữu của IREN Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của IREN Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của IREN Ltd là 4.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 130.30.

Thu nhập hoạt động thuần của IREN Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của IREN Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của IREN Ltd là -372.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1599.47.

Giá trị đầu tư ròng của IREN Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của IREN Ltd, giá trị đầu tư ròng của IREN Ltd là -4.72B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -242.12.

Giá trị huy động vốn ròng của IREN Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của IREN Ltd, giá trị huy động vốn ròng của IREN Ltd là 9.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 647.65.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của IREN Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của IREN Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -648.58.

Thu nhập ròng của IREN Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của IREN Ltd, lợi nhuận ròng là -702.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -908.16.

Biên lợi nhuận ròng của IREN Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của IREN Ltd, biên lợi nhuận ròng là -99.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -672.70.

Biên lợi nhuận gộp của IREN Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của IREN Ltd, biên lợi nhuận gộp là 9.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.36.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của IREN Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của IREN Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 49.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.57.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của IREN Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của IREN Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -23.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -492.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của IREN Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của IREN Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -7.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -276.61.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của IREN Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của IREN Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -372.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1599.47.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.