tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

IREN Ltd

IREN
Thêm vào danh sách theo dõi
46.930USD
+2.250+5.04%
Đóng cửa 09-08 16:00ET
17.84BVốn hóa
60.23P/E TTM

IREN Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của IREN Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
944.34%5.90B
1029.03%2.21B
615.71%3.26B
947.04%1.03B
37.31%564.53M
-25.50%196.03M
397.42%455.57M
--98.59M
496.76%411.13M
--263.12M
125.25%91.59M
-37.35%68.89M
-84.07%40.66M
182.05%109.97M
--157.59M
1595.34%255.30M
--85.67M
--38.99M
--15.06M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
944.34%5.90B
1100.69%2.21B
663.12%3.26B
947.04%1.03B
39.53%564.53M
-29.02%184.33M
373.13%427.27M
--98.59M
487.28%404.60M
--259.69M
122.10%90.31M
-37.35%68.89M
-84.07%40.66M
182.05%109.97M
--157.59M
1595.34%255.30M
--85.67M
--38.99M
--15.06M
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
-100.00%0.00
241.61%11.70M
2110.94%28.30M
----
--6.53M
--3.42M
--1.28M
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
134.77%58.65M
446.15%114.76M
79.15%47.40M
48.39%35.49M
-14.93%24.98M
-41.41%21.01M
365.09%26.46M
--23.92M
348.83%29.37M
--35.87M
-68.01%5.69M
-72.34%6.54M
335.30%17.78M
2882.85%23.65M
--18.72M
799.93%4.09M
--2.24M
--793.00K
--453.95K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
1246.68%21.06M
3454250.00%69.09M
10815.91%9.61M
19057.94%24.14M
928.95%1.56M
-99.65%2.00K
--88.00K
--126.00K
--152.00K
--567.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Khoản vay phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
11.89%6.69M
1006.47%45.67M
424.63%37.79M
19.25%11.35M
-72.02%5.98M
-85.45%4.13M
1034.49%7.20M
--9.52M
1173.60%21.37M
--28.38M
693.75%635.00K
-92.91%1.68M
-98.04%80.00K
2882.85%23.65M
--18.72M
799.93%4.09M
--2.24M
--793.00K
--453.95K
Chi phí trả trước
220.98%105.97M
22.23%44.79M
4.39%40.76M
20.23%29.37M
237.34%33.02M
339.54%36.64M
227.84%39.05M
--24.43M
-13.95%9.79M
--8.34M
-62.08%11.91M
48.51%11.37M
306.20%31.41M
1456.50%7.66M
--25.09M
32319.92%7.73M
--877.96K
--492.00K
--23.85K
Tài sản ngắn hạn khác
13499.80%1.75B
4836.94%45.17M
1152.71%14.57M
1960.95%23.91M
513.66%12.89M
-68.12%915.00K
--1.16M
--1.16M
-13.18%2.10M
--2.87M
----
-87.24%2.42M
---15.21M
12140.00%18.97M
----
----
----
--155.00K
--159.27K
Tổng tài sản ngắn hạn
1129.96%7.89B
847.39%2.42B
544.22%3.38B
607.82%1.12B
41.73%641.17M
-17.50%255.91M
381.01%525.19M
--158.79M
406.99%452.39M
--310.19M
46.27%109.19M
-44.32%89.23M
-72.06%74.64M
296.37%160.25M
--201.40M
1601.82%267.11M
--88.79M
--40.43M
--15.70M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
249.68%6.76B
177.33%4.37B
161.90%3.17B
118.59%2.12B
336.20%1.93B
339.56%1.58B
356.24%1.21B
--968.42M
82.67%442.92M
--358.70M
-3.33%265.45M
-2.55%242.48M
392.20%274.60M
1335.00%248.81M
--168.73M
453.10%55.79M
--32.63M
--17.34M
--10.09M
-Tài sản cố định
262.69%7.67B
193.33%4.99B
175.61%3.56B
136.79%2.40B
291.73%2.11B
296.40%1.70B
293.00%1.29B
--1.01B
85.97%539.58M
--429.13M
-12.35%328.21M
12.51%290.15M
527.15%374.47M
1239.43%257.89M
--174.46M
440.81%59.71M
--35.65M
--19.25M
--11.04M
-Khấu hao lũy kế
401.08%910.13M
396.18%617.12M
386.33%383.28M
533.74%281.42M
87.92%181.63M
76.59%124.37M
25.57%78.81M
--44.41M
102.75%96.66M
--70.43M
-37.16%62.76M
425.08%47.67M
2447.99%99.87M
374.10%9.08M
--5.73M
310.84%3.92M
--3.02M
--1.92M
--954.06K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--354.01M
--108.80M
--107.57M
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
-3.79%634.00K
--654.50K
8.03%642.51K
--643.84K
--659.00K
--594.75K
Chi phí trả trước dài hạn
3389.83%107.07M
-95.95%4.94M
-82.58%10.31M
-100.00%0.00
-98.81%3.07M
136.04%121.93M
44.61%59.17M
--153.42M
378282.35%257.30M
--51.65M
-30.62%40.92M
-99.96%68.00K
-63.98%58.98M
110.55%158.18M
--177.90M
2254.49%163.75M
--128.23M
--75.13M
--6.95M
Tài sản dài hạn khác
1032.56%378.31M
36.28%166.80M
149.38%149.10M
-80.02%30.77M
-87.04%33.40M
123.73%122.39M
40.58%59.79M
--154.00M
69934.51%257.73M
--54.70M
-32.18%42.53M
-99.77%368.00K
-63.46%62.71M
111.41%160.76M
--185.14M
2367.90%171.63M
--130.01M
--76.04M
--6.95M
Tổng tài sản dài hạn
243.77%7.90B
179.17%4.84B
174.64%3.64B
180.06%3.14B
228.15%2.30B
319.40%1.73B
330.83%1.33B
--1.12B
188.52%700.65M
--413.41M
-8.69%307.98M
-40.80%242.84M
47.90%337.31M
336.21%410.21M
--354.52M
1193.17%228.07M
--163.28M
--94.04M
--17.64M
Tổng tài sản
437.02%15.79B
265.12%7.26B
279.44%7.03B
233.07%4.27B
155.01%2.94B
174.98%1.99B
343.97%1.85B
--1.28B
247.22%1.15B
--723.60M
1.27%417.17M
-41.79%332.07M
-16.81%411.95M
324.23%570.46M
--555.92M
1385.60%495.18M
--252.07M
--134.47M
--33.33M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
378.70%18.88M
226.56%14.94M
345.15%4.45M
--12.69M
--3.94M
--4.57M
--999.00K
----
----
----
----
----
--8.74M
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
1228.80%562.99M
5718.37%393.96M
7347.75%375.29M
3083.10%118.47M
3057.08%42.37M
48.68%6.77M
41.51%5.04M
--3.72M
39.65%1.34M
--4.55M
-18.94%3.56M
-55.01%961.00K
1372.25%4.39M
1859.63%2.14M
--353.80K
2670.11%298.39K
--165.48K
--109.00K
--10.77K
Dự phòng ngắn hạn
----
----
----
----
----
71.26%19.69M
71.47%17.82M
--16.20M
116.70%13.38M
--11.50M
124.50%10.39M
149.98%6.17M
--4.63M
--2.47M
----
----
----
--0.00
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-69.39%294.71M
-62.16%122.17M
-80.59%61.85M
----
449790.19%962.76M
157384.39%322.84M
152337.80%318.60M
--368.00K
11.46%214.00K
--205.00K
-99.80%209.00K
-99.68%192.00K
529.20%101.98M
-15.97%60.48M
--44.21M
-28.86%16.21M
--193.97M
--71.98M
--22.78M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
--962.76M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
--125.34M
33555.10%122.17M
16134.65%61.85M
----
----
77.07%363.00K
82.30%381.00K
--368.00K
11.46%214.00K
--205.00K
63.28%209.00K
137.04%192.00K
2103.86%128.00K
1520.00%81.00K
--5.98K
--5.81K
--5.06K
--5.00K
----
Nợ phải trả hoãn lại
5159.16%46.49M
1204.01%21.79M
196.55%6.79M
-52.87%1.11M
-65.44%884.00K
230.24%1.67M
--2.29M
--2.35M
--2.56M
--506.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
1254.00%65.37M
41.61%36.73M
-46.74%11.24M
-25.60%13.80M
-69.70%4.83M
116.06%25.94M
103.14%21.11M
--18.55M
158.15%15.93M
--12.00M
-22.27%10.39M
149.98%6.17M
--13.37M
--2.47M
----
----
----
--0.00
----
Tổng nợ ngắn hạn
1387.21%2.22B
17.76%651.36M
22.02%682.13M
39.51%203.75M
192.85%149.35M
1232.79%553.11M
1628.49%559.04M
--146.04M
112.48%51.00M
--41.50M
-76.94%32.34M
-71.80%24.00M
379.71%140.23M
-50.07%85.11M
--53.88M
19.80%29.23M
--770.83M
--170.46M
--24.40M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
----
----
----
----
----
96.15%204.00K
79.44%192.00K
--203.00K
30.77%119.00K
--104.00K
--107.00K
--91.00K
----
----
----
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
670.45%7.43B
--3.69B
--3.69B
--965.23M
--963.83M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
330.21%46.62M
--39.65M
1094.80%14.81M
--12.74M
--10.84M
--1.24M
-Nợ dài hạn
671.07%7.42B
--3.69B
--3.69B
--964.21M
--962.76M
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
330.21%46.62M
--39.65M
1094.80%14.81M
--12.74M
--10.84M
--1.24M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
109.88%2.23M
--2.29M
--936.00K
--1.02M
--1.06M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
--1.80B
--98.60M
--39.83M
--22.23M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Phúc lợi nhân viên
----
----
----
----
----
96.15%204.00K
79.44%192.00K
--203.00K
30.77%119.00K
--104.00K
--107.00K
--91.00K
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
106959.38%1.81B
51943.14%106.17M
23809.38%45.91M
13111.33%26.82M
1319.33%1.69M
96.15%204.00K
79.44%192.00K
--203.00K
30.77%119.00K
--104.00K
--107.00K
--91.00K
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
863.89%9.38B
35537.70%3.95B
56569.42%3.83B
21014.19%1.19B
20678.83%973.49M
127.86%11.08M
127.35%6.77M
--5.62M
72.75%4.69M
--4.86M
86.23%2.98M
-94.35%2.71M
-91.73%1.60M
256.61%47.99M
--43.97M
1459.53%19.33M
--16.94M
--13.46M
--1.24M
Tổng các khoản nợ
933.49%11.60B
715.40%4.60B
698.21%4.52B
817.30%1.39B
1916.51%1.12B
1116.89%564.19M
1502.00%565.81M
--151.66M
108.45%55.68M
--46.36M
-75.10%35.32M
-79.93%26.71M
192.05%141.83M
-27.63%133.10M
--97.84M
89.39%48.56M
--787.77M
--183.92M
--25.64M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
126.12%5.53B
53.47%3.32B
42.15%2.91B
64.59%3.12B
34.60%2.44B
62.88%2.16B
97.09%2.05B
--1.90B
82.60%1.82B
--1.33B
12.12%1.04B
5.69%994.29M
0.74%926.58M
8203.45%940.78M
--947.65M
7909.15%919.78M
--11.60M
--11.33M
--11.48M
Lợi nhuận giữ lại
-117.86%-1.30B
11.14%-614.79M
48.75%-366.96M
71.21%-211.56M
12.74%-596.17M
-6.37%-691.84M
-8.99%-716.06M
---734.94M
-4.43%-683.23M
---650.43M
-0.08%-657.00M
-35.63%-654.28M
-38.74%-656.46M
-670.18%-482.40M
---489.57M
-10998.60%-473.16M
---547.30M
---62.63M
---4.26M
Vốn dự trữ
-1957.48%-1.65B
-2570.19%-1.73B
-2919.95%-1.76B
189.58%157.67M
72.90%88.67M
--69.97M
--62.34M
--54.45M
80.36%51.29M
----
----
100.25%28.43M
----
1331.45%14.20M
----
----
----
--992.00K
---897.89K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-37.74%-41.42M
12.59%-39.40M
28.43%-32.29M
-7.21%-35.53M
14.06%-30.07M
---45.07M
---45.12M
---33.14M
-0.98%-34.99M
----
----
-64.91%-34.66M
----
-1235.28%-21.01M
----
----
----
--1.85M
--469.34K
Tổng vốn chủ sở hữu
130.30%4.19B
86.91%2.66B
95.23%2.51B
154.63%2.88B
65.63%1.82B
110.50%1.43B
236.85%1.29B
--1.13B
259.36%1.10B
--677.24M
41.36%381.85M
-30.18%305.36M
-39.52%270.12M
984.38%437.36M
--458.08M
5707.62%446.62M
---535.70M
---49.45M
--7.69M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu IREN?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

IREN Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, IREN Ltd có 5.90B tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của IREN Ltd là bao nhiêu?

IREN Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 1.12B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 149.35M nợ ngắn hạ và 973.49M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của IREN Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của IREN Ltd là 15.79B, bao gồm 7.89B tài sản ngắn hạn và 7.90B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của IREN Ltd là bao nhiêu?

IREN Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 4.19B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.