tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Iperionx Ltd

IPX
Thêm vào danh sách theo dõi
20.750USD
-0.790-3.67%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
775.70MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của IPX

Theo dõi tình hình tài chính của Iperionx Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Iperionx Ltd

Mới phát hành
--
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-1.19
-18.74%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025H1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
Chỉ báo Tài chính
EPS
---0.60
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
1999.07%4.42M
13.26%335.47K
6.19%210.56K
21.58%296.19K
25.95%198.28K
11154.44%243.61K
133319.49%157.44K
-63.68%2.16K
-98.73%118.00
-61.61%5.96K
-41.90%9.29K
571.56%15.53K
--15.99K
--2.31K
--0.00
Lợi nhuận ròng
-54.71%-16.24M
-30.58%-11.35M
-19.89%-10.50M
20.70%-8.69M
17.12%-8.75M
4.79%-10.96M
-61.87%-10.56M
-5394.35%-11.51M
-1887.27%-6.53M
11.60%-209.49K
-4.52%-328.34K
74.35%-236.97K
-254.68%-314.15K
---924.02K
---88.57K
Biên lợi nhuận ròng
---367.37%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--3.62%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
1999.07%4.42M
13.26%335.47K
6.19%210.56K
21.58%296.19K
25.95%198.28K
11154.44%243.61K
133319.49%157.44K
-63.68%2.16K
-98.73%118.00
-61.61%5.96K
-41.90%9.29K
571.56%15.53K
--15.99K
--2.31K
--0.00
Lợi nhuận hoạt động
-54.16%-16.08M
-27.51%-11.01M
-19.60%-10.43M
21.02%-8.63M
17.22%-8.72M
-71.82%-10.93M
-661.46%-10.54M
-2632.99%-6.36M
-321.50%-1.38M
1.77%-232.77K
-4.52%-328.34K
74.35%-236.97K
-254.68%-314.15K
---924.02K
---88.57K
Lợi nhuận ròng
-54.71%-16.24M
-30.58%-11.35M
-19.89%-10.50M
20.70%-8.69M
17.12%-8.75M
4.79%-10.96M
-61.87%-10.56M
-5394.35%-11.51M
-1887.27%-6.53M
11.60%-209.49K
-4.52%-328.34K
74.35%-236.97K
-254.68%-314.15K
---924.02K
---88.57K
Tài sản ngắn hạn
234.34%78.78M
225.75%41.55M
100.05%23.56M
118.43%12.75M
-17.71%11.78M
234.19%5.84M
626.14%14.31M
47.49%1.75M
36.14%1.97M
-32.53%1.18M
-36.70%1.45M
--1.76M
--2.29M
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
154.14%6.67M
85.20%3.05M
43.34%2.63M
-20.79%1.65M
183.05%1.83M
226.52%2.08M
220.09%647.28K
876.02%637.01K
229.66%202.22K
36.11%65.27K
-3.23%61.34K
--47.95K
--63.39K
----
----
Tổng tài sản
240.24%115.83M
143.10%55.44M
89.17%34.04M
130.14%22.80M
11.34%18.00M
254.93%9.91M
70.52%16.16M
85.38%2.79M
317.08%9.48M
-26.93%1.51M
-17.64%2.27M
--2.06M
--2.76M
----
----
Tổng các khoản nợ
165.99%10.29M
82.85%4.10M
47.58%3.87M
-9.98%2.24M
135.68%2.62M
141.26%2.49M
449.89%1.11M
1480.54%1.03M
199.14%202.22K
36.11%65.27K
6.64%67.60K
--47.95K
--63.39K
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
249.76%105.54M
149.67%51.34M
96.25%30.18M
177.14%20.56M
2.15%15.38M
321.55%7.42M
62.26%15.05M
22.17%1.76M
320.70%9.28M
-28.43%1.44M
-18.21%2.21M
--2.01M
--2.70M
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-47.32%-11.75M
-28.51%-10.63M
-5.06%-7.97M
-32.73%-8.27M
-28.64%-7.59M
-105.16%-6.23M
-1205.80%-5.90M
-1525.20%-3.04M
-80.39%-451.90K
27.22%-186.94K
1.73%-250.52K
-9.04%-256.87K
---254.93K
---235.57K
--0.00
Đầu tư ròng
-126.41%-10.97M
59.04%-1.68M
-203.34%-4.85M
-76.93%-4.11M
-114.52%-1.60M
-216.84%-2.32M
-894.44%-744.87K
4005.03%1.99M
-107.69%-74.90K
81.25%-50.88K
76.85%-36.07K
-230.88%-271.38K
---155.76K
---82.02K
--0.00
Tài chính thuần
274.20%68.21M
118.41%28.36M
22.29%18.23M
13316.21%12.99M
-22.75%14.91M
-95.46%96.80K
709.66%19.30M
18128.96%2.13M
19444.44%2.38M
-1673807.34%-11.82K
-111.96%-12.32K
-100.00%0.71
--103.03K
--3.12M
--0.00

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Iperionx Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Iperionx Ltd, tài sản ngắn hạn là 58.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.71.

Tổng tài sản của Iperionx Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Iperionx Ltd là 105.03M, bao gồm 58.88M tài sản ngắn hạn và 46.16M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Iperionx Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Iperionx Ltd, tổng nghĩa vụ của Iperionx Ltd là 12.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 207.37.

Tổng vốn chủ sở hữu của Iperionx Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Iperionx Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Iperionx Ltd là 92.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.06.

Thu nhập hoạt động thuần của Iperionx Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Iperionx Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Iperionx Ltd là -38.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -78.78.

Giá trị đầu tư ròng của Iperionx Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Iperionx Ltd, giá trị đầu tư ròng của Iperionx Ltd là -24.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -271.80.

Giá trị huy động vốn ròng của Iperionx Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Iperionx Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Iperionx Ltd là 67.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.93.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Iperionx Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Iperionx Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.74.

Thu nhập ròng của Iperionx Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Iperionx Ltd, lợi nhuận ròng là -35.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -61.83.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Iperionx Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Iperionx Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 3.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.31.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Iperionx Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Iperionx Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -49.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.07.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Iperionx Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Iperionx Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -44.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.10.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Iperionx Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Iperionx Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -38.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -78.78.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.