tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

iPower Inc

IPW
Thêm vào danh sách theo dõi
0.670USD
-0.160-19.28%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
443.03KVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của IPW

Theo dõi tình hình tài chính của iPower Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của iPower Inc

Mới phát hành
Th05 20, 2026
EPS / Dự báo
-2.38/--
Doanh thu / Dự báo
3.50M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
66.14M
-23.15%
EPS(YoY)
-37.92
-2371.16%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-5767.46%-19.01
-618.42%-1.08
-687.17%-15.25
-510.69%-2.69
-131.70%-0.32
110.83%0.21
-49.44%-1.94
756.82%0.65
2085.43%1.02
-1643.11%-1.93
-819.70%-1.30
---0.10
---0.05
---0.11
---0.14
----
----
----
----
----
Doanh thu
-78.89%3.50M
-62.60%7.13M
-36.78%12.02M
-40.93%11.49M
-28.91%16.57M
13.53%19.07M
-28.29%19.01M
-16.86%19.45M
15.24%23.31M
-12.75%16.80M
1.87%26.51M
5.79%23.40M
-11.32%20.23M
12.43%19.25M
49.84%26.02M
50.18%22.12M
73.66%22.81M
52.17%17.13M
16.09%17.37M
0.46%14.73M
Lợi nhuận ròng
-917.34%-3.45M
-645.33%-1.19M
73.70%-533.65K
-528.89%-2.82M
-133.42%-339.60K
111.43%218.82K
-57.73%-2.03M
122.18%657.10K
166.39%1.02M
41.81%-1.91M
69.24%-1.29M
-119.53%-2.96M
-229.51%-1.53M
-512.41%-3.29M
-571.24%-4.18M
29.22%-1.35M
671.39%1.18M
38.64%797.86K
16.47%887.53K
-260.33%-1.91M
Biên lợi nhuận ròng
-7205.63%-150.95%
-1579.34%-16.73%
58.46%-4.44%
-830.27%-24.53%
-147.57%-2.07%
109.90%1.13%
-119.79%-10.69%
126.51%3.36%
157.28%4.34%
33.25%-11.42%
69.76%-4.86%
---12.67%
---7.58%
---17.10%
---16.08%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-50.14%21.60%
0.03%44.00%
-10.43%40.00%
-3.64%42.98%
-2.62%43.31%
0.98%43.99%
0.66%44.65%
15.32%44.60%
15.45%44.48%
5.24%43.56%
15.60%44.36%
--38.68%
--38.52%
--41.39%
--38.37%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
61.85%14.28%
104.02%20.43%
-16.98%6.82%
-15.18%10.49%
-26.01%8.82%
-2.63%10.01%
-39.16%8.21%
-37.08%12.36%
-26.63%11.92%
-47.67%10.28%
-45.06%13.50%
--19.65%
--16.25%
--19.65%
--24.57%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-78.89%3.50M
-62.60%7.13M
-36.78%12.02M
-40.93%11.49M
-28.91%16.57M
13.53%19.07M
-28.29%19.01M
-16.86%19.45M
15.24%23.31M
-12.75%16.80M
1.87%26.51M
5.79%23.40M
-11.32%20.23M
12.43%19.25M
49.84%26.02M
50.18%22.12M
73.66%22.81M
52.17%17.13M
16.09%17.37M
0.46%14.73M
Lợi nhuận hoạt động
-325.37%-1.14M
-456.63%-2.44M
38.28%-1.70M
-381.17%-3.53M
-116.80%-269.00K
126.78%683.61K
-116.48%-2.75M
141.94%1.26M
188.41%1.60M
37.48%-2.55M
17.26%-1.27M
-101.03%-3.00M
-226.51%-1.81M
-459.61%-4.08M
-218.83%-1.53M
-715.04%-1.49M
81.52%1.43M
33.08%1.14M
19.88%1.29M
-86.26%242.35K
Lợi nhuận ròng
-917.34%-3.45M
-645.33%-1.19M
73.70%-533.65K
-528.89%-2.82M
-133.42%-339.60K
111.43%218.82K
-57.73%-2.03M
122.18%657.10K
166.39%1.02M
41.81%-1.91M
69.24%-1.29M
-119.53%-2.96M
-229.51%-1.53M
-512.41%-3.29M
-571.24%-4.18M
29.22%-1.35M
671.39%1.18M
38.64%797.86K
16.47%887.53K
-260.33%-1.91M
Tài sản ngắn hạn
-41.56%14.50M
-48.05%14.69M
-55.06%11.83M
-44.66%19.37M
-24.98%24.81M
-7.34%28.28M
-19.80%26.33M
-15.14%35.01M
-17.92%33.06M
-28.45%30.52M
-42.84%32.83M
-25.23%41.26M
-22.49%40.28M
-1.62%42.66M
63.46%57.44M
70.81%55.18M
141.65%51.97M
142.04%43.36M
114.64%35.14M
--32.31M
Tổng nợ ngắn hạn
-48.99%6.60M
-44.70%8.02M
-42.76%8.12M
-39.20%14.45M
-51.14%12.95M
-43.78%14.51M
-32.67%14.18M
1.88%23.77M
23.43%26.50M
31.06%25.81M
-14.64%21.07M
1.96%23.33M
17.33%21.47M
72.84%19.69M
122.98%24.68M
153.56%22.88M
8.29%18.30M
-18.12%11.39M
-14.39%11.07M
--9.02M
Tổng tài sản
-22.71%31.31M
-22.50%34.00M
-32.56%28.59M
-30.52%35.64M
-19.66%40.51M
-10.60%43.87M
-17.82%42.40M
-14.64%51.30M
-15.15%50.42M
-20.93%49.07M
-32.90%51.59M
-23.53%60.09M
-19.47%59.42M
33.73%62.06M
99.87%76.89M
120.49%78.58M
211.27%73.79M
129.50%46.41M
104.26%38.47M
--35.64M
Tổng các khoản nợ
-28.46%14.16M
-27.76%16.01M
-49.79%10.67M
-38.59%17.37M
-37.08%19.79M
-29.22%22.17M
-33.35%21.26M
-27.91%28.28M
-11.89%31.45M
-15.21%31.31M
-34.44%31.90M
-15.06%39.23M
-11.01%35.69M
88.66%36.93M
289.43%48.65M
333.54%46.18M
104.31%40.11M
22.83%19.58M
-17.49%12.49M
--10.65M
Tổng vốn chủ sở hữu
-17.22%17.15M
-17.14%17.98M
-15.22%17.92M
-20.59%18.28M
9.23%20.72M
22.24%21.70M
7.32%21.13M
10.31%23.02M
-20.05%18.97M
-29.33%17.76M
-30.26%19.69M
-35.60%20.86M
-29.56%23.73M
-6.35%25.12M
8.71%28.24M
29.66%32.40M
726.49%33.68M
526.55%26.83M
603.49%25.98M
--24.99M
Thu nhập hoạt động ròng
-137.57%-333.51K
-3428.49%-922.56K
219.13%1.69M
-107.80%-78.97K
735.69%887.71K
-97.21%27.72K
-134.93%-1.42M
32.33%1.01M
1293.30%106.22K
-86.57%993.39K
969.15%4.05M
141.50%764.82K
100.30%7.62K
205.19%7.40M
107.28%379.02K
76.88%-1.84M
24.16%-2.52M
-856.83%-7.03M
-611.69%-5.21M
-2492.68%-7.97M
Đầu tư ròng
90.95%-77.45K
-885.74%-4.56M
-413.15%-1.04M
---522.32K
---855.56K
---462.23K
---202.14K
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
101.29%4.07K
-107.49%-17.52K
-1056.11%-69.38K
-15.01%-57.99K
---316.79K
4168.77%233.83K
2.68%-6.00K
-1.69%-50.42K
--0.00
Tài chính thuần
-44.83%-884.27K
779.76%6.60M
46.26%-1.78M
-95.42%169.56K
-156.79%-610.54K
135.72%750.21K
34.81%-3.31M
145.26%3.70M
143.66%1.07M
74.70%-2.10M
-283.84%-5.08M
14.92%1.51M
-163.80%-2.46M
-220.10%-8.30M
1700.20%2.76M
-90.72%1.31M
18.55%3.86M
1124.57%6.91M
-132.87%-172.52K
6181.16%14.15M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của iPower Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iPower Inc, tổng doanh thu đạt 66.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.07M.

Tài sản ngắn hạn của iPower Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iPower Inc, tài sản ngắn hạn là 19.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.66.

Tổng tài sản của iPower Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của iPower Inc là 35.64M, bao gồm 19.37M tài sản ngắn hạn và 16.27M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của iPower Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iPower Inc, tổng nghĩa vụ của iPower Inc là 17.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.59.

Tổng vốn chủ sở hữu của iPower Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iPower Inc, tổng vốn chủ sở hữu của iPower Inc là 18.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.59.

Thu nhập hoạt động thuần của iPower Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iPower Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của iPower Inc là -5.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -509.18.

Giá trị huy động vốn ròng của iPower Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iPower Inc, giá trị huy động vốn ròng của iPower Inc là -3.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.09.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của iPower Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iPower Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -37.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2371.16.

Thu nhập ròng của iPower Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iPower Inc, lợi nhuận ròng là -4.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -225.12.

Biên lợi nhuận ròng của iPower Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iPower Inc, biên lợi nhuận ròng là -7.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -320.21.

Biên lợi nhuận gộp của iPower Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iPower Inc, biên lợi nhuận gộp là 43.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.03.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của iPower Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iPower Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 10.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.18.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của iPower Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iPower Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -24.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -245.28.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của iPower Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iPower Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -11.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -313.73.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của iPower Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của iPower Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -5.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -509.18.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.