tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

iPower Inc

IPW
Thêm vào danh sách theo dõi
0.655USD
-0.015-2.25%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
145.22KVốn hóa
LỗP/E TTM

IPW Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của iPower Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-67.45%713.68K
-30.09%2.01M
-64.93%903.98K
-72.78%2.01M
-19.25%2.19M
93.37%2.88M
-5.56%2.58M
97.50%7.38M
91.25%2.71M
-62.77%1.49M
-43.64%2.73M
105.04%3.74M
-46.26%1.42M
266.12%4.00M
297.03%4.84M
-72.61%1.82M
456.92%2.64M
100.66%1.09M
69.17%1.22M
--6.65M
--474.32K
--544.07K
--720.91K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-67.45%713.68K
-30.09%2.01M
-64.93%903.98K
-72.78%2.01M
-19.25%2.19M
93.37%2.88M
-5.56%2.58M
97.50%7.38M
91.25%2.71M
-62.77%1.49M
-43.64%2.73M
105.04%3.74M
-46.26%1.42M
266.12%4.00M
297.03%4.84M
-72.61%1.82M
456.92%2.64M
100.66%1.09M
69.17%1.22M
--6.65M
--474.32K
--544.07K
--720.91K
Các khoản phải thu
-30.60%7.06M
-62.89%5.17M
-58.41%5.11M
-58.45%6.12M
-38.66%10.18M
20.92%13.93M
-5.47%12.28M
6.64%14.74M
5.40%16.59M
-1.45%11.52M
-32.09%12.99M
-20.94%13.82M
-17.59%15.74M
-24.86%11.69M
46.17%19.12M
121.42%17.48M
136.07%19.10M
139.90%15.55M
81.82%13.08M
--7.90M
--8.09M
--6.48M
--7.20M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-30.60%7.06M
-62.89%5.17M
-58.41%5.11M
-58.45%6.12M
-38.66%10.18M
20.92%13.93M
-5.47%12.28M
6.64%14.74M
5.67%16.59M
-1.12%11.52M
-31.61%12.99M
-20.71%13.82M
-17.70%15.70M
-25.12%11.65M
45.14%18.99M
120.76%17.43M
135.81%19.08M
139.90%15.55M
81.82%13.08M
--7.90M
--8.09M
--6.48M
--7.20M
-Các khoản phải thu khác
----
--29.69K
--22.57K
----
--10.70K
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
92.10%39.85K
--39.85K
--134.26K
--51.76K
--20.75K
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
-74.04%2.54M
-60.67%3.61M
-50.02%4.33M
-22.90%8.13M
-17.68%9.77M
-41.81%9.18M
-42.43%8.67M
-48.79%10.55M
-39.57%11.87M
-32.14%15.78M
-50.33%15.06M
-32.33%20.59M
-12.33%19.65M
16.83%23.26M
107.71%30.31M
132.93%30.43M
123.75%22.41M
127.60%19.91M
88.82%14.59M
--13.07M
--10.02M
--8.75M
--7.73M
Chi phí trả trước
-25.85%1.97M
-26.22%1.69M
-46.90%1.49M
32.59%3.11M
41.45%2.66M
32.35%2.29M
36.31%2.81M
-24.48%2.35M
-45.79%1.88M
-53.36%1.73M
-34.87%2.06M
-42.93%3.11M
-55.59%3.47M
-45.41%3.71M
-49.33%3.16M
16.01%5.44M
167.27%7.81M
218.10%6.80M
759.39%6.24M
--4.69M
--2.92M
--2.14M
--726.55K
Tài sản ngắn hạn khác
20748.72%2.21M
--2.21M
----
----
---10.70K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-41.56%14.50M
-48.05%14.69M
-55.06%11.83M
-44.66%19.37M
-24.98%24.81M
-7.34%28.28M
-19.80%26.33M
-15.14%35.01M
-17.92%33.06M
-28.45%30.52M
-42.84%32.83M
-25.23%41.26M
-22.49%40.28M
-1.62%42.66M
63.46%57.44M
70.81%55.18M
141.65%51.97M
142.04%43.36M
114.64%35.14M
--32.31M
--21.51M
--17.91M
--16.37M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-31.20%3.13M
-31.35%3.47M
-28.93%3.95M
-33.71%4.31M
-35.31%4.55M
-33.39%5.06M
-32.65%5.56M
-22.44%6.50M
-22.51%7.04M
-22.20%7.60M
-20.38%8.26M
-23.86%8.37M
-1.92%9.08M
519.40%9.77M
492.82%10.38M
486.53%11.00M
352.44%9.26M
-28.65%1.58M
-25.98%1.75M
--1.88M
--2.05M
--2.21M
--2.36M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-59.62%2.49M
-10.24%5.69M
-9.99%5.85M
-9.74%6.02M
-9.51%6.18M
-9.29%6.34M
-9.08%6.50M
-8.88%6.66M
-8.69%6.83M
-8.50%6.99M
-8.32%7.15M
-33.65%7.31M
-33.16%7.48M
--7.64M
--7.80M
--11.02M
--11.19M
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
-46.80%320.19K
-44.97%390.61K
-43.62%461.03K
-42.58%531.46K
-41.77%601.87K
-37.82%709.79K
-34.55%817.71K
-31.80%925.62K
--1.03M
--1.14M
--1.25M
--1.36M
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
44.95%7.20M
73.01%7.25M
56.95%6.27M
77.97%5.56M
43.73%4.97M
6.52%4.19M
20.69%4.00M
0.36%3.13M
35.97%3.46M
100.56%3.93M
169.12%3.31M
133.72%3.11M
90.67%2.54M
33.32%1.96M
-22.03%1.23M
-8.55%1.33M
775.59%1.33M
1417.28%1.47M
1528.00%1.58M
--1.46M
--152.34K
--96.93K
--96.93K
Tổng tài sản dài hạn
7.06%16.81M
23.84%19.31M
4.33%16.76M
-0.10%16.27M
-9.52%15.70M
-15.96%15.59M
-14.36%16.06M
-13.54%16.29M
-9.32%17.35M
-4.38%18.55M
-3.55%18.76M
-19.50%18.84M
-12.29%19.14M
536.66%19.40M
484.31%19.45M
602.19%23.40M
892.14%21.82M
32.12%3.05M
35.22%3.33M
--3.33M
--2.20M
--2.31M
--2.46M
Tổng tài sản
-22.71%31.31M
-22.50%34.00M
-32.56%28.59M
-30.52%35.64M
-19.66%40.51M
-10.60%43.87M
-17.82%42.40M
-14.64%51.30M
-15.15%50.42M
-20.93%49.07M
-32.90%51.59M
-23.53%60.09M
-19.47%59.42M
33.73%62.06M
99.87%76.89M
120.49%78.58M
211.27%73.79M
129.50%46.41M
104.26%38.47M
--35.64M
--23.71M
--20.22M
--18.83M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-84.62%349.23K
-87.61%311.25K
-82.70%441.45K
-83.28%489.19K
-22.50%2.27M
-28.92%2.51M
-26.85%2.55M
-36.57%2.93M
32.40%2.93M
122.04%3.54M
12.96%3.49M
-44.54%4.61M
-69.44%2.21M
-70.78%1.59M
-11.19%3.09M
170.70%8.32M
180.90%7.24M
57.37%5.45M
54.04%3.48M
--3.07M
--2.58M
--3.46M
--2.26M
Chi phí trích trước
-4.51%625.82K
-27.96%473.07K
-14.63%537.08K
71.98%1.11M
3.32%655.38K
7.85%656.72K
8.07%629.15K
-3.63%647.03K
2.89%634.30K
-23.02%608.90K
-21.37%582.16K
--671.39K
--616.47K
--791.00K
--740.34K
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--0.00
632.37%2.56M
456.98%1.95M
-41.07%3.74M
-100.00%0.00
-93.06%350.00K
-83.77%350.00K
214.29%6.34M
199.97%6.01M
155.15%5.05M
-23.18%2.16M
7.39%2.02M
8.00%2.00M
6662.08%1.98M
9497.06%2.81M
878.61%1.88M
-63.98%1.86M
-98.68%29.24K
-98.54%29.24K
--192.01K
--5.15M
--2.22M
--2.00M
-Nợ ngắn hạn
----
632.37%2.56M
42.86%500.00K
-100.00%0.00
--0.00
-66.09%350.00K
-65.21%350.00K
--841.21K
----
--1.03M
--1.01M
----
----
----
----
-100.00%0.00
-99.43%29.24K
-98.68%29.24K
-98.54%29.24K
--192.01K
--5.15M
--2.22M
--2.00M
Nợ ngắn hạn khác
-41.57%1.51M
-82.05%508.76K
-77.80%638.96K
-75.88%781.19K
-20.90%2.59M
-26.86%2.83M
-25.27%2.88M
-34.74%3.24M
21.29%3.27M
97.67%3.88M
12.05%3.85M
-42.22%4.96M
-63.79%2.70M
-65.46%1.96M
-7.74%3.44M
154.92%8.59M
132.23%7.44M
37.23%5.68M
24.42%3.73M
--3.37M
--3.20M
--4.14M
--2.99M
Tổng nợ ngắn hạn
-48.99%6.60M
-44.70%8.02M
-42.76%8.12M
-39.20%14.45M
-51.14%12.95M
-43.78%14.51M
-32.67%14.18M
1.88%23.77M
23.43%26.50M
31.06%25.81M
-14.64%21.07M
1.96%23.33M
17.33%21.47M
72.84%19.69M
122.98%24.68M
153.56%22.88M
8.29%18.30M
-18.12%11.39M
-14.39%11.07M
--9.02M
--16.90M
--13.92M
--12.93M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-8.09%6.29M
-14.11%6.58M
-63.89%2.56M
-35.39%2.91M
38.22%6.84M
39.10%7.66M
-34.66%7.08M
-71.63%4.51M
-65.20%4.95M
-68.08%5.50M
-54.30%10.83M
-28.91%15.90M
-32.18%14.22M
110.69%17.24M
1562.63%23.70M
1273.48%22.36M
1046.56%20.97M
304.64%8.18M
-35.60%1.43M
--1.63M
--1.83M
--2.02M
--2.21M
-Nợ dài hạn
25.09%4.47M
8.39%4.38M
----
----
--3.57M
--4.04M
-34.86%3.13M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-70.11%4.81M
-30.54%9.79M
-42.89%7.65M
37.96%10.22M
3484.19%16.09M
2973.97%14.10M
2746.72%13.40M
1448.96%7.41M
-7.99%448.82K
--458.57K
--470.76K
--478.07K
--487.81K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-44.39%1.82M
-39.27%2.19M
-35.22%2.56M
-35.39%2.91M
-33.99%3.27M
-34.35%3.61M
-34.49%3.95M
-26.14%4.51M
-24.68%4.95M
-21.64%5.50M
-20.91%6.02M
-26.13%6.11M
-13.23%6.57M
803.56%7.02M
679.72%7.62M
606.73%8.27M
457.46%7.57M
-49.66%777.29K
-43.40%976.83K
--1.17M
--1.36M
--1.54M
--1.73M
Các khoản nợ phát sinh
--1.26M
--1.41M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--905.71K
----
----
Tổng nợ dài hạn
10.39%7.55M
4.35%7.99M
-63.89%2.56M
-35.39%2.91M
38.22%6.84M
39.10%7.66M
-34.66%7.08M
-71.63%4.51M
-65.20%4.95M
-68.08%5.50M
-54.82%10.83M
-31.77%15.90M
-34.78%14.22M
110.69%17.24M
1581.64%23.97M
1331.16%23.30M
697.46%21.81M
304.64%8.18M
-35.60%1.43M
--1.63M
--2.74M
--2.02M
--2.21M
Tổng các khoản nợ
-28.46%14.16M
-27.76%16.01M
-49.79%10.67M
-38.59%17.37M
-37.08%19.79M
-29.22%22.17M
-33.35%21.26M
-27.91%28.28M
-11.89%31.45M
-15.21%31.31M
-34.44%31.90M
-15.06%39.23M
-11.01%35.69M
88.66%36.93M
289.43%48.65M
333.54%46.18M
104.31%40.11M
22.83%19.58M
-17.49%12.49M
--10.65M
--19.63M
--15.94M
--15.14M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
12.52%37.53M
2.93%34.89M
-0.20%33.63M
-0.04%33.48M
11.01%33.35M
13.32%33.90M
13.20%33.70M
12.95%33.50M
1.74%30.04M
1.71%29.91M
1.68%29.77M
1.76%29.65M
1.56%29.53M
25.70%29.41M
25.43%29.28M
25.39%29.14M
6762.47%29.08M
5422.43%23.40M
5597.85%23.34M
--23.24M
--423.69K
--423.69K
--409.69K
Lợi nhuận giữ lại
-64.62%-20.38M
-40.57%-16.93M
-28.33%-15.73M
-48.56%-15.20M
-13.71%-12.38M
-1.15%-12.04M
-22.73%-12.26M
-17.56%-10.23M
-89.67%-10.89M
-182.76%-11.90M
-986.43%-9.99M
-366.70%-8.70M
-224.46%-5.74M
-222.72%-4.21M
-134.92%-919.43K
86.98%3.26M
26.31%4.61M
-11.09%3.43M
-19.81%2.63M
--1.75M
--3.65M
--3.86M
--3.28M
Vốn dự trữ
12.63%37.53M
3.03%34.89M
-0.11%33.63M
-0.04%33.45M
11.02%33.32M
13.33%33.87M
13.20%33.67M
12.96%33.46M
1.74%30.01M
1.71%29.88M
1.68%29.74M
1.76%29.62M
1.56%29.50M
25.72%29.38M
25.44%29.25M
25.41%29.11M
7357.52%29.05M
5900.59%23.37M
6109.84%23.32M
--23.21M
--389.49K
--389.49K
--375.49K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
123.65%48.93K
159.15%64.67K
124.50%65.05K
119.06%40.11K
-34.36%-206.89K
50.99%-109.33K
-322.43%-265.46K
-238.63%-210.41K
-275.14%-153.97K
-280.40%-223.10K
40.60%-62.84K
-1194.29%-62.13K
-1172.29%-41.04K
---58.65K
---105.80K
--5.68K
---3.23K
----
----
----
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-1.05%-47.46K
-7.39%-47.46K
-15.65%-47.46K
-24.23%-47.46K
-36.07%-46.97K
-43.00%-44.20K
-47.89%-41.04K
-53.34%-38.20K
-56.12%-34.52K
-63.77%-30.91K
-73.04%-27.75K
-88.29%-24.91K
-443.24%-22.11K
---18.87K
---16.04K
---13.23K
---4.07K
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-17.22%17.15M
-17.14%17.98M
-15.22%17.92M
-20.59%18.28M
9.23%20.72M
22.24%21.70M
7.32%21.13M
10.31%23.02M
-20.05%18.97M
-29.33%17.76M
-30.26%19.69M
-35.60%20.86M
-29.56%23.73M
-6.35%25.12M
8.71%28.24M
29.66%32.40M
726.49%33.68M
526.55%26.83M
603.49%25.98M
--24.99M
--4.08M
--4.28M
--3.69M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu IPW?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

iPower Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, iPower Inc có 713.68K tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của iPower Inc là bao nhiêu?

iPower Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 17.37M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 14.45M nợ ngắn hạ và 2.91M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của iPower Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của iPower Inc là 35.64M, bao gồm 19.37M tài sản ngắn hạn và 16.27M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của iPower Inc là bao nhiêu?

iPower Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 18.28M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.