tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

iPower Inc

IPW
Thêm vào danh sách theo dõi
0.655USD
-0.015-2.25%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
145.22KVốn hóa
LỗP/E TTM

IPW Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của iPower Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-137.57%-333.51K
-3428.49%-922.56K
219.13%1.69M
-107.80%-78.97K
735.69%887.71K
-97.21%27.72K
-134.93%-1.42M
32.33%1.01M
1293.30%106.22K
-86.57%993.39K
969.15%4.05M
141.50%764.82K
100.30%7.62K
205.19%7.40M
107.28%379.02K
76.88%-1.84M
24.16%-2.52M
-856.83%-7.03M
-611.69%-5.21M
-2492.68%-7.97M
-826.34%-3.32M
-219.04%-735.12K
-145.13%-731.95K
--333.14K
--456.95K
--617.55K
---298.59K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-909.10%-3.45M
-653.31%-1.19M
73.74%-533.65K
-531.38%-2.82M
-133.82%-342.37K
111.24%215.66K
-57.61%-2.03M
122.04%653.42K
166.01%1.01M
41.76%-1.92M
69.19%-1.29M
-119.74%-2.96M
-229.79%-1.53M
-512.76%-3.29M
-571.55%-4.19M
29.22%-1.35M
671.39%1.18M
38.64%797.86K
16.47%887.53K
-260.33%-1.91M
-193.70%-206.82K
9.77%575.48K
1338.49%762.00K
--1.19M
--220.72K
--524.25K
--52.97K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
1559.19%3.22M
0.78%197.55K
0.84%198.20K
-1.77%193.50K
-1.52%193.91K
-2.31%196.01K
-2.55%196.56K
-2.32%196.98K
-2.31%196.90K
-0.30%200.64K
-93.80%201.71K
10.44%201.66K
133.19%201.55K
4059.45%201.23K
80076.73%3.25M
4839.11%182.60K
2351.94%86.43K
54.42%4.84K
133.64%4.06K
--3.70K
--3.52K
--3.13K
--1.74K
----
----
--0.00
--0.00
Thuế hoãn lại
-700.06%-237.81K
-1039.60%-836.32K
70.19%-192.24K
-345.35%-762.58K
-89.17%39.63K
112.90%89.01K
-132.66%-644.92K
151.03%310.81K
152.53%365.94K
38.43%-689.92K
58.51%-277.19K
-692.59%-609.09K
-26.01%-696.58K
---1.12M
---668.08K
94.13%102.78K
-944.03%-552.78K
----
----
--52.95K
---52.95K
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
191.59%1.63M
-46.51%383.72K
-78.89%486.31K
-105.08%-111.57K
489.25%559.37K
329.92%717.30K
1252.16%2.30M
696.61%2.20M
-57.14%94.93K
96.54%166.84K
28.19%170.36K
3.85%275.62K
-32.39%221.50K
-47.72%84.89K
156.98%132.90K
-70.79%265.40K
-42.68%327.62K
355.95%162.38K
-140.63%-233.24K
850.64%908.56K
--571.56K
--35.61K
---96.93K
--95.57K
----
--0.00
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
-149.59%-487.11K
87.15%-178.46K
206.39%1.54M
232.72%3.28M
157.94%982.24K
-144.91%-1.39M
-128.19%-1.45M
-166.15%-2.47M
-199.95%-1.70M
-72.86%3.09M
200.56%5.13M
438.27%3.74M
145.57%1.70M
241.44%11.39M
128.58%1.71M
83.78%-1.10M
6.22%-3.72M
-496.84%-8.05M
-326.85%-5.97M
-615.44%-6.81M
-1780.13%-3.97M
-1546.22%-1.35M
-297.86%-1.40M
---951.45K
--236.22K
--93.30K
---351.56K
-Thay đổi các khoản phải thu
-151.66%-1.91M
97.10%-48.93K
-1.85%968.10K
123.03%4.06M
172.77%3.70M
-214.83%-1.69M
18.23%986.32K
13.18%1.82M
-25.13%-5.08M
-79.96%1.47M
153.56%834.26K
-6.67%1.61M
-14.96%-4.06M
389.15%7.34M
69.97%-1.56M
346.33%1.72M
-96.25%-3.53M
-456.34%-2.54M
-359.60%-5.19M
130.22%385.65K
-130.18%-1.80M
188.79%712.68K
-363.12%-1.13M
---1.28M
---781.46K
---802.70K
--428.98K
-Thay đổi hàng tồn kho
282.47%1.07M
239.91%720.75K
135.33%3.74M
55.18%2.27M
-115.07%-589.07K
38.91%-515.13K
-70.74%1.59M
254.16%1.46M
13.42%3.91M
-111.95%-843.26K
11948.78%5.43M
88.39%-946.96K
235.77%3.45M
231.38%7.06M
102.95%45.08K
-167.38%-8.15M
-100.12%-2.54M
-427.51%-5.37M
23.04%-1.53M
-416.07%-3.05M
15.10%-1.27M
-345.90%-1.02M
-89.33%-1.99M
---590.97K
---1.49M
--414.01K
---1.05M
-Thay đổi chi phí trả trước
-28.54%-473.32K
-74.58%171.08K
361.57%1.62M
36.98%-450.24K
-608.89%-368.22K
190.88%672.89K
-159.15%-619.10K
-275.85%-714.42K
-121.26%-51.94K
142.01%231.33K
-54.11%1.05M
-87.06%406.27K
162.39%244.31K
1.74%-550.71K
247.05%2.28M
290.42%3.14M
50.09%-391.60K
60.32%-560.44K
-1305.82%-1.55M
-865.66%-1.65M
-823.87%-784.53K
-1747.98%-1.41M
40.81%-110.32K
---170.81K
--108.38K
--85.71K
---186.38K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-400.02%-211.27K
-34.74%70.42K
-34.74%70.42K
-34.74%70.42K
-34.75%70.42K
0.00%107.92K
0.00%107.92K
0.00%107.92K
--107.92K
--107.92K
--107.92K
--107.92K
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
400.99%1.21M
-323.53%-145.25K
-17548.59%-703.88K
-912.40%-1.35M
43.60%-400.76K
-58.34%64.98K
100.39%4.03K
-105.36%-133.66K
-226.99%-710.61K
51.39%155.99K
76.55%-1.04M
555.53%2.49M
62.43%559.60K
-94.72%103.04K
-1344.43%-4.44M
-191.59%-547.59K
134.00%344.51K
147.07%1.95M
161.42%356.56K
9.31%597.88K
-274.16%-1.01M
4.91%790.16K
-1773.59%-580.49K
--546.95K
--581.85K
--753.18K
---30.98K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-137.57%-333.51K
-3428.49%-922.56K
219.13%1.69M
-107.80%-78.97K
735.69%887.71K
-97.21%27.72K
-134.93%-1.42M
32.33%1.01M
1293.30%106.22K
-86.57%993.39K
969.15%4.05M
141.50%764.82K
100.30%7.62K
205.19%7.40M
107.28%379.02K
76.88%-1.84M
24.16%-2.52M
-856.83%-7.03M
-611.69%-5.21M
-2492.68%-7.97M
-826.34%-3.32M
-219.04%-735.12K
-145.13%-731.95K
--333.14K
--456.95K
--617.55K
---298.59K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-101.31%-11.23K
-70.07%138.36K
188.73%583.63K
--150.41K
--855.56K
--462.23K
--202.14K
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.92%-4.07K
216.76%17.52K
1056.11%69.38K
15.01%57.99K
--442.75K
-361.08%-15.00K
-2.68%6.00K
1.69%50.42K
--0.00
--5.75K
2794.84%6.17K
721.08%49.59K
--0.00
--0.00
--213.00
--6.04K
Chi phí vốn
-78.87%180.77K
-70.07%138.36K
188.73%583.63K
--163.59K
--855.56K
--462.23K
--202.14K
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
--17.52K
1056.11%69.38K
15.01%57.99K
--442.75K
----
-2.68%6.00K
1.69%50.42K
--0.00
--5.75K
2794.84%6.17K
721.08%49.59K
--0.00
--0.00
--213.00
--6.04K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
---192.00K
----
----
--150.41K
----
----
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.92%-4.07K
216.76%17.52K
1056.11%69.38K
15.01%57.99K
--442.75K
-361.08%-15.00K
-2.68%6.00K
1.69%50.42K
--0.00
--5.75K
2794.84%6.17K
721.08%49.59K
--0.00
--0.00
--213.00
--6.04K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-78.87%180.77K
-70.07%138.36K
188.73%583.63K
--0.00
--855.56K
--462.23K
--202.14K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
---88.67K
--0.00
---160.11K
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--125.96K
--268.83K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
--0.00
---4.42M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--2.32M
---4.26M
---160.11K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
90.95%-77.45K
-885.74%-4.56M
-413.15%-1.04M
---522.32K
---855.56K
---462.23K
---202.14K
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
101.29%4.07K
-107.49%-17.52K
-1056.11%-69.38K
-15.01%-57.99K
---316.79K
4168.77%233.83K
2.68%-6.00K
-1.69%-50.42K
--0.00
---5.75K
-2794.84%-6.17K
-721.08%-49.59K
--0.00
--0.00
---213.00
---6.04K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-44.83%-884.27K
779.76%6.60M
46.26%-1.78M
-95.42%169.56K
-156.79%-610.54K
135.72%750.21K
34.81%-3.31M
145.26%3.70M
143.66%1.07M
74.70%-2.10M
-283.84%-5.08M
14.92%1.51M
-163.80%-2.46M
-220.10%-8.30M
1700.20%2.76M
-90.72%1.31M
18.55%3.86M
1124.57%6.91M
-132.87%-172.52K
6181.16%14.15M
152345.37%3.26M
222.91%564.45K
438.72%524.81K
---232.66K
---2.14K
---459.24K
--97.42K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-44.83%-884.27K
779.76%6.60M
40.41%-1.78M
26.92%169.56K
-156.79%-610.54K
135.72%750.21K
41.21%-2.98M
-91.15%133.60K
143.66%1.07M
69.12%-2.10M
-283.84%-5.08M
14.92%1.51M
-163.80%-2.46M
-188.23%-6.80M
1700.20%2.76M
154.59%1.31M
14.34%3.86M
3651.85%7.71M
-132.87%-172.52K
-934.13%-2.41M
886.44%3.38M
144.74%205.45K
438.72%524.81K
---232.66K
---429.15K
---459.24K
--97.42K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
--4.54M
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
----
----
--16.55M
-100.00%0.00
--359.00K
----
--0.00
--427.01K
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---325.00K
---974.49K
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
-88.43%-1.50M
----
--0.00
100.00%0.00
---796.03K
----
--0.00
---120.00K
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-44.83%-884.27K
779.76%6.60M
46.26%-1.78M
-95.42%169.56K
-156.79%-610.54K
135.72%750.21K
34.81%-3.31M
145.26%3.70M
143.66%1.07M
74.70%-2.10M
-283.84%-5.08M
14.92%1.51M
-163.80%-2.46M
-220.10%-8.30M
1700.20%2.76M
-90.72%1.31M
18.55%3.86M
1124.57%6.91M
-132.87%-172.52K
6181.16%14.15M
152345.37%3.26M
222.91%564.45K
438.72%524.81K
---232.66K
---2.14K
---459.24K
--97.42K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-30.09%2.01M
-64.93%903.98K
-72.78%2.01M
-19.25%2.19M
93.37%2.88M
-5.56%2.58M
97.50%7.38M
91.25%2.71M
-62.77%1.49M
-43.64%2.73M
105.04%3.74M
-46.26%1.42M
266.12%4.00M
297.03%4.84M
-72.61%1.82M
456.92%2.64M
100.66%1.09M
69.17%1.22M
580.39%6.65M
-45.93%474.32K
28.82%544.07K
172.82%720.91K
107.36%977.63K
--877.16K
--422.35K
--264.24K
--471.46K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-89.44%-1.30M
269.07%1.11M
77.00%-1.10M
-103.95%-184.36K
-155.86%-685.20K
124.18%300.15K
-376.96%-4.80M
101.33%4.66M
147.59%1.23M
-46.88%-1.24M
-133.32%-1.01M
382.58%2.32M
-266.32%-2.58M
-561.09%-845.02K
155.60%3.02M
-113.27%-819.64K
2321.94%1.55M
27.72%-127.82K
-2015.94%-5.43M
6047.93%6.18M
-115.34%-69.75K
-211.85%-176.84K
-23.89%-256.72K
--100.48K
--454.81K
--158.10K
---207.21K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
97.35%-2.83K
13.81%-13.40K
-80.20%24.92K
583.08%247.37K
-334.91%-106.82K
88.44%-15.55K
677.91%125.85K
-235.53%-51.21K
143.02%45.47K
-206.58%-134.52K
126.33%16.18K
42.98%37.78K
-311.16%-105.70K
--126.22K
---61.45K
--26.42K
---25.71K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-67.45%713.68K
-30.09%2.01M
-64.93%903.98K
-72.78%2.01M
-19.25%2.19M
93.37%2.88M
-5.56%2.58M
97.50%7.38M
91.25%2.71M
-62.77%1.49M
-43.64%2.73M
105.04%3.74M
-46.26%1.42M
266.12%4.00M
297.03%4.84M
-72.61%1.82M
456.92%2.64M
100.66%1.09M
69.17%1.22M
580.39%6.65M
-45.93%474.32K
28.82%544.07K
172.82%720.91K
--977.63K
--877.16K
--422.35K
--264.24K
Dòng tiền tự do
-1699.62%-514.28K
-144.16%-1.06M
168.17%1.10M
-123.97%-242.56K
-69.73%32.15K
-143.74%-434.51K
-139.92%-1.62M
32.33%1.01M
1173.63%106.22K
-86.45%993.39K
1162.27%4.05M
133.46%764.82K
99.61%-9.89K
204.12%7.33M
106.10%321.04K
71.33%-2.29M
24.29%-2.52M
-849.68%-7.04M
-572.99%-5.26M
-2492.68%-7.97M
-827.60%-3.32M
-220.08%-741.28K
-156.55%-781.53K
--333.14K
--456.95K
--617.34K
---304.63K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

iPower Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

iPower Inc đã tạo ra -579.19K dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của iPower Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của iPower Inc đã tăng -109.40% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

iPower Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

iPower Inc đã chi 1.68M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của iPower Inc đã thay đổi như thế nào?

iPower Inc đã sử dụng -3.00M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với IPW?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của iPower Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -2.26M, phản ánh sự thay đổi -136.71% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.