tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Century Therapeutics Inc

IPSC
Thêm vào danh sách theo dõi
2.020USD
-0.170-7.76%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
364.32MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của IPSC

Theo dõi tình hình tài chính của Century Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Century Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th05 13, 2026
EPS / Dự báo
-0.11/-0.16
Doanh thu / Dự báo
0.00/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
109.16M
1556.76%
EPS(YoY)
-0.11
93.12%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-112.57%-0.11
48.00%-0.22
-7.99%-0.40
0.74%-0.38
297.58%0.89
35.69%-0.42
33.02%-0.37
32.34%-0.38
15.55%-0.45
-20.85%-0.66
---0.55
---0.56
---0.53
---0.54
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
12667.72%109.16M
1457.09%4.17M
434.46%791.00K
678.79%771.00K
-50.29%855.00K
-48.56%268.00K
-93.35%148.00K
-92.91%99.00K
62.57%1.72M
--521.00K
--2.22M
--1.40M
--1.06M
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-128.27%-21.64M
46.85%-19.17M
-10.24%-34.42M
-4.27%-32.54M
372.82%76.56M
8.44%-36.07M
4.57%-31.23M
6.26%-31.21M
10.24%-28.06M
-24.35%-39.40M
-6.41%-32.72M
-7.43%-33.29M
16.66%-31.26M
-12.37%-31.68M
-18.22%-30.75M
-33.15%-30.99M
-104.45%-37.51M
---28.19M
-99.00%-26.01M
-52.10%-23.27M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
----
----
102.14%70.13%
94.12%-864.44%
82.14%-3947.66%
87.96%-4047.60%
-80.57%-3282.11%
-141.75%-14700.75%
---22108.11%
---33627.27%
---1817.67%
---6081.00%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
----
----
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
--0.00%
--0.00%
--2.26%
--2.10%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
12667.72%109.16M
1457.09%4.17M
434.46%791.00K
678.79%771.00K
-50.29%855.00K
-48.56%268.00K
-93.35%148.00K
-92.91%99.00K
62.57%1.72M
--521.00K
--2.22M
--1.40M
--1.06M
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-131.93%-23.68M
37.34%-20.65M
15.60%-29.36M
0.26%-34.66M
336.92%74.18M
-7.64%-32.96M
-10.00%-34.79M
-12.63%-34.76M
2.41%-31.31M
8.07%-30.62M
0.35%-31.63M
1.58%-30.86M
-16.93%-32.08M
-19.06%-33.31M
-22.89%-31.74M
-36.18%-31.35M
-51.90%-27.44M
---27.97M
-96.69%-25.83M
-113.28%-23.02M
Lợi nhuận ròng
-128.27%-21.64M
46.85%-19.17M
-10.24%-34.42M
-4.27%-32.54M
372.82%76.56M
8.44%-36.07M
4.57%-31.23M
6.26%-31.21M
10.24%-28.06M
-24.35%-39.40M
-6.41%-32.72M
-7.43%-33.29M
16.66%-31.26M
-12.37%-31.68M
-18.22%-30.75M
-33.15%-30.99M
-104.45%-37.51M
---28.19M
-99.00%-26.01M
-52.10%-23.27M
Tài sản ngắn hạn
-18.03%139.04M
-37.76%120.77M
-33.15%137.71M
-21.28%160.17M
-15.11%169.63M
9.64%194.05M
18.60%206.01M
26.16%203.48M
-21.93%199.81M
-44.64%176.99M
-51.97%173.70M
-57.98%161.28M
-29.93%255.93M
40.13%319.72M
20.39%361.64M
-4.67%383.79M
97.12%365.26M
--228.15M
--300.40M
--402.61M
Tổng nợ ngắn hạn
-6.46%13.57M
-84.42%20.23M
11.13%22.03M
-22.00%14.95M
-9.72%14.50M
627.23%129.78M
-3.01%19.82M
0.01%19.16M
-41.97%16.07M
-40.15%17.85M
-24.05%20.43M
-11.16%19.16M
25.97%27.68M
90.46%29.82M
35.43%26.91M
1.62%21.57M
70.20%21.98M
--15.65M
--19.87M
--21.23M
Tổng tài sản
3.47%326.55M
-36.67%223.70M
-37.03%244.72M
-31.64%284.69M
-9.44%315.61M
-2.07%353.22M
-2.25%388.62M
-0.17%416.45M
-23.61%348.51M
-25.87%360.69M
-22.32%397.55M
-21.67%417.16M
-17.10%456.23M
11.24%486.54M
8.95%511.75M
7.46%532.58M
92.38%550.31M
--437.38M
--469.73M
--495.63M
Tổng các khoản nợ
-17.77%61.81M
-66.24%64.77M
-64.56%68.37M
-61.51%74.79M
-55.94%75.17M
9.04%191.85M
8.19%192.93M
14.60%194.34M
-4.71%170.62M
-4.28%175.94M
-1.78%178.32M
-2.89%169.59M
9.42%179.05M
346.81%183.81M
288.44%181.55M
263.57%174.63M
328.13%163.64M
--41.14M
--46.74M
--48.03M
Tổng vốn chủ sở hữu
10.11%264.74M
-1.50%158.94M
-9.88%176.35M
-5.50%209.90M
35.17%240.44M
-12.66%161.36M
-10.74%195.69M
-10.29%222.10M
-35.82%177.88M
-38.97%184.75M
-33.61%219.23M
-30.84%247.57M
-28.32%277.18M
-23.60%302.74M
-21.94%330.20M
-20.03%357.95M
56.02%386.66M
--396.24M
--422.99M
--447.60M
Thu nhập hoạt động ròng
27.04%-25.26M
33.63%-16.08M
9.70%-25.58M
-0.95%-27.59M
-14.46%-34.62M
7.65%-24.22M
-107.58%-28.33M
-41.98%-27.33M
-3.52%-30.25M
-14.51%-26.23M
43.69%-13.65M
24.67%-19.25M
-133.68%-29.22M
5.93%-22.91M
-1.07%-24.24M
-38.22%-25.55M
491.15%86.75M
---24.35M
-159.98%-23.98M
-54.85%-18.49M
Đầu tư ròng
-503.20%-112.61M
-26.94%22.36M
-37.06%24.67M
196.09%32.54M
142.01%27.93M
64.52%30.61M
829.55%39.20M
-585.57%-33.86M
-63.17%11.54M
535.36%18.60M
-81.39%4.22M
-44.29%6.97M
171.16%31.34M
79.26%-4.27M
115.41%22.66M
207.47%12.52M
63.00%-44.04M
---20.60M
-30993.70%-147.05M
-774.86%-11.65M
Tài chính thuần
105419.17%126.62M
108.80%53.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.34%120.00K
-69.10%-602.00K
-9.00%273.00K
660.41%56.70M
3961.38%18.20M
-474.74%-356.00K
117.39%300.00K
-21625.53%-10.12M
-98.33%448.00K
-10.38%95.00K
129.61%138.00K
-99.98%47.00K
-86.11%26.88M
--106.00K
-104.85%-466.00K
2042363.64%224.65M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Century Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Therapeutics Inc, tổng doanh thu đạt 109.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.59M.

Tài sản ngắn hạn của Century Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 120.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.76.

Tổng tài sản của Century Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Century Therapeutics Inc là 223.70M, bao gồm 120.77M tài sản ngắn hạn và 102.94M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Century Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Century Therapeutics Inc là 64.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.24.

Tổng vốn chủ sở hữu của Century Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Century Therapeutics Inc là 158.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.50.

Thu nhập hoạt động thuần của Century Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Century Therapeutics Inc là -10.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.15.

Giá trị đầu tư ròng của Century Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của Century Therapeutics Inc là 107.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 126.40.

Giá trị huy động vốn ròng của Century Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Century Therapeutics Inc là 173.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -99.77.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Century Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 93.12.

Thu nhập ròng của Century Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -9.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.43.

Biên lợi nhuận ròng của Century Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Therapeutics Inc, biên lợi nhuận ròng là -8.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 99.54.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Century Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -5.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.82.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Century Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -3.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.63.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Century Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Century Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -10.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.15.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.