tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Century Therapeutics Inc

IPSC
Thêm vào danh sách theo dõi
2.020USD
-0.170-7.76%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
364.32MVốn hóa
LỗP/E TTM

IPSC Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Century Therapeutics Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-18.36%134.80M
-38.13%117.11M
-32.99%132.75M
-20.65%155.84M
-14.01%165.12M
9.58%189.29M
16.88%198.11M
25.58%196.40M
-23.64%192.02M
-45.25%172.74M
-52.37%169.50M
-58.71%156.40M
-30.34%251.47M
41.56%315.50M
20.57%355.86M
-4.73%378.76M
97.34%361.02M
--222.88M
--295.15M
--397.57M
--182.94M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-1.58%51.05M
5.84%61.85M
5.56%55.52M
37.20%56.88M
10.79%51.87M
23.49%58.44M
-4.91%52.59M
-35.66%41.46M
-46.09%46.81M
-43.84%47.32M
-50.33%55.31M
-42.87%64.44M
-31.11%86.83M
49.29%84.27M
9.93%111.35M
-58.58%112.79M
58.57%126.04M
--56.45M
--101.29M
--272.28M
--79.48M
-Đầu tư ngắn hạn
-26.05%83.75M
-57.77%55.26M
-46.93%77.23M
-36.13%98.97M
-22.00%113.26M
4.34%130.85M
27.43%145.52M
68.50%154.94M
-11.80%145.20M
-45.76%125.41M
-53.29%114.20M
-65.43%91.96M
-29.94%164.64M
38.93%231.23M
26.13%244.51M
112.28%265.97M
127.12%234.98M
--166.43M
--193.86M
--125.29M
--103.46M
Chi phí trả trước
-13.84%3.89M
-23.20%3.65M
-37.19%4.96M
-38.86%4.33M
-42.16%4.51M
11.82%4.76M
88.11%7.90M
44.91%7.08M
74.62%7.80M
6.32%4.26M
-22.77%4.20M
6.99%4.88M
19.39%4.46M
-16.13%4.00M
14.59%5.44M
-1.32%4.56M
88.89%3.74M
--4.77M
--4.74M
--4.63M
--1.98M
Tài sản ngắn hạn khác
--350.00K
---520.00K
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-56.18%220.00K
-31.08%346.00K
12.41%471.00K
33.16%502.00K
--502.00K
--502.00K
--419.00K
--377.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
-18.03%139.04M
-37.76%120.77M
-33.15%137.71M
-21.28%160.17M
-15.11%169.63M
9.64%194.05M
18.60%206.01M
26.16%203.48M
-21.93%199.81M
-44.64%176.99M
-51.97%173.70M
-57.98%161.28M
-29.93%255.93M
40.13%319.72M
20.39%361.64M
-4.67%383.79M
97.12%365.26M
--228.15M
--300.40M
--402.61M
--185.30M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-21.86%68.58M
-27.17%66.17M
-25.32%70.28M
-13.87%84.39M
-0.63%87.76M
-1.34%90.85M
-11.67%94.11M
-9.92%97.97M
-22.56%88.32M
-17.59%92.08M
-0.82%106.54M
14.85%108.76M
49.37%114.05M
60.02%111.73M
77.09%107.43M
102.73%94.70M
130.55%76.35M
--69.82M
--60.66M
--46.71M
--33.12M
-Tài sản cố định
-5.27%120.18M
-9.57%114.77M
-8.64%115.89M
-0.38%126.87M
10.96%126.87M
10.43%126.91M
-0.67%126.85M
-0.95%127.34M
-12.46%114.34M
-8.35%114.92M
7.97%127.71M
25.01%128.57M
57.67%130.61M
66.85%125.39M
82.13%118.28M
105.92%102.85M
--82.84M
--75.15M
--64.94M
--49.94M
----
-Khấu hao lũy kế
31.96%51.60M
34.78%48.60M
39.31%45.61M
44.64%42.48M
50.30%39.11M
57.89%36.06M
54.68%32.74M
48.30%29.37M
57.09%26.02M
67.25%22.84M
95.01%21.17M
143.07%19.80M
155.33%16.56M
156.24%13.65M
153.72%10.85M
152.18%8.15M
--6.49M
--5.33M
--4.28M
--3.23M
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
0.00%34.20M
0.00%34.20M
-11.23%34.20M
-10.92%34.20M
--34.20M
--34.20M
--38.53M
--38.39M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-22.24%2.57M
-22.12%2.57M
-25.76%2.53M
-3.82%3.25M
30.84%3.30M
30.95%3.30M
33.91%3.40M
33.23%3.38M
-13.86%2.52M
-22.20%2.52M
-21.95%2.54M
-27.29%2.53M
-12.17%2.93M
-7.09%3.24M
-6.17%3.26M
-9.06%3.48M
-25.91%3.33M
--3.49M
--3.47M
--3.83M
--4.50M
Tổng tài sản dài hạn
28.45%187.51M
-35.33%102.94M
-41.40%107.01M
-41.53%124.52M
-1.83%145.98M
-13.35%159.16M
-18.42%182.61M
-16.77%212.97M
-25.76%148.69M
10.11%183.70M
49.12%223.85M
71.97%255.88M
8.24%200.29M
-20.26%166.82M
-11.35%150.11M
59.96%148.79M
83.66%185.05M
--209.22M
--169.33M
--93.02M
--100.76M
Tổng tài sản
3.47%326.55M
-36.67%223.70M
-37.03%244.72M
-31.64%284.69M
-9.44%315.61M
-2.07%353.22M
-2.25%388.62M
-0.17%416.45M
-23.61%348.51M
-25.87%360.69M
-22.32%397.55M
-21.67%417.16M
-17.10%456.23M
11.24%486.54M
8.95%511.75M
7.46%532.58M
92.38%550.31M
--437.38M
--469.73M
--495.63M
--286.06M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
1646.85%1.94M
4909.33%3.76M
11058.33%9.37M
-54.63%49.00K
122.00%111.00K
167.86%75.00K
-88.09%84.00K
-85.48%108.00K
-95.01%50.00K
-97.15%28.00K
-25.95%705.00K
-20.77%744.00K
6.82%1.00M
-7.44%983.00K
-8.99%952.00K
-10.23%939.00K
234.16%939.00K
--1.06M
--1.05M
--1.05M
--281.00K
Chi phí trích trước
-25.99%4.39M
-33.27%8.35M
-34.97%6.24M
-7.47%6.78M
12.72%5.94M
45.40%12.52M
21.65%9.60M
9.76%7.32M
-9.66%5.27M
-6.93%8.61M
-3.26%7.89M
3.59%6.67M
39.71%5.83M
73.10%9.25M
24.78%8.16M
4.61%6.44M
9.38%4.17M
--5.34M
--6.54M
--6.16M
--3.81M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--10.30M
525.79%6.50M
--4.04M
--1.59M
----
--1.04M
--0.00
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
2396.89%109.16M
-7.80%3.57M
-37.14%4.36M
-29.08%4.61M
-38.89%4.37M
-48.87%3.87M
-11.35%6.94M
1.90%6.50M
--7.15M
--7.57M
--7.82M
--6.38M
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
1646.85%1.94M
-96.55%3.78M
143.22%9.39M
-98.57%69.00K
-97.85%111.00K
2093.44%109.32M
-15.60%3.86M
-37.27%4.82M
-31.35%5.15M
-38.75%4.98M
-46.31%4.58M
-12.36%7.68M
2.53%7.50M
666.20%8.14M
714.82%8.52M
737.76%8.76M
2504.27%7.32M
--1.06M
--1.05M
--1.05M
--281.00K
Tổng nợ ngắn hạn
-6.46%13.57M
-84.42%20.23M
11.13%22.03M
-22.00%14.95M
-9.72%14.50M
627.23%129.78M
-3.01%19.82M
0.01%19.16M
-41.97%16.07M
-40.15%17.85M
-24.05%20.43M
-11.16%19.16M
25.97%27.68M
90.46%29.82M
35.43%26.91M
1.62%21.57M
70.20%21.98M
--15.65M
--19.87M
--21.23M
--12.91M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-8.06%43.94M
-17.81%40.24M
-18.99%41.19M
-11.62%46.59M
8.00%47.79M
4.93%48.96M
11.64%50.84M
29.09%52.71M
7.49%44.25M
9.95%46.66M
6.56%45.53M
4.88%40.83M
68.39%41.17M
80.88%42.44M
73.59%42.73M
58.66%38.93M
-0.03%24.45M
--23.46M
--24.61M
--24.54M
--24.46M
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-58.00%3.74M
-37.80%6.14M
-13.15%8.50M
3.16%10.02M
--8.90M
--9.87M
--9.79M
--9.71M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-8.06%43.94M
-17.81%40.24M
-18.99%41.19M
-11.62%46.59M
8.00%47.79M
4.93%48.96M
11.64%50.84M
29.09%52.71M
7.49%44.25M
20.57%46.66M
24.43%45.53M
34.17%40.83M
185.29%41.17M
165.80%38.70M
148.09%36.59M
106.30%30.43M
-2.14%14.43M
--14.56M
--14.75M
--14.75M
--14.74M
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
-2.12%109.77M
0.49%109.77M
0.47%110.29M
0.49%111.38M
1.09%112.15M
-3.26%109.23M
-5.17%109.77M
--110.83M
--110.94M
--112.91M
--115.75M
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
----
-100.00%0.00
-99.34%784.00K
-92.54%8.88M
-92.29%8.50M
-92.16%8.74M
5.71%118.77M
8.67%119.10M
0.10%110.31M
-0.10%111.44M
0.39%112.35M
-3.97%109.59M
-5.99%110.20M
5422.38%111.55M
4864.91%111.91M
4932.14%114.13M
13609.94%117.22M
--2.02M
--2.25M
--2.27M
--855.00K
Tổng nợ dài hạn
-20.48%48.24M
-28.24%44.54M
-73.23%46.34M
-65.84%59.85M
-60.75%60.67M
-60.74%62.07M
9.64%173.11M
16.45%175.18M
2.11%154.56M
2.67%158.09M
2.10%157.89M
-1.72%150.43M
6.85%151.37M
504.30%153.99M
475.53%154.64M
470.96%153.06M
459.71%141.67M
--25.48M
--26.87M
--26.81M
--25.31M
Tổng các khoản nợ
-17.77%61.81M
-66.24%64.77M
-64.56%68.37M
-61.51%74.79M
-55.94%75.17M
9.04%191.85M
8.19%192.93M
14.60%194.34M
-4.71%170.62M
-4.28%175.94M
-1.78%178.32M
-2.89%169.59M
9.42%179.05M
346.81%183.81M
288.44%181.55M
263.57%174.63M
328.13%163.64M
--41.14M
--46.74M
--48.03M
--38.22M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
14.06%1.08B
0.79%950.82M
0.83%949.02M
1.14%948.13M
9.74%945.91M
12.25%943.38M
12.46%941.19M
12.62%937.45M
4.00%861.96M
1.95%840.41M
1.91%836.91M
1.76%832.43M
1.70%828.81M
5.00%824.30M
4.88%821.23M
4.67%818.05M
271.87%814.99M
--785.05M
--783.02M
--781.56M
--219.16M
Lợi nhuận giữ lại
-15.27%-813.56M
-1.22%-791.92M
-3.55%-772.74M
-3.26%-738.32M
-3.21%-705.78M
-19.30%-782.34M
-21.07%-746.27M
-22.51%-715.04M
-24.25%-683.83M
-26.33%-655.77M
-26.46%-616.37M
-27.81%-583.65M
-29.29%-550.36M
-33.73%-519.10M
-35.40%-487.42M
-36.74%-456.67M
-37.01%-425.68M
---388.17M
---359.97M
---333.96M
---310.69M
Vốn dự trữ
14.06%1.08B
0.79%950.81M
0.83%949.01M
1.14%948.12M
9.74%945.90M
12.25%943.37M
12.46%941.18M
12.62%937.45M
4.00%861.95M
1.96%840.41M
1.91%836.90M
1.76%832.42M
1.70%828.81M
5.00%824.29M
4.88%821.22M
4.67%818.05M
271.87%814.98M
--785.05M
--783.02M
--781.56M
--219.16M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-291.80%-585.00K
-90.74%30.00K
-91.56%64.00K
126.86%83.00K
226.56%305.00K
200.00%324.00K
158.13%758.00K
74.42%-309.00K
81.10%-241.00K
104.39%108.00K
63.82%-1.30M
64.82%-1.21M
51.74%-1.27M
-278.77%-2.46M
-5620.63%-3.60M
-114366.67%-3.43M
-10061.54%-2.64M
---650.00K
---63.00K
---3.00K
---26.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
10.11%264.74M
-1.50%158.94M
-9.88%176.35M
-5.50%209.90M
35.17%240.44M
-12.66%161.36M
-10.74%195.69M
-10.29%222.10M
-35.82%177.88M
-38.97%184.75M
-33.61%219.23M
-30.84%247.57M
-28.32%277.18M
-23.60%302.74M
-21.94%330.20M
-20.03%357.95M
56.02%386.66M
--396.24M
--422.99M
--447.60M
--247.83M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu IPSC?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Century Therapeutics Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Century Therapeutics Inc có 51.05M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Century Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Century Therapeutics Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 64.77M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 20.23M nợ ngắn hạ và 44.54M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Century Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Century Therapeutics Inc là 223.70M, bao gồm 120.77M tài sản ngắn hạn và 102.94M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Century Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Century Therapeutics Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 158.94M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.