tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Innventure Inc

INV
Thêm vào danh sách theo dõi
3.220USD
-0.090-2.72%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
270.62MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của INV

Theo dõi tình hình tài chính của Innventure Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Innventure Inc

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.26
Doanh thu / Dự báo
--/1.97M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.06M
68.52%
EPS(YoY)
-5.39
-202.96%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
91.35%-0.27
60.30%-0.60
-923.44%-0.51
-880.97%-1.60
-2542.19%-3.09
-418.73%-1.51
88.28%-0.05
-258.67%-0.16
-46.06%-0.12
---0.29
---0.42
--0.10
---0.08
----
----
----
----
Doanh thu
544.20%1.44M
80.26%822.00K
68.45%534.00K
113.45%476.00K
0.00%224.00K
103.57%456.00K
15.69%317.00K
-44.11%223.00K
1.82%224.00K
--224.00K
--274.00K
--399.00K
--220.00K
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
85.45%-20.80M
40.51%-37.76M
-1181.41%-28.33M
-1055.69%-84.23M
-2639.93%-143.00M
-388.43%-63.47M
88.28%-2.21M
-258.68%-7.29M
-46.07%-5.22M
-600.60%-12.99M
-10935.42%-18.87M
16.82%4.59M
-212.01%-3.57M
--2.60M
--174.15K
--3.93M
--3.19M
Biên lợi nhuận ròng
98.30%-1925.36%
64.72%-5555.47%
-169.86%-6504.68%
-484.99%-29679.62%
-3270.64%-113247.32%
-170.66%-15747.81%
65.08%-2410.41%
-543.93%-5073.54%
-105.55%-3359.82%
---5818.30%
---6903.28%
--1142.86%
---1634.55%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1578.59%-264.03%
-82.04%-1315.82%
-366.26%-676.59%
-601.05%-501.05%
-82.14%17.86%
-822.81%-722.81%
-245.11%-145.11%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
105.82%4.51%
78.41%5.57%
-55.66%11.86%
21.23%8.14%
-71.53%2.19%
-90.91%3.12%
-9.28%26.75%
--6.71%
--7.70%
--34.37%
--29.48%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
544.20%1.44M
80.26%822.00K
68.45%534.00K
113.45%476.00K
0.00%224.00K
103.57%456.00K
15.69%317.00K
-44.11%223.00K
1.82%224.00K
--224.00K
--274.00K
--399.00K
--220.00K
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
2.46%-27.30M
38.55%-31.72M
-113.58%-29.20M
-158.99%-29.23M
-165.71%-27.98M
-417.78%-51.62M
-139.27%-13.67M
-185.87%-11.29M
-160.37%-10.53M
-2950.95%-9.97M
-1353.23%-5.71M
-672.77%-3.95M
-607.88%-4.04M
---326.78K
---393.26K
---510.89K
---571.42K
Lợi nhuận ròng
85.45%-20.80M
40.51%-37.76M
-1181.41%-28.33M
-1055.69%-84.23M
-2639.93%-143.00M
-388.43%-63.47M
88.28%-2.21M
-258.68%-7.29M
-46.07%-5.22M
-600.60%-12.99M
-10935.42%-18.87M
16.82%4.59M
-212.01%-3.57M
--2.60M
--174.15K
--3.93M
--3.19M
Tài sản ngắn hạn
695.57%81.82M
242.39%83.15M
52.02%32.25M
72.89%21.13M
29.83%10.29M
328.78%24.29M
282.94%21.21M
--12.22M
--7.92M
--5.66M
--5.54M
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
26.46%59.85M
9.99%76.28M
98.26%82.48M
394.24%72.32M
317.61%47.32M
749.01%69.35M
610.52%41.60M
--14.63M
--11.33M
--8.17M
--5.86M
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
-10.44%591.48M
-33.81%599.19M
898.57%556.51M
1616.43%555.99M
2107.50%660.42M
4098.15%905.29M
123.93%55.73M
--32.39M
--29.92M
--21.56M
--24.89M
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-11.91%93.33M
-16.90%115.51M
170.35%149.94M
352.91%129.93M
317.26%105.95M
372.45%139.00M
90.63%55.46M
--28.69M
--25.39M
--29.42M
--29.09M
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-10.16%498.15M
-36.88%483.68M
149377.57%406.58M
11399.60%426.06M
12150.82%554.47M
9854.24%766.29M
106.47%272.00K
--3.71M
--4.53M
---7.86M
---4.20M
----
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-131.57%-34.03M
17.20%-24.36M
-767.64%-19.57M
-145.25%-22.06M
-98.68%-14.70M
-300.75%-29.41M
52.50%-2.26M
-125.58%-8.99M
-117.56%-7.40M
-7805.39%-7.34M
-3142.90%-4.75M
-5858.22%-3.99M
-1363.63%-3.40M
---92.85K
---146.44K
---66.92K
---232.30K
Đầu tư ròng
74.00%-846.00K
-100.69%-46.00K
69.62%-439.00K
67.75%-386.00K
-2.33%-3.25M
317.68%6.69M
-2848.98%-1.45M
21.76%-1.20M
-19775.00%-3.18M
---3.07M
---49.00K
---1.53M
---16.00K
----
----
----
----
Tài chính thuần
263.09%29.80M
124.79%75.79M
23.40%22.11M
226.58%33.03M
-19.22%8.21M
281.01%33.72M
214.00%17.92M
165.49%10.12M
1155.75%10.16M
--8.85M
--5.71M
262.86%3.81M
--809.00K
--0.00
--0.00
--1.05M
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Innventure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innventure Inc, tổng doanh thu đạt 2.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.22M.

Tài sản ngắn hạn của Innventure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innventure Inc, tài sản ngắn hạn là 83.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 242.39.

Tổng tài sản của Innventure Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Innventure Inc là 599.19M, bao gồm 83.15M tài sản ngắn hạn và 516.03M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Innventure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innventure Inc, tổng nghĩa vụ của Innventure Inc là 115.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.90.

Tổng vốn chủ sở hữu của Innventure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innventure Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Innventure Inc là 483.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.88.

Thu nhập hoạt động thuần của Innventure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innventure Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Innventure Inc là -118.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.70.

Giá trị đầu tư ròng của Innventure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innventure Inc, giá trị đầu tư ròng của Innventure Inc là -4.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -576.88.

Giá trị huy động vốn ròng của Innventure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innventure Inc, giá trị huy động vốn ròng của Innventure Inc là 139.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 93.50.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Innventure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innventure Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -5.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -202.96.

Thu nhập ròng của Innventure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innventure Inc, lợi nhuận ròng là -293.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -275.13.

Biên lợi nhuận ròng của Innventure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innventure Inc, biên lợi nhuận ròng là -23120.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -186.97.

Biên lợi nhuận gộp của Innventure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innventure Inc, biên lợi nhuận gộp là -815.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -200.80.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Innventure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innventure Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.41.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Innventure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innventure Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -93.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -116.85.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Innventure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innventure Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -63.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -197.94.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Innventure Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innventure Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -118.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.70.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.