tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Inter & Co Inc

INTR
Thêm vào danh sách theo dõi
5.600USD
-0.040-0.71%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.47BVốn hóa
9.00P/E TTM

INTR Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Inter & Co Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2020Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
24.74%295.21M
-107.01%-28.03M
128.28%749.39M
284.06%468.98M
206.39%236.66M
25.37%399.73M
-12.47%328.28M
-82.21%122.11M
-254.37%-222.45M
--318.85M
631.72%375.06M
109.46%686.44M
-15.50%144.10M
---70.54M
--327.71M
--170.52M
-115.45%-30.48M
--197.29M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
48.31%80.18M
41.10%72.23M
25.68%56.45M
53.86%60.81M
40.98%54.06M
59.26%51.19M
110.65%44.91M
205.56%39.52M
693.30%38.35M
--32.14M
470.59%21.32M
324.56%12.93M
191.18%4.83M
---5.75M
--3.05M
---5.30M
-630.71%-11.06M
--2.08M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
59.54%18.96M
105.87%21.63M
73.13%15.95M
49.03%14.03M
44.41%11.89M
26.81%10.51M
11.00%9.22M
13.02%9.41M
10.30%8.23M
--8.29M
19.90%8.30M
20.61%8.33M
10.25%7.46M
--6.92M
--6.91M
--6.77M
48.59%4.49M
--3.02M
Thuế hoãn lại
35.26%12.10M
-693.74%-46.69M
99.34%11.69M
-29.31%9.40M
-42.00%8.94M
-19.57%7.86M
-30.47%5.86M
48.47%13.30M
265.64%15.42M
--9.78M
184.04%8.43M
125.45%8.96M
-148.45%-9.31M
---10.03M
---35.21M
--19.22M
1643.10%75.56M
---4.90M
Các mục phi tiền mặt khác
167.51%2.70M
44.10%-11.01M
162.73%3.35M
8.68%-6.64M
75.23%-3.99M
-42.32%-19.70M
72.10%-5.34M
51.93%-7.27M
-152.48%-16.12M
---13.84M
-86.20%-19.15M
13.27%-15.12M
29.11%-6.39M
---10.28M
---17.44M
---9.01M
-496.42%-6.24M
--1.57M
Thay đổi trong vốn lưu động
-427.12%-396.04M
-148.38%-150.20M
202.62%567.46M
22124.20%335.76M
146.06%121.07M
5.08%310.49M
-16.29%187.51M
-99.75%1.51M
-589.10%-262.86M
--295.48M
584.48%224.01M
69.14%605.63M
-54.10%53.74M
---46.24M
--358.07M
--117.10M
-27.19%146.05M
--200.58M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
79.27%-4.01M
-77.04%-77.79M
-807.77%-94.90M
-117.35%-6.55M
78.29%-19.34M
-382.11%-43.94M
85.56%-10.45M
1031.34%37.77M
-742.42%-89.10M
--15.58M
-544.19%-72.38M
30.86%-4.06M
72.48%-10.58M
--16.29M
---5.87M
---38.43M
-2847.66%-60.97M
---2.07M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-52.96%171.95M
-54.01%136.95M
155.77%146.34M
-109.64%-12.04M
117.86%365.52M
82.79%297.77M
-178.06%-262.39M
239.91%124.98M
134.31%167.78M
--162.90M
283.27%336.15M
-154.92%-89.33M
8.94%71.60M
--87.71M
--162.65M
--65.73M
85.08%225.16M
--121.65M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
24.74%295.21M
-107.01%-28.03M
128.28%749.39M
284.06%468.98M
206.39%236.66M
25.37%399.73M
-12.47%328.28M
-82.21%122.11M
-254.37%-222.45M
--318.85M
631.72%375.06M
109.46%686.44M
-15.50%144.10M
---70.54M
--327.71M
--170.52M
-115.45%-30.48M
--197.29M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
20.26%31.37M
3.26%26.70M
270.02%24.39M
-51.54%28.28M
15.50%26.09M
92.04%25.85M
-210.24%-14.35M
274.01%58.35M
70.86%22.58M
--13.46M
44.53%13.01M
152.75%15.60M
-70.67%13.22M
--9.00M
---29.58M
--45.07M
120.12%7.67M
--3.48M
Chi phí vốn
20.26%31.37M
3.26%26.70M
411.01%24.39M
-51.54%28.28M
15.50%26.09M
92.04%25.85M
-63.32%4.77M
274.01%58.35M
54.00%22.58M
--13.46M
-19.73%13.01M
1424.02%15.60M
-67.46%14.67M
--16.21M
--1.02M
--45.07M
60.73%7.69M
--4.79M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-4.69%1.11M
104.54%8.58M
-52.45%2.27M
446.62%8.51M
-72.33%1.16M
324.80%4.20M
397.88%4.77M
-39.85%1.56M
563.55%4.20M
--987.62K
196.91%958.59K
1486.25%2.59M
-113.03%-907.04K
---989.11K
---186.61K
--6.96M
193.72%3.35M
--1.14M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
21.42%30.26M
-16.36%18.11M
215.70%22.12M
-65.19%19.77M
35.59%24.92M
73.61%21.66M
-258.59%-19.12M
336.40%56.80M
30.12%18.38M
--12.47M
20.63%12.05M
144.28%13.01M
-62.93%14.13M
--9.99M
---29.39M
--38.11M
84.29%4.32M
--2.34M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
---12.55M
----
-99.55%479.29K
99.53%-474.68K
--0.00
--107.14M
---100.42M
82.77%-813.01K
---4.72M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-4.16%-105.12M
42.44%-336.79M
-28.01%-564.66M
419.66%178.77M
47.45%-100.92M
-92.58%-585.15M
-87.10%-441.12M
81.41%-55.92M
-446.23%-192.04M
---303.85M
-277.39%-235.76M
-72.85%-300.79M
-132.48%-35.16M
---62.47M
---174.02M
--108.26M
81.86%-168.70M
---930.22M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
---2.33M
--0.00
--2.33M
----
----
----
----
54.35%210.50M
--136.37M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-7.47%-136.49M
40.51%-363.49M
-38.02%-589.05M
231.69%150.49M
40.82%-127.01M
-83.93%-611.01M
-71.55%-426.77M
63.56%-114.28M
-339.35%-214.63M
---332.19M
-248.06%-248.78M
-740.69%-313.58M
-31.19%-48.85M
---71.48M
---37.30M
---37.24M
104.15%33.32M
---802.04M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-13.00%-57.45M
3934.23%12.94M
-2302.18%-4.28M
70.46%-4.63M
-133.43%-50.84M
-121.85%-337.57K
95.35%-178.27K
-628.92%-15.67M
4587.85%152.09M
--1.54M
-199.23%-3.83M
99.04%-2.15M
65.96%-3.39M
--3.86M
---224.56M
---9.95M
221.65%7.16M
---5.88M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
-100.00%0.00
-2157.73%-6.24M
315.23%1.09M
----
--6.86M
--303.16K
---505.14K
4691.48%150.39M
--0.00
--0.00
--0.00
---3.28M
--0.00
----
----
100.00%0.00
---4.62K
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
62.73%59.69M
65.22%1.03M
26.22%866.02K
-63.40%4.69M
8122.48%36.68M
-20.76%621.34K
-8.29%686.13K
296.48%12.82M
--446.09K
--784.14K
--748.16K
--3.23M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
----
----
----
---22.15K
--21.32K
---6.73M
----
----
----
----
----
----
----
--3.86M
----
----
100.00%0.00
---3.11M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-13.00%-57.45M
3934.23%12.94M
-2302.18%-4.28M
70.46%-4.63M
-133.43%-50.84M
-121.85%-337.57K
95.35%-178.27K
-628.92%-15.67M
4587.85%152.09M
--1.54M
-199.23%-3.83M
99.04%-2.15M
65.96%-3.39M
--3.86M
---224.56M
---9.95M
221.65%7.16M
---5.88M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
295.27%772.05M
178.46%1.10B
88.77%912.48M
-46.85%267.02M
-76.65%195.32M
-54.37%394.60M
-35.69%483.39M
39.11%502.35M
214.76%836.67M
--864.86M
149.60%751.69M
57.07%361.12M
188.78%265.81M
--301.16M
--229.91M
--92.05M
-91.34%88.85M
--1.03B
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
62.94%100.55M
-80.68%-365.37M
279.32%162.56M
10997.98%617.95M
121.98%61.71M
-2565.23%-202.23M
-170.88%-90.65M
-101.50%-5.67M
-405.67%-280.71M
---7.59M
192.56%127.91M
411.66%379.02M
-25.61%91.83M
---138.19M
--74.08M
--123.46M
101.57%9.57M
---610.53M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-124.53%-712.65K
40.68%13.20M
-19.02%6.49M
43.38%3.10M
-32.02%2.90M
122.67%9.38M
46.96%8.02M
-73.96%2.16M
16442.74%4.27M
--4.21M
14495.24%5.46M
1.03%8.31M
-121.25%-26.15K
---37.91K
--8.23M
--123.05K
-492.98%-431.29K
--109.75K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
239.49%872.61M
281.25%733.43M
173.73%1.08B
78.18%884.97M
-53.77%257.03M
-77.56%192.37M
-55.35%392.74M
-32.89%496.68M
55.45%555.95M
--857.28M
439.73%879.59M
143.48%740.14M
65.96%357.65M
--162.97M
--303.99M
--215.50M
-76.28%98.42M
--414.87M
Dòng tiền tự do
25.30%263.84M
-114.64%-54.73M
124.11%725.00M
591.22%440.71M
185.94%210.57M
22.43%373.88M
-10.64%323.51M
-90.50%63.76M
-289.31%-245.03M
--305.38M
517.35%362.04M
105.34%670.83M
3.17%129.44M
---86.75M
--326.69M
--125.45M
-119.83%-38.17M
--192.51M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Inter & Co Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Inter & Co Inc đã tạo ra 1.49B dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Inter & Co Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Inter & Co Inc đã tăng 128.58% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Inter & Co Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Inter & Co Inc đã chi 109.98M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Inter & Co Inc đã thay đổi như thế nào?

Inter & Co Inc đã sử dụng -51.97M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với INTR?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Inter & Co Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 1.38B, phản ánh sự thay đổi 144.93% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.