tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Inno Holdings Inc

INHD
Thêm vào danh sách theo dõi
18.010USD
-25.360-58.47%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.72MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của INHD

Theo dõi tình hình tài chính của Inno Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Inno Holdings Inc

Mới phát hành
Th05 1, 2026
EPS / Dự báo
-0.13/--
Doanh thu / Dự báo
931.91K/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.85M
221.43%
EPS(YoY)
-629.14
-1549.50%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
99.34%-0.13
99.74%-0.01
-1.90%-3.38
41.53%-7.20
-61.95%-19.86
49.64%-5.21
72.22%-3.31
-1642.28%-12.31
-4474.59%-12.26
-2451.00%-10.34
---11.93
---0.71
---0.27
---0.41
----
----
----
----
Doanh thu
94.92%931.91K
635.60%1.46M
121.61%1.09M
2277.85%1.09M
160.98%478.10K
18.84%198.00K
64.39%490.00K
-56.10%45.68K
106.74%183.20K
-46.08%166.62K
-69.29%298.07K
-92.85%104.06K
-40.65%88.61K
-83.97%309.00K
--970.73K
--1.45M
--149.31K
--1.93M
Lợi nhuận ròng
70.27%-1.08M
95.26%-28.62K
-355.81%-1.31M
-45.23%-1.55M
-241.41%-3.62M
24.68%-603.70K
72.16%-287.15K
27.41%-1.06M
-90.60%-1.06M
4.70%-801.52K
-106.29%-1.03M
-7362.26%-1.47M
28.60%-556.38K
-389.64%-841.00K
---500.07K
---19.66K
---779.30K
--290.36K
Biên lợi nhuận ròng
84.23%-115.51%
99.16%-1.96%
-104.33%-120.53%
93.81%-142.35%
---732.30%
52.39%-233.54%
83.28%-58.99%
-58.34%-2300.43%
----
-74.01%-490.50%
---352.76%
---1452.85%
---664.57%
---281.89%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-72.99%2.34%
-37.65%5.09%
-98.61%1.32%
70.29%-1.48%
--8.68%
156.53%8.16%
156.02%94.61%
70.58%-4.97%
----
-538.75%-14.44%
---168.89%
---16.91%
---15.98%
--3.29%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-84.45%0.11%
-92.37%0.11%
-73.95%0.31%
-85.72%0.57%
-73.78%0.68%
-79.64%1.38%
-96.79%1.20%
-83.13%3.97%
-89.75%2.60%
-82.11%6.80%
--37.33%
--23.51%
--25.38%
--38.01%
----
----
----
----
Doanh thu
94.92%931.91K
635.60%1.46M
121.61%1.09M
2277.85%1.09M
160.98%478.10K
18.84%198.00K
64.39%490.00K
-56.10%45.68K
106.74%183.20K
-46.08%166.62K
-69.29%298.07K
-92.85%104.06K
-40.65%88.61K
-83.97%309.00K
--970.73K
--1.45M
--149.31K
--1.93M
Lợi nhuận hoạt động
42.17%-791.86K
16.34%-485.87K
-229.90%-974.42K
-50.87%-1.56M
-395.36%-1.37M
28.26%-580.79K
72.30%-295.37K
30.75%-1.03M
51.63%-276.43K
5.04%-809.60K
-85.31%-1.07M
-3794.18%-1.49M
34.03%-571.51K
-330.41%-852.53K
---575.35K
---38.36K
---866.28K
--370.01K
Lợi nhuận ròng
70.27%-1.08M
95.26%-28.62K
-355.81%-1.31M
-45.23%-1.55M
-241.41%-3.62M
24.68%-603.70K
72.16%-287.15K
27.41%-1.06M
-90.60%-1.06M
4.70%-801.52K
-106.29%-1.03M
-7362.26%-1.47M
28.60%-556.38K
-389.64%-841.00K
---500.07K
---19.66K
---779.30K
--290.36K
Tài sản ngắn hạn
477.02%42.29M
495.57%45.14M
503.22%13.81M
207.64%7.83M
36.47%7.33M
-8.55%7.58M
92.50%2.29M
38.63%2.55M
142.71%5.37M
256.13%8.29M
--1.19M
--1.84M
--2.21M
--2.33M
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
2.38%258.16K
-85.28%178.41K
-64.34%468.11K
-31.15%880.70K
-91.51%252.15K
-71.19%1.21M
-68.00%1.31M
-64.72%1.28M
13.65%2.97M
38.06%4.21M
--4.10M
--3.63M
--2.61M
--3.05M
----
----
----
----
Tổng tài sản
543.14%47.13M
342.41%47.34M
283.88%16.01M
101.94%8.83M
2.61%7.33M
11.08%10.70M
63.78%4.17M
40.39%4.37M
101.87%7.14M
160.43%9.63M
--2.55M
--3.12M
--3.54M
--3.70M
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
26.93%320.05K
-85.81%178.41K
-38.86%838.66K
-35.18%880.70K
-91.81%252.15K
-72.26%1.26M
-69.44%1.37M
-66.09%1.36M
1.10%3.08M
28.98%4.53M
--4.49M
--4.01M
--3.04M
--3.52M
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
561.53%46.81M
399.45%47.16M
442.15%15.17M
163.75%7.95M
74.07%7.08M
85.19%9.44M
243.94%2.80M
437.92%3.01M
721.81%4.07M
2677.23%5.10M
---1.94M
---892.11K
--494.69K
--183.59K
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-1536.96%-2.93M
-97.55%-5.00M
-374.46%-1.02M
65.64%-594.78K
94.87%-179.27K
-1196.97%-2.53M
-35.35%-215.84K
-341.00%-1.73M
-334.45%-3.49M
-250.51%-195.20K
77.57%-159.47K
-76.10%-392.54K
2.75%-803.61K
205.07%129.69K
---711.07K
---222.91K
---826.35K
--42.51K
Đầu tư ròng
-2480.61%-3.01M
100.00%0.00
-1201.65%-1.75M
-35.66%-194.00K
139.31%126.55K
-2600.59%-1.43M
-649.09%-134.83K
-14300100.00%-143.00K
--52.88K
76.69%-52.88K
62.33%-18.00K
100.00%-1.00
100.00%0.00
8.94%-226.90K
---47.78K
---41.54K
---346.33K
---249.17K
Tài chính thuần
5659.89%732.60K
342.43%32.02M
62929.78%8.52M
558.33%1.29M
106.38%12.72K
-8.63%7.24M
-119.66%-13.57K
-182.33%-280.42K
-138.05%-199.45K
1511.99%7.92M
-90.12%69.01K
3711.65%340.61K
-64.80%524.14K
206.28%491.35K
--698.19K
--8.94K
--1.49M
--160.43K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Inno Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inno Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 2.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 885.50K.

Tài sản ngắn hạn của Inno Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inno Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 13.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 503.22.

Tổng tài sản của Inno Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Inno Holdings Inc là 16.01M, bao gồm 13.81M tài sản ngắn hạn và 2.20M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Inno Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inno Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Inno Holdings Inc là 838.66K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.86.

Tổng vốn chủ sở hữu của Inno Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inno Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Inno Holdings Inc là 15.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 442.15.

Thu nhập hoạt động thuần của Inno Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inno Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Inno Holdings Inc là -4.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.13.

Giá trị đầu tư ròng của Inno Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inno Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Inno Holdings Inc là -3.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -494.19.

Giá trị huy động vốn ròng của Inno Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inno Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Inno Holdings Inc là 17.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 138.79.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Inno Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inno Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -629.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1549.50.

Thu nhập ròng của Inno Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inno Holdings Inc, lợi nhuận ròng là -7.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -120.28.

Biên lợi nhuận ròng của Inno Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inno Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là -239.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.79.

Biên lợi nhuận gộp của Inno Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inno Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 1.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.54.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Inno Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inno Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -73.95.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Inno Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inno Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -75.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Inno Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inno Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -67.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -273.22.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Inno Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inno Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -4.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.13.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.