tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Inno Holdings Inc

INHD
Thêm vào danh sách theo dõi
18.000USD
-21.490-54.42%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.71MVốn hóa
LỗP/E TTM

INHD Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Inno Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
721.21%31.94M
673.29%37.15M
563.60%10.13M
131.92%4.39M
-13.30%3.89M
-37.42%4.80M
31069.07%1.53M
1568.10%1.89M
2613.63%4.49M
1626.16%7.68M
--4.90K
--113.36K
--165.29K
--444.76K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
721.21%31.94M
673.29%37.15M
563.60%10.13M
131.92%4.39M
-3.87%3.89M
-37.42%4.80M
31069.07%1.53M
1568.10%1.89M
2347.44%4.05M
1626.16%7.68M
--4.90K
--113.36K
--165.29K
--444.76K
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
--1.00M
----
----
----
----
--440.00K
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
2371.28%5.36M
--5.31M
--1.27M
--500.00K
--217.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-85.97%157.65K
--157.65K
--220.86K
--1.07M
--1.12M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
----
----
----
----
--97.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-93.57%70.44K
--70.44K
--195.73K
--1.04M
--1.10M
-Khoản vay phải thu
4077.15%5.01M
--4.96M
--916.16K
--500.00K
--120.00K
----
----
----
----
214.73%87.22K
--87.22K
--25.13K
--32.56K
--27.71K
-Các khoản phải thu khác
-41.75%350.10K
--350.10K
--350.10K
----
--601.00K
----
----
----
----
----
----
----
--3.00K
----
Hàng tồn kho
47.24%2.44M
-9.19%2.02M
532.59%2.11M
508.34%2.06M
359.58%1.66M
472.39%2.23M
-15.53%333.07K
-64.97%338.43K
-50.73%360.85K
-37.31%388.91K
--394.29K
--966.09K
--732.33K
--620.34K
Chi phí trả trước
49.23%2.51M
15.62%634.15K
-35.37%277.18K
180.54%887.48K
221.59%1.68M
762.35%548.48K
359.92%428.87K
131.53%316.35K
1964.64%523.84K
24.76%63.60K
--93.25K
--136.63K
--25.37K
--50.98K
Tài sản ngắn hạn khác
--35.50K
--24.00K
--24.00K
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--538.76K
--399.31K
--216.19K
--87.50K
Tổng tài sản ngắn hạn
477.02%42.29M
495.57%45.14M
503.22%13.81M
207.64%7.83M
36.47%7.33M
-8.55%7.58M
92.50%2.29M
38.63%2.55M
142.71%5.37M
256.13%8.29M
--1.19M
--1.84M
--2.21M
--2.33M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
--145.38K
----
----
----
----
32.82%1.72M
43.10%1.87M
46.69%1.82M
37.05%1.76M
-2.72%1.30M
--1.31M
--1.24M
--1.29M
--1.33M
-Tài sản cố định
--145.38K
----
----
----
----
33.37%1.89M
44.34%2.03M
48.22%1.95M
40.36%1.89M
2.81%1.41M
--1.41M
--1.32M
--1.35M
--1.38M
-Khấu hao lũy kế
--0.00
----
----
----
----
39.40%165.04K
60.86%157.54K
72.25%136.15K
109.71%128.51K
172.05%118.39K
--97.94K
--79.05K
--61.28K
--43.52K
Tài sản dài hạn khác
---12.76K
--0.00
-1115.13%-100.00K
----
----
-100.00%0.00
-80.12%9.85K
-75.19%9.85K
-75.19%9.85K
24.81%49.55K
--49.55K
--39.70K
--39.70K
--39.70K
Tổng tài sản dài hạn
--4.85M
-29.51%2.20M
16.98%2.20M
-45.29%1.00M
----
131.99%3.12M
38.60%1.88M
42.91%1.83M
33.69%1.77M
-1.92%1.35M
--1.36M
--1.28M
--1.33M
--1.37M
Tổng tài sản
543.14%47.13M
342.41%47.34M
283.88%16.01M
101.94%8.83M
2.61%7.33M
11.08%10.70M
63.78%4.17M
40.39%4.37M
101.87%7.14M
160.43%9.63M
--2.55M
--3.12M
--3.54M
--3.70M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-99.83%320.00
-99.88%278.00
-99.99%27.00
599.34%830.70K
-68.40%192.15K
-75.43%235.97K
-51.56%288.95K
-84.83%118.78K
246.81%608.00K
1191.50%960.56K
--596.54K
--782.99K
--175.31K
--74.38K
Chi phí trích trước
--4.01K
--1.28K
----
----
----
----
----
----
--104.29K
----
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
0.00%50.00K
-51.23%50.00K
-50.93%50.00K
-50.64%50.00K
-50.34%50.00K
-81.59%102.52K
-87.86%101.90K
-83.36%101.29K
-86.70%100.68K
-55.70%556.94K
--839.39K
--608.81K
--757.26K
--1.26M
-Nợ ngắn hạn
0.00%50.00K
0.00%50.00K
0.00%50.00K
0.00%50.00K
0.00%50.00K
-90.06%50.00K
-93.67%50.00K
-91.07%50.00K
-92.96%50.00K
-58.44%502.91K
--790.00K
--560.00K
--710.00K
--1.21M
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
-42.10%590.26K
-48.12%590.26K
-29.73%605.26K
48.85%639.81K
238.17%1.02M
--1.14M
--861.28K
--429.83K
--301.49K
Nợ ngắn hạn khác
-99.83%320.00
-99.97%278.00
-88.62%100.03K
14.73%830.70K
-84.60%192.15K
-58.27%826.23K
-49.31%879.21K
-55.97%724.05K
106.20%1.25M
426.81%1.98M
--1.73M
--1.64M
--605.14K
--375.86K
Tổng nợ ngắn hạn
2.38%258.16K
-85.28%178.41K
-64.34%468.11K
-31.15%880.70K
-91.51%252.15K
-71.19%1.21M
-68.00%1.31M
-64.72%1.28M
13.65%2.97M
38.06%4.21M
--4.10M
--3.63M
--2.61M
--3.05M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--61.90K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-86.07%45.61K
-84.75%58.95K
-79.13%79.67K
-75.12%107.06K
-30.08%327.42K
--386.66K
--381.77K
--430.38K
--468.30K
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
-53.52%45.61K
-46.82%58.95K
-41.56%72.13K
-39.49%85.15K
-33.92%98.13K
--110.85K
--123.41K
--140.73K
--148.49K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--61.90K
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-97.08%7.55K
-92.43%21.91K
-28.30%229.29K
--275.82K
--258.35K
--289.66K
--319.82K
Các khoản nợ phát sinh
--0.00
--0.00
--370.55K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Tổng nợ dài hạn
--61.90K
-100.00%0.00
528.60%370.55K
----
----
-86.07%45.61K
-84.75%58.95K
-79.13%79.67K
-75.12%107.06K
-30.08%327.42K
--386.66K
--381.77K
--430.38K
--468.30K
Tổng các khoản nợ
26.93%320.05K
-85.81%178.41K
-38.86%838.66K
-35.18%880.70K
-91.81%252.15K
-72.26%1.26M
-69.44%1.37M
-66.09%1.36M
1.10%3.08M
28.98%4.53M
--4.49M
--4.01M
--3.04M
--3.52M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
229.51%62.74M
244.50%62.00M
178.97%29.98M
103.75%21.75M
78.33%19.04M
68.38%18.00M
279.81%10.75M
277.26%10.68M
294.70%10.68M
363.75%10.69M
--2.83M
--2.83M
--2.71M
--2.31M
Lợi nhuận giữ lại
-33.10%-15.92M
-77.97%-14.85M
-91.48%-14.82M
-81.29%-13.51M
-87.31%-11.96M
-56.62%-8.34M
-71.03%-7.74M
-113.31%-7.45M
-215.18%-6.39M
-262.60%-5.33M
---4.52M
---3.49M
---2.03M
---1.47M
Vốn dự trữ
229.51%62.74M
244.50%62.00M
178.97%29.98M
103.75%21.75M
78.33%19.04M
68.38%18.00M
279.81%10.75M
277.26%10.68M
294.70%10.68M
363.75%10.69M
--2.83M
--2.83M
--2.71M
--2.31M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
----
----
100.00%0.00
----
100.00%0.00
19.07%-214.07K
14.64%-212.35K
8.06%-210.45K
-21.97%-224.27K
-73.49%-264.52K
---248.77K
---228.91K
---183.88K
---152.47K
Tổng vốn chủ sở hữu
561.53%46.81M
399.45%47.16M
442.15%15.17M
163.75%7.95M
74.07%7.08M
85.19%9.44M
243.94%2.80M
437.92%3.01M
721.81%4.07M
2677.23%5.10M
---1.94M
---892.11K
--494.69K
--183.59K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu INHD?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Inno Holdings Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Inno Holdings Inc có 31.94M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Inno Holdings Inc là bao nhiêu?

Inno Holdings Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 838.66K tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 468.11K nợ ngắn hạ và 370.55K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Inno Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Inno Holdings Inc là 16.01M, bao gồm 13.81M tài sản ngắn hạn và 2.20M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Inno Holdings Inc là bao nhiêu?

Inno Holdings Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 15.17M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.