tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Inno Holdings Inc

INHD
Thêm vào danh sách theo dõi
18.000USD
-21.490-54.42%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.71MVốn hóa
LỗP/E TTM

INHD Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Inno Holdings Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-1536.96%-2.93M
-97.55%-5.00M
-374.46%-1.02M
65.64%-594.78K
94.87%-179.27K
-1196.97%-2.53M
-35.35%-215.84K
-341.00%-1.73M
-334.45%-3.49M
-250.51%-195.20K
77.57%-159.47K
-76.10%-392.54K
2.75%-803.61K
205.07%129.69K
---711.07K
---222.91K
---826.35K
--42.51K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
67.90%-1.08M
95.27%-28.62K
-352.81%-1.31M
-47.14%-1.55M
-708.07%-3.35M
25.92%-605.41K
72.51%-289.06K
30.49%-1.05M
193.65%551.50K
6.17%-817.26K
-87.66%-1.05M
-2096.40%-1.51M
25.57%-588.89K
-399.98%-871.03K
---560.32K
---68.83K
---791.22K
--290.36K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
12.64%23.72K
13.22%21.39K
26.13%22.41K
159.93%46.17K
40.22%21.06K
40.55%18.89K
95.23%17.76K
95.23%17.76K
901.27%15.02K
--13.44K
--9.10K
--9.10K
--1.50K
Các mục phi tiền mặt khác
181.77%494.26K
----
9453.02%5.77M
----
-1307.80%-604.47K
145.16%53.63K
48.56%60.37K
-89.73%89.16K
-3571.06%-42.94K
-94.56%21.88K
3190.28%40.63K
126810.23%868.07K
396.64%1.24K
96232.54%401.83K
--1.24K
--684.00
---417.00
---418.00
Thay đổi trong vốn lưu động
-716.09%-2.36M
-121.72%-4.60M
-19.86%-85.76K
77.54%-183.59K
115.72%382.76K
-479.02%-2.08M
-108.93%-71.55K
-466.53%-817.42K
-941.70%-2.43M
-6.21%547.63K
319.26%801.23K
236.10%223.01K
-62.51%-233.72K
334.55%583.86K
---365.42K
---163.86K
---143.82K
---248.93K
-Thay đổi các khoản phải thu
----
----
----
----
-1023.81%-97.00K
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
-81.90%10.50K
----
118.68%125.29K
95.90%-25.30K
-63.15%58.00K
271.59%410.89K
---670.77K
---617.37K
--157.42K
---239.47K
-Thay đổi hàng tồn kho
-279.19%-420.39K
104.52%85.59K
-999.93%-48.20K
-1885.67%-400.40K
4458.97%234.60K
-35272.80%-1.89M
-99.06%5.36K
109.59%22.42K
95.19%-5.38K
101.85%5.38K
5469.53%571.80K
-195.61%-233.77K
71.40%-111.98K
-357.13%-290.44K
---10.65K
--244.49K
---391.59K
--112.95K
-Thay đổi chi phí trả trước
-1613.81%-1.95M
-3319.67%-4.40M
-1021.03%-1.16M
63.86%1.03M
107.20%128.60K
-7922.83%-128.61K
-107.23%-103.53K
5728.85%626.66K
-8706.32%-1.79M
-101.64%-1.60K
-141.44%-49.96K
120.86%10.75K
137.61%20.76K
157.60%97.90K
--120.56K
---51.53K
---55.21K
---169.97K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
40.91%-51.70K
---149.31K
-361.25%-183.11K
---128.69K
---87.50K
--0.00
---39.70K
--0.00
--0.00
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-87.46%14.76K
-424.90%-289.70K
103.25%317.41K
78.88%-91.45K
138.49%117.73K
-111.50%-55.19K
-34.93%156.16K
-181.54%-433.05K
-412.59%-305.89K
355.51%480.09K
473.58%239.98K
443.29%531.08K
-60.77%97.86K
141.83%105.39K
---64.24K
---154.70K
--249.46K
---251.94K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-1536.96%-2.93M
-97.55%-5.00M
-374.46%-1.02M
65.64%-594.78K
94.87%-179.27K
-1196.97%-2.53M
-35.35%-215.84K
-341.00%-1.73M
-334.45%-3.49M
-250.51%-195.20K
77.57%-159.47K
-76.10%-392.54K
2.75%-803.61K
205.07%129.69K
---711.07K
---222.91K
---826.35K
--42.51K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
147.51%12.76K
-100.00%0.00
----
----
-1811.54%-26.85K
-49.22%26.85K
649.09%134.83K
14300100.00%143.00K
--1.57K
-76.69%52.88K
-62.33%18.00K
-100.00%1.00
-100.00%0.00
-8.94%226.90K
--47.78K
--41.54K
--346.33K
--249.17K
Chi phí vốn
--12.76K
-100.00%0.00
----
----
----
-50.68%26.85K
649.09%134.83K
15400100.00%154.00K
--1.57K
-76.00%54.45K
-69.38%18.00K
-100.00%1.00
-100.00%0.00
-8.94%226.90K
--58.78K
--41.54K
--346.33K
--249.17K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
147.51%12.76K
-100.00%0.00
----
----
-1811.54%-26.85K
-49.22%26.85K
649.09%134.83K
14300100.00%143.00K
--1.57K
-76.69%52.88K
-62.33%18.00K
-100.00%1.00
-100.00%0.00
-8.94%226.90K
--47.78K
--41.54K
--346.33K
--249.17K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-230669.23%-3.00M
100.00%0.00
---1.93M
---270.00K
---1.30K
---1.40M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-2480.61%-3.01M
100.00%0.00
-1201.65%-1.75M
-35.66%-194.00K
139.31%126.55K
-2600.59%-1.43M
-649.09%-134.83K
-14300100.00%-143.00K
--52.88K
76.69%-52.88K
62.33%-18.00K
100.00%-1.00
100.00%0.00
8.94%-226.90K
---47.78K
---41.54K
---346.33K
---249.17K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
5659.89%732.60K
342.43%32.02M
62929.78%8.52M
558.33%1.29M
106.38%12.72K
-8.63%7.24M
-119.66%-13.57K
-182.33%-280.42K
-138.05%-199.45K
1511.99%7.92M
-90.12%69.01K
3711.65%340.61K
-64.80%524.14K
206.28%491.35K
--698.19K
--8.94K
--1.49M
--160.43K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
100.00%0.00
----
-88.96%12.72K
95.69%-12.72K
-105.76%-12.57K
92.51%-12.42K
122.68%115.18K
-160.43%-295.18K
-69.13%218.01K
-1367.32%-165.76K
-4454.29%-507.76K
102.58%488.48K
--706.19K
---11.30K
---11.15K
--241.13K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--732.60K
341.66%32.02M
--8.52M
--1.29M
--0.00
-14.20%7.25M
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--8.45M
--0.00
--0.00
-40.00%900.00K
----
--0.00
--0.00
--1.50M
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
--0.00
---13.00K
---13.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
----
-853425.00%-8.54M
----
----
----
99.33%-1.00K
-150.36%-255.00K
-328.68%-301.63K
-8274.82%-234.37K
-1762.50%-149.00K
2402.70%506.37K
--131.90K
103.55%2.87K
---8.00K
--20.23K
--0.00
---80.71K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
5659.89%732.60K
342.43%32.02M
62929.78%8.52M
558.33%1.29M
106.38%12.72K
-8.63%7.24M
-119.66%-13.57K
-182.33%-280.42K
-138.05%-199.45K
1511.99%7.92M
-90.12%69.01K
3711.65%340.61K
-64.80%524.14K
206.28%491.35K
--698.19K
--8.94K
--1.49M
--160.43K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
753.12%37.15M
563.60%10.13M
131.92%4.39M
-3.87%3.89M
-43.26%4.35M
31069.07%1.53M
1568.10%1.89M
2347.44%4.05M
1625.49%7.67M
-90.33%4.90K
1.86%113.36K
-54.94%165.29K
778.49%444.76K
-47.73%50.63K
--111.28K
--366.80K
--50.63K
--96.86K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-1019.53%-5.21M
724.38%27.02M
1677.43%5.75M
123.04%496.47K
87.19%-465.80K
-57.28%3.28M
-235.83%-364.24K
-4048.45%-2.15M
-1200.63%-3.63M
1846.65%7.67M
-78.81%-108.46K
79.67%-51.94K
-188.39%-279.47K
952.49%394.13K
---60.66K
---255.51K
--316.17K
---46.23K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
721.21%31.94M
673.29%37.15M
563.60%10.13M
131.92%4.39M
-3.73%3.89M
-37.42%4.80M
31069.07%1.53M
1568.10%1.89M
2343.83%4.04M
1626.16%7.68M
-90.33%4.90K
1.86%113.36K
-54.94%165.29K
778.49%444.76K
--50.63K
--111.28K
--366.80K
--50.63K
Dòng tiền tự do
-1544.08%-2.95M
-95.47%-5.00M
-192.04%-1.02M
68.45%-594.78K
94.87%-179.27K
-924.84%-2.56M
-97.59%-350.67K
-380.23%-1.89M
-334.64%-3.49M
-156.81%-249.65K
76.95%-177.47K
-48.44%-392.55K
31.47%-803.61K
52.96%-97.21K
---769.84K
---264.45K
---1.17M
---206.66K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Inno Holdings Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Inno Holdings Inc đã tạo ra -4.33M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Inno Holdings Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Inno Holdings Inc đã tăng 14.69% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Inno Holdings Inc đã thay đổi như thế nào?

Inno Holdings Inc đã sử dụng 17.06M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với INHD?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Inno Holdings Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -4.33M, phản ánh sự thay đổi 23.16% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.