tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

IHS Holding Ltd

IHS
Thêm vào danh sách theo dõi
8.230USD
-0.005-0.06%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.77BVốn hóa
14.82P/E TTM

IHS Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của IHS Holding Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
49.52%940.50M
42.87%825.70M
62.92%647.60M
19.31%531.80M
88.77%629.00M
96.70%577.96M
-6.57%397.50M
2.92%445.71M
-35.37%333.20M
-42.84%293.82M
-19.80%425.44M
-23.66%433.05M
1.37%515.59M
-43.91%514.08M
5.78%530.47M
4.74%567.30M
--508.61M
--916.49M
--501.49M
--541.64M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
49.52%940.50M
42.87%825.70M
62.92%647.60M
19.31%531.80M
88.77%629.00M
96.70%577.96M
-6.57%397.50M
2.92%445.71M
-35.37%333.20M
-42.84%293.82M
-19.80%425.44M
-23.66%433.05M
1.37%515.59M
-43.91%514.08M
5.78%530.47M
4.74%567.30M
--508.61M
--916.49M
--501.49M
--541.64M
Các khoản phải thu
-40.21%155.40M
-45.23%158.50M
-36.93%245.70M
-21.14%277.30M
-12.30%259.90M
-47.12%289.37M
-32.80%389.60M
-37.01%351.63M
-57.78%296.34M
-10.98%547.23M
-9.02%579.73M
-16.74%558.25M
21.37%701.93M
43.48%614.72M
113.70%637.22M
141.80%670.46M
--578.37M
--428.45M
--298.19M
--277.28M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-45.09%110.10M
-51.33%107.50M
-43.63%181.70M
-31.22%201.90M
-14.88%200.50M
4.04%220.89M
82.00%322.34M
51.28%293.54M
2.07%235.56M
0.62%212.32M
-31.26%177.11M
-31.25%194.04M
-13.03%230.77M
-5.28%211.03M
16.49%257.68M
41.77%282.22M
--265.33M
--222.79M
--221.20M
--199.07M
-Các khoản phải thu khác
-34.03%28.30M
-27.45%33.40M
-11.70%45.70M
31.36%57.10M
2.66%42.90M
-85.50%46.04M
-86.60%51.76M
-87.48%43.47M
-90.83%41.79M
-17.98%317.45M
6.18%386.31M
4.18%347.25M
50.35%455.52M
94.35%387.02M
409.52%363.82M
359.43%333.31M
--302.98M
--199.14M
--71.41M
--72.55M
Hàng tồn kho
-7.22%41.10M
36.93%42.10M
28.00%40.80M
16.21%39.00M
11.08%44.30M
-24.25%30.75M
-47.21%31.87M
2.86%33.56M
-39.74%39.88M
-45.31%40.59M
-13.83%60.38M
-47.07%32.63M
67.02%66.18M
76.61%74.22M
80.41%70.07M
71.06%61.64M
--39.63M
--42.02M
--38.84M
--36.03M
Chi phí trả trước
70.36%47.70M
-9.68%23.70M
-10.45%30.10M
-28.45%36.50M
-52.77%28.00M
-59.23%26.24M
-35.22%33.61M
-5.97%51.01M
-22.04%59.28M
28.91%64.36M
4.08%51.89M
26.38%54.25M
45.63%76.04M
22.33%49.93M
16.12%49.85M
-2.21%42.93M
--52.21M
--40.81M
--42.93M
--43.90M
Tổng tài sản ngắn hạn
179.82%2.69B
170.80%2.50B
25.38%1.07B
11.58%984.50M
30.58%961.20M
-4.97%924.31M
-25.10%852.74M
-18.17%882.31M
-45.86%736.11M
-22.37%972.61M
-11.57%1.14B
-19.68%1.08B
15.35%1.36B
-12.25%1.25B
46.08%1.29B
49.34%1.34B
--1.18B
--1.43B
--881.45M
--898.86M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-44.38%1.17B
-42.19%1.19B
-3.66%2.16B
-5.54%2.10B
-10.34%2.10B
-21.90%2.05B
-14.92%2.24B
-19.96%2.22B
-23.97%2.34B
-13.59%2.63B
-2.15%2.64B
1.40%2.77B
25.02%3.08B
36.37%3.04B
34.45%2.70B
35.15%2.73B
--2.46B
--2.23B
--2.00B
--2.02B
-Tài sản cố định
----
-27.12%2.46B
----
----
----
-16.61%3.38B
----
-20.09%3.46B
-28.81%3.59B
-17.26%4.06B
-5.93%4.22B
-3.25%4.34B
15.97%5.04B
23.35%4.90B
22.88%4.49B
23.71%4.48B
--4.35B
--3.97B
--3.65B
--3.62B
-Khấu hao lũy kế
----
-3.87%1.28B
----
----
----
-6.88%1.33B
----
-20.33%1.25B
-36.41%1.25B
-23.24%1.43B
-11.62%1.58B
-10.53%1.56B
4.13%1.96B
6.69%1.86B
8.78%1.79B
9.26%1.75B
--1.88B
--1.74B
--1.65B
--1.60B
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-50.58%550.80M
-48.79%551.60M
-8.20%1.15B
-8.15%1.15B
-16.20%1.11B
-30.61%1.08B
-19.11%1.25B
-23.84%1.25B
-26.37%1.33B
-14.35%1.55B
-25.54%1.55B
-24.26%1.64B
-5.86%1.81B
15.39%1.81B
42.94%2.08B
42.78%2.16B
--1.92B
--1.57B
--1.45B
--1.51B
Chi phí trả trước dài hạn
-27.41%23.30M
-9.60%22.20M
-6.14%39.30M
7.59%38.10M
-21.09%32.10M
-60.31%24.56M
-46.17%41.87M
-52.28%35.41M
-60.95%40.68M
-25.56%61.87M
-34.34%77.78M
-32.18%74.21M
129.51%104.18M
72.91%83.12M
176.75%118.46M
66.05%109.42M
--45.39M
--48.07M
--42.80M
--65.90M
Tài sản dài hạn khác
77.73%192.30M
80.38%176.60M
29.44%137.70M
31.81%127.00M
3.89%108.20M
-22.09%97.90M
-23.28%106.38M
-27.80%96.35M
-46.12%104.14M
-22.19%125.66M
7.15%138.65M
12.86%133.46M
259.09%193.29M
173.08%161.49M
113.50%129.40M
42.30%118.25M
--53.83M
--59.13M
--60.61M
--83.10M
Tổng tài sản dài hạn
-42.80%1.98B
-40.75%1.99B
-2.81%3.61B
-4.17%3.51B
-10.73%3.45B
-23.67%3.35B
-15.52%3.72B
-20.59%3.66B
-24.62%3.87B
-13.33%4.39B
-11.08%4.40B
-9.01%4.61B
12.03%5.13B
25.26%5.07B
34.18%4.95B
33.75%5.06B
--4.58B
--4.05B
--3.69B
--3.78B
Tổng tài sản
5.65%4.67B
4.97%4.49B
2.45%4.68B
-1.11%4.49B
-4.13%4.42B
-20.28%4.28B
-17.49%4.57B
-20.13%4.54B
-29.07%4.61B
-15.13%5.36B
-11.18%5.54B
-11.24%5.68B
12.71%6.49B
15.48%6.32B
36.47%6.24B
36.74%6.40B
--5.76B
--5.47B
--4.57B
--4.68B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-21.54%61.20M
-43.34%45.10M
-24.19%70.00M
-26.81%76.30M
-27.02%78.00M
-28.09%79.60M
-10.05%92.33M
21.27%104.25M
15.60%106.87M
24.84%110.71M
14.10%102.65M
-8.37%85.96M
-8.89%92.45M
13.41%88.68M
-1.07%89.96M
13.13%93.82M
--101.47M
--78.19M
--90.93M
--82.93M
Chi phí trích trước
-30.85%19.50M
-19.71%34.40M
5.76%37.40M
2.06%26.60M
18.62%28.20M
-7.43%42.84M
-12.09%35.36M
-20.95%26.06M
-29.26%23.77M
2.10%46.28M
-1.11%40.23M
7.82%32.97M
22.38%33.60M
-15.18%45.33M
16.75%40.68M
5.42%30.57M
--27.46M
--53.45M
--34.84M
--29.00M
Dự phòng ngắn hạn
2900.00%6.00M
3196.70%6.00M
25.00%200.00K
16.28%200.00K
9.29%200.00K
-34.30%182.00K
-48.22%160.00K
-41.69%172.00K
-62.80%183.00K
-42.65%277.00K
-37.70%309.00K
-41.24%295.00K
9.82%492.00K
40.82%483.00K
66.44%496.00K
-86.67%502.00K
--448.00K
--343.00K
--298.00K
--3.77M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
28.79%385.20M
69.07%356.40M
-14.15%232.40M
-21.37%194.90M
9.79%299.10M
-61.34%210.80M
-50.32%270.69M
-52.85%247.87M
-38.09%272.43M
3.80%545.31M
-30.51%544.84M
-22.37%525.66M
40.92%440.05M
103.48%525.35M
262.00%784.07M
148.44%677.11M
--312.27M
--258.18M
--216.59M
--272.54M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
-25.83%62.30M
-26.04%60.70M
5.98%99.30M
2.71%92.50M
-5.83%84.00M
-9.97%82.07M
7.83%93.70M
1.97%90.06M
0.83%89.20M
4.49%91.16M
16.54%86.90M
7.94%88.32M
61.42%88.47M
72.55%87.24M
172.49%74.56M
188.33%81.82M
--54.81M
--50.56M
--27.36M
--28.38M
Nợ phải trả hoãn lại
-35.54%48.60M
-28.18%46.60M
-42.17%28.30M
-30.20%32.20M
111.25%75.40M
56.49%64.88M
-23.46%48.94M
-14.86%46.13M
-63.17%35.69M
-51.99%41.46M
-23.95%63.94M
-2.95%54.18M
79.12%96.92M
322.62%86.36M
347.55%84.07M
524.96%55.83M
--54.11M
--20.43M
--18.79M
--8.93M
Nợ ngắn hạn khác
-24.61%115.80M
-32.47%97.70M
-30.35%98.50M
-27.80%108.70M
7.60%153.60M
-5.10%144.67M
-15.26%141.43M
7.20%150.55M
-24.82%142.75M
-13.15%152.44M
-4.37%166.90M
-6.47%140.44M
21.69%189.87M
77.35%175.52M
58.64%174.53M
57.01%150.15M
--156.03M
--98.97M
--110.01M
--95.63M
Tổng nợ ngắn hạn
77.51%1.34B
73.49%1.20B
-9.90%667.10M
-9.42%641.20M
-3.53%755.50M
-43.24%693.57M
-39.91%740.43M
-38.77%707.86M
-34.77%783.17M
-3.51%1.22B
-14.82%1.23B
-14.86%1.16B
27.14%1.20B
52.47%1.27B
91.51%1.45B
77.34%1.36B
--944.35M
--830.56M
--755.28M
--765.70M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
-32.65%55.70M
-28.82%59.70M
1.84%97.20M
26.53%102.50M
3.26%82.70M
-2.62%83.88M
12.54%95.45M
-7.67%81.01M
-7.20%80.09M
1.89%86.13M
-28.97%84.81M
-28.66%87.74M
11.77%86.30M
18.07%84.53M
74.43%119.41M
92.59%122.99M
--77.21M
--71.60M
--68.45M
--63.86M
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-11.19%2.81B
-11.72%2.84B
-6.47%3.14B
-8.32%3.14B
-3.58%3.17B
5.32%3.22B
8.77%3.35B
12.98%3.42B
5.82%3.29B
5.18%3.06B
19.67%3.08B
14.05%3.03B
29.90%3.10B
21.02%2.91B
31.71%2.58B
34.34%2.66B
--2.39B
--2.40B
--1.96B
--1.98B
-Nợ dài hạn
-11.19%2.81B
-11.72%2.84B
-6.47%3.14B
-8.32%3.14B
-3.58%3.17B
5.32%3.22B
8.77%3.35B
12.98%3.42B
5.82%3.29B
5.18%3.06B
19.67%3.08B
14.05%3.03B
29.90%3.10B
21.02%2.91B
31.71%2.58B
34.34%2.66B
--2.39B
--2.40B
--1.96B
--1.98B
Nợ phải trả hoãn lại
--121.90M
--111.20M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
114.75%177.60M
103.75%170.90M
1.84%97.20M
26.53%102.50M
3.26%82.70M
-2.62%83.88M
12.54%95.45M
-7.67%81.01M
-7.20%80.09M
1.89%86.13M
-28.97%84.81M
-28.66%87.74M
11.77%86.30M
18.07%84.53M
74.43%119.41M
92.59%122.99M
--77.21M
--71.60M
--68.45M
--63.86M
Tổng nợ dài hạn
-12.92%3.35B
-12.97%3.38B
-2.90%3.98B
-4.24%3.95B
-3.54%3.85B
2.21%3.88B
7.15%4.10B
9.12%4.12B
2.75%3.99B
2.74%3.80B
16.01%3.82B
9.30%3.78B
31.87%3.88B
26.64%3.69B
28.00%3.30B
33.14%3.46B
--2.94B
--2.92B
--2.57B
--2.60B
Tổng các khoản nợ
1.93%4.69B
0.14%4.58B
-3.97%4.65B
-5.00%4.59B
-3.54%4.60B
-8.86%4.57B
-4.32%4.84B
-2.10%4.83B
-6.12%4.77B
1.15%5.02B
6.61%5.06B
2.48%4.93B
30.72%5.08B
32.36%4.96B
42.40%4.74B
43.21%4.81B
--3.89B
--3.75B
--3.33B
--3.36B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.12%5.42B
0.31%5.42B
0.37%5.42B
0.38%5.42B
0.38%5.42B
0.15%5.40B
0.15%5.40B
-0.04%5.40B
0.23%5.40B
1.56%5.39B
1.53%5.39B
1.72%5.40B
1.42%5.39B
1.69%5.31B
17.20%5.31B
17.20%5.31B
--5.31B
--5.22B
--4.53B
--4.53B
Lợi nhuận giữ lại
2.43%-6.72B
1.81%-6.80B
6.24%-6.72B
1.32%-6.88B
-0.67%-6.89B
-30.83%-6.93B
-48.97%-7.17B
-53.11%-6.97B
-106.94%-6.85B
-59.55%-5.29B
-57.11%-4.81B
-50.80%-4.55B
-16.49%-3.31B
-15.99%-3.32B
-9.91%-3.06B
-9.42%-3.02B
---2.84B
---2.86B
---2.79B
---2.76B
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
1.01%169.60M
1.72%161.50M
-15.78%173.90M
-14.94%172.40M
-26.01%167.90M
-33.15%158.77M
-9.91%206.48M
-14.28%202.69M
-1.17%226.91M
4.54%237.51M
3.78%229.18M
4.86%236.45M
62.46%229.60M
58.93%227.20M
1495.10%220.83M
1479.10%225.50M
--141.32M
--142.95M
--13.84M
--14.28M
Tổng vốn chủ sở hữu
87.15%-23.70M
69.64%-89.80M
114.33%38.10M
66.02%-98.40M
-13.04%-184.40M
-185.16%-295.81M
-154.86%-265.96M
-138.58%-289.61M
-111.54%-163.12M
-74.46%347.35M
-67.59%484.79M
-52.79%750.75M
-24.62%1.41B
-21.19%1.36B
20.56%1.50B
20.29%1.59B
--1.88B
--1.73B
--1.24B
--1.32B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu IHS?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

IHS Holding Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, IHS Holding Ltd có 940.50M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng tài sản của IHS Holding Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của IHS Holding Ltd là 4.49B, bao gồm 2.50B tài sản ngắn hạn và 1.99B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của IHS Holding Ltd là bao nhiêu?

IHS Holding Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là -89.80M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.