tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ibotta Inc

IBTA
Thêm vào danh sách theo dõi
24.000USD
-2.340-8.87%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
558.60MVốn hóa
LỗP/E TTM

IBTA Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Ibotta Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-44.60%164.60M
-46.57%186.61M
-34.57%223.30M
-21.18%250.55M
273.75%297.13M
--349.28M
--341.27M
--317.86M
--79.50M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-44.60%164.60M
-46.57%186.61M
-34.57%223.30M
-21.18%250.55M
273.75%297.13M
--349.28M
--341.27M
--317.86M
--79.50M
Các khoản phải thu
-16.64%183.05M
-5.28%209.23M
-3.19%220.53M
5.58%220.68M
6.38%219.60M
--220.88M
--227.79M
--209.02M
--206.43M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-11.21%183.05M
-5.51%208.71M
-6.57%212.82M
-0.02%208.98M
-0.13%206.16M
--220.88M
--227.79M
--209.02M
--206.43M
-Các khoản phải thu khác
----
--520.00K
--7.70M
--11.71M
--13.44M
----
----
----
----
Chi phí trả trước
30.03%13.35M
8.20%12.08M
64.37%11.49M
49.82%11.02M
-27.70%10.27M
--11.17M
--6.99M
--7.35M
--14.20M
Tài sản ngắn hạn khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--145.00K
--398.00K
--996.00K
--408.00K
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-31.63%361.00M
-29.88%407.93M
-20.94%455.46M
-9.66%482.65M
75.92%527.99M
--581.74M
--576.06M
--534.23M
--300.13M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
81.83%59.54M
216.92%57.53M
197.15%51.98M
131.20%38.45M
101.02%32.74M
--18.15M
--17.49M
--16.63M
--16.29M
-Tài sản cố định
43.67%89.53M
133.79%84.72M
144.27%84.79M
112.98%69.16M
101.91%62.32M
--36.24M
--34.71M
--32.48M
--30.86M
-Khấu hao lũy kế
1.42%29.99M
50.35%27.19M
90.54%32.80M
93.85%30.71M
102.91%29.57M
--18.09M
--17.22M
--15.84M
--14.57M
Tài sản dài hạn khác
-25.88%54.85M
-24.43%55.93M
31298.91%57.46M
11425.31%75.14M
6554.95%74.00M
--74.00M
--183.00K
--652.00K
--1.11M
Tổng tài sản dài hạn
6.87%118.92M
22.03%117.99M
413.21%113.97M
441.49%118.13M
407.38%111.28M
--96.69M
--22.21M
--21.82M
--21.93M
Tổng tài sản
-24.93%479.92M
-22.48%525.91M
-4.82%569.43M
8.04%600.78M
98.49%639.26M
--678.43M
--598.27M
--556.05M
--322.07M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
4.82%170.23M
-0.56%173.10M
-6.29%168.64M
2.21%168.83M
5.18%162.40M
--174.08M
--179.97M
--165.18M
--154.40M
Chi phí trích trước
30.54%19.75M
9.18%19.61M
-9.60%16.72M
5.40%17.83M
-1.74%15.13M
--17.96M
--18.50M
--16.92M
--15.40M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
0.00%1.00M
--1.00M
--1.00M
--1.00M
--1.00M
----
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
0.00%1.00M
--1.00M
--1.00M
--1.00M
--1.00M
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-51.56%2.70M
-40.87%2.94M
-1.39%4.69M
81.84%5.15M
33.08%5.58M
--4.96M
--4.76M
--2.83M
--4.19M
Nợ ngắn hạn khác
2.95%172.93M
-1.68%176.04M
-6.16%173.33M
3.55%173.98M
5.92%167.98M
--179.04M
--184.72M
--168.01M
--158.59M
Tổng nợ ngắn hạn
2.25%200.92M
1.76%207.76M
-2.34%206.53M
7.29%204.03M
8.17%196.50M
--204.16M
--211.47M
--190.17M
--181.66M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
3.30%25.32M
--25.50M
--25.34M
--24.92M
-62.45%24.51M
--0.00
--0.00
--0.00
--65.27M
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--65.27M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
3.30%25.32M
--25.50M
--25.34M
--24.92M
--24.51M
----
----
----
----
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--27.10M
Nợ dài hạn khác
-72.30%4.70M
-70.56%5.00M
-9.95%7.96M
186.22%17.69M
331.14%16.97M
--16.98M
--8.84M
--6.18M
--3.94M
Tổng nợ dài hạn
-27.63%30.02M
79.61%30.50M
276.86%33.30M
589.37%42.62M
-56.93%41.48M
--16.98M
--8.84M
--6.18M
--96.31M
Tổng các khoản nợ
-2.96%230.94M
7.74%238.26M
8.86%239.82M
25.62%246.65M
-14.38%237.99M
--221.15M
--220.31M
--196.35M
--277.97M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
9.75%708.89M
10.02%692.10M
11.02%677.51M
11.94%664.43M
164.73%645.90M
--629.05M
--610.26M
--593.56M
--243.99M
Lợi nhuận giữ lại
-5.22%-147.19M
2.55%-136.87M
37.28%-135.87M
41.25%-137.40M
30.02%-139.89M
---140.45M
---216.62M
---233.86M
---199.89M
Vốn dự trữ
9.75%708.89M
10.02%692.10M
11.02%677.50M
11.94%664.43M
164.73%645.90M
--629.05M
--610.26M
--593.56M
--243.99M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
198.60%312.72M
754.30%267.57M
1251.62%212.03M
--172.90M
--104.73M
--31.32M
--15.69M
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-37.95%248.98M
-37.10%287.65M
-12.79%329.61M
-1.55%354.13M
810.03%401.28M
--457.28M
--377.96M
--359.70M
--44.09M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu IBTA?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Ibotta Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Ibotta Inc có 164.60M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Ibotta Inc là bao nhiêu?

Ibotta Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 238.26M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 207.76M nợ ngắn hạ và 30.50M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Ibotta Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ibotta Inc là 525.91M, bao gồm 407.93M tài sản ngắn hạn và 117.99M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Ibotta Inc là bao nhiêu?

Ibotta Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 287.65M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.