tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

I-80 Gold Corp

IAUX
Thêm vào danh sách theo dõi
1.290USD
-0.045-3.36%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.12BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của IAUX

Theo dõi tình hình tài chính của I-80 Gold Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của I-80 Gold Corp

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.04
Doanh thu / Dự báo
--/44.00M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
95.19M
89.12%
EPS(YoY)
-0.30
12.51%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
1.71%-0.09
---0.10
47.88%-0.05
51.28%-0.05
-85.60%-0.10
----
-573.60%-0.10
-69.57%-0.10
3.63%-0.05
59.67%-0.11
---0.01
---0.06
---0.05
---0.27
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
272.94%52.39M
--21.29M
178.21%32.02M
287.47%27.84M
66.98%14.05M
----
-12.91%11.51M
-36.48%7.18M
84.98%8.41M
121.83%25.84M
-17.74%13.21M
77.19%11.31M
59.19%4.55M
--11.65M
--16.07M
--6.38M
--2.86M
----
----
-100.00%0.00
--0.00
Lợi nhuận ròng
-90.76%-78.60M
---85.56M
-10.00%-41.87M
17.96%-30.21M
-162.19%-41.20M
----
-806.43%-38.06M
-130.74%-36.83M
-19.80%-15.72M
50.08%-31.92M
62.75%-4.20M
-182.81%-15.96M
43.61%-13.12M
-162.82%-63.94M
-20.69%-11.27M
372.95%19.28M
-915.96%-23.26M
3143.51%101.78M
-674.46%-9.34M
-216.68%-7.06M
--2.85M
Biên lợi nhuận ròng
48.85%-150.03%
---401.88%
60.46%-130.76%
78.83%-108.55%
-57.02%-293.32%
----
-940.79%-330.71%
-263.26%-512.68%
35.23%-186.81%
77.50%-123.54%
---31.77%
---141.13%
---288.43%
---548.96%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
48.36%30.69%
--22.00%
124.95%9.74%
101.73%2.87%
1218.43%20.69%
----
-990.45%-39.03%
-419.42%-165.42%
102.09%1.57%
130.56%9.08%
---3.58%
---31.85%
---75.09%
---29.72%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
24.21%37.22%
--24.84%
-2.25%23.26%
-5.05%22.46%
15.64%29.97%
----
-0.26%23.80%
11.02%23.65%
11.39%25.91%
38.00%24.91%
--23.86%
--21.30%
--23.26%
--18.05%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
272.94%52.39M
--21.29M
178.21%32.02M
287.47%27.84M
66.98%14.05M
----
-12.91%11.51M
-36.48%7.18M
84.98%8.41M
121.83%25.84M
-17.74%13.21M
77.19%11.31M
59.19%4.55M
--11.65M
--16.07M
--6.38M
--2.86M
----
----
-100.00%0.00
--0.00
Lợi nhuận hoạt động
-38.30%-21.82M
---35.84M
-50.84%-27.77M
26.27%-18.75M
-41.32%-15.78M
----
-4.41%-18.41M
-11.65%-25.43M
47.69%-11.16M
18.67%-14.25M
-43.84%-17.63M
-42.84%-22.78M
-62.54%-21.34M
-97.52%-17.53M
-73.64%-12.26M
-132.18%-15.95M
-991.44%-13.13M
-590.51%-8.87M
-347.06%-7.06M
-539.69%-6.87M
---1.20M
Lợi nhuận ròng
-90.76%-78.60M
---85.56M
-10.00%-41.87M
17.96%-30.21M
-162.19%-41.20M
----
-806.43%-38.06M
-130.74%-36.83M
-19.80%-15.72M
50.08%-31.92M
62.75%-4.20M
-182.81%-15.96M
43.61%-13.12M
-162.82%-63.94M
-20.69%-11.27M
372.95%19.28M
-915.96%-23.26M
3143.51%101.78M
-674.46%-9.34M
-216.68%-7.06M
--2.85M
Tài sản ngắn hạn
1130.07%552.00M
--100.34M
194.82%136.41M
133.77%166.58M
13.28%44.88M
----
-31.51%46.27M
43.18%71.26M
-54.60%39.61M
-48.50%39.81M
-38.89%67.55M
-65.38%49.77M
-13.28%87.26M
-36.37%77.31M
3.09%110.54M
84.90%143.73M
53.35%100.62M
--121.50M
--107.23M
--77.73M
--65.61M
Tổng nợ ngắn hạn
-31.88%58.35M
--138.26M
-4.33%133.16M
-8.94%120.53M
-34.40%85.67M
----
130.92%139.20M
106.63%132.36M
148.35%130.59M
-28.95%60.85M
23.43%60.28M
36.29%64.06M
59.20%52.58M
186.27%85.65M
276.95%48.84M
172.47%47.00M
-49.70%33.03M
--29.92M
--12.96M
--17.25M
--65.66M
Tổng tài sản
78.50%1.18B
--703.42M
1.81%756.22M
3.23%782.88M
-9.33%658.97M
----
0.59%742.77M
4.13%758.38M
9.77%726.81M
12.73%723.69M
8.92%738.43M
4.44%728.27M
3.48%662.11M
-2.19%641.96M
184.06%677.95M
175.58%697.30M
875.20%639.87M
--656.35M
--238.66M
--253.03M
--65.61M
Tổng các khoản nợ
157.28%877.35M
--356.65M
10.45%333.22M
9.33%319.34M
15.72%341.01M
----
3.87%301.68M
-3.45%292.10M
-3.06%294.70M
-3.60%297.43M
3.25%290.43M
4.43%302.53M
20.50%304.00M
23.73%308.55M
794.44%281.29M
681.51%289.69M
284.21%252.28M
--249.37M
--31.45M
--37.07M
--65.66M
Tổng vốn chủ sở hữu
-6.00%298.90M
--346.77M
-4.10%423.00M
-0.59%463.54M
-26.42%317.96M
----
-1.54%441.08M
9.52%466.29M
20.66%432.11M
27.85%426.26M
12.95%448.00M
4.45%425.75M
-7.60%358.11M
-18.08%333.41M
91.43%396.65M
88.74%407.61M
797542.54%387.58M
--406.98M
--207.21M
--215.96M
---48.60K
Thu nhập hoạt động ròng
-203.17%-69.71M
---34.31M
22.08%-15.25M
38.01%-13.09M
-1.21%-23.00M
----
-37.80%-19.57M
-29.88%-21.12M
0.27%-22.72M
72.08%-1.38M
-1778.04%-14.20M
20.29%-16.26M
-10.92%-22.78M
38.98%-4.92M
85.24%-756.00K
-568.33%-20.41M
-2471.71%-20.54M
13.27%-8.07M
-26.03%-5.12M
377.87%4.36M
--866.00K
Đầu tư ròng
-3230.34%-11.86M
---4.92M
37.10%-3.25M
82.65%-1.09M
-115.17%-356.00K
----
37.07%-5.17M
63.58%-6.30M
120.67%2.35M
70.74%-5.63M
59.95%-8.21M
-61.91%-17.31M
-164.31%-11.35M
81.94%-19.24M
-3110.02%-20.51M
-148.92%-10.69M
79.31%-4.29M
-1289.64%-106.49M
-1105.66%-639.00K
-500.70%-4.29M
---20.76M
Tài chính thuần
2759.45%532.14M
---95.00K
-645.83%-11.88M
117.91%134.45M
7.85%18.61M
----
-103.90%-1.59M
1639.06%61.70M
-59.65%17.26M
-305.52%-14.46M
1225.30%40.87M
-106.04%-4.01M
1761.69%42.76M
-102.38%-3.57M
-13869.23%-3.63M
21.98%66.33M
-88.96%2.30M
2995240.00%149.76M
-23.81%-26.00K
259038.10%54.38M
--20.81M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của I-80 Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của I-80 Gold Corp, tổng doanh thu đạt 95.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.34M.

Tài sản ngắn hạn của I-80 Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của I-80 Gold Corp, tài sản ngắn hạn là 100.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 137.18.

Tổng tài sản của I-80 Gold Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của I-80 Gold Corp là 703.42M, bao gồm 100.34M tài sản ngắn hạn và 603.08M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của I-80 Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của I-80 Gold Corp, tổng nghĩa vụ của I-80 Gold Corp là 356.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.23.

Tổng vốn chủ sở hữu của I-80 Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của I-80 Gold Corp, tổng vốn chủ sở hữu của I-80 Gold Corp là 346.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.79.

Thu nhập hoạt động thuần của I-80 Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của I-80 Gold Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của I-80 Gold Corp là -98.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.15.

Giá trị đầu tư ròng của I-80 Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của I-80 Gold Corp, giá trị đầu tư ròng của I-80 Gold Corp là -9.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -504.08.

Giá trị huy động vốn ròng của I-80 Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của I-80 Gold Corp, giá trị huy động vốn ròng của I-80 Gold Corp là 141.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.19.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của I-80 Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của I-80 Gold Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.51.

Thu nhập ròng của I-80 Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của I-80 Gold Corp, lợi nhuận ròng là -198.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -63.62.

Biên lợi nhuận ròng của I-80 Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của I-80 Gold Corp, biên lợi nhuận ròng là -208.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.49.

Biên lợi nhuận gộp của I-80 Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của I-80 Gold Corp, biên lợi nhuận gộp là 12.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 138.69.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của I-80 Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của I-80 Gold Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 24.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.92.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của I-80 Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của I-80 Gold Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -57.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -82.54.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của I-80 Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của I-80 Gold Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -29.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.06.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của I-80 Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của I-80 Gold Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -98.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.15.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.