tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

I-80 Gold Corp

IAUX
Thêm vào danh sách theo dõi
1.290USD
-0.045-3.36%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.12BVốn hóa
LỗP/E TTM

IAUX Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của I-80 Gold Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-203.17%-69.71M
---34.31M
22.08%-15.25M
38.01%-13.09M
-1.21%-23.00M
-37.80%-19.57M
-29.88%-21.12M
0.27%-22.72M
72.08%-1.38M
-1778.04%-14.20M
20.29%-16.26M
-10.92%-22.78M
38.98%-4.92M
85.24%-756.00K
-568.33%-20.41M
-2471.71%-20.54M
13.27%-8.07M
-26.03%-5.12M
377.87%4.36M
--866.00K
---9.30M
---4.07M
---1.57M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-90.76%-78.60M
---85.56M
-10.00%-41.87M
17.96%-30.21M
-162.19%-41.20M
-806.43%-38.06M
-130.74%-36.83M
-19.80%-15.72M
50.08%-31.92M
62.75%-4.20M
-182.81%-15.96M
43.61%-13.12M
-162.85%-63.94M
5.58%-11.27M
372.95%19.28M
-635.47%-23.26M
1981.72%101.73M
-180.56%-11.94M
-216.68%-7.06M
---3.16M
---5.41M
---4.25M
---2.23M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
27.86%950.00K
--26.95M
-17.27%848.00K
47.90%951.00K
-17.17%743.00K
-44.65%1.02M
-79.52%643.00K
-51.33%897.00K
-23.59%2.01M
-20.75%1.85M
290.55%3.14M
348.42%1.84M
1878.95%2.63M
2821.25%2.34M
112.70%804.00K
690.38%411.00K
141.82%133.00K
42.86%80.00K
-73.15%378.00K
--52.00K
--55.00K
--56.00K
--1.41M
Thuế hoãn lại
----
---3.29M
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
----
100.00%0.00
100.00%0.00
97.98%-76.00K
-81.89%-4.24M
-48.00%-3.71M
-116.32%-3.24M
---3.76M
---2.33M
---2.50M
--19.85M
----
----
--0.00
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
4251.43%47.30M
--1.18M
556.12%2.16M
795.45%1.38M
54450.00%1.09M
-114.08%-474.00K
-49.51%154.00K
97.10%-2.00K
-15282.61%-7.08M
1251.81%3.37M
147.29%305.00K
-100.68%-69.00K
87.60%-46.00K
-81.05%249.00K
29.89%-645.00K
1150.74%10.11M
-112.49%-371.00K
-14.62%1.31M
-136.74%-920.00K
--808.00K
--2.97M
--1.54M
--2.50M
Thay đổi trong vốn lưu động
-135.79%-23.18M
---5.77M
408.83%6.47M
11.44%3.97M
27.07%-9.83M
-235.97%-2.09M
93.17%3.57M
-178.11%-13.48M
0.13%9.91M
-85.08%1.54M
146.42%1.85M
46.62%-4.85M
931.80%9.89M
656.60%10.32M
-137.53%-3.98M
-351.11%-9.08M
116.10%959.00K
271.14%1.36M
538.30%10.60M
--3.62M
---5.96M
---797.00K
---2.42M
-Thay đổi các khoản phải thu
----
--1.82M
-31.15%946.00K
-41.21%-2.31M
-57.88%944.00K
61.84%1.37M
-60.75%-1.64M
2234.38%2.24M
---3.53M
--849.00K
---1.02M
--96.00K
----
----
----
----
93.79%-246.00K
141.18%41.00K
9.79%3.43M
----
---3.96M
--17.00K
--3.13M
-Thay đổi hàng tồn kho
----
---3.87M
-28.01%-3.39M
-53.67%2.15M
-32.47%-8.56M
-179.14%-2.65M
451.89%4.64M
-96.56%-6.46M
--6.94M
---949.00K
---1.32M
---3.29M
----
----
----
----
---4.57M
-250.00%-3.00K
-41.54%432.00K
----
--0.00
--2.00K
--739.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
----
---1.30M
--782.00K
-25.44%-1.34M
-144.14%-365.00K
-100.00%0.00
57.55%-1.07M
-30.09%827.00K
--738.00K
--1.35M
---2.52M
--1.18M
----
----
----
----
5.26%-2.09M
-52.55%-659.00K
-1289.83%-820.00K
----
---2.21M
---432.00K
---59.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
----
--3.04M
1293.53%9.78M
-199.94%-1.63M
81.69%-1.85M
-379.52%-819.00K
-75.71%1.63M
-255.41%-10.08M
--5.76M
--293.00K
--6.70M
---2.84M
----
----
----
----
3559.53%7.87M
616.93%1.98M
233.24%8.47M
----
--215.00K
---384.00K
---6.36M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
---5.46M
---1.65M
--7.10M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-203.17%-69.71M
---34.31M
22.08%-15.25M
38.01%-13.09M
-1.21%-23.00M
-37.80%-19.57M
-29.88%-21.12M
0.27%-22.72M
72.08%-1.38M
-1778.04%-14.20M
20.29%-16.26M
-10.92%-22.78M
38.98%-4.92M
85.24%-756.00K
-568.33%-20.41M
-2471.71%-20.54M
13.27%-8.07M
-26.03%-5.12M
377.87%4.36M
--866.00K
---9.30M
---4.07M
---1.57M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
3230.34%11.86M
--4.92M
-31.15%3.25M
-82.57%1.09M
-88.67%356.00K
-59.19%4.72M
-50.34%6.28M
-69.13%3.14M
-69.23%5.12M
-37.72%11.57M
18.20%12.64M
137.02%10.18M
236.13%16.66M
2950.90%18.58M
1069.69%10.69M
47622.22%4.29M
-34.53%4.96M
20200.00%609.00K
78.86%914.00K
--9.00K
--7.57M
--3.00K
--511.00K
Chi phí vốn
3230.34%11.86M
--4.92M
-31.15%3.25M
-82.57%1.09M
-88.67%356.00K
-59.19%4.72M
-50.34%6.28M
-69.13%3.14M
-69.23%5.12M
-37.72%11.57M
18.20%12.64M
137.02%10.18M
236.13%16.66M
2950.90%18.58M
1069.69%10.69M
47622.22%4.29M
-34.53%4.96M
20200.00%609.00K
78.86%914.00K
--9.00K
--7.57M
--3.00K
--511.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
3230.34%11.86M
--4.92M
-31.15%3.25M
-82.57%1.09M
-88.67%356.00K
-59.19%4.72M
-50.34%6.28M
-69.13%3.14M
-69.23%5.12M
-37.72%11.57M
18.20%12.64M
137.02%10.18M
236.13%16.66M
2950.90%18.58M
1069.69%10.69M
47622.22%4.29M
-34.53%4.96M
20200.00%609.00K
78.86%914.00K
--9.00K
--7.57M
--3.00K
--511.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--10.03M
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-150428.00%-75.16M
40.00%-30.00K
---23.20M
---20.75M
--50.00K
---50.00K
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
-112.43%-447.00K
96.85%-453.00K
568.34%5.49M
-165.28%-512.00K
286.13%3.60M
---14.39M
---1.17M
99.39%-193.00K
---1.93M
100.00%0.00
----
---31.47M
--0.00
-356.37%-931.00K
----
--0.00
--0.00
---204.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
100.00%0.00
237.54%425.00K
----
100.33%8.00K
---239.00K
---309.00K
----
-146.84%-2.39M
----
-100.00%0.00
----
3617.24%5.10M
----
--20.75M
----
---145.00K
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-3230.34%-11.86M
---4.92M
37.10%-3.25M
82.65%-1.09M
-115.17%-356.00K
37.07%-5.17M
63.58%-6.30M
120.67%2.35M
70.74%-5.63M
59.95%-8.21M
-61.91%-17.31M
-164.31%-11.35M
81.94%-19.24M
-3110.02%-20.51M
-148.92%-10.69M
79.31%-4.29M
-1289.64%-106.49M
-1105.66%-639.00K
-500.70%-4.29M
---20.76M
---7.66M
---53.00K
---715.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
2759.45%532.14M
---95.00K
-645.83%-11.88M
117.91%134.45M
7.85%18.61M
-103.90%-1.59M
1639.06%61.70M
-59.65%17.26M
-305.52%-14.46M
1225.30%40.87M
-106.04%-4.01M
1761.69%42.76M
-102.38%-3.57M
-13869.23%-3.63M
21.98%66.33M
-88.96%2.30M
2995240.00%149.76M
-23.81%-26.00K
259038.10%54.38M
--20.81M
---5.00K
---21.00K
---21.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
--298.15M
---7.44M
15.22%-11.96M
-131.89%-41.98M
----
-194.54%-14.10M
-340.59%-18.10M
-100.00%0.00
-23.23%-4.32M
510.66%14.91M
-106.24%-4.11M
--52.15M
-105.99%-3.50M
-16409.09%-3.63M
416.96%65.84M
-100.00%0.00
278814.29%58.53M
-4.76%-22.00K
-98819.05%-20.77M
--20.75M
---21.00K
---21.00K
---21.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-100.00%0.00
--64.00K
-109.03%-1.17M
111.35%176.48M
7.43%18.73M
-53.18%12.96M
--83.50M
--17.44M
--0.00
--27.69M
----
----
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
--91.36M
--0.00
--75.48M
----
----
--0.00
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
127412.50%10.20M
--7.25M
3218.42%1.26M
-100.00%0.00
-98.63%8.00K
-13.64%38.00K
63.49%309.00K
-65.79%586.00K
-99.47%2.00K
--44.00K
-61.19%189.00K
-24.77%1.71M
121.89%375.00K
--0.00
-71.57%487.00K
--2.28M
--169.00K
--0.00
--1.71M
--0.00
--0.00
--0.00
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
173578.29%223.79M
--31.00K
96.77%-16.00K
98.98%-41.00K
83.16%-129.00K
72.21%-495.00K
-4398.88%-4.00M
93.10%-766.00K
-2221.51%-10.14M
---1.78M
---89.00K
-55600.00%-11.10M
-46.15%-437.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
-68.75%20.00K
-1968.75%-299.00K
---4.00K
---2.05M
--64.00K
--16.00K
--0.00
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
2759.45%532.14M
---95.00K
-645.83%-11.88M
117.91%134.45M
7.85%18.61M
-103.90%-1.59M
1639.06%61.70M
-59.65%17.26M
-305.52%-14.46M
1225.30%40.87M
-106.04%-4.01M
1761.69%42.76M
-102.38%-3.57M
-13869.23%-3.63M
21.98%66.33M
-88.96%2.30M
2995240.00%149.76M
-23.81%-26.00K
259038.10%54.38M
--20.81M
---5.00K
---21.00K
---21.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
77.54%105.26M
--144.56M
266.02%175.00M
315.76%54.42M
264.26%59.29M
147.03%47.81M
-77.00%13.09M
-66.28%16.28M
-50.34%37.73M
-80.83%19.36M
-12.52%56.91M
-44.93%48.28M
38.19%75.99M
44.07%100.98M
328.46%65.06M
475.22%87.66M
663.30%54.99M
2275.90%70.09M
189.00%15.18M
--15.24M
--7.20M
--2.95M
--5.25M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
9357.61%450.57M
---39.29M
-16.95%-30.45M
247.27%120.58M
-52.71%-4.87M
-241.65%-26.04M
192.46%34.72M
-136.91%-3.19M
22.57%-21.46M
173.54%18.38M
-204.54%-37.55M
138.20%8.63M
-184.82%-27.71M
-65.51%-24.99M
-34.57%35.92M
-40992.73%-22.60M
306.60%32.67M
-454.98%-15.10M
2483.03%54.91M
---55.00K
--8.04M
--4.25M
---2.30M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
96.03%-5.00K
--33.00K
-123.63%-69.00K
-30.07%314.00K
-82.61%-126.00K
474.36%292.00K
1503.57%449.00K
-1480.00%-69.00K
-62.50%6.00K
16.13%-78.00K
-95.94%28.00K
107.81%5.00K
-97.96%16.00K
91.78%-93.00K
47.85%689.00K
---64.00K
--783.00K
---1.13M
--466.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Số dư tiền mặt cuối kỳ
921.32%555.83M
--105.26M
563.83%144.56M
266.02%175.00M
315.76%54.42M
-42.29%21.78M
147.03%47.81M
-77.00%13.09M
-66.28%16.28M
-50.34%37.73M
-80.83%19.36M
-12.52%56.91M
-44.93%48.28M
38.19%75.99M
44.07%100.98M
328.46%65.06M
475.22%87.66M
663.30%54.99M
2275.90%70.09M
--15.18M
--15.24M
--7.20M
--2.95M
Dòng tiền tự do
-249.32%-81.57M
---39.23M
23.84%-18.50M
48.22%-14.19M
9.71%-23.35M
5.75%-24.29M
5.19%-27.40M
21.54%-25.86M
69.88%-6.50M
-33.27%-25.77M
7.06%-28.90M
-32.73%-32.96M
-65.67%-21.58M
-237.33%-19.34M
-1003.17%-31.10M
-2997.78%-24.83M
22.81%-13.03M
-40.90%-5.73M
265.61%3.44M
--857.00K
---16.87M
---4.07M
---2.08M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

I-80 Gold Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

I-80 Gold Corp đã tạo ra -85.64M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của I-80 Gold Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của I-80 Gold Corp đã tăng -1.08% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

I-80 Gold Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

I-80 Gold Corp đã chi 9.62M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của I-80 Gold Corp đã thay đổi như thế nào?

I-80 Gold Corp đã sử dụng 141.09M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với IAUX?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của I-80 Gold Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -95.27M, phản ánh sự thay đổi -9.82% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.