tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

I-80 Gold Corp

IAUX
Thêm vào danh sách theo dõi
1.290USD
-0.045-3.36%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.12BVốn hóa
LỗP/E TTM

IAUX Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của I-80 Gold Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
3710.81%513.51M
--63.24M
372.39%102.87M
179.62%133.69M
2.94%13.47M
-42.29%21.78M
147.03%47.81M
-77.00%13.09M
-66.28%16.28M
-50.34%37.73M
-80.83%19.36M
-12.52%56.91M
-44.93%48.28M
47.18%75.99M
44.07%100.98M
6505699900.00%65.06M
--87.66M
--51.63M
--70.09M
--1.00
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
3710.81%513.51M
--63.24M
372.39%102.87M
179.62%133.69M
2.94%13.47M
-42.29%21.78M
147.03%47.81M
-77.00%13.09M
-66.28%16.28M
-50.34%37.73M
-80.83%19.36M
-12.52%56.91M
-44.93%48.28M
47.18%75.99M
44.07%100.98M
6505699900.00%65.06M
--87.66M
--51.63M
--70.09M
--1.00
Các khoản phải thu
266.15%8.55M
--1.91M
52.51%3.73M
25.74%4.67M
12.48%2.33M
215.74%2.45M
129.40%3.71M
290.77%2.08M
592.78%4.32M
53.16%775.00K
-50.88%1.62M
4.53%531.00K
58.52%623.00K
-65.86%506.00K
112.78%3.30M
-97.55%508.00K
--393.00K
--1.48M
--1.55M
--20.75M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
266.15%8.55M
--1.91M
52.51%3.73M
25.74%4.67M
12.48%2.33M
215.74%2.45M
129.40%3.71M
290.77%2.08M
592.78%4.32M
53.16%775.00K
-50.88%1.62M
4.53%531.00K
58.52%623.00K
--506.00K
--3.30M
--508.00K
--393.00K
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--5.00K
--43.00K
--20.75M
Hàng tồn kho
5.99%25.44M
--29.25M
58.33%25.17M
60.61%21.81M
34.15%24.00M
-16.83%15.89M
-27.75%13.58M
-6.77%17.89M
-31.13%11.39M
-23.12%19.11M
-37.96%18.80M
-34.14%19.19M
-36.40%16.54M
--24.86M
767.09%30.30M
--29.14M
--26.00M
--0.00
--3.49M
----
Chi phí trả trước
11.51%4.22M
--5.64M
-10.81%4.35M
5.25%5.13M
-0.45%3.79M
-9.26%4.87M
-27.45%4.87M
-13.76%3.80M
-17.23%4.63M
47.04%5.37M
32.28%6.72M
35.06%4.41M
16.68%5.59M
40.52%3.65M
161.89%5.08M
--3.27M
--4.79M
--2.60M
--1.94M
----
Tài sản ngắn hạn khác
-77.86%283.00K
--287.00K
-76.60%299.00K
0.00%1.28M
-53.59%1.28M
-71.97%1.28M
-61.02%1.28M
-55.69%2.75M
-49.01%3.20M
-17.66%4.56M
-19.63%3.28M
134.53%6.21M
136.98%6.28M
736.56%5.54M
516.31%4.08M
-94.09%2.65M
--2.65M
--662.00K
--662.00K
--44.86M
Tổng tài sản ngắn hạn
1130.07%552.00M
--100.34M
194.82%136.41M
133.77%166.58M
13.28%44.88M
-31.51%46.27M
43.18%71.26M
-54.60%39.61M
-48.50%39.81M
-38.89%67.55M
-65.38%49.77M
-13.28%87.26M
-36.37%77.31M
3.09%110.54M
84.90%143.73M
53.35%100.62M
--121.50M
--107.23M
--77.73M
--65.61M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-0.41%570.12M
--556.39M
-12.07%577.04M
-11.34%573.88M
-11.63%572.50M
5.28%656.23M
2.90%647.31M
19.91%647.83M
20.66%638.63M
19.77%623.31M
23.14%629.07M
6.55%540.24M
5.29%529.26M
297.78%520.41M
207.57%510.85M
--507.04M
--502.65M
--130.83M
--166.09M
----
-Tài sản cố định
0.18%592.62M
--577.93M
-11.41%597.67M
-10.70%593.84M
-10.99%591.53M
5.69%674.65M
3.38%664.96M
20.18%664.55M
21.05%654.61M
20.29%638.31M
23.91%643.25M
7.66%552.99M
6.45%540.77M
303.39%530.63M
95.47%519.12M
--513.63M
--508.01M
--131.54M
--265.58M
----
-Khấu hao lũy kế
18.20%22.50M
--21.54M
12.03%20.63M
13.10%19.96M
13.82%19.04M
22.78%18.42M
24.46%17.65M
31.25%16.73M
38.80%15.98M
46.66%15.00M
71.33%14.18M
93.50%12.74M
114.90%11.51M
1324.51%10.23M
-91.68%8.28M
--6.59M
--5.36M
--718.00K
--99.49M
----
Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--1.43M
--1.43M
--1.43M
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
30.14%54.13M
--46.69M
6.23%42.77M
6.55%42.42M
5.68%41.60M
-15.36%40.27M
-19.46%39.82M
13.72%39.36M
27.87%45.25M
1.23%47.57M
19.70%49.44M
12.47%34.61M
14.99%35.39M
7732.83%47.00M
348.59%41.30M
--30.78M
--30.78M
--600.00K
--9.21M
----
Tổng tài sản dài hạn
1.65%624.25M
--603.08M
-11.01%619.81M
-10.31%616.30M
-10.64%614.09M
3.82%696.50M
1.27%687.13M
19.54%687.19M
21.12%683.88M
18.24%670.88M
22.57%678.51M
6.60%574.86M
5.57%564.65M
331.73%567.40M
215.79%553.57M
--539.25M
--534.85M
--131.43M
--175.30M
----
Tổng tài sản
78.50%1.18B
--703.42M
1.81%756.22M
3.23%782.88M
-9.33%658.97M
0.59%742.77M
4.13%758.38M
9.77%726.81M
12.73%723.69M
8.92%738.43M
4.44%728.27M
3.48%662.11M
-2.19%641.96M
184.06%677.95M
175.58%697.30M
875.20%639.87M
--656.35M
--238.66M
--253.03M
--65.61M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-59.94%7.48M
--18.37M
-25.97%18.10M
-1.98%16.74M
79.82%18.68M
20.43%24.45M
-27.93%17.08M
-47.38%10.39M
-97.43%1.19M
-23.72%20.30M
-9.94%23.70M
-23.27%19.75M
192.38%46.18M
--26.61M
--26.32M
-42.53%25.73M
--15.79M
--0.00
--0.00
--44.78M
Chi phí trích trước
----
----
----
----
----
37.74%12.35M
43.06%14.95M
114.80%15.53M
116.77%14.33M
38.93%8.97M
60.75%10.45M
58.78%7.23M
19.50%6.61M
73.18%6.46M
330.68%6.50M
--4.55M
--5.53M
--3.73M
--1.51M
----
Dự phòng ngắn hạn
37.35%1.58M
--1.59M
209.83%1.61M
106.81%1.19M
70.71%1.15M
-38.72%519.00K
-47.29%573.00K
-27.70%676.00K
-42.60%543.00K
--847.00K
--1.09M
--935.00K
--946.00K
----
----
----
--0.00
--4.00K
--125.00K
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-99.25%307.00K
--76.81M
-15.30%78.66M
-16.27%77.59M
-58.80%40.83M
367.99%92.87M
445.92%92.67M
530.41%99.09M
50.03%31.94M
62.44%19.84M
51.53%16.98M
20581.58%15.72M
36603.45%21.29M
--12.22M
18571.67%11.20M
-99.63%76.00K
--58.00K
--0.00
--60.00K
--20.75M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--20.75M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
--906.00K
-78.85%22.00K
-87.86%21.00K
-93.25%22.00K
-60.31%104.00K
--173.00K
--326.00K
--289.00K
--262.00K
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--60.00K
----
Nợ ngắn hạn khác
-54.28%9.07M
--19.97M
-21.07%19.71M
1.55%17.93M
79.26%19.84M
18.06%24.97M
-28.78%17.65M
-46.49%11.07M
-96.33%1.73M
-20.54%21.15M
-5.81%24.79M
-19.64%20.68M
198.37%47.13M
665175.00%26.61M
20954.40%26.32M
-42.53%25.73M
--15.79M
--4.00K
--125.00K
--44.78M
Tổng nợ ngắn hạn
-31.88%58.35M
--138.26M
-4.33%133.16M
-8.94%120.53M
-34.40%85.67M
130.92%139.20M
106.63%132.36M
148.35%130.59M
-28.95%60.85M
23.43%60.28M
36.29%64.06M
59.20%52.58M
186.27%85.65M
276.95%48.84M
172.47%47.00M
-49.70%33.03M
--29.92M
--12.96M
--17.25M
--65.66M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
4.94%59.92M
--58.92M
-18.61%58.40M
-13.52%57.94M
-20.22%57.10M
18.22%71.76M
-6.51%67.00M
0.23%71.57M
0.42%70.98M
-24.53%60.70M
-18.18%71.67M
-23.40%71.41M
-23.88%70.68M
1266.18%80.43M
775.68%87.59M
--93.23M
--92.85M
--5.89M
--10.00M
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
179.31%437.53M
--97.46M
15.70%96.95M
13.04%97.90M
75.59%156.64M
-46.27%83.79M
-37.32%86.61M
-35.51%89.21M
56.52%148.05M
51.84%155.94M
34.71%138.18M
223.32%138.32M
131.88%94.59M
--102.70M
11582.92%102.58M
--42.78M
--40.79M
--0.00
--878.00K
--0.00
-Nợ dài hạn
179.31%437.53M
--97.46M
15.70%96.95M
13.04%97.90M
75.59%156.64M
-46.27%83.79M
-37.32%86.61M
-35.51%89.21M
56.52%148.05M
51.84%155.94M
34.71%138.18M
223.32%138.32M
131.88%94.59M
--102.70M
11582.92%102.58M
--42.78M
--40.79M
--0.00
--878.00K
----
Nợ dài hạn khác
347.62%368.37M
--107.37M
9.94%86.41M
15.27%84.19M
9.94%82.29M
6.49%78.60M
-27.11%73.04M
-31.19%74.85M
-26.64%88.24M
-37.72%73.80M
-19.89%100.21M
-31.39%108.79M
-23.97%120.29M
542.06%118.50M
560.48%125.09M
--158.56M
--158.22M
--18.46M
--18.94M
----
Tổng nợ dài hạn
220.74%819.00M
--218.39M
23.12%200.06M
24.46%198.81M
55.60%255.34M
-29.40%162.49M
-33.02%159.74M
-34.73%164.11M
6.14%236.58M
-0.99%230.15M
-1.74%238.47M
14.67%251.42M
1.57%222.90M
1156.99%232.46M
1124.59%242.69M
--219.25M
--219.45M
--18.49M
--19.82M
----
Tổng các khoản nợ
157.28%877.35M
--356.65M
10.45%333.22M
9.33%319.34M
15.72%341.01M
3.87%301.68M
-3.45%292.10M
-3.06%294.70M
-3.60%297.43M
3.25%290.43M
4.43%302.53M
20.50%304.00M
23.73%308.55M
794.44%281.29M
681.51%289.69M
284.21%252.28M
--249.37M
--31.45M
--37.07M
--65.66M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
33.00%831.24M
--799.86M
33.00%791.39M
35.69%790.18M
22.27%625.00M
24.12%595.05M
28.48%582.36M
37.21%511.16M
38.03%489.27M
35.43%479.40M
28.05%453.26M
5.43%372.53M
1.22%354.47M
41.53%353.98M
41.64%353.98M
35335599900.00%353.36M
--350.20M
--250.10M
--249.91M
--1.00
Lợi nhuận giữ lại
-73.38%-532.34M
---453.08M
-139.27%-368.39M
-181.40%-326.64M
-288.41%-307.04M
-390.35%-153.97M
-321.80%-116.08M
-448.04%-79.05M
-199.20%-63.01M
-173.57%-31.40M
-151.31%-27.52M
-142.14%-14.42M
-137.09%-21.06M
199.50%42.68M
258.02%53.64M
70516.02%34.23M
--56.78M
---42.89M
---33.94M
---48.60K
Tổng vốn chủ sở hữu
-6.00%298.90M
--346.77M
-4.10%423.00M
-0.59%463.54M
-26.42%317.96M
-1.54%441.08M
9.52%466.29M
20.66%432.11M
27.85%426.26M
12.95%448.00M
4.45%425.75M
-7.60%358.11M
-18.08%333.41M
91.43%396.65M
88.74%407.61M
797542.54%387.58M
--406.98M
--207.21M
--215.96M
---48.60K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu IAUX?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

I-80 Gold Corp có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, I-80 Gold Corp có 513.51M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của I-80 Gold Corp là bao nhiêu?

I-80 Gold Corp báo cáo tổng nợ phải trả là 356.65M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 138.26M nợ ngắn hạ và 218.39M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của I-80 Gold Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của I-80 Gold Corp là 703.42M, bao gồm 100.34M tài sản ngắn hạn và 603.08M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của I-80 Gold Corp là bao nhiêu?

I-80 Gold Corp báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 346.77M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.