tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Hyperfine Inc

HYPR
Thêm vào danh sách theo dõi
0.936USD
+0.008+0.82%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
65.82MVốn hóa
LỗP/E TTM

HYPR Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Hyperfine Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
23.22%40.78M
-6.80%35.09M
-52.88%21.56M
-52.76%25.42M
-47.64%33.09M
-49.93%37.65M
-46.43%45.77M
-42.72%53.81M
-39.24%63.20M
-36.00%75.18M
-35.52%85.42M
-35.25%93.95M
-35.62%104.03M
-37.68%117.47M
102.34%132.48M
--145.10M
--161.58M
--188.50M
--65.47M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
23.22%40.78M
-6.80%35.09M
-52.88%21.56M
-52.76%25.42M
-47.64%33.09M
-49.93%37.65M
-46.43%45.77M
-42.72%53.81M
-39.24%63.20M
-36.00%75.18M
-35.52%85.42M
-35.25%93.95M
-35.62%104.03M
-37.68%117.47M
102.34%132.48M
--145.10M
--161.58M
--188.50M
--65.47M
Các khoản phải thu
-20.23%5.80M
-21.47%6.52M
-30.39%6.31M
-7.21%6.95M
16.50%7.27M
101.04%8.30M
190.61%9.06M
62.42%7.49M
67.19%6.24M
58.58%4.13M
-25.33%3.12M
48.41%4.61M
53.98%3.73M
295.90%2.60M
317.28%4.18M
--3.11M
--2.42M
--658.00K
--1.00M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-28.87%3.79M
-11.79%5.25M
-28.15%4.89M
-5.79%5.06M
-0.24%5.33M
86.77%5.96M
179.03%6.80M
35.97%5.37M
77.04%5.34M
51.64%3.19M
-9.81%2.44M
98.69%3.95M
55.25%3.02M
280.29%2.10M
187.45%2.70M
--1.99M
--1.94M
--553.00K
--940.00K
-Các khoản phải thu khác
3.56%2.01M
-46.02%1.27M
-37.15%1.42M
-10.80%1.89M
116.42%1.94M
149.36%2.35M
231.96%2.26M
219.91%2.12M
25.53%895.00K
87.65%942.00K
-53.76%682.00K
-40.80%663.00K
48.85%713.00K
378.10%502.00K
2318.03%1.48M
--1.12M
--479.00K
--105.00K
--61.00K
Hàng tồn kho
36.39%6.33M
21.57%7.09M
-17.12%5.84M
-34.60%4.88M
-36.43%4.64M
-11.39%5.83M
1.50%7.04M
24.77%7.46M
27.05%7.30M
42.41%6.58M
73.41%6.94M
28.78%5.98M
26.58%5.74M
7.24%4.62M
44.84%4.00M
--4.65M
--4.54M
--4.31M
--2.76M
Chi phí trả trước
-11.20%2.63M
-33.95%1.25M
36.16%2.73M
18.79%2.69M
0.44%2.96M
-20.54%1.90M
-8.33%2.00M
-2.16%2.26M
0.92%2.95M
-25.14%2.39M
21.60%2.18M
-10.04%2.31M
-8.80%2.92M
135.37%3.19M
-50.11%1.80M
--2.57M
--3.21M
--1.36M
--3.60M
Tài sản ngắn hạn khác
13.38%500.00K
3317.86%957.00K
112.79%466.00K
--158.00K
--441.00K
-95.49%28.00K
-60.04%219.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-19.46%621.00K
-56.47%548.00K
-39.59%969.00K
-64.04%713.00K
-71.04%771.00K
-63.69%1.26M
--1.60M
--1.98M
--2.66M
--3.47M
Tổng tài sản ngắn hạn
15.76%56.03M
-5.22%50.91M
-42.42%36.90M
-43.55%40.10M
-39.26%48.40M
-39.59%53.71M
-34.74%64.09M
-34.13%71.03M
-31.97%79.69M
-30.90%88.91M
-31.66%98.22M
-31.34%107.82M
-32.57%117.14M
-34.85%128.66M
88.34%143.72M
--157.03M
--173.73M
--197.49M
--76.31M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-18.49%2.75M
-17.27%2.87M
-9.26%2.93M
-5.65%3.38M
-13.49%3.37M
15.47%3.46M
2.28%3.23M
17.00%3.58M
26.17%3.90M
-7.67%3.00M
-8.41%3.16M
-12.58%3.06M
-20.27%3.09M
-13.46%3.25M
3.70%3.45M
--3.50M
--3.88M
--3.75M
--3.33M
-Tài sản cố định
2.76%7.34M
4.12%7.31M
6.06%7.11M
8.17%7.42M
0.11%7.14M
16.26%7.02M
9.76%6.70M
19.25%6.86M
25.89%7.13M
8.40%6.04M
9.21%6.11M
6.60%5.75M
2.64%5.67M
7.88%5.57M
26.21%5.59M
--5.39M
--5.52M
--5.16M
--4.43M
-Khấu hao lũy kế
21.79%4.59M
24.94%4.44M
20.31%4.18M
23.24%4.04M
16.51%3.77M
17.05%3.56M
17.77%3.47M
21.81%3.28M
25.54%3.23M
30.88%3.04M
37.56%2.95M
41.98%2.69M
56.69%2.58M
64.68%2.32M
93.94%2.14M
--1.90M
--1.64M
--1.41M
--1.10M
Tài sản dài hạn khác
-2.75%1.56M
-13.89%1.49M
-18.67%1.68M
-12.21%1.76M
-13.65%1.60M
-24.61%1.73M
21.94%2.06M
16.35%2.01M
-1.07%1.85M
7.15%2.29M
44.90%1.69M
46.31%1.73M
53.27%1.87M
73.20%2.14M
-31.35%1.17M
--1.18M
--1.22M
--1.23M
--1.70M
Tổng tài sản dài hạn
-13.43%4.31M
-16.14%4.35M
-12.93%4.61M
-8.00%5.14M
-13.54%4.97M
-1.89%5.19M
9.14%5.29M
16.77%5.58M
15.89%5.75M
-1.78%5.29M
5.07%4.85M
2.27%4.78M
-2.65%4.96M
8.00%5.39M
-8.83%4.62M
--4.68M
--5.10M
--4.99M
--5.06M
Tổng tài sản
13.04%60.34M
-6.18%55.26M
-40.17%41.51M
-40.96%45.23M
-37.53%53.38M
-37.47%58.90M
-32.68%69.39M
-31.97%76.61M
-30.02%85.44M
-29.73%94.20M
-30.52%103.06M
-30.36%112.61M
-31.72%122.10M
-33.79%134.05M
82.30%148.33M
--161.71M
--178.83M
--202.47M
--81.37M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
12.32%556.00K
1031.46%1.01M
87.87%511.00K
228.79%217.00K
1000.00%495.00K
-86.95%89.00K
-54.36%272.00K
-93.49%66.00K
-94.21%45.00K
-11.54%682.00K
-54.85%596.00K
-39.82%1.01M
-62.64%777.00K
-83.39%771.00K
-72.51%1.32M
--1.69M
--2.08M
--4.64M
--4.80M
Chi phí trích trước
-7.72%3.24M
-7.96%4.88M
-35.92%4.33M
-34.80%3.19M
-21.55%3.51M
-2.12%5.30M
28.63%6.76M
17.72%4.90M
8.04%4.47M
-9.32%5.42M
-41.30%5.25M
-31.92%4.16M
-37.41%4.14M
-26.36%5.98M
171.68%8.95M
--6.11M
--6.62M
--8.12M
--3.29M
Nợ phải trả hoãn lại
12.23%1.58M
5.75%1.54M
1.56%1.44M
-3.86%1.37M
-7.92%1.41M
0.48%1.46M
-2.82%1.41M
-4.36%1.43M
7.92%1.53M
5.44%1.45M
0.35%1.45M
54.56%1.49M
45.43%1.42M
88.77%1.38M
87.21%1.45M
--964.00K
--973.00K
--730.00K
--774.00K
Nợ ngắn hạn khác
12.26%2.13M
64.69%2.55M
15.49%1.95M
6.44%1.59M
20.93%1.90M
-27.45%1.55M
-17.80%1.69M
-40.46%1.49M
-28.28%1.57M
-0.65%2.13M
-25.97%2.05M
-5.47%2.50M
-28.20%2.19M
-60.00%2.15M
-50.33%2.77M
--2.65M
--3.05M
--5.37M
--5.58M
Tổng nợ ngắn hạn
27.26%10.15M
34.40%11.73M
2.10%10.17M
-9.07%7.99M
-8.99%7.98M
-0.44%8.73M
21.29%9.96M
9.33%8.79M
9.57%8.77M
-0.40%8.77M
-34.10%8.21M
-23.15%8.04M
-29.90%8.00M
-44.06%8.80M
-9.81%12.46M
--10.46M
--11.41M
--15.74M
--13.81M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
81918.75%13.12M
--0.00
--0.00
--12.00K
-5.88%16.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--17.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--178.00K
-Nợ dài hạn
--13.12M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--178.00K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
----
--0.00
--12.00K
-5.88%16.00K
----
----
----
--17.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-30.64%713.00K
-30.83%729.00K
-11.86%974.00K
-14.10%914.00K
0.69%1.03M
8.88%1.05M
1.75%1.10M
-16.88%1.06M
-25.15%1.02M
-36.57%968.00K
22.16%1.09M
71.81%1.28M
60.28%1.36M
199.22%1.53M
161.47%889.00K
--745.00K
--851.00K
--510.00K
--340.00K
Nợ dài hạn khác
19.09%2.70M
123.06%2.52M
304.62%4.47M
98.12%2.11M
122.14%2.27M
9.69%1.13M
1.75%1.10M
-16.88%1.06M
-25.15%1.02M
-32.37%1.03M
22.16%1.09M
71.81%1.28M
60.28%1.36M
199.22%1.53M
160.70%889.00K
--745.00K
--851.00K
--510.00K
--341.00K
Tổng nợ dài hạn
592.82%15.82M
123.06%2.52M
304.62%4.47M
99.25%2.12M
120.04%2.28M
9.69%1.13M
1.75%1.10M
-16.88%1.06M
-23.90%1.04M
-32.37%1.03M
22.16%1.09M
71.81%1.28M
60.28%1.36M
199.22%1.53M
71.29%889.00K
--745.00K
--851.00K
--510.00K
--519.00K
Tổng các khoản nợ
153.12%25.98M
44.58%14.26M
32.31%14.64M
2.63%10.11M
4.67%10.26M
0.62%9.86M
19.01%11.06M
5.73%9.85M
4.70%9.80M
-5.12%9.80M
-30.35%9.30M
-16.83%9.31M
-23.64%9.37M
-36.42%10.33M
-6.87%13.35M
--11.20M
--12.27M
--16.25M
--14.33M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
7.50%373.00M
8.02%371.02M
2.51%350.98M
2.27%348.21M
2.29%346.97M
1.59%343.48M
1.65%342.37M
1.46%340.49M
1.44%339.21M
1.48%338.12M
1.63%336.81M
0.54%335.57M
2.36%334.38M
3.30%333.21M
3512.86%331.41M
--333.76M
--326.66M
--322.55M
--9.17M
Lợi nhuận giữ lại
-11.45%-338.64M
-12.08%-330.02M
-14.10%-324.10M
-14.38%-313.08M
-15.29%-303.86M
-16.05%-294.44M
-16.88%-284.05M
-17.84%-273.73M
-18.92%-263.57M
-21.12%-253.72M
-23.73%-243.04M
-26.75%-232.28M
-38.45%-221.64M
-53.67%-209.48M
-78.19%-196.43M
---183.25M
---160.09M
---136.32M
---110.23M
Vốn dự trữ
7.50%372.99M
8.02%371.01M
2.51%350.97M
2.27%348.20M
2.29%346.97M
1.59%343.48M
1.65%342.37M
1.46%340.48M
1.44%339.20M
1.48%338.11M
1.63%336.80M
0.54%335.56M
2.36%334.37M
3.30%333.20M
3512.79%331.40M
--333.75M
--326.65M
--322.54M
--9.17M
Tổng vốn chủ sở hữu
-20.30%34.36M
-16.38%41.01M
-53.92%26.87M
-47.39%35.13M
-43.00%43.11M
-41.90%49.04M
-37.80%58.32M
-35.37%66.76M
-32.91%75.64M
-31.78%84.40M
-30.53%93.77M
-31.37%103.29M
-32.32%112.74M
-33.56%123.72M
101.36%134.98M
--150.51M
--166.56M
--186.23M
--67.03M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu HYPR?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Hyperfine Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Hyperfine Inc có 40.78M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Hyperfine Inc là bao nhiêu?

Hyperfine Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 14.26M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 11.73M nợ ngắn hạ và 2.52M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Hyperfine Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Hyperfine Inc là 55.26M, bao gồm 50.91M tài sản ngắn hạn và 4.35M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Hyperfine Inc là bao nhiêu?

Hyperfine Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 41.01M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.